ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Quản trị dự ánSố tín chỉ:2
Mã học phần:
191032078
6
TT
Mã sinh viên
Họ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12520225035Nguyễn Vũ ĐứcDũng
PM25.05
20/12/2025D60973060'9,1
9
216124689Hoàng HữuHảiUD21.0520/12/2025D60973060'8,4
10
32520245108Nguyễn QuangDuyUD25.0520/12/2025D60973060'8,8
11
42621210709Trịnh ThànhĐạtUD26.0120/12/2025D60973060'0,0KĐT
12
52621210830Hoàng ThếLịchUD26.0320/12/2025D60973060'7,7
13
62722220171Đào Tuấn AnhUD27.0120/12/2025D60973060'8,5
14
72722240736Lương Tuấn AnhUD27.0120/12/2025D60973060'9,1
15
82722245010Nguyễn Thanh AnhUD27.0120/12/2025D60973060'7,4
16
92722215661Vũ Minh CôngUD27.0120/12/2025D60973060'7,4
17
102722246142Nguyễn ThànhĐạtUD27.0120/12/2025D60973060'8,7
18
112722210736Nguyễn TrọngĐứcUD27.0120/12/2025D60973060'9,0
19
122722226228Nguyễn Thị Vân DungUD27.0120/12/2025D60973060'8,7
20
132722215289Phạm Văn HảiUD27.0120/12/2025D60973060'7,9
21
142722215714Vũ Duy HảiUD27.0120/12/2025D60973060'6,5
22
152722212699Bùi Huyền HảoUD27.0120/12/2025D60973060'9,3
23
162722230047Đoàn XuânHòaUD27.0120/12/2025D60973060'9,3
24
172722246103Lê Viết HuyUD27.0120/12/2025D60973060'8,0
25
182722241273Nguyễn Trung KiênUD27.0120/12/2025D60973060'7,4
26
192722151312NGUYỄN ĐÌNHKIỀUUD27.0120/12/2025D60973060'7,6
27
202722217075Ngô Duy LâmUD27.0120/12/2025D60973060'9,3
28
212722211906Trần Đức LongUD27.0120/12/2025D60973060'7,6
29
222722220189Hà Công MinhUD27.0120/12/2025D60973060'8,7
30
232722212917Nguyễn Đức NamUD27.0120/12/2025D60973060'6,8
31
242722240364Phạm Duy TháiUD27.0120/12/2025D60973060'8,4
32
252722210769Vũ Văn ThếUD27.0120/12/2025D60973060'8,5
33
262722241461Nhâm Minh TríUD27.0120/12/2025D60973060'8,7
34
12722240517Hà Duy TùngUD27.0120/12/2025D60983060'7,4
35
22722235412Vũ Thị UyênUD27.0120/12/2025D60983060'8,5
36
32722215580Phạm HồngUD27.0120/12/2025D60983060'7,4
37
42722225136Đặng Quang VinhUD27.0120/12/2025D60983060'7,3
38
52722212998Hoàng Long UD27.0120/12/2025D60983060'6,5
39
62722210491Phạm Thị Hải YếnUD27.0120/12/2025D60983060'9,3
40
72722240529Lê Văn Anh
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,4
41
82722245658Nguyễn Tuấn Anh
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,9
42
92722210361
Nguyễn Vũ Quang
Anh
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,5
43
102722240096Lại Văn Đại
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,9
44
112722215434Phan Văn Đạt
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,4
45
122722210340Lê Hải Duy
UD27.02
20/12/2025D60983060'9,1
46
132722211304Nguyễn Đức Duy
UD27.02
20/12/2025D60983060'6,4
47
142722221176Nguyễn Văn Giáp
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,6
48
152722245462Lương Thúy Hằng
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,1
49
162722230454Trần Thu Hạnh
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,6
50
172722226742Đào Duy Hưng
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,3
51
182722240240Nguyễn Hải Hưng
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,2
52
192722226325Trịnh Minh Hưng
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,8
