BCDEFGHIJKLNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CÁC HỌC PHẦN CUỐI HỌC KỲ I
VÀ THI LẠI CÁC LỚP HỌC LẠI THÁNG 10+12 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2024 - 2025
2
3
KhóaNgành họcMôn thiSTCNgày thi GiờTGTHTSLPh. x CaPhòng thiGhi chú
32
26QLNghề giám đốc23/4/202517h3060'TNM701 x 3D604
93
23HL,24HL,25HLQLQuản trị công nghệ23/6/202519h3060'TNM51 x 1D608
94
26HL,27HLQLQuản trị chiến lược23/6/202519h0060'TNM101 x 1D702
128
26QL(KN)Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ33/6/202517h3090'Tự luận201 x 1B205
129
26QL(NS)Quan hệ lao động33/6/202519h0090'Tự luận201 x 1B205
143
22HL,23HL,24HL,25HL,26HLQL,TCQuản trị dự án23/7/202519h3060'TNM101 x 1D605
168
27QLQuản trị nhân lực23/8/202517h3060'TNM902 x 2D608,D60969
169
23HL,24HL,25HLQLQuản trị tác nghiệp23/8/202519h3060'TNM51 x 1D602
209
28TMKhoa học quản lý23/9/20257h3060'TNM651 x 3D608
210
24HL,25HL,26HL,27HLDL,NH,LK,QK,QN,TC,TMKhoa học quản lý23/9/20257h3060'TNM151 x 1D609
211
23HL,24HL,25HL,26HLQLTâm lý kinh doanh23/9/20257h3060'TNM101 x 1D609
212
24HL,25HL,26HL,27HLQLTổ chức bộ máy quản lý23/9/20258h3060'TNM201 x 1D6095
213
23HL,24HL,25HLQLQuản trị chất lượng23/9/202513h0060'TNM51 x 1D605
214
23HL,24HL,25HL,26HLQLQuản trị rủi ro23/9/202513h0060'TNM51 x 1D605
244
24HL,25HL,26HLQLRa quyết định trong kinh doanh23/9/202515h3060'Tự luận51 x 2B304
293
23HL,24HL,25HL,26HLQLVăn hoá doanh nghiệp23/10/202517h3060'Tự luận51 x 2B205
318
28DLKhoa học quản lý23/11/202517h3060'TNM301 x 2D605
319
28QL(QT)Tổ chức bộ máy quản lý23/11/202517h3060'TNM701 x 3D710
337
26QL(KN)Quản trị đổi mới & sáng tạo33/11/202517h3090'Tự luận101 x 1B104
377
26QL(NS)Tổ chức và định mức lao động43/12/202517h30120'Tự luận452 x 1B204,B205
378
27QLVăn hoá doanh nghiệp23/12/202517h3060'Tự luận351 x 2B105
387
26QL(QT)Quản trị công nghệ33/13/202517h3090'TNM902 x 2D604,D605
419
27LKKhoa học quản lý23/14/202519h3060'TNM201 x 1D606
420
24HL,25HLQLChiến lược kinh doanh23/14/202519h3060'TNM51 x 1D607
442
26QL(NS)Tiền lương tiền công43/14/202517h30120'Tự luận201 x 1B304
455
26QL(QT)Quản trị tác nghiệp43/15/202517h30120'TNM1055 x 1D601,D602,D603,D604,D60586
456
23HL,24HL,25HLDL,QLNghề giám đốc23/15/202519h3060'TNM51 x 1D604
492
24HL,25HLQLKế hoạch hoá hoạt động của doanh nghiệp23/16/202513h0060'TNM101 x 1D604
493
24HL,25HL,26HLQLKhoa học quản lý43/16/202513h00120'TNM101 x 1D603
534
26QL(KN)Lập dự án khởi nghiệp43/16/202515h00120'Tự luận101 x 1B307
535
24HL,25HLQLĐịnh mức kinh tế - kỹ thuật23/16/20259h3060'Tự luận101 x 2B616
536
24HL,25HL,26HLQLQuản trị sự thay đổi23/16/202514h0060'Tự luận51 x 2B307
564
26QL(NS)Kế hoạch hoá lao động33/17/202518h3090'TNM251 x 1D601
569
24HL,25HLQLQuản trị chuỗi cung ứng23/17/202517h3060'Tự luận101 x 2B306
570
24HL,25HLQLTổ chức lao động khoa học23/17/202518h3060'Tự luận51 x 2B306
584
26QL(QT)Kế hoạch hoá43/18/202517h30120'TNM703 x 1D601,D602,D603
585
24HL,25HLQLKhởi sự kinh doanh23/18/202517h3060'TNM101 x 1D608
604
24HL,25HLQLQuản trị kinh doanh quốc tế23/18/202518h3060'Tự luận51 x 2B105
614
26QL(QT)Quản trị chất lượng33/19/202517h3090'TNM1103 x 2D601,D602,D60396
615
23HL,24HL,25HL,26HLDL,QLQuản trị nhân lực23/19/202518h3060'TNM151 x 1D606
648
649
TL. HIỆU TRƯỞNG
650
KT. TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
651
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
652
653
654
655
656
657
TS. LÊ ANH SẮC
658
659
660
661
662
663
664
665
666
667
668
669
670
671
672
673
674
675
676
677
678
679
680
681
682
683
684
685
686
687
688
689
690
691
692
693
694
695
696
697
698
699
700
701
702
703
704