| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP TÍNH TỚI NGÀY 13/9/2024 - Sinh viên có tên trong danh sách thường xuyên kiểm tra Gmail Sv do Trường cấp, theo dõi các danh sách dự kiến và thông báo tiếp theo từ PĐT,Khoa. - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp vui lòng KIỂM TRA KỸ tất cả các thông tin cá nhân thuộc tài khoản online sinh viên của mình (Họ tên (viết hoa để dấu có đúng không), Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh (phải là TÊN TỈNH), Mọi sai sót về thông tin SV vui lòng phản hồi về phòng Tuyển sinh & Công tác SV để chỉnh sửa đúng (A1-203, điện thoại 02837221223 nội bộ 8170, email thanhthao@hcmute.edu.vn). | |||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN |
3 | 16109054 | Tống Anh | Quốc | 14/02/1998 | Tiền Giang | 16109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 155 | 132 | 23 | 6.96 | 6.96 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||
4 | 16110119 | Nguyễn Quốc | Khánh | 16/03/1998 | Gia Lai | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 155 | 137 | 18 | 6.72 | 6.72 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | |||
5 | 16119061 | Văn Việt | Anh | 09/09/1998 | Cà Mau | 16119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 126 | 24 | 6.69 | 6.69 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | |||
6 | 16119052 | Phùng Đức | Tùng | 06/05/1998 | Bắc Giang | 16119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 154 | 129 | 25 | 7.12 | 7.12 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||
7 | 16125047 | Hồ Thị Bích | Ngân | Nữ | 01/06/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2016 | 156 | 142 | 14 | 6.71 | 6.71 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||
8 | 16127073 | Trương Công | Lĩnh | 19/08/1998 | Cà Mau | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 147 | 135 | 12 | 7.17 | 7.17 | 2.84 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||
9 | 16127078 | Phạm Văn | Lộc | 03/05/1998 | Đăk Lăk | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 148 | 133 | 15 | 6.26 | 6.26 | 2.48 | Trung bình | Đã đăng ký | |||
10 | 16131002 | Đoàn Đức | Anh | 02/10/1997 | Thanh Hoá | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 154 | 138 | 16 | 7.11 | 7.11 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||
11 | 16131086 | Bùi Hoàng Nhật | Thi | Nữ | 04/11/1998 | Lâm Đồng | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 151 | 144 | 7 | 7.47 | 7.47 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||
12 | 16141066 | Trần Hữu | Nhân | 15/10/1996 | Phú Yên | 16141CLC_VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 158 | 136 | 22 | 6.34 | 6.34 | 2.50 | Trung bình | Đã đăng ký | |||
13 | 16141112 | Phan Công | Báu | 28/02/1998 | Hà Tĩnh | 16141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 153 | 135 | 18 | 6.30 | 6.30 | 2.49 | Trung bình | Đã đăng ký | |||
14 | 16143406 | Lê Khả | Long | 13/07/1997 | Đồng Nai | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 157 | 150 | 7 | 6.84 | 6.84 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | |||
15 | 16144016 | Danh Minh | Cường | 20/02/1998 | Kiên Giang | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.13 | 7.13 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||
16 | 16144104 | Trương Quốc | Minh | 19/10/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 157 | 144 | 13 | 6.78 | 6.78 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||
17 | 16144460 | Dụng Lữ Hồng | Linh | 20/07/1997 | Bình Thuận | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 6.65 | 6.65 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | |||
18 | 16145184 | Nguyễn Xuân | Linh | 17/06/1998 | Đồng Nai | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||
19 | 16145278 | Trịnh Võ Xuân | Tiến | 15/07/1998 | Bình Định | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||
20 | 16146308 | Lưu | Hiền | 16/03/1998 | Bình Phước | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 154 | 109 | 45 | 6.64 | 6.64 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | |||
21 | 16146648 | Bùi Hữu | Đức | 15/01/1998 | Bình Định | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 161 | 131 | 30 | 6.30 | 6.30 | 2.49 | Trung bình | Đã đăng ký | |||
22 | 16151044 | Nguyễn Việt | Long | 16/10/1998 | Đồng Nai | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 166 | 137 | 29 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||
23 | 17110048 | Nguyễn Tấn | Lộc | 14/07/1999 | Đồng Nai | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 152 | 4 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | |||
24 | 17110054 | Lê Phương | Nam | 19/11/1998 | Đăk Lăk | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 154 | 2 | 6.95 | 6.95 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||
25 | 17110124 | Nguyễn Thể | Đoàn | 29/05/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 151 | 124 | 27 | 6.86 | 6.86 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | |||
