ABCDEFGHIJKLMNOPQRST
1
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP TÍNH TỚI NGÀY 13/9/2024
- Sinh viên có tên trong danh sách thường xuyên kiểm tra Gmail Sv do Trường cấp, theo dõi các danh sách dự kiến và thông báo tiếp theo từ PĐT,Khoa.
- Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp vui lòng KIỂM TRA KỸ tất cả các thông tin cá nhân thuộc tài khoản online sinh viên của mình (Họ tên (viết hoa để dấu có đúng không), Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh (phải là TÊN TỈNH), Mọi sai sót về thông tin SV vui lòng phản hồi về phòng Tuyển sinh & Công tác SV để chỉnh sửa đúng (A1-203, điện thoại 02837221223 nội bộ 8170, email thanhthao@hcmute.edu.vn).
2
Mã SVHọ lótTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhLớpNgànhKhoaKhóa
Tổng số tín chỉ tích lũy
Số tín chỉ tích lũy bắt buộc
Số tín chỉ tích lũy tự chọn
Điểm TB tích lũy
Tổng điểm tích luỹ 10
Tổng điểm tích luỹ 4
Điểm rèn luyện
Xếp loạiGhi chú
Đăng ký xét TN
3
16109054Tống Anh Quốc14/02/1998Tiền Giang16109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2016155132236.966.962.75
Khá
Đã đăng ký
4
16110119Nguyễn Quốc Khánh16/03/1998Gia Lai16110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2016155137186.726.722.65
Khá
Đã đăng ký
5
16119061Văn Việt Anh09/09/1998Cà Mau16119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2016150126246.696.692.65
Khá
Đã đăng ký
6
16119052Phùng Đức Tùng06/05/1998Bắc Giang16119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2016154129257.127.122.82
Khá
Đã đăng ký
7
16125047Hồ Thị Bích NgânNữ01/06/1998Bà Rịa - Vũng Tàu16125CLCKế toánKinh tếKhóa 2016156142146.716.712.65
Khá
Đã đăng ký
8
16127073Trương Công Lĩnh19/08/1998Cà Mau16127
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Xây dựngKhóa 2016147135127.177.172.84
Khá
Nợ HPĐã đăng ký
9
16127078Phạm Văn Lộc03/05/1998Đăk Lăk16127
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Xây dựngKhóa 2016148133156.266.262.48
Trung bình
Đã đăng ký
10
16131002Đoàn Đức Anh02/10/1997Thanh Hoá16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2016154138167.117.112.81
Khá
Đã đăng ký
11
16131086
Bùi Hoàng Nhật
ThiNữ04/11/1998Lâm Đồng16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 201615114477.477.472.95
Khá
Đã đăng ký
12
16141066Trần Hữu Nhân15/10/1996Phú Yên16141CLC_VT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2016158136226.346.342.50
Trung bình
Đã đăng ký
13
16141112Phan Công Báu28/02/1998Hà Tĩnh16141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2016153135186.306.302.49
Trung bình
Đã đăng ký
14
16143406Lê Khả Long13/07/1997Đồng Nai16143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 201615715076.846.842.71
Khá
Đã đăng ký
15
16144016Danh Minh Cường20/02/1998Kiên Giang16144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016156143137.137.132.83
Khá
Đã đăng ký
16
16144104Trương Quốc Minh19/10/1998Bà Rịa - Vũng Tàu16144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016157144136.786.782.69
Khá
Đã đăng ký
17
16144460
Dụng Lữ Hồng
Linh20/07/1997Bình Thuận16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016150123276.656.652.63
Khá
Đã đăng ký
18
16145184Nguyễn Xuân Linh17/06/1998Đồng Nai16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016156134227.227.222.86
Khá
Đã đăng ký
19
16145278
Trịnh Võ Xuân
Tiến15/07/1998Bình Định16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016156134227.107.102.81
Khá
Đã đăng ký
20
16146308Lưu Hiền16/03/1998Bình Phước16146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016154109456.646.642.63
Khá
Đã đăng ký
21
16146648Bùi Hữu Đức15/01/1998Bình Định16146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016161131306.306.302.49
Trung bình
Đã đăng ký
22
16151044Nguyễn Việt Long16/10/1998Đồng Nai16151CLC
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2016166137297.157.152.84
