ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 45 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 8/6/2026 đến ngày 14/6/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
45CĐD K18A26Thực tập nghề nghiệpXongBV Thuỵ Điển
7
45CĐD K18B25Lâm sàng Hồi sức tích cực chống độc - Truyền nhiễmXongBV Thuỵ Điển
8
45CĐD K18C18THLS Ung bướu - Nội tiếtXongBV Thuỵ Điển
9
45CĐD K19511/6SángThi Kỹ năng nghề Học sinh - sinh viênTHIThầy Lam, Cô Trà, Cô LinhC3.3
10
45CĐD K19A25612/6ChiềuThi Thống kê y học - Quản lý - Nghiên cứu khoa học điều dưỡngCa 1THIThầy Lam, Cô Phương AnhC3.3
11
45CĐD K19B22612/6ChiềuThi Thống kê y học - Quản lý - Nghiên cứu khoa học điều dưỡngCa 2THIThầy Lam, Cô Phương AnhC3.3
12
45CĐD K19C2239/6ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NộiXong164Cô ThơmB3.5
13
45CĐD K19D2339/6ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NộiXong164Cô ThơmB3.5
14
45CĐD K19E2239/6ChiềuThi Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NộiTHICô Nhung, Cô MừngC3.3
15
45CĐD K20A30THLS Điều dưỡng cơ sởXongKhoa Nội Tim mạch + NgoạiBV Đa khoa Tỉnh
16
45CĐD K20A3039/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong124Cô TúB4.3
17
45CĐD K20A30410/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong204Cô HuyềnB3.6
18
45CĐD K20A30511/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Cô ThuầnB3.5
19
45CĐD K20B29THLS Điều dưỡng cơ sở2/3Khoa Nội Hô hấp - Chấn thươngBV Đa khoa Tỉnh
20
45CĐD K20B2939/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong124Cô TúB4.3
21
45CĐD K20B29410/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong204Cô HuyềnB3.6
22
45CĐD K20B29511/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Cô ThuầnB3.5
23
45CĐD K20C30THLS Điều dưỡng cơ sởXongKhoa Nội Nội Tổng hợp + Ung bướuBV Đa khoa Tỉnh
24
45CĐD K20D30THLS Điều dưỡng cơ sở2/3Khoa Tim mạch về mạch + Thần kinh cột sốngBV Đa khoa Tỉnh
25
45CĐD K20E2928/6ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở20304Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
26
45CĐD K20E29410/6SángTHLS Điều dưỡng cơ sở25305Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
27
45CĐD K20E29612/6SángThi Tiếng Anh 2THICô Hồng, Cô VânB3.6+B3.7
28
45CĐD K20E29612/6ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sởXong305Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
29
45CĐD K20F3028/6SángĐiều dưỡng cơ sở 264755Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
30
45CĐD K20F3028/6ChiềuTiếng Anh 260754Cô VânB4.2
31
45CĐD K20F3039/6SángĐiều dưỡng cơ sở 268755Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
32
45CĐD K20F3039/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 272753Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
33
45CĐD K20F30410/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 2Xong753Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
34
45CĐD K20F30511/6SángTHLS Điều dưỡng cơ sở4304Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
35
45CĐD K20F30511/6ChiềuTiếng Anh 264754Cô VânB4.2
36
45CĐD K20F30713/6SángTHLS Điều dưỡng cơ sở8304Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
37
45CĐD K20F30713/6ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở12303Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
38
45CĐD K20F30CN14/6SángTHLS Điều dưỡng cơ sở16304Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
39
45CĐD K20F30CN14/6ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở20304Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
40
45CĐD K20G2228/6ChiềuTiếng Anh 260754Cô VânB4.2
41
45CĐD K20G22410/6SángThi Điều dưỡng cơ sở 1THICô Thu - Cô Lan AnhC5.1+C5.2
42
45CĐD K20G22511/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 18124Cô HuyềnB3.6
43
45CĐD K20G22511/6ChiềuTiếng Anh 264754Cô VânB4.2
44
45CĐD K20G22612/6SángĐiều dưỡng cơ sở 224754Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC4.1+C4.2
45
45CĐD K20G22612/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong124Cô HuyềnB3.6
46
45CDU K10A27THỰC TẬP TỐT NGHIỆP8/10
47
45CDU K10B24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP8/10
48
45CDU K10C12THỰC TẬP TỐT NGHIỆP8/10
49
45CDU K11511/6SángThi Kỹ năng nghề Học sinh - sinh viênTHIThầy Lam, Cô Trà, Cô LinhC3.3
50
45CDU K11A2528/6ChiềuTH KNGT và TH tốt NT 8124Cô Trương ThuỷC3.2
51
45CDU K11A25410/6SángTH KNGT và TH tốt NT Xong124Cô Trương ThuỷC3.2
52
45CDU K11A25612/6SángTHI KINH TẾ DƯỢCTHIThầy Lam, Cô QuỳnhC3.3
53
45CDU K11B2739/6SángTH KNGT và TH tốt NT 8124Cô Trương ThuỷC3.2
54
45CDU K11B27511/6ChiềuTHI KINH TẾ DƯỢCCa 1THICô Nhung, Cô TrangC3.3
55