26 | 17110241 | Ngô Thị | Trang | Nữ | 10/10/1999 | Hải Phòng | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.47 | 7.47 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||
27 | 17110254 | Phạm Quốc | Việt | 27/02/1999 | Long An | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 156 | 138 | 18 | 7.02 | 7.02 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||
28 | 17110326 | Hà Hải | Long | 18/11/1999 | Trà Vinh | 17110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 151 | 121 | 30 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||
29 | 17116029 | Lê Tố | Quyên | Nữ | 19/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 153 | 151 | 2 | 7.24 | 7.24 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||
30 | 17116040 | Phan Nguyên Thanh | Trúc | Nữ | 09/05/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 151 | 4 | 7.23 | 7.23 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||
31 | 17116103 | Đỗ Ái | Nhi | Nữ | 15/10/1999 | Bình Phước | 17116CLC | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 156 | 116 | 40 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||
32 | 17119057 | Trần Tuấn | Anh | 28/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 131 | 19 | 6.39 | 6.39 | 2.53 | Trung bình | Đã đăng ký | |||
33 | 17119095 | Nguyễn Hữu | Quý | 14/09/1999 | Lâm Đồng | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 6.80 | 6.80 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||
34 | 17125003 | Nguyễn Đức Tuấn | Anh | 19/04/1999 | Đồng Nai | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 123 | 33 | 6.62 | 6.62 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | |||
35 | 17125070 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Nữ | 04/06/1999 | Đồng Nai | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 157 | 137 | 20 | 7.13 | 7.13 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | ||
36 | 17132050 | Nguyễn Hồng | Sơn | 11/03/1999 | An Giang | 17132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2017 | 153 | 137 | 16 | 7.61 | 7.61 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | |||
37 | 17133012 | Đỗ Lê Tiến | Đạt | 21/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17133 | Kỹ thuật dữ liệu | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 149 | 127 | 22 | 7.37 | 7.37 | 2.91 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||
38 | 17141032 | Trần Quốc | Trung | 07/09/1999 | Đăk Lăk | 17141CLA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 150 | 6 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||
39 | 17141036 | Lê Thanh | Tùng | 01/08/1999 | Bình Thuận | 17141CLA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 141 | 14 | 7.00 | 7.00 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | |||
40 | 17141182 | Nguyễn Văn | Hậu | 02/05/1999 | Quảng Ngãi | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 152 | 135 | 17 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||
41 | 17142243 | Phan Duy | Hoàng | 28/10/1999 | Phú Yên | 17142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 152 | 122 | 30 | 7.28 | 7.28 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | |||
42 | 17142070 | Phạm Minh | Cường | 27/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 157 | 137 | 20 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | |||
43 | 17142085 | Trần Văn | Giàu | 17/09/1998 | Bến Tre | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 163 | 138 | 25 | 6.72 | 6.72 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | |||
44 | 17144004 | Giang Minh | Đức | 30/06/1999 | Lâm Đồng | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 154 | 153 | 1 | 7.43 | 7.43 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||
45 | 17144017 | Lý Hoàng Vương | Lâm | 06/01/1999 | Kiên Giang | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 144 | 12 | 7.88 | 7.88 | 3.12 | Khá | Đã đăng ký | |||
46 | 17144021 | Nguyễn Thành | Nam | 27/10/1999 | Lâm Đồng | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 138 | 20 | 6.84 | 6.84 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | |||
47 | 17144033 | Vũ Đức | Trọng | 16/12/1999 | Nam Định | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 155 | 1 | 7.48 | 7.48 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | |||
48 | 17144069 | Nguyễn Quốc | Đạt | 14/07/1999 | Quảng Ngãi | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.00 | 7.00 | 2.78 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||
49 | 17144152 | Đoàn Quyết | Thắng | 30/04/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 157 | 142 | 15 | 7.64 | 7.64 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | |||
50 | 17145199 | Trương Nguyễn Công | Phú | 10/06/1999 | Bình Định | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 155 | 125 | 30 | 6.73 | 6.73 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | |||
