| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường THPT Lê Hồng Phong | THỜI KHOÁ BIỂU DẠY HỌC BUỔI SÁNG | |||||||||||||||||||||||||
2 | Học kỳ II năm học 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Áp dụng từ ngày 09-02-2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Ngày | Tiết | 11.4 | 11.5 | 11.6 | 11.7 | 12.1 | 12.2 | 12.3 | 12.4 | 12.5 | 12.6 | 12.7 | 12.8 | 12.9 | 11.10 | |||||||||||
5 | Thứ 2 | 1 | SHTN- Linh | SHTN | SHTN- Hương | SHTN | LÝ - Vân | SHTN- Vũ | SHTN | SHTN | SHTN | SHTN- Đài | SHTN | SHTN- Lộc | SHTN | ||||||||||||
6 | 2 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | |||||||||||||
7 | 3 | BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI | Địa Tình | ||||||||||||||||||||||||
8 | 4 | Địa Tình | |||||||||||||||||||||||||
9 | 5 | P13 ĐỘI TOÁN | P14 ĐỘI LÝ | P 15 ĐỘI HOÁ | P16 ĐỘI SINH | P17 ĐỘI ANH | P18 ĐỘI ĐỊA | P,TT ĐỘI KTPL | TV ĐỘI SỬ | P. ĐOÀN VĂN | |||||||||||||||||
10 | Thứ 3 | 1 | LÝ - Diệm | VĂN - Thuỷ AL | CD - Mụi | TOÁN - Đài | LÝ - Vân | VĂN - Phận | TIN - Luyện | VĂN - Giang | VĂN - Diễm | SINH - Mỹ | ĐỊA - Điệp | TOÁN - Phượng | TrNg - Phương Lê | ||||||||||||
11 | 2 | LÝ - Diệm | VĂN - Thuỷ AL | CD - Mụi | NN - Hương | LÝ - Vân | VĂN - Phận | TIN - Luyện | VĂN - Giang | SINH - Mỹ | VĂN - Diễm | ĐỊA - Điệp | TOÁN - Phượng | CD - Lai | |||||||||||||
12 | 3 | VĂN - Thuỷ AL | CD - Mụi | ĐỊA - Điệp | NN - Hương | TOÁN - Phượng | GDĐP - Ngoan | SỬ - Lai | ĐỊA - Tình | SINH - Mỹ | TrNg - Đài | TrNg - Diệm | NN - Linh | VĂN - Giang | |||||||||||||
13 | 4 | CD - Mụi | ĐỊA - Lan | TOÁN - Đài | VĂN - Ngoan | TOÁN - Phượng | SINH - Mỹ | VĂN - Giang | TOÁN - Châu | TIN - Luyện | ĐỊA - Duyên | TOÁN - Dũng | NN - Linh | ĐỊA - Tình | |||||||||||||
14 | 5 | CD - Mụi | ĐỊA - Lan | TOÁN - Đài | VĂN - Ngoan | NN - Linh | SINH - Mỹ | VĂN - Giang | TOÁN - Châu | TIN - Luyện | ĐỊA - Duyên | TOÁN - Dũng | ĐỊA - Điệp | ĐỊA - Tình | |||||||||||||
15 | Thứ 4 | 1 | LÝ - Diệm | GDĐP - Phượng .P | VĂN - Thuỷ AL | LÝ - Hiếu | NN - Linh | CN - Phúc | LÝ - Liên | TIN - Oanh | NN - Thường | SINH - Mỹ | HÓA - Đạo | HÓA - Phươmg Đặng | VĂN - Giang | SỬ - Lai | |||||||||||
16 | 2 | GDĐP - Phượng .P | TOÁN - Hùng | GDĐP - Thuỷ AL | LÝ - Hiếu | NN - Linh | CN - Phúc | LÝ - Liên | TIN - Oanh | NN - Thường | SINH - Mỹ | HÓA - Đạo | HÓA - Phươmg Đặng | VĂN - Giang | SỬ - Lai | ||||||||||||
17 | 3 | NN - Linh | TOÁN - Hùng | ĐỊA - Điệp | NN - Hương | CN - Phúc | TrNg -Oanh | ĐỊA - Tình | TrNg - Liên | SINH - Mỹ | NN - Thường | VĂN - Phượng .P | GDĐP - Giang | CD - Lai | CD - Thập | ||||||||||||
18 | 4 | TrNg - Linh | VĂN - Thuỷ AL | ĐỊA - Điệp | SỬ - Lai | CN - Phúc | LÝ - Hiếu | CD - Thập | NN - Vũ | HÓA - Phươmg Đặng | NN - Thường | VĂN - Phượng .P | TrNg - Lộc | TIN - Oanh | ĐỊA - Tình | ||||||||||||
