ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBL
1
Điền mã vùng đơn vị (Theo trụ sở đóng BHXH) vào B1 hoặc Xã, Tỉnh vào ô C1:
01
Xã Bảo Lâm, Tỉnh Cao BằngMã Vùng đơn vị: 04LTTV tại đv =3,700,000
MK mở khóa công thức 123
LTTV tại đv =#N/ANếu làm việc tại Trụ sở thì Bỏ trống. Ghi theo cấu trúc: Tên Huyện, tên tỉnhML, MLPC, MLBS phải là Số (Không phải Text => phải chuyển sang Number hoặc General)Tự động tìm theo Nơi làm việc hoặc Tự điền tay MAVUNG
Tỉnh Cao Bằng
4140000
2
Kết quả so với LTTVSTTHOTENSOBHXHNGAYSINHNAMSINHGIOITINHSOCMNDNGAYCMNDNOICAPMA_TINHCMTNOIKHAITINH_NKHUYEN_NKXA_NKDANTOCQUOCTICHMADTDIACHITINH_LHHUYEN_LHXA_LHDIACHIHKTINH_HKHUYEN_HKXA_HKMA_TINHMA_BVNNDHMACVNOILAMVIECML_DKPC1_DKPC2_DKPC3_DKPC4_DKPC5_DKPC6_DKMLMLPCMLBSPC1PC2PC3PC4PC5PC6TUTHANGDENTHANGPATYLEMAVUNGTINHLAIMADVIDCTUNGAYSOTHANGTRATHEMAPBTAMTRUDACOSONOICAPSOMAVUNGSSGHICHUSDT
3
Sai tỉnh Nơi làm việc0Dòng này là công thức lưu, không nên copy vào3,700,00000Copy dữ liệu vào các Cột màu vàng hoặc toàn bộ các cột KHÔNG PHẢI CHỮ MÀU ĐỎ242170739301VNXóm Ngoài2421707393242170739301005Trợ lý quản lý siteDòng này là công thức lưu, không nên copy vào#N/ADòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vào00Dòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vàoDòng này là công thức lưu, không nên copy vào
4
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc1Nguyễn Thị Trinh01VNSơn Liên01010Nhân viên hành chínhlong biên, hà nội5,310,0005,000,00001/201902/2019TM32.00001x
5
OK2Nguyễn Thị YếnPage https://www.facebook.com/DiendanBHXHvaDoanhnghiep01VNThôn La Miệt27008Nhân viên phục vụ ăn uốngQuế Võ, Bắc Ninh4,730,0004,900,00001/201902/2019TM32.00002
6
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc3Đỗ Thị Thanh Group https://www.facebook.com/groups/DiendanBHXHvaDoanhnghiep01VN
Tân Viên, An Lão, Hải Phòng
31007
Nhân viên phục vụ ăn uống
Quế Võ, Bắc Ninh4,730,0004,712,41102/2019
02/2019
TM
32.000
02
7
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc4Đỗ Thị Thanh Vân01VNPhong Niên31278
Quản lý vệ sinh
An Dương, Hải Phòng5,310,0004,500,00002/2019
02/2019
TM
32.000
01
8
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc5Vũ Thị Kim Ngân01VN
Tổ dân phố Hải Lộc
31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
9
Sai tỉnh Nơi làm việc6
Nguyễn Thị Thúy Nga
01VNNgô Xá35036Nhân viênDuy Tiên, Hà Nam#N/A3,477,50002/2019
02/2019
TM
32.000
00
10
Thiếu Nơi làm việc7Trịnh Thị Ánh Hồng01VNNgán Vải01019
nhân viên vệ sinh
3,700,0005,000,00002/2019
02/2019
TM
32.000
04
11
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc8Bùi Anh Đông01VNBiểu Khê01F03Bếp trưởngLong Biên, Hà Nội5,310,0005,000,00002/2019
02/2019
TM
32.000
01
12
Thiếu Nơi làm việc9Bùi Thị Mười01VNThạch Bình01K72Nhân viên3,700,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
04
13
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc10Bùi Thị Thảo01VNMinh Tiếp31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
14
Thiếu Nơi làm việc11Cao Thị Minh01VN
Duyên Trường
01830Nhân viên3,700,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
04
15
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc12Đặng Thị Huế01VNVăn Chấn31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
16
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc13Đào Thị Oanh01VNXóm 501809Kế toánThanh Xuân, Hà Nội5,310,0005,000,00002/2019
02/2019
TM
32.000
01
17
