| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HN | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH ĐĂNG KÝ HỌC LẠI CÁC MÔN KỲ 1,2,3,4,5 | |||||||||||||||||||||||||
4 | KHOA CƠ KHÍ ( Thời gian học từ 9/5/2022 - đến 16/5/2022) | |||||||||||||||||||||||||
5 | Cập nhật ngày 09/5/2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Kỳ | Môn học | Học phần | SL SV | Lớp | Khóa | Số buổi | Thời gian học | Địa điểm | Giáo viên giảng dạy | Số điện thoại | Ghi chú | |||||||||||||
7 | Buổi | Số tiết | Thứ | Ngày | Giờ học | |||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2 | CKĐC và vật liệu cơ khí | LT | 18 | CGKL, Ô Tô | 10;11;12 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 6 | 13.05.2022 | 17h-20h | MS. Team | Nguyễn Đức Nam | 0977.049.168 | ||||||||||
9 | Buổi 2 | 4 tiết | 7 | 14.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
10 | Thi lần 3 | 7 | 14.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
11 | CKĐC và vật liệu cơ khí | TH | 4 | CGKL, Ô Tô | 10;11;12 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 2 | 16.05.2022 | 17h-20h | P105- nhà 1A, ngõ 17 TQB | Nguyễn Đức Nam | 0977.049.168 | Không đủ lớp | |||||||||||
12 | Buổi 2 | 4 tiết | 3 | 17.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
13 | 2 | 5 | CN phục hồi chi tiết trong SC ô tô | LT | 12 | Ô tô | 9;10;11 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 7 | 21.05.2022 | 8h-11h | MS. Team | Phí Trọng Hảo | 0903.202.602 | ||||||||||
14 | Buổi 2 | 4 tiết | 7 | 21.05.2022 | 13h30-16h30 | |||||||||||||||||||||
15 | Thi lần 3 | 7 | 21.05.2022 | 16h30-17h30 | ||||||||||||||||||||||
16 | CN phục hồi chi tiết trong SC ô tô | TH | 11 | Ô tô | 9;10;11 | 1 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 7 | 14.05.2022 | 13h30-16h30 | 1/15 TQB, CTY NC KT Cơ khí chính xác | Nguyễn Chí Hưng | 0974.041.888 | ||||||||||||
17 | Buổi 2 | 4 tiết | 7 | 14.05.2022 | 16h30-17h30 | |||||||||||||||||||||
18 | 3 | 2 | Cơ lý thuyết | LT | 50 | CĐT, CGKL, Ô tô | 10;11;12 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 5 | 12.05.2022 | 17h-20h | MS. Team | Nguyễn Thế Hoàng | 0983.517.363 | ||||||||||
19 | Buổi 2 | 4 tiết | 6 | 13.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
20 | Thi lần 3 | 6 | 13.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
21 | 4 | 3 | Công nghệ chế tạo máy | LT | 18 | CĐT, CGKL, Ô tô | 9;10;11;12 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 2 | 9.05.2022 | 17h-20h | P104- 15A TQB | Nguyễn Văn Thái | 0973.397.599 | ||||||||||
22 | Buổi 2 | 4 tiết | 3 | 10.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
23 | Thi lần 3 | 3 | 10.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
24 | TH | 19 | CĐT, CGKL, Ô tô | 9;10;11;12 | 2 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | 4 | 11.05.2022 | 17h-20h | P104- 15A TQB | Nguyễn Văn Thái | 0973.397.599 | Ô tô | ||||||||||||
25 | Buổi 2 | 4 tiết | 5 | 12.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
26 | Buổi 3 | 4 tiết | 6 | 13.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
27 | Buổi 4 | 4 tiết | 2 | 16.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
