ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
UBND TỈNH VĨNH PHÚCCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG CĐ KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ VĨNH PHÚCĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
THỜI KHÓA BIỂU CÁC MÔN VĂN HÓA THPT (CHƯƠNG TRÌNH 9+), NĂM HỌC 2025-2026
5
(Cơ sở 2 - Áp dụng từ 03-14/9/2025)
6
7
TTLớpHọ và tên GVĐơn vịTên
môn học
Ca họcTuần45Ghi chú
8
Ngày /Thứ01-07/908-14/9
9
Phòng234567234567
10
1VH2.1
(TCK24-Đ2,MT5)
Học sáng
Nguyễn Thị VânKHCBToán SD-210555
11
C
12
Vũ T T HườngKHCBVật Lý SD-2105
13
C
14
Nguyễn Thị DịuKHCBNgữ văn SD-2105
15
C
16
Nguyễn Tú MyKHCBLịch sử SD-21055
17
C5
18
2VH2.2
(TCK24-O3;TMĐT, CG)
Học sáng
Nguyễn Thị BìnhKHCBToán SD-20855
19
C
20
Nguyễn Thị ĐiệpKHCBVật Lý SD-208555
21
C
22
Nguyễn Thị DịuKHCBNgữ văn SD-20855
23
C
24
Đinh Thị Lý KHCBLịch sử SD-2085
25
C
26
3VH2.3
(TCK24-ML3,MT3)
Học chiều
Nguyễn Minh Phương KHCBToán S
27
CD-2105
28
Nguyễn Thị ĐiệpKHCBVật Lý S
29
CD-2105
30
Nguyễn Thị DịuKHCBNgữ văn S
31
CD-2105555
32
Chu T Hồng HạnhKHCBLịch sử S
33
CD-2105
34
4VH2.4
(TCK24-M, ĐT2, KT1, KT2)
Học chiều
Nguyễn Thị Thu Hà KHCBToán S
35
CD-2085
36
Nguyễn Thị ĐiệpKHCBVật Lý S
37
CD-20855
38
Nguyễn T.Vân Anh (ky1), Nguyễn Thị Dịu (kỳ 2)KHCBNgữ văn S
39
CD-208555
40
Nguyễn Tú MyKHCBLịch sử S
41
CD-2085
42
43
Lưu ý:
44
- Mỗi cột nhỏ tương ứng với 01 ngày, từ thứ 2 đến chủ nhật, tuần tự theo các ngày trong tuần, tháng; Chữ số trong mỗi ô thể hiện số giờ thực hiện trong buổi học.
45
- Lãnh đạo các đơn vị Phòng/ Khoa/ Trung tâm có trách nhiệm thông báo cho giáo viên thuộc đơn vị mình phụ trách biết, thực hiện;
46
- GVCN lớp phối hợp chặt chẽ với GV giảng dạy để thông báo lịch học và theo dõi, nắm bắt tình hình học tập của sinh viên, học sinh.
47
48
Vĩnh Phúc, ngày 28 tháng 8 năm 2025
49
TL. HIỆU TRƯỞNG
50
TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
51
Nơi nhận:
52
- BGH (b/c);
53
- Các Phòng, khoa, trung tâm có GV giảng dạy;
54
- Phòng TT,KT&KĐCL - P.CT HSSV - P.HCTC;
55
- Các TT GDNN, GDTX liên kết đào tạo;
56
- Giáo viên chủ nhiệm lớp;
57
- Đăng lên website nhà trường;
58
- Lưu ĐT./.
59
Phan Thị Hằng
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100