| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA: Kỹ thuật công nghệ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Quảng Ngãi, ngày 10 tháng 06 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP CÁC LỚP ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY KHÓA 25 KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
6 | HỌC KỲ: II NĂM HỌC: 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
7 | I. BẬC ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1. LỚP DCL 25 | |||||||||||||||||||||||||
9 | Thời gian nộp đề: 10/06/2026 | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
11 | Sáng | Chiều | Tối | |||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Sức bền vật liệu 2 | 22/6/2026 | DCL25 | Tự luận | 60’ | 21/1 | 2 | Đõ Minh Tiến | Đõ Minh Tiến+Nguyễn Vĩnh Phối | 06/07/2026 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
13 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | 23/6/2026 | DCL25 | Máy tính | 60’ | 21/1 | 2 | Đõ Minh Tiến | Đõ Minh Tiến+Nguyễn Hoàng Lĩnh | 06/07/2026 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
14 | 3 | Kỹ thuật điện tử | 24/6/2026 | DCL25 | Tự luận | 60’ | 21/1 | 2 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên +Nguyễn Phạm Hoàng Dũng | 06/07/2026 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
15 | 4 | Thiết kế máy 2 | 25/6/2026 | DCL25 | Tự luận | 60’ | 21/1 | 2 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +Đỗ Minh Tiến | 06/07/2026 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
16 | 5 | Lý thuyết điều khiển tự động | 26/6/2026 | DCL25 | Tự luận | 60’ | 21/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh +Trương Quang Sanh | 06/07/2026 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
17 | 7 | Công nghệ chế tạo máy 2 | 27/6/2026 | DCL25 | Tự luận | 60’ | 21/1 | 2 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng +Trần Văn Thùy | 06/07/2026 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
18 | 6 | Đồ án Thiết kế máy | 28/6/2026 | DCL25 | Vấn đáp | 1 buổi | 21/1 | 2 | Nguyễn Vĩnh Phối + Đõ Minh Tiến | Nguyễn Vĩnh Phối + Đõ Minh Tiến | 06/07/2026 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
19 | 8 | Đồ gá trên máy công cụ | 29/6/2026 | DCL25 | Tự luận | 60’ | 21/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy +Bùi Trung Kiên | 06/07/2026 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
20 | 9 | Tổ chức SX cơ khí | 30/6/2026 | DCL25 | Tự luận | 60’ | 21/1 | 2 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc +Đào Thanh Quân | 06/07/2026 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
21 | 10 | Thiết kế máy 1 | 1/7/2026 | DCL25 | Tự luận | 90’ | 7/1 | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh+Đỗ Minh Tiến | 06/07/2026 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
25 | 2. LỚP DCĐL 25 | |||||||||||||||||||||||||
26 | Thời gian nộp đề: 10/06/2026 | |||||||||||||||||||||||||
27 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
28 | Sáng | Chiều | Tối | |||||||||||||||||||||||
29 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | 22/06/2026 | DCĐL25 | Máy tính | 60' | 12/1 | 2 | Đõ Minh Tiến | Đõ Minh Tiến+Nguyễn Hoàng Lĩnh | 6/7/2026 | G108 | ca 1 | |||||||||||||
30 | 2 | Truyền động cơ khí | 23/06/2026 | DCĐL25 | Tự luận | 120’ | 12/1 | 2 | Đõ Minh Tiến | Đõ Minh Tiến+Nguyễn Hoàng Lĩnh | 6/7/2026 | G108 | ca 1 | |||||||||||||
31 | 4 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 24/06/2026 | DCĐL25 | Tự luận | 90’ | 12/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh+Võ Trường Tiến | 6/7/2026 | G108 | ca 1 | |||||||||||||
32 | 5 | Kỹ thuật lập trình PLC | 25/06/2026 | DCĐL25 | Tự luận | 90’ | 12/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh+Trương Quang Sanh | 6/7/2026 | G108 | ca 1 | |||||||||||||
33 | 6 | Tổ chức sản xuất | 26/06/2026 | DCĐL25 | Tự luận | 60’ | 12/1 | 2 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc+Đào Thanh Quân | 6/7/2026 | G108 | ca 1 | |||||||||||||
34 | 7 | Tối ưu hóa | 27/6/2026 | DCĐL25 | Tự luận | 60’ | 12/1 | 2 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận+Trần Văn Thùy | 6/7/2026 | G108 | ca 1 | |||||||||||||
38 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
39 | - Lãnh đạo khoa KTCN; Phòng KT-ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||||
40 | - Lưu: VP Khoa. | |||||||||||||||||||||||||
41 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
42 | Thời gian thi cụ thể như sau | |||||||||||||||||||||||||
43 | * Đối với buổi sáng: | |||||||||||||||||||||||||
44 | - Ca 1: Bắt đầu từ 7 giờ 15 phút | |||||||||||||||||||||||||
45 | - Ca 2: Bắt đầu từ 8 giờ 20 phút đối với thời gian thi ca 1 là 60 phút | |||||||||||||||||||||||||
46 | Bắt đầu từ 8 giờ 50 phút đối với thời gian thi ca 1 là 90 phút | |||||||||||||||||||||||||
47 | * Đối với buổi chiều: | |||||||||||||||||||||||||
48 | - Bắt đầu từ 13 giờ 30 phút | |||||||||||||||||||||||||
49 | - Ca 1: Bắt đầu từ 13 giờ 30 phút | |||||||||||||||||||||||||
50 | - Ca 2: Bắt đầu từ 14 giờ 35 phút đối với thời gian thi ca 1 là 60 phút | |||||||||||||||||||||||||
51 | Bắt đầu từ 15 giờ 05 phút đối với thời gian thi ca 1 là 90 phút | |||||||||||||||||||||||||
52 | * Đối với buổi tối | |||||||||||||||||||||||||
53 | - Bắt đầu từ 19 giờ 00 phút | |||||||||||||||||||||||||
55 | Quảng Ngãi, ngày 10 tháng 06 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
56 | Khoa KTCN | NGƯỜI LẬP | ||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||||||||||||
103 | ||||||||||||||||||||||||||
104 | ||||||||||||||||||||||||||
105 | ||||||||||||||||||||||||||
106 | ||||||||||||||||||||||||||
107 | ||||||||||||||||||||||||||