| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 40 TỪ NGÀY 27/04/2026 ĐẾN NGÀY 03/05/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 27/4/2026 | 28/4/2026 | 29/4/2026 | 30/4/2026 | 1/5/2026 | 2/5/2026 | 3/5/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DQK 22 A102 | SÁNG | 1 | Quản trị chiến lược | N.H.Ngân | Phân tích HĐKD | N.T.P.Hảo | Thực tế ngành | N.H.Ngân | ||||||||||||||||||
8 | 2 | Quản trị chiến lược | Phân tích HĐKD | Thực tế ngành | |||||||||||||||||||||||
9 | 3 | Quản trị chiến lược | Thực tế ngành | ||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Quản trị chiến lược | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Phát triển kỹ năng quản trị | H.Đ.Phát | Nghệ thuật lãnh đạo | B.T. Toàn | ||||||||||||||||||||||
13 | 2 | Phát triển kỹ năng quản trị | Nghệ thuật lãnh đạo | ||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Phát triển kỹ năng quản trị | Nghệ thuật lãnh đạo | |||||||||||||||||||||||
15 | 4 | Phát triển kỹ năng quản trị | Nghệ thuật lãnh đạo | ||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DQK 23 A103 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
18 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DQK 24 A201 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
28 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | CNXHKH_CND3 | Thầy Tín | ||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | CNXHKH_CND3 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DKP 24 A202 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
45 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DMT 24 A202 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
48 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DQL24 G103 | 1 | Quản trị chiến lược | N.H.Ngân | |||||||||||||||||||||||
58 | 2 | Quản trị chiến lược | |||||||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Quản trị chiến lược | ||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | Quản trị chiến lược | |||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | Quản trị chiến lược | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
65 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | TỐI | 1 | Quản trị bán hàng | P.T.Ý. Nguyện | Đàm phán trong kinh doanh | B.T.Toàn | Quản trị dự án đầu tư | N.T.Huyền | Quản trị bán hàng | P.T.Ý. Nguyện | Nghệ thuật lãnh đạo | B.T.Toàn | Phát triển kỹ năng quản trị | H.Đ.Phát | |||||||||||||
68 | 2 | Quản trị bán hàng | Đàm phán trong kinh doanh | Quản trị dự án đầu tư | Quản trị bán hàng | Nghệ thuật lãnh đạo | Phát triển kỹ năng quản trị | ||||||||||||||||||||
69 | 3 | Quản trị bán hàng | Đàm phán trong kinh doanh | Quản trị dự án đầu tư | Quản trị bán hàng | Nghệ thuật lãnh đạo | Phát triển kỹ năng quản trị | ||||||||||||||||||||
70 | DQK 25 G 401 | SÁNG | 1 | Triết học MLN_THD2 | Cô Thúy Kiều | Quản lý nhà nước về kinh tế | H.Đ.Phát | Tiếng Anh 2_AD14 | Cô Liên | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Đảo | ||||||||||||||||
71 | 2 | Triết học MLN_THD2 | P. E102 | Quản lý nhà nước về kinh tế | Tiếng Anh 2_AD14 | P. G401 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | |||||||||||||||||||
72 | 3 | Triết học MLN_THD2 | Tài chính tiền tệ | P.T.Y. Nguyện | Kinh tế vĩ mô 1 | N.T.H.Đào | |||||||||||||||||||||
73 | 4 | Tài chính tiền tệ | Kinh tế vĩ mô 1 | ||||||||||||||||||||||||
74 | 5 | Kinh tế vĩ mô 1 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 1 | Kinh tế vĩ mô 1 | N.T.H.Đào | Kinh tế quốc tế | N.H.Ngân | ||||||||||||||||||||||
76 | 2 | Kinh tế vĩ mô 1 | Kinh tế quốc tế | A 103 | |||||||||||||||||||||||
77 | CHIỀU | 3 | Kinh tế vĩ mô 1 | ||||||||||||||||||||||||
78 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | DKP 25 G 402 | SÁNG | 1 | Triết học MLN_THD2 | Cô Thúy Kiều | Quản lý nhà nước về kinh tế | H.Đ.Phát | Tiếng Anh 2_AD14 | Cô Liên | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Đảo | ||||||||||||||||
81 | 2 | Triết học MLN_THD2 | P. E102 | Quản lý nhà nước về kinh tế | Tiếng Anh 2_AD14 | P. G401 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | |||||||||||||||||||
82 | 3 | Triết học MLN_THD2 | Tài chính tiền tệ | P.T.Y. Nguyện | Kinh tế vĩ mô 1 | N.T.H.Đào | |||||||||||||||||||||
83 | 4 | Tài chính tiền tệ | Kinh tế vĩ mô 1 | ||||||||||||||||||||||||
84 | 5 | Kinh tế vĩ mô 1 | |||||||||||||||||||||||||
85 | 1 | Kinh tế vĩ mô 1 | N.T.H.Đào | Lịch sử các học thuyết kinh tế | L.T.H.Thương | ||||||||||||||||||||||
86 | 2 | Kinh tế vĩ mô 1 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | P.A101 | |||||||||||||||||||||||
87 | CHIỀU | 3 | Kinh tế vĩ mô 1 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | |||||||||||||||||||||||
88 | 4 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | |||||||||||||||||||||||||
89 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | DMT 25 G 403 | SÁNG | 1 | Hệ thống thông tin quản lý | P.T.M.Thương | Triết học MLN_THD2 | Cô Thúy Kiều | Tài chính tiền tệ | P.T.Y. Nguyện | Kinh tế vĩ mô 1 | N.T.H.Đào | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Cang | ||||||||||||||
91 | 2 | Hệ thống thông tin quản lý | Triết học MLN_THD2 | P. E102 | Tài chính tiền tệ | Kinh tế vĩ mô 1 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | |||||||||||||||||||
92 | 3 | Triết học MLN_THD2 | Quản lý nhà nước về kinh tế | H.Đ.Phát | Kinh tế vĩ mô 1 | ||||||||||||||||||||||
93 | 4 | Quản lý nhà nước về kinh tế | |||||||||||||||||||||||||
94 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | 1 | Tiếng Anh 2_AD13 | Cô Ny | ||||||||||||||||||||||||
96 | 2 | Tiếng Anh 2_AD13 | P. G403 | ||||||||||||||||||||||||
97 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | DQL25 G102 | 1 | Kinh tế lượng | C.A.Thảo | |||||||||||||||||||||||