ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
SỞ Y TẾ TP. HỒ CHÍ MINH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
Phụ lục I
4
DANH MỤC THUỐC
5
Gói thầu mua thuốc bổ sung năm 2024-2025
6
(Đính kèm Công văn số /BV ngày tháng năm 2024 của Bệnh viện huyện Nhà Bè)
7
8
STT Tên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngDạng bào chếDạng trình bàyĐường dùngĐơn vị tínhNhóm TCKTSố lượng
9
1Calci gluconat10%; 10mlThuốc tiêmTiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 250
10
2Cefaclor125mgBột/cốm/hạt pha uốngUốnggóiNhóm 31.000
11
3Cefaclor250mgBột/cốm/hạt pha uốngUốngGóiNhóm 38.000
12
4Codein + Terpin hydrat10mg + 100mgViênUốngViênNhóm 415.000
13
5Desloratadin5mgViênUốngviênNhóm 310.000
14
6Glyceryl trinitrat10mgThuốc tiêmTiêm truyền tĩnh mạchChai/lọ/ống/túiNhóm 1150
15
7Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)0,08g (trong 10g khí dung)Thuốc phun mùPhun mùChai/lọ/ống/túiNhóm 120
16
8Ibuprofen200mgBột/cốm/hạt pha uốngUốngGóiNhóm 41.500
17
9Imidapril10mgViênUốngviênNhóm 420.000
18
10Lidocain (hydroclorid)2%; 10gThuốc dùng ngoàiDùng ngoàiTuýpNhóm 450
19
11Lidocain hydroclodrid10% 38gThuốc phun mùPhun mùChai/lọ/ống/túiNhóm 120
20
12Mepivacain hydroclorid54mgDung dịch gây tê dùng trong nha khoaTiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 13.000
21
13Metoclopramid10mgViênUốngviênNhóm 423.300
22
14Mometasone Furoate0,1%Thuốc dùng ngoàiDùng ngoàiTuýp 15gNhóm 250
23
15Ofloxacin0,3%Thuốc tra mắtTra mắtChai/lọ/ống/túiNhóm 150
24
16Paroxetine20mgViênUốngViênNhóm 11.000
25
17Perindopril + Indapamid5mg + 1,25mgViênUốngviênNhóm 46.300
26
18Pethidin (hydroclorid)100mg/2mlThuốc tiêmTiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 1500
27
19Promethazin (hydroclorid)50mg/2mlThuốc tiêmTiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 1400
28
20Sufentanil50mcg/mlThuốc tiêmTiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 150
29
21Suxamethonium clorid100mgThuốc tiêmTiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 150
30
22Tobramycin0,3%; 5mlDung dịch nhỏ mắtNhỏ mắtChai/lọ/ống/túiNhóm 41.000
31
23Tretinoin + erythromycin0,025% + 4%Thuốc dùng ngoàiDùng ngoàiChai/lọ/ống/túiNhóm 150
32
Tổng cộng:23 khoản