Thiếu Nơi làm việc14Đinh Thị Tươi01VNXóm Giữa31278
Nhân viên phục vụ ăn uống
3,700,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
04
18
Thiếu Nơi làm việc15Đỗ Lợi01VNHòa Bình01842Bảo vệ3,700,0004,500,00002/2019
02/2019
TM
32.000
04
19
OK16Đỗ Thị Hiên01VNPhong Niên31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0006,000,00002/2019
02/2019
TM
32.000
01
20
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc17Đỗ Thị Liễu01VNTrung Lâm31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
21
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc18Đỗ Thị Sẻ01VNMinh Hồng31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
22
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc19
Đoàn Thị Hồng Thắm
01VNThôn Giữa31278
Nhân viên phục vụ ăn uống
ba vì, hà nội4,730,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
02
23
Thiếu Nơi làm việc20Lại Hồng Thanh01VNTiểu khu 1201016
Nhân viên kĩ thuật
3,700,0005,000,00002/2019
02/2019
TM
32.000
04
24
Thiếu Nơi làm việc21Lê Hoàng Duy01VNLáng Hạ01009
Nhân viên kĩ thuật
3,700,0005,000,00002/2019
02/2019
TM
32.000
04
25
Thiếu Nơi làm việc22Lê Thị Nhàn01VNVăn Chấn31278
Nhân viên phục vụ ăn uống
3,700,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
04
26
Sai tỉnh Nơi làm việc23Lê Văn Tạo01VNNgô Xá35036
Nhân viên vệ sinh, Duy Tiên, Hà Nam
Duy Tiên, Hà Nam#N/A3,477,50002/2019
02/2019
TM
32.000
00
27
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc24Lưu Thị Mịn01VNTiến Lộc31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
28
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc25Ngô Thị Hải Yến01VNThôn Đoài31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
29
Thiếu Nơi làm việc26Nguyễn Danh Phúc01VNThị Ngoại01827
Nhân viên kĩ thuật
3,700,0005,000,00001/2019
02/2019
TM
32.000
04
30
Thiếu Nơi làm việc27Nguyễn Thanh Bình01VN
Hoàng Đạo Thành
01055
Nhân viên kĩ thuật
3,700,0005,000,00002/2019
02/2019
TM
32.000
04
31
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc28Nguyễn Thị Bích Vân01VNHải Lộc31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
32
Thiếu Nơi làm việc29
Nguyễn Thị Diệu Huế
01VNLương Năng31278
Nhân viên phục vụ ăn uống
3,700,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
04
33
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc30Nguyễn Thị Đua01VNThôn Đoài31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
34
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc31Nguyễn Thị Hằng01VNPhong Niên31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
35
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc32Nguyễn Thị Liên01VNLương Cả01809
giám sát dịch vụ mềm
Thanh Xuân, Hà Nội5,310,0005,000,00002/2019
02/2019
TM
32.000
01
36
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc33Nguyễn Thị Lợi01VNThôn Giữa31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
37
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc34Nguyễn Thị Mai01VNHòa Hy31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
38
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc35Nguyễn Thị Măng01VNXuân Tảo33080
Nhân viên phục vụ ăn uống-Yên Mỹ, Hưng Yên
Yên Mỹ, Hưng Yên4,730,0003,969,70002/2019
02/2019
TM
32.000
02
39
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc36Nguyễn Thị Năm01VNthôn Chấn31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
40
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc37Nguyễn Thị Nga01VN
