| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TUẦN 5 - THÁNG 12/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | * Học sinh có thể lấy khẩu phần ăn theo nhu cầu cá nhân. | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | - KHỐI TIỂU HỌC - | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Thời gian | Danh mục | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
8 | 29/12 | 30/12 | 31/12 | 1/1 | 2/1 | |||||||||||||||||||||
9 | Ăn sáng (6h30 - 7h30) | Món 1 | Phở, mỳ tôm, bún bò Huế | Phở, mỳ tôm, bún bò Huế | Phở, mỳ tôm, bún bò Huế | NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH | Phở, mỳ tôm, bún bò Huế | |||||||||||||||||||
10 | Món 2 | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | |||||||||||||||||||||
11 | Món 3 | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | |||||||||||||||||||||
12 | Món 4 | Cơm trộn rong biển | Bánh mỳ chấm sữa | Cơm rang Dương Châu | Bánh mỳ chấm sữa | |||||||||||||||||||||
13 | Món 5 | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | |||||||||||||||||||||
14 | Món 6 | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | |||||||||||||||||||||
15 | Món 8 | Bánh cuốn | Bánh cuốn | Bánh cuốn | Bánh cuốn | |||||||||||||||||||||
16 | Món 10 | Sữa chua uống | Sữa chua uống | Sữa chua uống | Sữa chua uống | |||||||||||||||||||||
17 | Món 11 | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | |||||||||||||||||||||
18 | Món 12 | Nước hoa quả | Nước hoa quả | Nước hoa quả | Nước hoa quả | |||||||||||||||||||||
19 | Ăn trưa (11h00 - 12h00) | Cơm trắng | Cơm gạo tám | Cơm gạo tám | Bánh cuốn chả | Cơm gạo tám | ||||||||||||||||||||
20 | Món chính 1 | Thịt chiên ngũ vị | Cá hồi sốt Teriyaki | Chả quế | Tôm tẩm bột chiên | |||||||||||||||||||||
21 | Món chính 2 | Trứng chiên tôm | Đậu phụ sốt cà chua | Thịt viên | Thịt băm xào xì dầu | |||||||||||||||||||||
22 | Rau | Giá đỗ xào cà rốt | Cải thảo xào nấm | Bắp cải luộc | ||||||||||||||||||||||
23 | Canh | Canh cải bó xôi | Canh chua ngao | Canh trứng đậu | ||||||||||||||||||||||
24 | Tráng miệng | Sữa chua | Dưa hấu | Sữa Probi | Cam canh | |||||||||||||||||||||
25 | Ăn phụ | Bỏng gạo | Khoai lang luộc | Sandwich | Cơm nắm muối vừng | |||||||||||||||||||||
26 | Cải thiện trưa | Cháo | Cháo | Cháo | Cháo | |||||||||||||||||||||
27 | Ăn nhẹ chiều | K1, K2 | Mỳ chũ, thịt băm | Bánh Coconut mochi/nước hoa quả | Bánh ngọt NS/sữa tươi | Burger thịt nguội/nước hoa quả | ||||||||||||||||||||
28 | K3, K4, K5 | Sữa chua cốm nếp giòn TH | Mỳ Udon nấu thịt | Kimbap/nước hoa quả | Bánh cuộn NS/sữa tươi | |||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | - KHỐI TRUNG HỌC CƠ SỞ VÀ CBGVNV - | |||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | Thời gian | Danh mục | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
33 | 29/12 | 30/12 | 31/12 | 1/1 | 2/1 | |||||||||||||||||||||
34 | Ăn sáng (6h30 - 7h30) | Món 1 | Phở, mỳ tôm, bún bò Huế | Phở, mỳ tôm, bún bò Huế | Phở, mỳ tôm, bún bò Huế | NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH | Phở, mỳ tôm, bún bò Huế | |||||||||||||||||||
35 | Món 2 | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | |||||||||||||||||||||
36 | Món 3 | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | |||||||||||||||||||||
37 | Món 4 | Cơm trộn rong biển | Bánh mỳ chấm sữa | Cơm rang Dương Châu | Bánh mỳ chấm sữa | |||||||||||||||||||||
38 | Món 5 | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | |||||||||||||||||||||
39 | Món 6 | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | |||||||||||||||||||||
40 | Món 8 | Bánh cuốn | Bánh cuốn | Bánh cuốn | Bánh cuốn | |||||||||||||||||||||
41 | Món 10 | Sữa chua uống | Sữa chua uống | Sữa chua uống | Sữa chua uống | |||||||||||||||||||||
42 | Món 11 | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | |||||||||||||||||||||
43 | Món 12 | Nước hoa quả | Nước hoa quả | Nước hoa quả | Nước hoa quả | |||||||||||||||||||||
44 | Ăn trưa (11h00 - 12h00) | Cơm trắng | Cơm gạo tám | Cơm gạo tám | Bánh cuốn chả | Cơm gạo tám | ||||||||||||||||||||
45 | Món chính 1 | Đậu sốt thịt | Sườn sốt me | Chả quế | Lợn xào dưa chua | |||||||||||||||||||||
46 | Món chính 2 | Bò xào khoai chiên | Gà viên lá lốt | Thịt viên | Cá sốt cà chua | |||||||||||||||||||||
47 | Rau | Giá đỗ xào cà rốt | Cải thảo xào nấm | Bắp cải luộc | ||||||||||||||||||||||
48 | Canh | Canh cải bó xôi | Canh chua ngao | Canh trứng đậu | ||||||||||||||||||||||
49 | Tráng miệng | Sữa chua | Dưa hấu | Sữa Betagen | Cam canh | |||||||||||||||||||||
50 | Ăn phụ | Bỏng gạo | Khoai lang luộc | Sandwich | Cơm nắm muối vừng | |||||||||||||||||||||
51 | Cải thiện trưa | Phở, mỳ, bún | Phở, mỳ, bún | Phở, mỳ, bún | Phở, mỳ, bún | |||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||