28 | TH | 16 | CĐT, CGKL, Ô tô | 9;10;11;12 | 2 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | 2 | 9.05.2022 | 17h-20h | P104- 15A TQB | Nguyễn Đức Hùng | 0973.397.599 | CĐT, CGKL | ||||||||||||
29 | Buổi 2 | 4 tiết | 3 | 10.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
30 | Buổi 3 | 4 tiết | 5 | 12.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
31 | Buổi 4 | 4 tiết | 7 | 14.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
32 | 5 | 5 | Công nghệ CNC | LT | 6 | Ô tô | 9;10;11 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 5 | 12.05.2022 | 13h30-16h30 | P105- 15A TQB | Phạm Ngọc Thưởng | 0983,100,181 | (Môn này của thầy Thưởng, thầy quyết dạy môn Truyền Động KNTL rồi) | |||||||||
33 | Buổi 2 | 4 tiết | 6 | 13.05.2022 | 13h30-16h30 | |||||||||||||||||||||
34 | Thi lần 3 | 6 | 13.05.2022 | 16h30-17h30 | ||||||||||||||||||||||
35 | TH | 8 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 2 | 9.05.2022 | 17h-20h | P105- 15A TQB | Phạm Ngọc Thưởng | 0983,100,181 | Không đủ lớp | ||||||||||||||
36 | Buổi 2 | 4 tiết | 3 | 10.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
37 | Buổi 3 | 4 tiết | 4 | 11.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
38 | Buổi 4 | 4 tiết | 5 | 12.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
39 | 6 | 3 | Công nghệ gia công áp lực | LT | 1 | CGKL | 11 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 6 | 13.05.2022 | 17h-20h | P104- 15A TQB | Nguyễn Đức Hùng | 0973.397.599 | Không đủ lớp | |||||||||
40 | Thi lần 3 | 6 | 13.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
41 | 7 | 4 | Điện tử công suất | LT | 4 | CĐT | 9;10;11 | 1 ĐVHT | Buổi 1 | 2 tiết | 3 | 10.05.2022 | 17h-19h | MS. Team | Bùi Anh Dũng | 0982.022.745 | Không đủ lớp | |||||||||
42 | Thi lần 3 | 3 | 10.05.2022 | 19h-20h | ||||||||||||||||||||||
43 | Điện tử công suất | TH | 7 | CĐT | 9;10;11 | 1 ĐVHT | Buổi 1 | 4 tiết | 7 | 07.5.2022 | 8h-11h | P209- TTĐTTHKT ĐIỆN SỐ 1 NGUYỄN HIỀN | Phạm Hồng Thái | 0983,656,612 | ||||||||||||
44 | Buổi 2 | 4 tiết | 7 | 07.5.2022 | 13h30-16h30 | |||||||||||||||||||||
45 | 8 | 4 | Điều khiển CĐT sử dụng PLC | LT | 2 | CĐT | 11 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 6 | 13.05.2022 | 17h-20h | P303- 15A TQB | Đặng Quốc Hưng | 0988,627,029 | Không đủ lớp | |||||||||
46 | Thi lần 3 | 6 | 13.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
47 | 9 | 5 | Đo lường điện-điện tử | LT | 13 | CĐT | 9;10;11 | 2 ĐVHT | Buổi 1 | 4 tiết | 3 | 10.5.2022 | 17h-20h | P204- B4- ngõ 15 TQB | Trần Tiến Đức | 0989.073.843 | ||||||||||
48 | Buổi 2 | 4 tiết | 5 | 12.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
49 | Thi lần 3 | 5 | 12.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
50 | Đo lường điện-điện tử | TH | 3 | CĐT | 9;10;11 | 1 ĐVHT | Buổi 1 | 4 tiết | 3 | 17.05.2022 | 17h-20h | P204- B4- ngõ 15 TQB | Trần Tiến Đức | 0989.073.843 | ||||||||||||
51 | 10 | 2 | Dung sai và KT đo | LT | 22 | CĐT, Ô tô | 10;11;12 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 3 | 10.05.2022 | 18h-21h | MS. Team | Trần Thị Sơn Hà | 0823.351.288 | ||||||||||
52 | Buổi 2 | 4 tiết | 4 | 11.05.2022 | 18h-21h | |||||||||||||||||||||
53 | Thi lần 3 | 4 | 11.05.2022 | 21h-22h | ||||||||||||||||||||||