Khá
Đã đăng ký
23
17110048Nguyễn Tấn Lộc14/07/1999Đồng Nai17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615247.367.362.92
Khá
Đã đăng ký
24
17110054Lê Phương Nam19/11/1998Đăk Lăk17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615426.956.952.75
Khá
Đã đăng ký
25
17110124Nguyễn Thể Đoàn29/05/1999TP. Hồ Chí Minh17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017151124276.866.862.71
Khá
Đã đăng ký
26
17110241Ngô Thị TrangNữ10/10/1999Hải Phòng17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017155140157.477.472.95
Khá
Đã đăng ký
27
17110254Phạm Quốc Việt27/02/1999Long An17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017156138187.027.022.78
Khá
Đã đăng ký
28
17110326Hà Hải Long18/11/1999Trà Vinh17110ISCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017151121307.037.032.78
Khá
Đã đăng ký
29
17116029Lê Tố QuyênNữ19/10/1997TP. Hồ Chí Minh17116CLACông nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tếKhóa 201715315127.247.242.86
Khá
Đã đăng ký
30
17116040
Phan Nguyên Thanh
TrúcNữ09/05/1999TP. Hồ Chí Minh17116CLACông nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tếKhóa 201715515147.237.232.87
Khá
Đã đăng ký
31
17116103Đỗ Ái NhiNữ15/10/1999Bình Phước17116CLCCông nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2017156116406.926.922.74
Khá
Đã đăng ký
32
17119057Trần Tuấn Anh28/10/1999TP. Hồ Chí Minh17119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2017150131196.396.392.53
Trung bình
Đã đăng ký
33
17119095Nguyễn Hữu Quý14/09/1999Lâm Đồng17119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2017150134166.806.802.69
Khá
Đã đăng ký
34
17125003
Nguyễn Đức Tuấn
Anh19/04/1999Đồng Nai17125CLCKế toánKinh tếKhóa 2017156123336.626.622.61
Khá
Đã đăng ký
35
17125070
Nguyễn Thị Yến
NhiNữ04/06/1999Đồng Nai17125CLCKế toánKinh tếKhóa 2017157137207.137.132.82
Khá
Đã đăng ký
36
17132050Nguyễn Hồng Sơn11/03/1999An Giang17132
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Kinh tếKhóa 2017153137167.617.613.02
Khá
Đã đăng ký
37
17133012Đỗ Lê Tiến Đạt21/06/1999TP. Hồ Chí Minh17133Kỹ thuật dữ liệuCông nghệ Thông tinKhóa 2017149127227.377.372.91
Khá
Nợ HPĐã đăng ký
38
17141032Trần Quốc Trung07/09/1999Đăk Lăk17141CLA
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Đào tạo quốc tếKhóa 201715615066.886.882.73
Khá
Đã đăng ký
39
17141036Lê Thanh Tùng01/08/1999Bình Thuận17141CLA
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Đào tạo quốc tếKhóa 2017155141147.007.002.77
Khá
Đã đăng ký
40
17141182Nguyễn Văn Hậu02/05/1999Quảng Ngãi17141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2017152135176.886.882.73
Khá
Nợ HPĐã đăng ký
41
17142243Phan Duy Hoàng28/10/1999Phú Yên17142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2017152122307.287.282.89
Khá
Đã đăng ký
42
17142070Phạm Minh Cường27/01/1999TP. Hồ Chí Minh17142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2017157137206.996.992.77
Khá
Đã đăng ký
43
17142085Trần Văn Giàu17/09/1998Bến Tre17142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2017163138256.726.722.66
Khá
Đã đăng ký
44
17144004Giang Minh Đức30/06/1999Lâm Đồng17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 201715415317.437.432.95
Khá
Đã đăng ký
45
17144017
Lý Hoàng Vương
Lâm06/01/1999Kiên Giang17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 2017156144127.887.883.12
Khá
Đã đăng ký
46
17144021
Nguyễn Thành
Nam27/10/1999Lâm Đồng17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 2017158138206.846.842.71
Khá
Đã đăng ký
47
17144033Vũ Đức Trọng16/12/1999Nam Định17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 201715615517.487.482.96
Khá
Đã đăng ký
48
17144069Nguyễn Quốc Đạt14/07/1999Quảng Ngãi17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017155140157.007.002.78
Khá
Nợ HPĐã đăng ký
49