Tổ dân phố Viên 7
01009
Nhân viên kế toán
Thanh Xuân, Hà Nội5,310,0005,000,00002/2019
02/2019
TM
32.000
01
41
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc38Nguyễn Thị Nguyệt01VNNinh Tiếp31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
42
OK39
Nguyễn Thị Phương Mai
01VNTổ 4401934Quản lý dự án3,700,00011,000,00002/2019
02/2019
TM
32.000
04
43
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc40Nguyễn Thị Thê01VNThôn Dưới31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
44
Thiếu Nơi làm việc41
Nguyễn Thị Thùy Dung
01VNThôn Trên31278
Nhân viên phục vụ ăn uống
3,700,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
04
45
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc42Nguyễn Thị Trà01VNLục Độ31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
46
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc43Phạm Thị Hà01VNNinh Tiếp31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
47
Thiếu Nơi làm việc44Phạm Thị Linh01VNVăn Chấn31278
Nhân viên phục vụ ăn uống
3,700,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
04
48
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc45Phạm Thị Xuân Oánh01VNxóm Dưới31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
49
Thiếu Nơi làm việc46Trần Thị Nguyên01VNXóm dưới31278
Nhân viên phục vụ ăn uống
3,700,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
04
50
Dưới LTTV hoặc Sai nơi làm việc47Trần Thị Vui01VNPhong Niên31278
Nhân viên vệ sinh
Cát Hải, Hải Phòng5,310,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
01
51
Thiếu Nơi làm việc48Vũ Xuân Tân01VNHải Lộc31278Nhân viên3,700,0004,472,60002/2019
02/2019
TM
32.000
04
52
Thiếu Nơi làm việc493,700,00004
53
Thiếu Nơi làm việc503,700,00004
54
Thiếu Nơi làm việc513,700,00004
55
Thiếu Nơi làm việc523,700,00004
56
Thiếu Nơi làm việc533,700,00004
57
Thiếu Nơi làm việc543,700,00004
58
Thiếu Nơi làm việc553,700,00004
59
Thiếu Nơi làm việc563,700,00004
60
Thiếu Nơi làm việc573,700,00004
61
Thiếu Nơi làm việc583,700,00004
62
Thiếu Nơi làm việc593,700,00004
63
Thiếu Nơi làm việc603,700,00004
64
Thiếu Nơi làm việc613,700,00004
65
Thiếu Nơi làm việc623,700,00004
66
Thiếu Nơi làm việc633,700,00004
67
Thiếu Nơi làm việc643,700,00004
68
Thiếu Nơi làm việc653,700,00004
69
Thiếu Nơi làm việc663,700,00004
70
Thiếu Nơi làm việc673,700,00004
71
Thiếu Nơi làm việc683,700,00004
72
Thiếu Nơi làm việc693,700,00004
73
Thiếu Nơi làm việc703,700,00004
74
Thiếu Nơi làm việc713,700,00004
75
Thiếu Nơi làm việc723,700,00004
76
Thiếu Nơi làm việc733,700,00004
77
Thiếu Nơi làm việc743,700,00004
78
Thiếu Nơi làm việc753,700,00004
79
Thiếu Nơi làm việc763,700,00004
80
Thiếu Nơi làm việc773,700,00004
81
Thiếu Nơi làm việc783,700,00004
82
Thiếu Nơi làm việc793,700,00004
83
Thiếu Nơi làm việc803,700,00004
84
Thiếu Nơi làm việc813,700,00004
85
Thiếu Nơi làm việc823,700,00004
86
Thiếu Nơi làm việc833,700,00004
87
Thiếu Nơi làm việc843,700,00004
88
Thiếu Nơi làm việc853,700,00004
89
Thiếu Nơi làm việc863,700,00004
90
Thiếu Nơi làm việc873,700,00004
91
Thiếu Nơi làm việc883,700,00004
92
Thiếu Nơi làm việc893,700,00004
93
Thiếu Nơi làm việc903,700,00004
94
Thiếu Nơi làm việc913,700,00004
95
Thiếu Nơi làm việc923,700,00004
96
Thiếu Nơi làm việc933,700,00004
97
Thiếu Nơi làm việc943,700,00004
98
Thiếu Nơi làm việc953,700,00004
99
Thiếu Nơi làm việc963,700,00004
100
Thiếu Nơi làm việc973,700,00004