| A | B | C | D | E | F | M | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã SV | Họ | Tên | Lớp | Ngày sinh | Số tiết học | Mã lớp LT | ||||||||||
2 | 1 | CD242327 | Nguyễn Quốc | Cường | KTML 1 K16 | 11/03/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
3 | 2 | CD240433 | Tạ Đăng | Dũng | KTML 1 K16 | 21/07/2006 | 60 tiết | Lớp 60.01 | ||||||||||
4 | 3 | CD240147 | Bùi Trung | Hiếu | KTML 1 K16 | 11/01/2003 | 60 tiết | Lớp 60.01 | ||||||||||
5 | 4 | CD243868 | Đinh Văn | Hưng | KTML 1 K16 | 16/09/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
6 | 5 | CD242483 | Tôn Đức | Khánh | KTML 1 K16 | 17/10/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
7 | 6 | CD243959 | Lê Thành | Nam | KTML 1 K16 | 22/02/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
8 | 7 | CD240068 | Vũ Văn | Sơn | KTML 2 K16 | 07/09/2003 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
9 | 8 | CD240251 | Nguyễn Văn | Tiến | KTML 2 K16 | 30/10/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
10 | 9 | CD240560 | Trịnh Xuân | Thủy | KTML 2 K16 | 30/07/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
11 | 10 | CD240270 | Nguyễn Việt | Anh | Ô TÔ 1 K16 | 01/10/2005 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
12 | 11 | CD243579 | Trần Đức | Anh | Ô TÔ 1 K16 | 31/08/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
13 | 12 | CD243745 | Nguyễn Anh | Bảo | Ô TÔ 1 K16 | 10/03/2006 | 60 tiết | Lớp 60.01 | ||||||||||
14 | 13 | CD240238 | Vũ Xuân | Bắc | Ô TÔ 1 K16 | 06/10/2003 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
15 | 14 | CD244310 | Hoàng Bá | Cương | Ô TÔ 1 K16 | 03/09/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
16 | 15 | CD240157 | Nguyễn Mạnh | Cường | Ô TÔ 1 K16 | 09/08/1999 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
17 | 16 | CD243617 | La Mạnh | Chiến | Ô TÔ 1 K16 | 23/07/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
18 | 17 | CD243755 | Nguyễn Hoàng | Diệu | Ô TÔ 1 K16 | 11/01/2006 | 60 tiết | Lớp 60.01 | ||||||||||
19 | 18 | CD240108 | Mai Thế | Đạt | Ô TÔ 1 K16 | 02/08/2004 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
20 | 19 | CD240330 | Nguyễn Thành | Đạt | Ô TÔ 1 K16 | 18/08/2005 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
21 | 20 | CD240234 | Đỗ Văn | Đoàn | Ô TÔ 1 K16 | 10/02/2005 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
22 | 21 | CD244238 | Bùi Minh | Đức | Ô TÔ 1 K16 | 14/08/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
23 | 22 | CD240092 | Lê Minh | Đức | Ô TÔ 1 K16 | 15/10/2005 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
24 | 23 | CD240178 | Vũ Đức | Giang | Ô TÔ 1 K16 | 20/06/2005 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
25 | 24 | CD240279 | Đỗ Trọng | Hiếu | Ô TÔ 1 K16 | 29/11/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
26 | 25 | CD240109 | Lê Anh | Huy | Ô TÔ 1 K16 | 21/03/2005 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
27 | 26 | CD243878 | Đào Tuấn | Hưng | Ô TÔ 1 K16 | 29/01/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
28 | 27 | CD240100 | Phạm Duy | Hưng | Ô TÔ 1 K16 | 28/11/2003 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
29 | 28 | CD240284 | Nguyễn Ngọc | Lâm | Ô TÔ 1 K16 | 27/08/2003 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
30 | 29 | CD240137 | Đinh Tiến | Mạnh | Ô TÔ 1 K16 | 24/06/2005 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
31 | 30 | CD240122 | Lê Ngọc | Minh | Ô TÔ 1 K16 | 05/09/2005 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
32 | 31 | CD240252 | Vũ Minh | Quân | Ô TÔ 1 K16 | 10/09/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
33 | 32 | CD240107 | Vũ Thế | Quyền | Ô TÔ 1 K16 | 31/10/2003 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