17144152Đoàn Quyết Thắng30/04/1999TP. Hồ Chí Minh17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017157142157.647.643.03
Khá
Đã đăng ký
50
17145199
Trương Nguyễn Công
Phú10/06/1999Bình Định17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2017155125306.736.732.67
Khá
Đã đăng ký
51
17145357
Nguyễn Huỳnh
Thái07/10/1999Vĩnh Long17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2017158131276.916.912.73
Khá
Đã đăng ký
52
17146326
Nguyễn Hồ Anh
Tân02/01/1999Lâm Đồng17146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017151124277.017.012.78
Khá
Đã đăng ký
53
17146101
Nguyễn Thành
Đạt05/09/1999Tây Ninh17146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017163144196.936.932.75
Khá
Đã đăng ký
54
17147117Hồ Quốc Việt05/10/1999Quảng Ngãi17147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2017157136217.287.282.88
Khá
Đã đăng ký
55
17148131Huỳnh Văn Huân30/12/1999Tiền Giang17148Công nghệ inIn và Truyền thôngKhóa 2017149116336.926.922.74
Khá
Đã đăng ký
56
17129047Nguyễn Tâm Thường08/05/1999Khánh Hòa17149CLA
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Đào tạo quốc tếKhóa 2017156144126.976.972.76
Khá
Đã đăng ký
57
17141060Hồ Bá Mạnh Cường27/11/1999TP. Hồ Chí Minh17149CLC
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2017165106596.786.782.68
Khá
Đã đăng ký
58
17150048
Nguyễn Thành
Đạt08/12/1999TP. Hồ Chí Minh17150Công nghệ kỹ thuật môi trường
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2017150138127.677.673.04
Khá
Đã đăng ký
59
17151175Phạm Thành Công15/03/1999TP. Hồ Chí Minh17151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2017160104567.207.202.85
Khá
Đã đăng ký
60
17151036Hoàng Thanh Tùng17/08/1999Hải Phòng17151CLA
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếKhóa 2017161127347.117.112.82
Khá
Đã đăng ký
61
17150081Đặng Ngọc Phú23/08/1999Ninh Thuận17915Công nghệ kỹ thuật môi trường
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2017178162166.876.872.73
Khá
Đã đăng ký
62
18109128Võ Phúc MinhNữ17/04/2000Bến Tre18109Công nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018134110247.357.352.91
Khá
Đã đăng ký
63
18109142
Trần Thị Quỳnh
NhưNữ29/11/2000Phú Yên18109Công nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018131105267.447.442.95
Khá
Đã đăng ký
64
18109029Nguyễn Thị HuyềnNữ23/03/2000Quảng Nam18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018141121207.827.823.10
Khá
Đã đăng ký
65
18109066
Nguyễn Thị Diễm
QuỳnhNữ18/03/2000Nam Định18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018147127207.827.823.10
Khá
Đã đăng ký
66
18109097
Nguyễn Thị Thúy
ViNữ23/09/2000TP. Hồ Chí Minh18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018147127207.917.913.13
Khá
Nợ HPĐã đăng ký
67
18110200Phạm Tiến Thạo15/05/2000Ninh Thuận18110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018147123247.837.833.10
Khá
Đã đăng ký
68
18110265Vũ Trung Dũng16/05/2000Đồng Nai18110ISCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018132108247.557.552.99
Khá
Đã đăng ký
69
18110307Phan Duy Khoa05/04/2000Đăk Lăk18110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018132108247.417.412.94
Khá
Đã đăng ký
70
18110314Phạm Hoàng Long11/03/2000An Giang18110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018132108247.567.562.99
Khá
Đã đăng ký
71
18119012Trần Văn Dự06/11/2000Phú Yên18119CLACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐào tạo quốc tếKhóa 2018143124197.187.182.84
Khá
Đã đăng ký
72
18119014Chung Tiến Đạt08/10/2000TP. Hồ Chí Minh18119CLACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐào tạo quốc tếKhóa 2018149133167.897.893.13
Khá
Nợ HPĐã đăng ký
73
18119021Lê Thị Kim KhoaNữ14/09/2000Khánh Hòa18119CLACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐào tạo quốc tếKhóa 2018144130147.847.843.10
Khá
Đã đăng ký
74