45CDU K11B27612/6SángTH KNGT và TH tốt NT Xong124Cô Trương ThuỷC3.2
56
45CDU K11C2028/6SángTH KNGT và TH tốt NT 8124Cô Trương ThuỷC3.2
57
45CDU K11C20511/6ChiềuTHI KINH TẾ DƯỢCCa 2THICô Nhung, Cô TrangC3.3
58
45CDU K11C20511/6ChiềuTH KNGT và TH tốt NT Xong124Cô Trương ThuỷC3.2
59
45CDU K12A2628/6SángTH Thực vật - dược liệu tổ 1Xong84Cô Lan HươngB5.6
60
45CDU K12A2628/6ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 2Xong84Cô Lan HươngB5.6
61
45CDU K12A2639/6SángTH Thực vật - dược liệu tổ 3Xong84Cô Lan HươngB5.6
62
45CDU K12B2639/6ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 1Xong84Cô TrangB5.6
63
45CDU K12B26410/6SángTH Thực vật - dược liệu tổ 2Xong84Cô TrangB5.6
64
45CDU K12B26410/6ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 3Xong84Cô TrangB5.6
65
45CDU K12B26511/6SángTH Thực vật - dược liệu tổ 1Xong84Cô Lan HươngB5.6
66
45CDU K12B26511/6ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 2Xong84Cô Lan HươngB5.6
67
45CDU K12B26612/6SángTH Thực vật - dược liệu tổ 3Xong84Cô Lan HươngB5.6
68
45CĐ YSĐK K1A29Lâm sàng Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng1/3
69
45CĐ YSĐK K1B29Lâm sàng Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng1/3
70
45CĐ YSĐK K1D29713/6SángThi Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng THICô Hồng Ly, Cô HuyềnB3.6
71
45CĐ YSĐK K1D29713/6ChiềuThi Bệnh chuyên khoa THICô Hồng Ly, Cô HuyềnB3.6
72
45CĐ YSĐK K1D29CN14/6SángThi Y học gia đìnhTHICô Nguyễn Nga, Cô TràB3.6
73
45CĐ YSĐK K1E12713/6SángTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng15255Cô Minh C2.3
74
45CĐ YSĐK K1E12713/6ChiềuTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng20255Cô Minh C2.3
75
45CĐ YSĐK K1E12CN14/6SángTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năngXong255Cô Minh C2.3
76
45CĐ YSĐK K1F511/6SángThi Kỹ năng nghề Học sinh - sinh viênTHIThầy Lam, Cô Trà, Cô LinhC3.3
77
45CĐ YSĐK K1F31THLS Bệnh học Sản1/2BV Thuỵ Điển
78
45CĐ YSĐK K2B31511/6ChiềuThi Kỹ thuật điều dưỡng THICô Huyền - Cô Thu - Cô Mai HươngC5.1+C5.2+C5.3
79
45CĐ KT PHCN K1A2439/6SángPhục hồi chức năng các bệnh lý hệ da-tiêu hoá-tiết niệu-sinh dục-nội tiết 12154Cô LinhB4.4
80
45CĐ KT PHCN K1A24410/6SángThi Thống kê y học - Nghiên cứu khoa họcTHIThầy Lam, Cô QuỳnhC3.3
81
45CĐ KT PHCN K1A24511/6SángThi Kỹ năng nghề Học sinh - sinh viênTHIThầy Lam, Cô Trà, Cô LinhC3.3
82
45CĐ KT PHCN K1A24612/6SángPhục hồi chức năng các bệnh lý hệ da-tiêu hoá-tiết niệu-sinh dục-nội tiết Xong153Cô LinhB4.4
83
45CĐ KT PHCN K2A2428/6SángĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu32754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
84
45CĐ KT PHCN K2A2439/6SángĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu36754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
85
45CĐ KT PHCN K2A24410/6SángĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu40754Cô Tú - Cô Trần LyC2.3+C2.4
86
45CĐ KT PHCN K2A24410/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu44754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
87
45CĐ KT PHCN K2A24511/6SángĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu48754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
88
45CĐ KT PHCN K2A24713/6Sáng Điều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu52754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
89
45CĐ KT PHCN K2A24713/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu56754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
90
45CĐ KT PHCN K2B2428/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu36754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
91
45CĐ KT PHCN K2B2439/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu40754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
92
45CĐ KT PHCN K2B24511/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu44754Cô Tú - Cô Trần LyC2.3+C2.4
93
45CĐ KT PHCN K2B24612/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu48754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
94
45CĐ KT PHCN K2B24CN14/6Sáng Điều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu52754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
95
45CĐ KT PHCN K2B24CN14/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu56754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
96
45LTN CĐD K615Thực tập nghề nghiệp 3/4
97
45VB2 CĐD K28THLS Chăm sóc người bệnh chuyên khoa2/4
98
45VB2 CDU K7839/618-22hThống kê y dược - NCKH30325Cô DungB3.5
99
45VB2 CDU K78410/618-22hThống kê y dược - NCKHXong322Cô DungB3.5
100
45VB2 CDU K78511/618-22hThực vật - dược liệu 5705Cô MừngB3.7