54 | TH | 11 | CĐT, Ô tô | 10;11;12 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | CN | 15.05.2022 | 8h-11h | P105- 1A, ngõ 17 TQB | Đăng Đức Anh | 0978,844,757 | |||||||||||||
55 | Buổi 2 | 4 tiết | CN | 15.05.2022 | 13h30-16h30 | |||||||||||||||||||||
56 | 11 | 2 | Kết cấu ô tô | LT | 9 | Ô tô | 10;11;12 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 2 | 09.05.2022 | 17h-20h | P106- nhà 11 TQB | Phạm Huy Hường | 0904,211,686 | ||||||||||
57 | Buổi 2 | 4 tiết | 3 | 10.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
58 | Thi lần 3 | 3 | 10.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
59 | Kết cấu ô tô | TH | 8 | Ô tô | 10;11;12 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | 4 | 11.05.2022 | 17h-20h | P106- nhà 11 TQB | Phạm Huy Hường | 0904,211,686 | ||||||||||||
60 | Buổi 2 | 4 tiết | 5 | 12.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
61 | 12 | 3 | KT an toàn&BHLĐ | LT | 9 | CĐT | 11;12 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | 5 | 19.05.2022 | 17h-20h | MS. Team | Nguyễn Đức Nam | 0977,049,168 | ||||||||||
62 | Thi lần 3 | 5 | 19.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
63 | 13 | 2 | KT an toàn&BHLĐ | LT | 22 | Ô tô | 10;11;12 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | 6 | 20.05.2022 | 17h-20h | MS. Team | Nguyễn Đức Nam | 0977,049,168 | ||||||||||
64 | Thi lần 3 | 6 | 20.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
65 | 14 | 5 | KT cảm biến | LT | 3 | CĐT | 10;11 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 2 tiết | CN | 15.04.2022 | 13h30-15h | P301- 15A TQB | Nguyễn Thành Quyết | 0989.840.689 | Không đủ lớp | |||||||||
66 | Thi lần 3 | CN | 15.04.2022 | 15h-15h30 | ||||||||||||||||||||||
67 | 15 | 5 | KT chuẩn đoán ô tô | LT | 1 | Ô tô | 9;10;11 | 1 ĐVTH | Buổi 1 | 2 tiết | CN | 15.05.2022 | 8h-9h30 | P105- nhà 11 TQB | Nguyễn Cao Cường | 0982.087.937 | Không đủ lớp | |||||||||
68 | Thi lần 3 | CN | 15.05.2022 | 9h30-10h | ||||||||||||||||||||||
69 | KT chuẩn đoán ô tô | TH | 6 | Ô tô | 9;10;11 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | CN | 15.05.2022 | 13h30-16h30 | P105- nhà 11 TQB | Nguyễn Cao Cường | 0982.087.937 | ||||||||||||
70 | Buổi 2 | 4 tiết | CN | 15.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
71 | 16 | 2 | KT điện | LT | 62 | CĐT, CGKL, Ô tô | 9;10;11;12 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 2 | 16.05.2022 | 17h-20h | MS. Team | Vũ Huyền Ly | 0888,444,686 | ||||||||||
72 | Buổi 2 | 4 tiết | 3 | 17.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
73 | Thi lần 3 | 3 | 17.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
74 | 2 | KT điện | TH | 13 | CĐT, CGKL, Ô tô | 9;10;11;12 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | 4 | 18.05.2022 | 17h-20h | P206- B4- ngõ 15 TQB | Vũ Huyền Ly | 0888,444,686 | |||||||||||
75 | Buổi 2 | 4 tiết | 5 | 19.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
76 | 17 | 2 | KT điện tử | LT | 47 | CĐT, CGKL, Ô tô | 10;11;12 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 4 | 11.05.2022 | 17h-20h | MS. Team | Phạm Thị Huệ | 0969,471,258 | ||||||||||
77 | Buổi 2 | 4 tiết | 5 | 12.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
