| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | BB | BC | BD | BE | BF | BG | BH | BI | BJ | BK | BL | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Điền mã vùng đơn vị (Theo trụ sở đóng BHXH) vào B1 hoặc Xã, Tỉnh vào ô C1: | 01 | Xã Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng | Mã Vùng đơn vị: 04 | LTTV tại đv = | 3,700,000 | MK mở khóa công thức 123 | LTTV tại đv = | #N/A | Nếu làm việc tại Trụ sở thì Bỏ trống. Ghi theo cấu trúc: Tên Huyện, tên tỉnh | ML, MLPC, MLBS phải là Số (Không phải Text => phải chuyển sang Number hoặc General) | Tự động tìm theo Nơi làm việc hoặc Tự điền tay MAVUNG | Tỉnh Cao Bằng | 4140000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Kết quả so với LTTV | STT | HOTEN | SOBHXH | NGAYSINH | NAMSINH | GIOITINH | SOCMND | NGAYCMND | NOICAP | MA_TINHCMT | NOIKHAI | TINH_NK | HUYEN_NK | XA_NK | DANTOC | QUOCTICH | MADT | DIACHI | TINH_LH | HUYEN_LH | XA_LH | DIACHIHK | TINH_HK | HUYEN_HK | XA_HK | MA_TINH | MA_BV | NNDH | MACV | NOILAMVIEC | ML_DK | PC1_DK | PC2_DK | PC3_DK | PC4_DK | PC5_DK | PC6_DK | ML | MLPC | MLBS | PC1 | PC2 | PC3 | PC4 | PC5 | PC6 | TUTHANG | DENTHANG | PA | TYLE | MAVUNG | TINHLAI | MADVIDC | TUNGAY | SOTHANG | TRATHE | MAPB | TAMTRU | DACOSO | NOICAPSO | MAVUNGSS | GHICHU | SDT | |
3 | Sai tỉnh Nơi làm việc | 0 | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | 3,700,000 | 00 | Copy dữ liệu vào các Cột màu vàng hoặc toàn bộ các cột KHÔNG PHẢI CHỮ MÀU ĐỎ | 24 | 217 | 07393 | 01 | VN | Xóm Ngoài | 24 | 217 | 07393 | 24 | 217 | 07393 | 01 | 005 | Trợ lý quản lý site | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | #N/A | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | 00 | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào | ||||||||||||||||||||||
4 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 1 | Nguyễn Thị Trinh | 01 | VN | Sơn Liên | 01 | 010 | Nhân viên hành chính | long biên, hà nội | 5,310,000 | 5,000,000 | 01/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | x | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | OK | 2 | Nguyễn Thị Yến | Page https://www.facebook.com/DiendanBHXHvaDoanhnghiep | 01 | VN | Thôn La Miệt | 27 | 008 | Nhân viên phục vụ ăn uống | Quế Võ, Bắc Ninh | 4,730,000 | 4,900,000 | 01/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 02 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 3 | Đỗ Thị Thanh | Group https://www.facebook.com/groups/DiendanBHXHvaDoanhnghiep | 01 | VN | Tân Viên, An Lão, Hải Phòng | 31 | 007 | Nhân viên phục vụ ăn uống | Quế Võ, Bắc Ninh | 4,730,000 | 4,712,411 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 02 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 4 | Đỗ Thị Thanh Vân | 01 | VN | Phong Niên | 31 | 278 | Quản lý vệ sinh | An Dương, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,500,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 5 | Vũ Thị Kim Ngân | 01 | VN | Tổ dân phố Hải Lộc | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Sai tỉnh Nơi làm việc | 6 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 01 | VN | Ngô Xá | 35 | 036 | Nhân viên | Duy Tiên, Hà Nam | #N/A | 3,477,500 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 00 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | Thiếu Nơi làm việc | 7 | Trịnh Thị Ánh Hồng | 01 | VN | Ngán Vải | 01 | 019 | nhân viên vệ sinh | 3,700,000 | 5,000,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 8 | Bùi Anh Đông | 01 | VN | Biểu Khê | 01 | F03 | Bếp trưởng | Long Biên, Hà Nội | 5,310,000 | 5,000,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | Thiếu Nơi làm việc | 9 | Bùi Thị Mười | 01 | VN | Thạch Bình | 01 | K72 | Nhân viên | 3,700,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 10 | Bùi Thị Thảo | 01 | VN | Minh Tiếp | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Thiếu Nơi làm việc | 11 | Cao Thị Minh | 01 | VN | Duyên Trường | 01 | 830 | Nhân viên | 3,700,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 12 | Đặng Thị Huế | 01 | VN | Văn Chấn | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 13 | Đào Thị Oanh | 01 | VN | Xóm 5 | 01 | 809 | Kế toán | Thanh Xuân, Hà Nội | 5,310,000 | 5,000,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | Thiếu Nơi làm việc | 14 | Đinh Thị Tươi | 01 | VN | Xóm Giữa | 31 | 278 | Nhân viên phục vụ ăn uống | 3,700,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | Thiếu