51 | 17145357 | Nguyễn Huỳnh | Thái | 07/10/1999 | Vĩnh Long | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 158 | 131 | 27 | 6.91 | 6.91 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||
52 | 17146326 | Nguyễn Hồ Anh | Tân | 02/01/1999 | Lâm Đồng | 17146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 124 | 27 | 7.01 | 7.01 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||
53 | 17146101 | Nguyễn Thành | Đạt | 05/09/1999 | Tây Ninh | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 163 | 144 | 19 | 6.93 | 6.93 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||
54 | 17147117 | Hồ Quốc | Việt | 05/10/1999 | Quảng Ngãi | 17147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 157 | 136 | 21 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||
55 | 17148131 | Huỳnh Văn | Huân | 30/12/1999 | Tiền Giang | 17148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2017 | 149 | 116 | 33 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | |||
56 | 17129047 | Nguyễn Tâm | Thường | 08/05/1999 | Khánh Hòa | 17149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 144 | 12 | 6.97 | 6.97 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||
57 | 17141060 | Hồ Bá Mạnh | Cường | 27/11/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 165 | 106 | 59 | 6.78 | 6.78 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | |||
58 | 17150048 | Nguyễn Thành | Đạt | 08/12/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17150 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 150 | 138 | 12 | 7.67 | 7.67 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | |||
59 | 17151175 | Phạm Thành | Công | 15/03/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 160 | 104 | 56 | 7.20 | 7.20 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | |||
60 | 17151036 | Hoàng Thanh | Tùng | 17/08/1999 | Hải Phòng | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 161 | 127 | 34 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||
61 | 17150081 | Đặng Ngọc | Phú | 23/08/1999 | Ninh Thuận | 17915 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 178 | 162 | 16 | 6.87 | 6.87 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||
62 | 18109128 | Võ Phúc | Minh | Nữ | 17/04/2000 | Bến Tre | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 134 | 110 | 24 | 7.35 | 7.35 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | ||
63 | 18109142 | Trần Thị Quỳnh | Như | Nữ | 29/11/2000 | Phú Yên | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 131 | 105 | 26 | 7.44 | 7.44 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||
64 | 18109029 | Nguyễn Thị | Huyền | Nữ | 23/03/2000 | Quảng Nam | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 141 | 121 | 20 | 7.82 | 7.82 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | ||
65 | 18109066 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | Nữ | 18/03/2000 | Nam Định | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 147 | 127 | 20 | 7.82 | 7.82 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | ||
66 | 18109097 | Nguyễn Thị Thúy | Vi | Nữ | 23/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 147 | 127 | 20 | 7.91 | 7.91 | 3.13 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |
67 | 18110200 | Phạm Tiến | Thạo | 15/05/2000 | Ninh Thuận | 18110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 147 | 123 | 24 | 7.83 | 7.83 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | |||
68 | 18110265 | Vũ Trung | Dũng | 16/05/2000 | Đồng Nai | 18110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.55 | 7.55 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | |||
69 | 18110307 | Phan Duy | Khoa | 05/04/2000 | Đăk Lăk | 18110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.41 | 7.41 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | |||
70 | 18110314 | Phạm Hoàng | Long | 11/03/2000 | An Giang | 18110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.56 | 7.56 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | |||
71 | 18119012 | Trần Văn | Dự | 06/11/2000 | Phú Yên | 18119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 143 | 124 | 19 | 7.18 | 7.18 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||
72 | 18119014 | Chung Tiến | Đạt | 08/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 149 | 133 | 16 | 7.89 | 7.89 | 3.13 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||
73 | 18119021 | Lê Thị Kim | Khoa | Nữ | 14/09/2000 | Khánh Hòa | 18119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 144 | 130 | 14 | 7.84 | 7.84 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | ||
74 | 18119044 | Lê Thị Thanh | Thư | Nữ | 17/06/2000 | Đồng Nai | 18119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 141 | 121 | 20 | 7.12 | 7.12 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | ||
