| A | B | C | E | F | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Ngành/Chương trình đào tạo | Lớp | Thầy cô phát bằng dự kiến | Bàn số/Địa điểm | |||||||||||||||||||
2 | 1 | Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại | K57-ANH 01-KT | C. Thu Hà | Bàn 1 | |||||||||||||||||||
3 | K59-Anh 01-KTĐN | |||||||||||||||||||||||
4 | K59-Anh 02-KTĐN | |||||||||||||||||||||||
5 | K59-Anh 07-KTĐN | |||||||||||||||||||||||
6 | K59-Anh 08-KTĐN | |||||||||||||||||||||||
7 | K59-Anh 10-KTĐN | |||||||||||||||||||||||
8 | K60-Anh 01-KT | |||||||||||||||||||||||
9 | K60-Anh 02-KT | |||||||||||||||||||||||
10 | K60-Anh 03-KT | |||||||||||||||||||||||
11 | K60-Anh 04-KT | |||||||||||||||||||||||
12 | K60-Anh 05-KT | |||||||||||||||||||||||
13 | K60-Anh 06-KT | |||||||||||||||||||||||
14 | K60-Anh 07-KT | |||||||||||||||||||||||
15 | K60-Anh 08-KT | |||||||||||||||||||||||
16 | K60-Anh 09-KT | |||||||||||||||||||||||
17 | K60-Anh 10-KT | |||||||||||||||||||||||
18 | K60-Anh 11-KT | |||||||||||||||||||||||
19 | K60-Anh 12-KT | |||||||||||||||||||||||
20 | 2 | Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại | K60-Anh 13-KT | T. Xuân | ||||||||||||||||||||
21 | K60-Anh 14-KT | |||||||||||||||||||||||
22 | K60-Nga 01-KT | |||||||||||||||||||||||
23 | K60-Pháp 01-KT | |||||||||||||||||||||||
24 | K60-Trung 01-KT | |||||||||||||||||||||||
25 | Các khóa bổ sung | |||||||||||||||||||||||
26 | Chương trình tiêu chuẩn Thương mại quốc tế | Tất cả các Khóa/lớp | ||||||||||||||||||||||
27 | Chương trình tiên tiến Kinh tế | Tất cả các Khóa/lớp | ||||||||||||||||||||||
28 | 3 | Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | Tất cả các Khóa/lớp | C. Thùy Trang | Bàn 2 | |||||||||||||||||||
29 | Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | |||||||||||||||||||||||
30 | Chương trình ĐHNNQT Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng | |||||||||||||||||||||||
31 | Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | |||||||||||||||||||||||
32 | 4 | Chương trình tiêu chuẩn Kế toán | Tất cả các Khóa/lớp | C. Lâm | ||||||||||||||||||||
33 | Chương trình ĐHNNQT Kế toán-ACCA | |||||||||||||||||||||||
34 | Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo MHTTNB | |||||||||||||||||||||||
35 | 5 | Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | Tất cả các Khóa/lớp | T. Nam | Bàn 3 | |||||||||||||||||||
36 | Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế và phát triển quốc tế | |||||||||||||||||||||||
37 | Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | |||||||||||||||||||||||
38 | Chương trình ĐHNNQT Luật thương mại quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | |||||||||||||||||||||||
39 | 6 | Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | Tất cả các Khóa/lớp | T. Hưng | ||||||||||||||||||||
40 | Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | |||||||||||||||||||||||
41 | Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | |||||||||||||||||||||||
42 | 7 | Chương trình tiên tiến Tài chính-Ngân hàng | Tất cả các Khóa/lớp | C. Bích | Bàn 4 | |||||||||||||||||||
43 | Chương trình CLC Ngân hàng và Tài chính quốc tế | |||||||||||||||||||||||
44 | Chương trình tiêu chuẩn Luật kinh doanh quốc tế | |||||||||||||||||||||||
45 | 8 | Chương trình tiêu chuẩn QTKDQT | Tất cả các Khóa/lớp | C. Quỳnh Trang | ||||||||||||||||||||
46 | Chương trình CLC QTKDQT | |||||||||||||||||||||||
47 | 9 | Chương trình CTTT QTKD | Tất cả các Khóa/lớp | C. Quỳnh | Bàn 5 | |||||||||||||||||||
48 | Chương trình tiêu chuẩn TATM | Tất cả các Khóa/lớp | ||||||||||||||||||||||
49 | Chương trình CLC TATM | |||||||||||||||||||||||
50 | 10 | Chương trình tiêu chuẩn TNTM | Tất cả các Khóa/lớp | C. Vân Anh | ||||||||||||||||||||
51 | Chương trình CLC TNTM | |||||||||||||||||||||||
52 | Chương trình tiêu chuẩn TPTM | |||||||||||||||||||||||
53 | Chương trình CLC TPTM | |||||||||||||||||||||||
54 | 11 | Chương trình tiêu chuẩn TTTM | Tất cả các Khóa/lớp | T.Tiệp + C.Trinh | Bàn 6 | |||||||||||||||||||
55 | Chương trình CLC TTTM | |||||||||||||||||||||||
56 | Chương trình thứ hai tốt nghiệp tháng 7 và tháng 8 | |||||||||||||||||||||||
57 | Sinh viên tốt nghiệp bổ sung tháng 8 | |||||||||||||||||||||||
58 | 12 | Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | Tất cả các Khóa/lớp | C.Trinh | ||||||||||||||||||||
59 | 13 | Chương trình Kinh doanh quốc tế + Kế toán-Kiểm toán tại Quảng Ninh | Tất cả các Khóa/lớp | Cơ sở Quảng Ninh | Bàn 7 | |||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 |