ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG HỢP CÔNG NỢ PHẢI THU KHÁCH HÀNG
2
Tài khoản: 131, Loại tiền: <<Tổng hợp>>, Tháng 9 năm 2025
3
4
Mã khách hàngTên khách hàngTK công nợSố dư đầu kỳPhát sinhSố dư cuối kỳ
5
NợNợNợ
6
00000041Khách hàng 01131 6.516.500 0 0 0 6.516.500 0
7
000168119-1138Khách hàng 02131 0 2.270.120 0 0 0 2.270.120
8
000168119-1202Khách hàng 03131 780.121 0 0 0 780.121 0
9
000168119-1215Khách hàng 04131 92.139.998 0 0 0 92.139.998 0
10
000168119-1460Khách hàng 05131 2.517.500 0 0 0 2.517.500 0
11
000168119-1627Khách hàng 06131 24.880.000 0 0 0 24.880.000 0
12
01012431500Khách hàng 07131 1.000.000.000 0 0 0 1.000.000.000 0
13
12345Khách hàng 08131 0 10.000 0 0 0 10.000
14
12348Khách hàng 09131 10 0 20 0 30 0
15
33392Khách hàng 10131 6.250.000 0 0 0 6.250.000 0
16
BB-BCHKhách hàng 11131 113.500.000 0 0 0 113.500.000 0
17
BB-DNTTKhách hàng 12131 220.000 0 0 0 220.000 0
18
KH00001AKhách hàng 13131 110.000 0 0 0 110.000 0
19
KH00002AKhách hàng 14131 106.159.700 0 0 0 106.159.700 0
20
KH01Khách hàng 15131 44.000 0 0 0 44.000 0
21
KH012Khách hàng 16131 40.000.000 0 0 0 40.000.000 0
22
KH02Khách hàng 17131 702.000 0 0 0 702.000 0
23
KH7Khách hàng 18131 4.500.000 0 0 0 4.500.000 0
24
nttaKhách hàng 19131 78.546 0 0 0 78.546 0
25
Tổng cộng 1.398.398.375 2.280.120 20 0 1.398.398.395 2.280.120
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100