| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN K14 ĐĂNG KÝ THI LẠI TIN CĂN BẢN | |||||||||||||||||||||||||
3 | NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã SV | Họ | Tên | Lớp | Ngày sinh | Mã lớp LT | Mã lớp TH | ||||||||||||||||||
5 | 1 | CD221814 | Đỗ Ngọc | An | ƯDPM 2 K14 | 23/01/2004 | Thi lại LT04 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
6 | 2 | CD220577 | Nguyễn Văn | Anh | ĐCN 1 K14 | 24/02/2004 | Thi lại LT01 | Thi lại TH01 | ||||||||||||||||||
7 | 3 | CD222622 | Nguyễn Đức | Anh | ĐDD K14 | 03/03/2004 | Thi lại TH02 | |||||||||||||||||||
8 | 4 | CD222778 | Vũ Hà | Anh | Ô TÔ 8 K14 | 10/10/2004 | Thi lại LT03 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | CD220538 | Phạm Thái | Anh | TMĐT K14 | 28/02/2003 | Thi lại LT04 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
10 | 6 | CD221291 | Phạm Văn | Biên | TMĐT K14 | 09/12/2004 | Thi lại LT04 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
11 | 7 | CD222789 | Trần Ngọc | Bình | ĐCN 4 K14 | 03/12/2004 | Thi lại TH02 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | CD221963 | Nguyễn Đức | Cảnh | Ô TÔ 6 K14 | 22/02/2004 | Thi lại LT03 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
13 | 9 | CD221287 | Nguyễn Đỗ Linh | Chi | KTDN K14 | 20/10/2004 | Thi lại TH03 | |||||||||||||||||||
14 | 10 | CD222440 | Đỗ Minh | Cương | CĐT 3 K14 | 20/07/2004 | Thi lại LT01 | |||||||||||||||||||
15 | 11 | CD222554 | Hoàng Bá | Đại | ĐTCN 3 K14 | 06/06/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
16 | 12 | CD223219 | Nguyễn Công | Dân | ĐTCN 1 K14 | 01/07/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
17 | 13 | CD221880 | Nguyễn Văn | Dẫn | CĐT 3 K14 | 20/12/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
18 | 14 | CD220732 | Nguyễn Tiến | Đạt | ĐCN 1 K14 | 20/08/2004 | Thi lại LT01 | |||||||||||||||||||
19 | 15 | CD221637 | Ngô Văn | Đạt | LTMT 2 K14 | 05/10/2004 | Thi lại LT02 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | CD221468 | Lê Quốc | Đạt | QTM 1 K14 | 25/11/2004 | Thi lại TH04 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | CD223099 | Tô Văn | Đình | KTML 2 K14 | 08/01/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH03 | ||||||||||||||||||
22 | 18 | CD222490 | Nguyễn Công | Doanh | Ô TÔ 8 K14 | 14/04/2004 | Thi lại LT03 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
23 | 19 | CD221945 | Nguyễn Văn | Đông | CĐT 3 K14 | 07/06/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
24 | 20 | CD222526 | Trần Anh | Đức | ĐTCN 3 K14 | 06/09/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
25 | 21 | CD220077 | Nguyễn Việt | Đức | TKĐH 1 K14 | 15/05/2003 | Thi lại TH04 | |||||||||||||||||||
26 | 22 | CD221569 | Đậu Thị | Dung | QTDN K14 | 08/07/2004 | Thi lại LT04 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | CD221273 | Đặng Vũ | Dũng | CĐT 3 K14 | 23/04/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
28 | 24 | CD220221 | Hà Văn | Dũng | ĐCN 1 K14 | 08/08/2003 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
29 | 25 | CD223240 | Lê Quang | Dũng | ĐCN 1 K14 | 06/10/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
30 | 26 | CD220645 | Nguyễn Tiến | Dũng | Ô TÔ 2 K14 | 27/12/2003 | Thi lại LT03 | |||||||||||||||||||
31 | 27 | CD220347 | Phạm Bá | Dương | ĐCN 1 K14 | 19/10/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
32 | 28 | CD222106 | Nguyễn Văn | Dương | Ô TÔ 7 K14 | 29/08/2004 | Thi lại LT03 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | CD222734 | Phạm Đức | Dương | Ô TÔ 8 K14 | 23/06/2004 | Thi lại LT03 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | CD223058 | Nguyễn Thành | Dương | QTDN K14 | 16/02/2004 | Thi lại LT03 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | CD222024 | Trần Đại | Dương | QTDN K14 | 18/07/2003 | Thi lại LT04 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | CD221717 | Khuất Đại | Dương | TKĐH 3 K14 | 17/01/2004 | Thi lại LT04 | |||||||||||||||||||