Nơi làm việc | 15 | Đỗ Lợi | 01 | VN | Hòa Bình | 01 | 842 | Bảo vệ | 3,700,000 | 4,500,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | OK | 16 | Đỗ Thị Hiên | 01 | VN | Phong Niên | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 6,000,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 17 | Đỗ Thị Liễu | 01 | VN | Trung Lâm | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 18 | Đỗ Thị Sẻ | 01 | VN | Minh Hồng | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 19 | Đoàn Thị Hồng Thắm | 01 | VN | Thôn Giữa | 31 | 278 | Nhân viên phục vụ ăn uống | ba vì, hà nội | 4,730,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 02 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | Thiếu Nơi làm việc | 20 | Lại Hồng Thanh | 01 | VN | Tiểu khu 12 | 01 | 016 | Nhân viên kĩ thuật | 3,700,000 | 5,000,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | Thiếu Nơi làm việc | 21 | Lê Hoàng Duy | 01 | VN | Láng Hạ | 01 | 009 | Nhân viên kĩ thuật | 3,700,000 | 5,000,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | Thiếu Nơi làm việc | 22 | Lê Thị Nhàn | 01 | VN | Văn Chấn | 31 | 278 | Nhân viên phục vụ ăn uống | 3,700,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | Sai tỉnh Nơi làm việc | 23 | Lê Văn Tạo | 01 | VN | Ngô Xá | 35 | 036 | Nhân viên vệ sinh, Duy Tiên, Hà Nam | Duy Tiên, Hà Nam | #N/A | 3,477,500 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 00 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 24 | Lưu Thị Mịn | 01 | VN | Tiến Lộc | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 25 | Ngô Thị Hải Yến | 01 | VN | Thôn Đoài | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | Thiếu Nơi làm việc | 26 | Nguyễn Danh Phúc | 01 | VN | Thị Ngoại | 01 | 827 | Nhân viên kĩ thuật | 3,700,000 | 5,000,000 | 01/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | Thiếu Nơi làm việc | 27 | Nguyễn Thanh Bình | 01 | VN | Hoàng Đạo Thành | 01 | 055 | Nhân viên kĩ thuật | 3,700,000 | 5,000,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 28 | Nguyễn Thị Bích Vân | 01 | VN | Hải Lộc | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | Thiếu Nơi làm việc | 29 | Nguyễn Thị Diệu Huế | 01 | VN | Lương Năng | 31 | 278 | Nhân viên phục vụ ăn uống | 3,700,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 30 | Nguyễn Thị Đua | 01 | VN | Thôn Đoài | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 31 | Nguyễn Thị Hằng | 01 | VN | Phong Niên | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 32 | Nguyễn Thị Liên | 01 | VN | Lương Cả | 01 | 809 | giám sát dịch vụ mềm | Thanh Xuân, Hà Nội | 5,310,000 | 5,000,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 33 | Nguyễn Thị Lợi | 01 | VN | Thôn Giữa | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 34 | Nguyễn Thị Mai | 01 | VN | Hòa Hy | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 35 | Nguyễn Thị Măng | 01 | VN | Xuân Tảo | 33 | 080 | Nhân viên phục vụ ăn uống-Yên Mỹ, Hưng Yên | Yên Mỹ, Hưng Yên | 4,730,000 | 3,969,700 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 02 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 36 | Nguyễn Thị Năm | 01 | VN | thôn Chấn | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 37 | Nguyễn Thị Nga | 01 | VN | Tổ dân phố Viên 7 | 01 | 009 | Nhân viên kế toán | Thanh Xuân, Hà Nội | 5,310,000 | 5,000,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 38 | Nguyễn Thị Nguyệt | 01 | VN | Ninh Tiếp | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | OK | 39 | Nguyễn Thị Phương Mai | 01 | VN | Tổ 44 | 01 | 934 | Quản lý dự án | 3,700,000 | 11,000,000 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 40 | Nguyễn Thị Thê | 01 | VN | Thôn Dưới | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Thiếu Nơi làm việc | 41 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 01 | VN | Thôn Trên | 31 | 278 | Nhân viên phục vụ ăn uống | 3,700,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 42 | Nguyễn Thị Trà | 01 | VN | Lục Độ | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 43 | Phạm Thị Hà | 01 | VN | Ninh Tiếp | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | Thiếu Nơi làm việc | 44 | Phạm Thị Linh | 01 | VN | Văn Chấn | 31 | 278 | Nhân viên phục vụ ăn uống | 3,700,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 45 | Phạm Thị Xuân Oánh | 01 | VN | xóm Dưới | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Thiếu