34 | 33 | CD240170 | Nguyễn Văn | Tấn | Ô TÔ 1 K16 | 06/08/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
35 | 34 | CD240082 | Nguyễn Anh | Tú | Ô TÔ 1 K16 | 06/04/2001 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
36 | 35 | CD240290 | Nguyễn Đăng | Tú | Ô TÔ 1 K16 | 22/06/2005 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
37 | 36 | CD240151 | Trần Minh | Tứ | Ô TÔ 1 K16 | 02/09/2003 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
38 | 37 | CD240348 | Phạm Xuân | Trường | Ô TÔ 1 K16 | 15/09/2006 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
39 | 38 | CD240146 | Tạ Quốc | Việt | Ô TÔ 1 K16 | 06/07/2004 | 25 tiết | Lớp 25.03 | ||||||||||
40 | 39 | CD242032 | Đặng Tuấn | Anh | Ô TÔ 10 K16 | 07/05/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
41 | 40 | CD241671 | Lê Tuấn | Anh | Ô TÔ 10 K16 | 08/05/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
42 | 41 | CD241717 | Phạm Tiến | Anh | Ô TÔ 10 K16 | 09/09/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
43 | 42 | CD241775 | Trần Thanh | Bình | Ô TÔ 10 K16 | 01/11/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
44 | 43 | CD242012 | Đặng Ngọc | Cương | Ô TÔ 10 K16 | 16/01/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
45 | 44 | CD242266 | Nguyễn Tuấn | Dũng | Ô TÔ 10 K16 | 27/08/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
46 | 45 | CD243719 | Nguyễn Tiến | Duy | Ô TÔ 10 K16 | 03/06/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
47 | 46 | CD243764 | Đào Thái | Dương | Ô TÔ 10 K16 | 20/01/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
48 | 47 | CD243639 | Lê Minh | Dương | Ô TÔ 10 K16 | 25/12/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
49 | 48 | CD242092 | Lê Văn | Dương | Ô TÔ 10 K16 | 04/05/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
50 | 49 | CD242060 | Bùi Thế | Đạt | Ô TÔ 10 K16 | 26/07/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
51 | 50 | CD241984 | Đào Văn | Đạt | Ô TÔ 10 K16 | 29/05/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
52 | 51 | CD241975 | Nguyễn Văn | Đạt | Ô TÔ 10 K16 | 11/07/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
53 | 52 | CD243805 | Nguyễn Minh | Đức | Ô TÔ 10 K16 | 25/02/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
54 | 53 | CD243674 | Nguyễn Phú | Hiệp | Ô TÔ 10 K16 | 17/01/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
55 | 54 | CD242173 | Đoàn Khánh | Hiếu | Ô TÔ 10 K16 | 11/07/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
56 | 55 | CD242044 | Vũ Minh | Hiếu | Ô TÔ 10 K16 | 15/02/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
57 | 56 | CD243772 | Lê Việt | Hoàng | Ô TÔ 10 K16 | 07/07/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
58 | 57 | CD241958 | Hoàng Tuấn | Hùng | Ô TÔ 10 K16 | 24/01/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
59 | 58 | CD242061 | Đào Kim | Huy | Ô TÔ 10 K16 | 04/10/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
60 | 59 | CD242055 | Nguyễn Hữu | Hưởng | Ô TÔ 10 K16 | 12/08/2005 | 60 tiết | Lớp 60.02 | ||||||||||
61 | 60 | CD242018 | Phạm Tuấn | Kiệt | Ô TÔ 10 K16 | 03/05/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
62 | 61 | CD241927 | Nguyễn Mạnh | Lĩnh | Ô TÔ 10 K16 | 01/07/2006 | 60 tiết | Lớp 60.02 | ||||||||||
63 | 62 | CD242221 | Trần Văn | Mạnh | Ô TÔ 10 K16 | 20/11/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
64 | 63 | CD242031 | Lê Đức Bình | Nguyên | Ô TÔ 10 K16 | 23/11/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
65 | 64 | CD241762 | Nguyễn Minh | Phát | Ô TÔ 10 K16 | 21/01/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
66 | 65 | CD242323 | Nguyễn Ngọc | Sơn | Ô TÔ 10 K16 | 10/07/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