37 | 33 | CD223684 | Trương Thế | Duy | CĐT 3 K14 | 08/08/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | CD220091 | Bùi Phương | Duy | ĐCN 1 K14 | 12/02/2001 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | CD220770 | Phạm Văn | Duy | ĐDD K14 | 05/02/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
40 | 36 | CD220370 | Trần Ngọc | Duy | Ô TÔ 1 K14 | 18/12/1998 | Thi lại TH03 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | CD221571 | Nguyễn Thị Thu | Hà | TKĐH 3 K14 | 21/12/2004 | Thi lại LT04 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | CD220967 | Nguyễn Đình | Hải | ĐCN 2 K14 | 28/11/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | CD222761 | Trương Thị | Hạnh | KTDN K14 | 14/08/2004 | Thi lại LT02 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | CD221771 | Nguyễn Mạnh | Hảo | CĐT 3 K14 | 18/11/2004 | Thi lại LT01 | Thi lại TH01 | ||||||||||||||||||
45 | 41 | CD220142 | Phí Văn | Hè | ĐDD K14 | 05/05/2002 | Thi lại LT01 | |||||||||||||||||||
46 | 42 | CD221930 | Ngô Thị | Hiền | KTDN K14 | 03/07/2004 | Thi lại TH02 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | CD220240 | Nguyễn Minh | Hiệp | Ô TÔ 1 K14 | 29/08/2003 | Thi lại TH03 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | CD222059 | Trần Trung | Hiếu | ĐCN 4 K14 | 02/12/2004 | Thi lại LT01 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
49 | 45 | CD221166 | Trần Minh | Hiếu | ĐTCN 1 K14 | 03/01/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
50 | 46 | CD221523 | Nguyễn Văn | Hiếu | KTML 1 K14 | 16/01/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH03 | ||||||||||||||||||
51 | 47 | CD220629 | Trần Văn | Hiếu | KTML 1 K14 | 01/12/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH03 | ||||||||||||||||||
52 | 48 | CD220213 | Nguyễn Minh | Hiếu | Ô TÔ 2 K14 | 27/09/2004 | Thi lại LT03 | Thi lại TH03 | ||||||||||||||||||
53 | 49 | CD221504 | Bùi Đắc | Hiếu | Ô TÔ 4 K14 | 08/07/2004 | Thi lại LT03 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
54 | 50 | CD221103 | Quách Đình | Hiếu | TMĐT K14 | 04/08/2004 | Thi lại TH04 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | CD222630 | La Văn | Hoàng | ĐCN 4 K14 | 02/04/2004 | Thi lại LT01 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
56 | 52 | CD223352 | Phạm Huy | Hoàng | ĐTCN 3 K14 | 21/02/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
57 | 53 | CD223742 | Vũ Huy | Hoàng | Ô TÔ 7 K14 | 24/12/2004 | Thi lại LT03 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | CD220908 | Nguyễn Đình | Hồng | TMĐT K14 | 01/05/2004 | Thi lại LT04 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
59 | 55 | CD221183 | Nguyễn Mạnh | Hùng | CĐT 3 K14 | 30/11/2003 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
60 | 56 | CD223469 | Đặng Phi | Hùng | ĐTCN 3 K14 | 21/11/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
61 | 57 | CD222886 | Nguyễn Mạnh | Hùng | Ô TÔ 1 K14 | 04/04/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH03 | ||||||||||||||||||
62 | 58 | CD223031 | Hoàng Văn | Hùng | QTM 2 K14 | 21/08/2004 | Thi lại LT04 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
63 | 59 | CD221192 | Cao Văn | Hữu | CĐT 3 K14 | 10/01/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
64 | 60 | CD221164 | Vũ Quang | Huy | ĐCN 2 K14 | 17/06/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
65 | 61 | CD220033 | Nguyễn Bá | Huy | Ô TÔ 1 K14 | 22/05/2003 | Thi lại LT03 | Thi lại TH03 | ||||||||||||||||||
66 | 62 | CD220519 | Hồ Văn | Huy | Ô TÔ 1 K14 | 27/11/2004 | Thi lại LT03 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | CD220172 | Trịnh Quốc | Huy | Ô TÔ 1 K14 | 07/02/2004 | Thi lại LT03 | Thi lại TH03 | ||||||||||||||||||