Nơi làm việc | 46 | Trần Thị Nguyên | 01 | VN | Xóm dưới | 31 | 278 | Nhân viên phục vụ ăn uống | 3,700,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc | 47 | Trần Thị Vui | 01 | VN | Phong Niên | 31 | 278 | Nhân viên vệ sinh | Cát Hải, Hải Phòng | 5,310,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | Thiếu Nơi làm việc | 48 | Vũ Xuân Tân | 01 | VN | Hải Lộc | 31 | 278 | Nhân viên | 3,700,000 | 4,472,600 | 02/2019 | 02/2019 | TM | 32.000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | Thiếu Nơi làm việc | 49 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | Thiếu Nơi làm việc | 50 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | Thiếu Nơi làm việc | 51 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | Thiếu Nơi làm việc | 52 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | Thiếu Nơi làm việc | 53 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | Thiếu Nơi làm việc | 54 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | Thiếu Nơi làm việc | 55 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | Thiếu Nơi làm việc | 56 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Thiếu Nơi làm việc | 57 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | Thiếu Nơi làm việc | 58 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | Thiếu Nơi làm việc | 59 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | Thiếu Nơi làm việc | 60 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | Thiếu Nơi làm việc | 61 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | Thiếu Nơi làm việc | 62 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | Thiếu Nơi làm việc | 63 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | Thiếu Nơi làm việc | 64 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | Thiếu Nơi làm việc | 65 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | Thiếu Nơi làm việc | 66 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | Thiếu Nơi làm việc | 67 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | Thiếu Nơi làm việc | 68 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | Thiếu Nơi làm việc | 69 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | Thiếu Nơi làm việc | 70 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Thiếu Nơi làm việc | 71 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | Thiếu Nơi làm việc | 72 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | Thiếu Nơi làm việc | 73 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | Thiếu Nơi làm việc | 74 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | Thiếu Nơi làm việc | 75 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | Thiếu Nơi làm việc | 76 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | Thiếu Nơi làm việc | 77 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Thiếu Nơi làm việc | 78 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | Thiếu Nơi làm việc | 79 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Thiếu Nơi làm việc | 80 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | Thiếu Nơi làm việc | 81 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | Thiếu Nơi làm việc | 82 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | Thiếu Nơi làm việc | 83 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | Thiếu Nơi làm việc | 84 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | Thiếu Nơi làm việc | 85 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Thiếu Nơi làm việc | 86 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Thiếu Nơi làm việc | 87 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | Thiếu Nơi làm việc | 88 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | Thiếu Nơi làm việc | 89 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | Thiếu Nơi làm việc | 90 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | Thiếu Nơi làm việc | 91 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Thiếu Nơi làm việc | 92 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Thiếu Nơi làm việc | 93 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | Thiếu Nơi làm việc | 94 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | Thiếu Nơi làm việc | 95 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | Thiếu Nơi làm việc | 96 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | Thiếu Nơi làm việc | 97 | 3,700,000 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||