BC số liệu trường lớp theo tháng
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
$
%
123
 
 
 
 
 
 
 
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
Phụ lục số liệu về Kinh tế - văn hóa - xã hội
2
Các đơn vị nhập BC trước ngày 15 mỗi tháng
3
STTTrườngTháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5
4
Số lớp
Số học sinh
Giáo viên
Số lớp
Số học sinh
Giáo viên
Số lớp
Số học sinh
Giáo viên
Số lớp
Số học sinh
Giáo viên
Số lớp
Số học sinh
Giáo viên
Số lớp
Số học sinh
Giáo viên
Số lớp
Số học sinh
Giáo viên
Số lớpSố học sinhGiáo viênSố lớpSố học sinhGiáo viên
5
1Mầm non Hoa Hồng12396331239633
6
2MN Bông Sen16572441656244
7
3MN Hoa Anh Đào20548542055254
8
4MN Phượng Hồng15446341544634
9
5Mầm non Hoàng Anh10303271030027
10
6MN Thủy Tiên10351301035830
11
7MN Rạng Đông23872672387767
12
8MN Thiên Lý21663532167353
13
9MN Nhiêu Lộc196735419674541967254
14
10MN Quỳnh Anh923819924019
15
11Mầm non Hoa Lan10299261030026
16
12MN Vàng Anh723817723317723720
17
13MN Hướng Dương18624561859556
18
1Lớp Mẫu Giáo Su Su
19
2MẦM NON Misa
20
3Lớp MG Đan Vy
21
4Lớp MG Gấu Trúc
22
5MN Họa Mi
23
6MN Nguyễn Thị Tú720314720314721514
24
7MN Hoà Bình
25
8MN Đức Minh
26
9MN ABC718510718510
27
10MN Trí Đức 1
28
11MN Ánh Sáng
29
12MN Khôi Nguyên4100841028
30
13MN Thanh Tâm4806480
31
14MN Việt Mỹ16295271629527
32
15MN Thiên Thần
33
16MN Trí Đức 2
34
17MG Tuổi Hồng
35
18MN ATY
36
19MN Việt Mỹ Úc
37
20MN Tây Thạnh12195221219522
38
21MN Tinh Tú
39
22MN Bảo Bảo
40
23MN Ngôi Sao
41
24MNTT Sơn Ca
42
25MNTT Phương Đông
43
26Mầm Non Hải Yến
44
27MNTT Ban Mai
45
28MN Tuổi Thơ
46
29MN Nam Long
47
30Trường MN TTC SÀI GÒN 2
48
31MN Cây Táo
49
32MN Sơn Định 2
50
33LỚP MG CHIẾC LÁ NHỎ 2
51
34NTGĐ Minh Nguyệt
52
35NTGĐ Thành Nhân
53
36NTGĐ Trung Hiếu
54
37LMG ĐôRêMi
55
38NHÓM NHÀ TRẺ THIÊN AN
56
39MN Thiên Ân
57
40NTGĐ Quỳnh Anh
58
41NTGĐ Tuổi Ngọc
59
42NTGĐ Hồng Nhung
60
43NTGĐ Quỳnh My
61
44MN Hoa Mai Lan
62
45NTGĐ Hoàng Mai
63
46Trường mầm non Mẫu Tâm818316818316
64
47NTGĐ Bé By
65
48LỚP MẪU GIÁO LINH AN
66
49NTGĐ Hồng Ân
67
50NTGĐ Hương Sen
68
51MN MINH TRÍ
69
52NTGĐ Minh Huy
70
53NTGĐ Sơn Định
71
54NTGĐ Minh Tuyết
72
55MN Thần Đồng
73
56NTGĐ Trân Châu
74
57NTGĐ Diễm Hằng
75
58MN Minh Quang
76
59NTGĐ Quỳnh Tiên
77
60Lớp Mẫu Giáo Sao Mai
78
61Lớp Mẫu Gíao Thúy Quỳnh
79
62Lớp Mẫu Giáo Tí Hon
80
63LớpMG Khánh Hà
81
64LỚP MẪU GIÁO Minh Uyên
82
65Lớp Mẫu Giáo Ánh Mai
83
66Lớp MG Hoa BiBi
84
67MN Mai Hồng
85
68NTGĐ Hoa Huệ
86
69MN Thanh Tâm 2
87
70Trường Mầm Non Ánh Dương
88
71NTGĐ Ánh Ngọc
89
72NTGĐ Bảo Trân
90
73NTGĐ Thiên Thanh
91
74NTGĐ Búp Sen Hồng
92
75Lớp MG Sao Sáng
93
76NTGĐ Liên Hoa
94
77NTGĐ Thào Nhi
95
78MN Ngôi Nhà Hạnh Phúc
96
79NTGĐ Quỳnh Hương
97
80NTGĐ Thủy Trúc
98
81Lớp MG Khai Tâm
99
82NTGĐ Bông Hồng
100
83NTGĐ Sơn Ca
Loading...