53
202722225652Trịnh Văn Duy Khánh
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,2
54
212722212256Kiều Mạnh Khiêm
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,7
55
222722246570Phan Tiến Kiên
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,1
56
232722226204Hoàng Thùy Linh
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,8
57
242722245685Đặng Tuấn Long
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,9
58
252722217086Nguyễn Phi Long
UD27.02
20/12/2025D60983060'8,6
59
262722216085Hồ Hữu Nguyên
UD27.02
20/12/2025D60983060'9,0
60
12722210835
Phạm Khắc Trung
Nguyên
UD27.02
20/12/2025D60993060'0,0KĐT
61
22722215940Lý Trần Bình Phước
UD27.02
20/12/2025D60993060'8,4
62
32722221240Lương Anh Quân
UD27.02
20/12/2025D60993060'7,7
63
42722245194Nguyễn Tiến Thành
UD27.02
20/12/2025D60993060'8,5
64
52722230016Nguyễn Mạnh Thuần
UD27.02
20/12/2025D60993060'8,6
65
62722245852Đinh Thế Việt
UD27.02
20/12/2025D60993060'8,9
66
72722210694Đỗ Quang Vinh
UD27.02
20/12/2025D60993060'8,6
67
82722240545Nguyễn Văn AnUD27.0320/12/2025D60993060'8,1
68
92722220187Ngô Thị Minh AnhUD27.0320/12/2025D60993060'8,9
69
102621220556Nguyễn Thị ÁnhUD27.0320/12/2025D60993060'9,3
70
112722211081Trần Trường ChinhUD27.0320/12/2025D60993060'8,1
71
122722211406Vũ Quốc ChínhUD27.0320/12/2025D60993060'9,6
72
132722230559Đỗ Thành CôngUD27.0320/12/2025D60993060'8,6
73
142722245249Nguyễn Duy ĐạiUD27.0320/12/2025D60993060'7,1
74
152722211293Đào Tiến ĐạtUD27.0320/12/2025D60993060'7,8
75
162722210232Phùng Minh ĐạtUD27.0320/12/2025D60993060'8,1
76
172722210655Phùng Quang ĐạtUD27.0320/12/2025D60993060'9,2
77
182722220489Hoàng Thùy DươngUD27.0320/12/2025D60993060'8,4
78
192722225699Phạm Hồng DươngUD27.0320/12/2025D60993060'0,0Xuống khóa
79
202722151838Vũ Quang DuyUD27.0320/12/2025D60993060'9,0
80
212722241055Bùi Văn HiếuUD27.0320/12/2025D60993060'8,3
81
222722225838Nguyễn Quốc HuyUD27.0320/12/2025D60993060'8,7
82
232722225926Đào Thị Thảo LinhUD27.0320/12/2025D60993060'7,6
83
242722212010Nguyễn Thùy LinhUD27.0320/12/2025D60993060'9,3
84
252722225034Phạm Nhật LinhUD27.0320/12/2025D60993060'8,6
85
262722211190Vũ Văn LinhUD27.0320/12/2025D60993060'8,9
86
12722217144Nguyễn Bình MinhUD27.0320/12/2025D609103060'8,5
87
22722215560Nguyễn Thảo NguyênUD27.0320/12/2025D609103060'9,3
88
32722240047Trương Công NguyệnUD27.0320/12/2025D609103060'7,9
89
42722211149Đào Thế PhúcUD27.0320/12/2025D609103060'0,0Nghỉ học
90
52722210656Nguyễn Đình QuangUD27.0320/12/2025D609103060'8,6
91
62722210837Phạm Thị Bảo QuyênUD27.0320/12/2025D609103060'8,9
92
72722246533Hà Đình ThânUD27.0320/12/2025D609103060'8,9
93
82722240255Trần Thị Huyền TrangUD27.0320/12/2025D609103060'8,9
94
92722215199Nguyễn Anh TuấnUD27.0320/12/2025D609103060'8,5
95
102722225386Trần Huy TuyếnUD27.0320/12/2025D609103060'8,5
96
112722212042Phạm Thị Vân Anh
UD27.04
20/12/2025D609103060'8,2
97
122722211255Nguyễn Trọng Bắc
UD27.04
20/12/2025D609103060'8,6
98
132722226618
Hà Nguyễn Quang
Dũng
UD27.04
20/12/2025D609103060'7,7
99
142722212174Nguyễn Đức Dũng
UD27.04
20/12/2025D609103060'7,9
100
152722220971Nguyễn Trung Hải
UD27.04
20/12/2025D609103060'8,7