| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ AN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUÀN LÝ ĐÀO TẠO - KH&HTQT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
4 | ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY VÀ VĂN BẰNG 2 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ I - 2022 - 2023 - Từ ngày 10 tháng 10 đến ngày 16 tháng 10 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | LỚP | PHÒNG | S.Thứ 7 | C.Thứ 7 | S.Chủ nhật | C.Chủ nhật | Ghi chú | |||||||||||||||||||
7 | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | ||||||||||||||
8 | Kế toán | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
9 | LTK7.01 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
10 | QLDD | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
11 | VB2Đ7.01 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
12 | QLDD | 3 | 3 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn | 3 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn | 3 | |||||||||||||||||
13 | VB2Đ8.01 | 2 | 2 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn | 2 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn | 2 | |||||||||||||||||
14 | QLDD | 3 | 3 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 3 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 3 | |||||||||||||||||
15 | LTĐ8.01 | 2 | 2 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 2 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 2 | |||||||||||||||||
16 | QLDD | 3 | 3 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 3 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 3 | |||||||||||||||||
17 | LCĐ8.01 | 2 | 2 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 2 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 2 | |||||||||||||||||
18 | Kế toán | 3 | 3 | KTTC 3 | C.Chi | 3 | KTTC 3 | C.Chi | 3 | |||||||||||||||||
19 | VB2K8.01 | 2 | 2 | KTTC 3 | C.Chi | 2 | KTTC 3 | C.Chi | 2 | |||||||||||||||||
20 | Kế toán | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
21 | LCK8.01 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
22 | Kế toán | 3 | 3 | Tài chính doanh nghiệp | C.Thương | 3 | Phân tích HĐKD | Võ Hương | 3 | |||||||||||||||||
23 | LTK8.01 | 2 | 2 | Tài chính doanh nghiệp | C.Thương | 2 | Phân tích HĐKD | Võ Hương | 2 | |||||||||||||||||
24 | QTKD | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||
25 | LCQ8.01 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||
26 | Lâm nghiệp | 3 | Thực tập giáo trình | Thực tập giáo trình | 3 | |||||||||||||||||||||
27 | LCL7.01 | 2 | Thực tập giáo trình | Thực tập giáo trình | 2 | |||||||||||||||||||||
28 | Kinh tế | 3 | 3 | PP NCKH | T.Chung | 3 | Thị trường chứng khoán | C.Liên | 3 | |||||||||||||||||
29 | LTT8.01 | 2 | 2 | PP NCKH | T.Chung | 2 | Thị trường chứng khoán | C.Liên | 2 | |||||||||||||||||
30 | Thú y | 3 | 3 | Chẩn đoán bệnh ty | C.Lê | 3 | Chẩn đoán bệnh ty | C.Lê | 3 | |||||||||||||||||
31 | LTY8.01 | 2 | 2 | Chẩn đoán bệnh ty | C.Lê | 2 | Sinh vật ty | C.Lê | 2 | |||||||||||||||||
32 | Lâm nghiệp | 3 | 3 | Động vật học | C.Quyên | 3 | Động vật học | C.Quyên | 3 | |||||||||||||||||
33 | LTL8.01 | 2 | 2 | Động vật học | C.Quyên | 2 | Động vật học | C.Quyên | 2 | |||||||||||||||||
34 | Kế toán | 3 | 3 | Toán kinh tế | Hà Lan | 3 | KTTC 1 | T.Giáp | 3 | |||||||||||||||||
35 | LTK8.03 | 2 | 2 | Toán kinh tế | Hà Lan | 2 | KTTC 1 | T.Giáp | 2 | |||||||||||||||||
36 | Kế toán | 3 | 3 | KTTC 3 | Vân Hà | 3 | KTTC 3 | Vân Hà | 3 | |||||||||||||||||
37 | LCK8.02 | 2 | 2 | KTTC 3 | Vân Hà | 2 | KTTC 3 | Vân Hà | 2 | |||||||||||||||||
38 | Kế toán | 3 | 3 | KTTC 1 | C.Thương | 3 | KTTC 1 | C.Thương | 3 | |||||||||||||||||
39 | VB2K8.02 | 2 | 2 | KTTC 1 | C.Thương | 2 | KTTC 1 | C.Thương | 2 | |||||||||||||||||
40 | Thú y | 3 | 3 | Mô học | C.Cúc | 3 | Công nghệ sinh học | C.Hằng | 3 | |||||||||||||||||
41 | LTY8.02 | 2 | 2 | Mô học | C.Cúc | 2 | Công nghệ sinh học | C.Hằng | 2 | |||||||||||||||||
42 | Thú y | 3 | 3 | Mô học | C.Cúc | 3 | Công nghệ sinh học | C.Hằng | 3 | |||||||||||||||||
43 | TCY8.01 | 2 | 2 | Mô học | C.Cúc | 2 | Công nghệ sinh học | C.Hằng | 2 | |||||||||||||||||
44 | Thú y | 3 | 3 | Mô học | C.Cúc | 3 | Công nghệ sinh học | C.Hằng | 3 | |||||||||||||||||
45 | VB2Y8.01 | 2 | 2 | Mô học | C.Cúc | 2 | Công nghệ sinh học | C.Hằng | 2 | |||||||||||||||||
46 | TCNH | C1.4 | 3 | 3 | Nghiệp vụ hải quan | Thanh Tú | 3 | Kế toán NHTM | Hoàng Hiền | 3 | ||||||||||||||||
47 | K6 + K7 | 2 | 2 | Nghiệp vụ hải quan | Thanh Tú | 2 | Kế toán NHTM | Hoàng Hiền | 2 | |||||||||||||||||
48 | Học muộn | C1.5 | 3 | 3 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 3 | Pháp luật đại cương | C.Yến | 3 | ||||||||||||||||
49 | 2 | 2 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 2 | Pháp luật đại cương | C.Yến | 2 | ||||||||||||||||||
50 | Kế toán, VB2 K9 | 3 | 3 | Tiếng anh CN | C.Vinh | 3 | Tiếng anh CN | C.Vinh | 3 | |||||||||||||||||
51 | Ghép | 2 | 2 | Tiếng anh CN | C.Vinh | 2 | Tiếng anh CN | C.Vinh | 2 | |||||||||||||||||
52 | Kế toán K9 | 3 | 3 | Tiếng anh CN | C.Thuỳ | 3 | Tiếng anh CN | C.Thuỳ | 3 | |||||||||||||||||
53 | CĐ-ĐH | 2 | 2 | Tiếng anh CN | C.Thuỳ | 2 | Tiếng anh CN | C.Thuỳ | 2 | |||||||||||||||||
54 | QTKD, KT K9 | 3 | 3 | Văn hoá doanh nghiệp | Lan Anh | 3 | Văn hoá doanh nghiệp | Lan Anh | 3 | |||||||||||||||||
55 | Ghép | 2 | 2 | Văn hoá doanh nghiệp | Lan Anh | 2 | Văn hoá doanh nghiệp | Lan Anh | 2 | |||||||||||||||||
56 | TCNH | 3 | 3 | TCDN 1 | C.Thương | 3 | TCDN 1 | C.Thương | 3 | |||||||||||||||||
57 | Ghép | 2 | 2 | TCDN 1 | C.Thương | 2 | TCDN 1 | C.Thương | 2 | |||||||||||||||||
58 | QLDD | 3 | 3 | Bản đồ học | T.Yên | 3 | Bản đồ học | T.Yên | 3 | |||||||||||||||||
59 | Ghép | 2 | 2 | Bản đồ học | T.Yên | 2 | Bản đồ học | T.Yên | 2 | |||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||