78 | Thi lần 3 | 5 | 12.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
79 | TH | 13 | CĐT, CGKL, Ô tô | 10;11;12 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | 7 | 14.05.2022 | 17h-20h | P305- 15A TQB | Phạm Thị Huệ | 0969,471,258 | |||||||||||||
80 | Buổi 2 | 4 tiết | CN | 15.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
81 | 18 | 4 | KT điều khiển tự động | LT | 2 | CĐT | 10;11 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | CN | 15.05.2022 | 17h-20h | P301- 15A TQB | Nguyễn Thành Quyết | 0989,840,689 | Không đủ lớp | |||||||||
82 | Thi lần 3 | CN | 15.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
83 | 19 | 5 | KT lái xe | LT | 5 | Ô tô | 10;11 | 1 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 4 | 11.05.2022 | 17h-20h | Nhà T- số 58 Lê Thanh Nghị | Nguyễn Tiến Dũng | 0987.999.889 | ||||||||||
84 | Thi lần 3 | 4 | 11.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
85 | TH | 13 | Ô tô | 10;11 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | 5 | 12.05.2022 | 17h-20h | Nhà T- số 58 Lê Thanh Nghị | Nguyễn Tiến Dũng | 0987.999.889 | |||||||||||||
86 | Buổi 2 | 4 tiết | 6 | 13.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
87 | 20 | 2 | KT nhiệt | LT | 23 | CĐT, Ô tô, CGKL | 9;10;11;12 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | CN | 15.05.2022 | 8h-11h | MS. Team | Lê Thị Huyền | 0984.756.674 | ||||||||||
88 | Buổi 2 | 4 tiết | CN | 15.05.2022 | 13h30-16h30 | |||||||||||||||||||||
89 | Thi lần 3 | CN | 15.05.2022 | 16h30-17h30 | ||||||||||||||||||||||
90 | 21 | 4 | KT phay | TH | 1 | CGKL | 11 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 6 | 13.05.2022 | 17h-20h | P105- 15A TQB | Phạm Ngọc Thưởng | 0983.100.181 | Không đủ lớp | |||||||||
91 | 22 | 4 | KT số | TH | 3 | CĐT | 10;11 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | 3 | 10.05.2022 | 17h-20h | Số 7 TQB | Hoàng Minh Giang | 0949,595,596 | Không đủ lớp | |||||||||
92 | 23 | 5 | KT gia công bánh răng | LT | 1 | CGKL | 11 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 6 | 20.05.2022 | 17h-20h | P104- 15A TQB | Nguyễn Đức Hùng | 0394.502.920 | Không đủ lớp | |||||||||
93 | Thi lần 3 | 6 | 20.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
94 | 24 | 5 | Lắp đặt vận hành hệ thống CĐT | LT | 3 | CĐT | 10;11 | 1 ĐVTH | Buổi 1 | 2 tiết | CN | 15.05.2022 | 8h-9h30 | P303- 15A TQB | Đặng Quốc Hưng | 0988.627.029 | Không đủ lớp | |||||||||
95 | Thi lần 3 | CN | 15.05.2022 | 9h30-10h | ||||||||||||||||||||||
96 | TH | 4 | CĐT | 10;11 | 1 ĐTHT | Buổi 1 | 4 tiết | CN | 15.05.2022 | 13h30-16h30 | P303- 15A TQB | Đặng Quốc Hưng | '0988.627.029 | Không đủ lớp | ||||||||||||
97 | 25 | 3 | LT động cơ đốt trong | LT | 8 | Ô tô | 10;11;12 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 2 | 09.05.2022 | 17h-20h | P101- 1B Nguyễn Hiền | Nguyễn Mạnh Phú | '0989,564,537 | ||||||||||
98 | Buổi 2 | 4 tiết | 3 | 10.05.2022 | 17h-20h | |||||||||||||||||||||
99 | Thi lần 3 | 4 | 10.05.2022 | 20h-21h | ||||||||||||||||||||||
100 | 26 | 4 | LT ô tô | LT | 1 | Ô tô | 11 | 2 ĐVTH | Buổi 1 | 4 tiết | 2 | 09.5.2022 | 17h-20h | P103- nhà 11 TQB | Nguyễn Xuân Toàn | 0913,554,912 | Không đủ lớp | |||||||||