75 | 18119049 | Đỗ Quang Vinh | Trường | 30/04/2000 | Đồng Nai | 18119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 145 | 128 | 17 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | |||
76 | 18119094 | Nguyễn Văn | Lượng | 25/03/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 147 | 134 | 13 | 7.06 | 7.06 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||
77 | 18123024 | Huỳnh Thị Bảo | Ngọc | Nữ | 18/10/2000 | Quảng Ngãi | 18123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 112 | 20 | 6.64 | 6.64 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | ||
78 | 18124008 | Hà Chí | Bảo | 18/08/2000 | Phú Yên | 18124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2018 | 141 | 125 | 16 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||
79 | 18125062 | Bùi Thị Thanh | Quyên | Nữ | 21/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2018 | 134 | 120 | 14 | 7.35 | 7.35 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||
80 | 18126025 | Lê Trung | Kiên | 23/03/2000 | Bình Phước | 18126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2018 | 126 | 111 | 15 | 7.23 | 7.23 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | |||
81 | 18126085 | Lê Bình Phương | Uyên | Nữ | 05/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2018 | 126 | 111 | 15 | 7.35 | 7.35 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||
82 | 18129059 | Lưu Quang | Triều | 24/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 119 | 13 | 7.67 | 7.67 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | |||
83 | 18132085 | Lê Thế | Vinh | 13/07/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2018 | 125 | 109 | 16 | 7.56 | 7.56 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | |||
84 | 18133058 | Nguyễn Anh | Triều | 25/08/2000 | Quảng Nam | 18133 | Kỹ thuật dữ liệu | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 126 | 6 | 7.50 | 7.50 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||
85 | 18142258 | Võ Thái | Bình | 17/01/2000 | Tây Ninh | 18142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 135 | 114 | 21 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||
86 | 18142275 | Nguyễn Hữu | Đang | 16/02/2000 | Phú Yên | 18142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 138 | 107 | 31 | 7.47 | 7.47 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||
87 | 18142061 | Đoàn Minh | Quân | 07/09/2000 | Tiền Giang | 18142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 140 | 126 | 14 | 7.22 | 7.22 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||
88 | 18142180 | Nguyễn Duy | Phú | 03/02/2000 | Bình Phước | 18142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 141 | 122 | 19 | 7.18 | 7.18 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||
89 | 18142224 | Nguyễn Hữu | Tiên | 01/02/1999 | Quảng Ngãi | 18142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 147 | 128 | 19 | 7.05 | 7.05 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | |||
90 | 18143202 | Lê Duy | Cường | 11/04/1998 | Thanh Hóa | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 100 | 33 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||
91 | 18143222 | Nguyễn Mạnh | Đức | 10/01/2000 | Quảng Bình | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 135 | 109 | 26 | 7.62 | 7.62 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | |||
92 | 18143225 | Nguyễn Hữu | Giang | 30/09/2000 | Phú Yên | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | |||
93 | 18143247 | Ngô Hữu | Hưng | 03/10/2000 | Đăk Lăk | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.89 | 7.89 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | |||
94 | 18143305 | Nguyễn Chí | Sinh | 13/01/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 8.34 | 8.34 | 3.31 | Giỏi | Đã đăng ký | |||
95 | 18143008 | Phạm Đức Anh | Đức | 11/08/2000 | Bình Thuận | 18143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 151 | 135 | 16 | 7.65 | 7.65 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | |||
96 | 18143011 | Trịnh Nhật | Hoàng | 22/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 146 | 137 | 9 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||
97 | 18143024 | Nguyễn Tấn | Lợi | 17/02/2000 | An Giang | 18143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 149 | 132 | 17 | 7.44 | 7.44 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||
98 | 18143027 | Ngô Bình | Minh | 01/01/2000 | Lâm Đồng | 18143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 146 | 134 | 12 | 7.71 | 7.71 | 3.06 | Khá | Đã đăng ký | |||
99 | 18143038 | Nguyễn Hữu | Phúc | 25/01/2000 | Tiền Giang | 18143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 143 | 130 | 13 | 7.73 | 7.73 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | |||
100 | 18110095 | Trần Hải | Đăng | 23/06/2000 | Phú Yên | 18143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 151 | 114 | 37 | 7.25 | 7.25 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||