18119044Lê Thị Thanh ThưNữ17/06/2000Đồng Nai18119CLACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐào tạo quốc tếKhóa 2018141121207.127.122.82
Khá
Đã đăng ký
75
18119049
Đỗ Quang Vinh
Trường30/04/2000Đồng Nai18119CLACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐào tạo quốc tếKhóa 2018145128176.926.922.74
Khá
Đã đăng ký
76
18119094Nguyễn Văn Lượng25/03/2000Bà Rịa - Vũng Tàu18119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2018147134137.067.062.79
Khá
Đã đăng ký
77
18123024
Huỳnh Thị Bảo
NgọcNữ18/10/2000Quảng Ngãi18123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2018132112206.646.642.63
Khá
Đã đăng ký
78
18124008Hà Chí Bảo18/08/2000Phú Yên18124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2018141125167.587.583.00
Khá
Nợ HPĐã đăng ký
79
18125062
Bùi Thị Thanh
QuyênNữ21/03/2000TP. Hồ Chí Minh18125CLCKế toánKinh tếKhóa 2018134120147.357.352.90
Khá
Đã đăng ký
80
18126025Lê Trung Kiên23/03/2000Bình Phước18126Thương mại điện tửKinh tếKhóa 2018126111157.237.232.85
Khá
Đã đăng ký
81
18126085
Lê Bình Phương
UyênNữ05/11/2000TP. Hồ Chí Minh18126Thương mại điện tửKinh tếKhóa 2018126111157.357.352.90
Khá
Đã đăng ký
82
18129059Lưu Quang Triều24/10/2000TP. Hồ Chí Minh18129Kỹ thuật y sinhĐiện - Điện tửKhóa 2018132119137.677.673.04
Khá
Đã đăng ký
83
18132085Lê Thế Vinh13/07/2000TP. Hồ Chí Minh18132
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Kinh tếKhóa 2018125109167.567.563.00
Khá
Đã đăng ký
84
18133058Nguyễn Anh Triều25/08/2000Quảng Nam18133Kỹ thuật dữ liệuCông nghệ Thông tinKhóa 201813212667.507.502.97
Khá
Đã đăng ký
85
18142258Võ Thái Bình17/01/2000Tây Ninh18142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2018135114216.796.792.69
Khá
Đã đăng ký
86
18142275Nguyễn Hữu Đang16/02/2000Phú Yên18142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2018138107317.477.472.97
Khá
Đã đăng ký
87
18142061Đoàn Minh Quân07/09/2000Tiền Giang18142CLACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2018140126147.227.222.87
Khá
Đã đăng ký
88
18142180Nguyễn Duy Phú03/02/2000Bình Phước18142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2018141122197.187.182.84
Khá
Đã đăng ký
89
18142224Nguyễn Hữu Tiên01/02/1999Quảng Ngãi18142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2018147128197.057.052.80
Khá
Đã đăng ký
90
18143202Lê Duy Cường11/04/1998Thanh Hóa18143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018133100337.107.102.81
Khá
Đã đăng ký
91
18143222Nguyễn Mạnh Đức10/01/2000Quảng Bình18143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018135109267.627.623.02
Khá
Đã đăng ký
92
18143225Nguyễn Hữu Giang30/09/2000Phú Yên18143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018133109247.077.072.80
Khá
Đã đăng ký
93
18143247Ngô Hữu Hưng03/10/2000Đăk Lăk18143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018132109237.897.893.13
Khá
Đã đăng ký
94
18143305Nguyễn Chí Sinh13/01/2000TP. Hồ Chí Minh18143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018133109248.348.343.31
Giỏi
Đã đăng ký
95
18143008
Phạm Đức Anh
Đức11/08/2000Bình Thuận18143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 2018151135167.657.653.03
Khá
Đã đăng ký
96
18143011Trịnh Nhật Hoàng22/03/2000TP. Hồ Chí Minh18143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 201814613797.457.452.95
Khá
Đã đăng ký
97
18143024Nguyễn Tấn Lợi17/02/2000An Giang18143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 2018149132177.447.442.95
Khá
Đã đăng ký
98
18143027Ngô Bình Minh01/01/2000Lâm Đồng18143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 2018146134127.717.713.06
Khá
Đã đăng ký
99
18143038Nguyễn Hữu Phúc25/01/2000Tiền Giang18143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 2018143130137.737.733.07
Khá
Đã đăng ký
100
18110095Trần Hải Đăng23/06/2000Phú Yên18143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018151114377.257.252.87
Khá
Đã đăng ký