68 | 64 | CD222891 | Nguyễn Quang | Huy | Ô TÔ 8 K14 | 02/11/2004 | Thi lại TH04 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | CD222025 | Nguyễn Quốc | Huy | QTDN K14 | 11/07/2004 | Thi lại LT03 | |||||||||||||||||||
70 | 66 | CD222261 | Hoàng Tiến | Khải | CLC-CĐT K14 | 19/12/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
71 | 67 | CD221883 | Bùi Đình | Khải | Ô TÔ 7 K14 | 13/03/2004 | Thi lại TH04 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | CD220698 | Tạ Quang | Khải | QTM 1 K14 | 12/12/1999 | Thi lại TH04 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | CD223032 | Vũ Thị Vân | Khanh | TMĐT K14 | 24/11/2004 | Thi lại LT04 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
74 | 70 | CD221613 | Đặng Quốc | Khánh | ĐCN 3 K14 | 19/05/2004 | Thi lại LT01 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | CD221148 | Phùng Duy | Khánh | KTML 1 K14 | 31/07/2004 | Thi lại LT02 | |||||||||||||||||||
76 | 72 | CD220887 | Dương Duy | Khánh | TKĐH 3 K14 | 26/08/2004 | Thi lại LT04 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
77 | 73 | CD221770 | Đỗ Văn | Khoa | ĐDD K14 | 05/10/2004 | Thi lại LT01 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
78 | 74 | CD222270 | Vũ Trọng | Khôi | ĐDD K14 | 14/06/2004 | Thi lại LT01 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
79 | 75 | CD220616 | Nguyễn Công | Kiên | Ô TÔ 1 K14 | 03/11/2003 | Thi lại LT03 | |||||||||||||||||||
80 | 76 | CD221647 | Phạm Trung | Kiên | Ô TÔ 6 K14 | 08/07/2004 | Thi lại LT03 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
81 | 77 | CD220312 | Lê Thị | Kiều | TKĐH 1 K14 | 10/06/2004 | Thi lại LT04 | |||||||||||||||||||
82 | 78 | CD222624 | Nguyễn Đức | Lâm | CĐT 3 K14 | 17/06/2004 | Thi lại LT01 | Thi lại TH01 | ||||||||||||||||||
83 | 79 | CD220523 | Nguyễn Phúc | Lâm | Ô TÔ 2 K14 | 21/01/2004 | Thi lại TH03 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | CD220638 | Trịnh Ngọc | Linh | TKĐH 2 K14 | 10/01/2004 | Thi lại LT04 | |||||||||||||||||||
85 | 81 | CD223715 | Vũ Minh | Long | CĐT 3 K14 | 05/01/2004 | Thi lại LT01 | |||||||||||||||||||
86 | 82 | CD220759 | Phạm Văn | Long | CLC-CĐT K14 | 24/04/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
87 | 83 | CD221227 | Phạm Đức | Long | ĐCN 3 K14 | 04/09/2004 | Thi lại LT01 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
88 | 84 | CD222453 | Nguyễn Thành | Long | QTM 2 K14 | 13/02/2004 | Thi lại LT04 | |||||||||||||||||||
89 | 85 | CD221502 | Nguyễn Đức | Long | TKĐH 3 K14 | 15/02/2004 | Thi lại LT04 | |||||||||||||||||||
90 | 86 | CD220400 | Nguyễn Văn | Lương | Ô TÔ 3 K14 | 11/12/2004 | Thi lại LT03 | Thi lại TH04 | ||||||||||||||||||
91 | 87 | CD223712 | Nguyễn Văn | Lượng | ĐTCN 3 K14 | 18/12/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
92 | 88 | CD220977 | Đinh Ngọc | Mạnh | ĐCN 2 K14 | 20/01/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
93 | 89 | CD221299 | Bùi Công | Minh | ĐCN 2 K14 | 24/05/2004 | Thi lại LT01 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
94 | 90 | CD221719 | Hoàng Tuấn | Minh | ĐCN 3 K14 | 30/01/2004 | Thi lại LT01 | Thi lại TH02 | ||||||||||||||||||
95 | 91 | CD220455 | Võ Văn | Minh | KTML 1 K14 | 26/12/2004 | Thi lại LT02 | Thi lại TH03 | ||||||||||||||||||
96 | 92 | CD220532 | Phạm Tuấn | Minh | Ô TÔ 2 K14 | 18/08/2004 | Thi lại TH03 | |||||||||||||||||||
97 | 93 | CD220801 | Trần Quang | Minh | Ô TÔ 4 K14 | 24/06/2004 | Thi lại TH04 | |||||||||||||||||||
98 | 94 | CD221943 | Phan Ngọc | Nam | CĐT 3 K14 | 24/04/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
99 | 95 | CD220206 | Dương Trọng | Nam | CLC-CĐT K14 | 25/06/2004 | Thi lại TH01 | |||||||||||||||||||
100 | 96 | CD222158 | Cao Hoài | Nam | ĐCN 3 K14 | 17/07/2004 | Thi lại TH02 | |||||||||||||||||||