67 | 66 | CD242006 | Nguyễn Viết | Toàn | Ô TÔ 10 K16 | 02/10/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
68 | 67 | CD241705 | Nhữ Bá | Toàn | Ô TÔ 10 K16 | 18/10/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
69 | 68 | CD242046 | Lê Anh | Tú | Ô TÔ 10 K16 | 27/02/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
70 | 69 | CD241771 | Nguyễn Minh | Tuấn | Ô TÔ 10 K16 | 14/08/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
71 | 70 | CD241878 | Hoàng Văn | Thắng | Ô TÔ 10 K16 | 26/10/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
72 | 71 | CD241772 | Nguyễn Bá | Trung | Ô TÔ 10 K16 | 04/08/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
73 | 72 | CD242330 | Trần Trọng | Vũ | Ô TÔ 10 K16 | 29/08/2006 | 25 tiết | Lớp 25.02 | ||||||||||
74 | 73 | CD242127 | Nguyễn Thành | An | Ô TÔ 11 K16 | 10/08/2006 | 60 tiết | Lớp 60.02 | ||||||||||
75 | 74 | CD242429 | Đỗ Tuấn | Anh | Ô TÔ 11 K16 | 01/01/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
76 | 75 | CD242156 | Vũ Đào Tuấn | Anh | Ô TÔ 11 K16 | 13/10/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
77 | 76 | CD242165 | Hoàng Xuân | Bắc | Ô TÔ 11 K16 | 28/10/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
78 | 77 | CD242359 | Phạm Thanh | Bình | Ô TÔ 11 K16 | 01/01/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
79 | 78 | CD242315 | Nguyễn Thế | Dũng | Ô TÔ 11 K16 | 02/08/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
80 | 79 | CD242213 | Nguyễn Đức | Duy | Ô TÔ 11 K16 | 07/12/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
81 | 80 | CD242301 | Nguyễn Văn | Duy | Ô TÔ 11 K16 | 15/06/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
82 | 81 | CD242249 | Nguyễn Tấn | Đạt | Ô TÔ 11 K16 | 26/10/2006 | 60 tiết | Lớp 60.02 | ||||||||||
83 | 82 | CD242423 | Nguyễn Khắc | Hải | Ô TÔ 11 K16 | 15/09/2005 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
84 | 83 | CD242472 | Trần Văn | Hiếu | Ô TÔ 11 K16 | 19/10/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
85 | 84 | CD243982 | Nguyễn Tiến | Hoàng | Ô TÔ 11 K16 | 12/02/2006 | 60 tiết | Lớp 60.02 | ||||||||||
86 | 85 | CD243642 | Trần Ngọc | Hoàng | Ô TÔ 11 K16 | 30/09/2006 | 60 tiết | Lớp 60.02 | ||||||||||
87 | 86 | CD243565 | Vũ Việt | Hoàng | Ô TÔ 11 K16 | 24/03/2006 | 25 tiết | Lớp 25.05 | ||||||||||
88 | 87 | CD242384 | Bùi Khắc | Học | Ô TÔ 11 K16 | 01/08/2006 | 60 tiết | Lớp 60.02 | ||||||||||
89 | 88 | CD243584 | Lê Mạnh | Hùng | Ô TÔ 11 K16 | 20/03/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
90 | 89 | CD243954 | Đào Ngọc | Huy | Ô TÔ 11 K16 | 13/12/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
91 | 90 | CD243698 | Nguyễn Quốc | Huy | Ô TÔ 11 K16 | 13/02/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
92 | 91 | CD242436 | Tạ Văn | Lộc | Ô TÔ 11 K16 | 30/07/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
93 | 92 | CD242364 | Nguyễn Ngọc Phong | Lưu | Ô TÔ 11 K16 | 22/12/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
94 | 93 | CD242186 | Lê Văn | Nam | Ô TÔ 11 K16 | 18/10/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
95 | 94 | CD242341 | Hoàng Văn | Phúc | Ô TÔ 11 K16 | 20/07/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
96 | 95 | CD242432 | Phạm Phan Bảo | Phúc | Ô TÔ 11 K16 | 11/09/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
97 | 96 | CD242187 | Đỗ Minh | Quân | Ô TÔ 11 K16 | 02/06/2006 | 25 tiết | Lớp 25.05 | ||||||||||
98 | 97 | CD242400 | Trịnh Minh | Quân | Ô TÔ 11 K16 | 12/07/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
99 | 98 | CD242377 | Phạm Ngọc | Tú | Ô TÔ 11 K16 | 25/09/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 | ||||||||||
100 | 99 | CD242163 | Vũ Mạnh | Tuân | Ô TÔ 11 K16 | 20/04/2006 | 25 tiết | Lớp 25.01 |