19 | 5 | ĐỊA - Điệp | CD - Mụi | TrNg - Hương | GDĐP - Diệu | SINH - Mỹ | NN - Vũ | HÓA - Phươmg Đặng | GDĐP - Thuỷ AL | NN - Thường | NN - Linh | TIN - Oanh | ĐỊA - Tình | ||||||||||||||
20 | Thứ 5 | 1 | VĂN - Thuỷ AL | SINH - Hoa | SINH - Đ. Thuỷ | ĐỊA - Lan | VĂN - Dung | NN - Vũ | VĂN - Giang | CD - Thập | VĂN - Diễm | SỬ - Hòa | NN - Thường | ĐỊA - Điệp | TOÁN - Lĩnh | TOÁN - Dũng | |||||||||||
21 | 2 | VĂN - Thuỷ AL | SINH - Hoa | CN - Đ. Thuỷ | ĐỊA - Lan | VĂN - Dung | NN - Vũ | VĂN - Giang | CD - Thập | VĂN - Diễm | CN - Phúc | NN - Thường | ĐỊA - Điệp | TOÁN - Lĩnh | TOÁN - Dũng | ||||||||||||
22 | 3 | CN - Đ. Thuỷ | ĐỊA - Lan | SỬ - Lai | GDĐP - Thuỷ AL | SINH - Hoa | TOÁN - Lĩnh | TOÁN - Quyên | ĐỊA - Tình | GDĐP - Giang | NN - Thường | CN - Phúc | VĂN - Dung | SỬ - Hòa | CD - Thập | ||||||||||||
23 | 4 | CN - Đ. Thuỷ | SỬ - Lai | VĂN - Thuỷ AL | TIN - Oanh | SỬ - Hòa | TOÁN - Lĩnh | TOÁN - Quyên | ĐỊA - Tình | NN - Thường | CD - Thập | TOÁN - Dũng | CN - Phúc | VĂN - Giang | VĂN - Dung | ||||||||||||
24 | 5 | SỬ - Hòa | VĂN - Thuỷ AL | TIN - Oanh | VĂN - Phận | TrNg - Tình | GDĐP - Giang | CD - Thập | TOÁN - Dũng | CN - Phúc | SỬ - Lai | ||||||||||||||||
25 | Thứ 6 | 1 | ĐỊA - Điệp | CN - Phúc | NN - Ngọc | VĂN - Ngoan | SINH - Hoa | LÝ - Hiếu | NN - Vũ | TOÁN - Châu | CD - Thập | TOÁN - Phượng | VĂN - Phượng .P | VĂN - Dung | TOÁN - Lĩnh | TIN - Luyện | |||||||||||
26 | 2 | ĐỊA - Điệp | CN - Phúc | NN - Ngọc | VĂN - Ngoan | SINH - Hoa | LÝ - Hiếu | NN - Vũ | TOÁN - Châu | CD - Thập | TOÁN - Phượng | VĂN - Phượng .P | VĂN - Dung | TOÁN - Lĩnh | TIN - Luyện | ||||||||||||
27 | 3 | TOÁN - Hằng | SINH - Hoa | TOÁN - Đài | LÝ - Hiếu | HÓA - Phươmg Đặng | TOÁN - Lĩnh | CD - Thập | NN - Vũ | TOÁN - Hùng | ĐỊA - Duyên | CN - Phúc | TOÁN - Phượng | GDĐP - Điệp | VĂN - Dung | ||||||||||||
28 | 4 | TOÁN - Hằng | NN - Ngọc | TOÁN - Đài | TrNg - Đạo | HÓA - Phươmg Đặng | TOÁN - Lĩnh | GDĐP - Ngoan | VĂN - Giang | TOÁN - Hùng | CN - Phúc | ĐỊA - Điệp | TOÁN - Phượng | NN - Vũ | CN - Hoa | ||||||||||||
29 | 5 | TrNg - Hùng | TOÁN - Đài | VĂN - Dung | VĂN - Giang | HÓA - Phươmg Đặng | CN - Hoa | ||||||||||||||||||||
30 | Thứ 7 | 1 | TOÁN - Hằng | NN - Ngọc | SINH - Đ. Thuỷ | TOÁN - Đài | TOÁN - Phượng | HÓA - Đạo | TOÁN - Quyên | LÝ - Liên | TOÁN - Hùng | VĂN - Diễm | LÝ - Diệm | SỬ - Hòa | NN - Vũ | VĂN - Dung | |||||||||||
31 | 2 | TOÁN - Hằng | NN - Ngọc | SINH - Đ. Thuỷ | TOÁN - Đài | TOÁN - Phượng | HÓA - Đạo | TOÁN - Quyên | LÝ - Liên | TOÁN - Hùng | VĂN - Diễm | LÝ - Diệm | LÝ - Hiếu | NN - Vũ | VĂN - Dung | ||||||||||||
32 | 3 | NN - Linh | TOÁN - Hùng | CN - Đ. Thuỷ | HÓA - Đạo | TrNg - Liên | SỬ - Thập | ĐỊA - Tình | NN - Vũ | SỬ - Hòa | TOÁN - Phượng | GDĐP - Diễm | LÝ - Hiếu | CN - Hoa | TOÁN - Dũng | ||||||||||||
33 | 4 | NN - Linh | TOÁN - Hùng | NN - Ngọc | HÓA - Đạo | SHTN- Liên | NN - Vũ | ĐỊA - Tình | SỬ - Lai | TrNg - Hòa | TOÁN - Phượng | SỬ - Thập | VĂN - Dung | CN - Hoa | TOÁN - Dũng | ||||||||||||
34 | 5 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||||||
36 | Trường THPT Lê Hồng Phong | THỜI KHOÁ BIỂU DẠY HỌC BUỔI SÁNG | |||||||||||||||||||||||||
37 | Học kỳ II năm học 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | Áp dụng từ ngày 09-02-2026 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | NgàyA39:N65 | Tiết | 10/1 | 10/2 | 10/3 | 10/4 | 10/5 | 10/6 | 10/7 | 11/1 | 11/2 | 11/3 | 11/8 | 11/9 | 12/9 | ||||||||||||
40 | Thứ 2 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 2 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | P. Lý | |||||||||||||
42 | 3 | TNHN | TNHN | TNHN | TNHN | TNHN | TNHN | TNHN | TNHN -Hằng | TNHN | TNHN - Đài | TNHN | TNHN | Địa Tình | |||||||||||||
43 | 4 | Địa Tình | |||||||||||||||||||||||||
44 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | Thứ 3 | 1 | TD- LY | QP - ĐÔNG | TD - TƯ | ||||||||||||||||||||||
46 | 2 | TD- LY | QP - ĐÔNG | TD - TƯ | |||||||||||||||||||||||
47 | 3 | QP - ĐÔNG | TD- LY | QP - TƯ | |||||||||||||||||||||||
48 | 4 | QP - ĐÔNG | TD- LY | QP - TƯ | |||||||||||||||||||||||
49 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | Thứ 4 | 1 | TD- LY | QP - ĐÔNG | TD- ĐẠO | QP - TƯ | |||||||||||||||||||||
51 | 2 | TD- LY | QP - ĐÔNG | TD- ĐẠO | QP - TƯ | ||||||||||||||||||||||
52 | 3 | QP - ĐÔNG | TD- LY | QP - TƯ | TD- ĐẠO | ||||||||||||||||||||||
53 | 4 | QP - ĐÔNG | TD- LY | QP - TƯ | TD- ĐẠO | ||||||||||||||||||||||
54 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | Thứ 5 | 1 | TD- LY | TD- ĐẠO | QP - TƯ | ||||||||||||||||||||||
56 | 2 | TD- LY | TD- ĐẠO | QP - TƯ | |||||||||||||||||||||||
57 | 3 | QP - ĐÔNG | QP - TƯ | TD - ĐẠO | |||||||||||||||||||||||
58 | 4 | QP - ĐÔNG | QP - TƯ | TD - ĐẠO | |||||||||||||||||||||||
59 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | Thứ 6 | 1 | TD- ĐẠO | QP - ĐÔNG | |||||||||||||||||||||||
61 | 2 | TD- ĐẠO | QP - ĐÔNG | ||||||||||||||||||||||||
62 | 3 | QP - ĐÔNG | TD- ĐẠO | ||||||||||||||||||||||||
63 | 4 | QP - ĐÔNG | TD- ĐẠO | ||||||||||||||||||||||||
64 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | Thứ 7 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | Lưu ý | - Môn GDQPAN học kỳ II dạy thực hành sân Khu C | |||||||||||||||||||||||||
72 | - Môn GDTC dạy học tại Khu C ( Sau trường) | ||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||