ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAV
1
BẢNG CHẤM CÔNG TÁCH THEO CHỈ TIÊU
2
Liên hệ tư vấn khóa học Excel cho người đi làm và doanh nghiệp {Đt+Zalo} 038 696 1334
Kênh youtube Excel Thỉnh Vũ: https://www.youtube.com/@thinhvd309/videos
3
TRUE
WT: Giờ làm việc thường
WT, OT, NT được tổng theo số giờ từng người và chia theo thử việc, chính thức
4
Năm2025FALSE
OT: Tăng ca
PL và NPL là nghỉ có phép và nghỉ không phép. Tùy theo từng doanh nghiệp sẽ có các ký hiệu
5
Tháng8FALSE
NT: Làm đêm
khác nhau và có thể dùng các hàm Countifs cộng lại để tính PL và NPL cho từng nhân viên
6
OFF: Nghỉ (phép, không phép,…)
7
8
Stt
nhân viên
Tên nhân viênBộ
phận
Ngày
vào làm
Ngày
chính thức
Chỉ
tiêu
01020304050607080910111213141516171819202122232425262728293031Tổng hợp thử việcTổng hợp chính thức
9
T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNWTOTNTPLNPLWTOTNTPLNPL
10
1NV001Nguyễn Mạnh TiếnBGD1/1/20151/1/2015WT4888588756568845888640000013721,51611
11
OT222,53,50,50,52,53,5220,5
12
NT88
13
OFFALNO
14
2NV002Đỗ Anh TuấnBGD1/1/20151/1/2015WT888488688888778488880000014822,52211
15
OT33121,5312,50,51,53,5
16
NT886
17
OFFALNO
18
3NV003Hà Thị HồngBGD1/1/20151/1/2015WT484488888888888884488500000153231610
19
OT213,511,52,53,52,53,52
20
NT88
21
OFFAL
22
4NV004Nguyễn Mạnh DũngKD8/18/201711/1/2017WT78868888588888888888888850000019128,5000
23
OT331,523,5231,52,52,51,511,5
24
NT
25
OFF
26
5NV005Bùi Đức TrungKD9/9/202011/9/2020WT8866848858487788878688800000164161300
27
OT112,511,522,5220,5
28
NT85
29
OFF
30
6NV006Dương Đức CườngKD3/7/20175/1/2017WT688868875888848684888880000016615,51600
31
OT12,52,532112,5
32
NT88
33
OFF
34
7NV007Nguyễn Trọng DũngKD1/28/20184/1/2018WT8888886885888687444888700000163291600
35
OT1323,5333,5323,51,5
36
NT88
37
OFF
38
8NV008Nguyễn Văn DươngKD6/11/20188/1/2018WT8488888888878884588884880000017621,5010
39
OT13,523,52,50,53,53,51,5
40
NT
41
OFFAL
42
9NV009Nguyễn Văn ThànhKD10/4/202012/1/2020WT88488888868884887885888880000018626000
43
OT331322,530,5331,50,5
44
NT
45
OFF
46
10NV010Dương Quốc ĐạiKD11/23/20172/1/2018WT8888858488888858787768840000017324010
47
OT20,5223,52,53,50,523,51,50,5
48
NT
49
OFFAL
50
11NV011Phạm Thị TínhKT3/11/20195/1/2019WT888767787888888488688800000164241710
51
OT222,510,53322,520,53
52
NT98
53
OFFAL
54
12NV012Phạm Minh HiềnKT9/10/202011/10/2021WT87588878484788484486780000014717,51610
55
OT3,5120,52220,511,51,5
56
NT88
57
OFFAL
58
13NV013Vũ Thị Hoa1/28/20174/1/2017WT88888855885788578888877840000018019,5000
59
OT0,5320,510,511,53,533
60
NT
61
OFF
62
14NV014Nguyễn Thị Hoàn11/1/20191/1/2020WT88874748888468888888850000015723,5811
63
OT0,50,5231,521,51,52,512,53,51,5
64
NT8
65
OFFNOAL
66
15NV015Nguyễn Thanh Hòe12/22/20183/1/2019WT88888848885688885688888880000018615,5000
67
OT1,53,51221,53,50,5
68
NT
69
OFF
70
16NV016Lê Minh Hưng6/14/20178/1/2017WT888868888888858588888560000017130410
71
OT0,5320,52,53,53220,511,511,523,5
72
NT4
73
OFFAL
74
17NV017Nguyễn Văn Hưng10/1/202012/1/2021WT758846888888878885600000136154800
75
OT33212,50,53
76
NT888888
77
OFF
78
18NV018Điền Văn Hùng11/22/20182/1/2019WT87878788878884858888700000156162010
79
OT21332210,51,5
80
NT488
81
OFFAL
82
19NV019Tạ Đức Hưởng1/16/20194/1/2019WT88848888878448888888800000155132410
83
OT1,50,513,53,50,50,52
84
NT888
85
OFFAL
86
20NV020Bùi Văn Phong5/9/20187/1/2018WT88888888888884758788888880000019130000
87
OT10,521,53313,52,5332,53,5
88
NT
89
OFF
90
21NV021Phạm Thị Hồng Nhung4/20/20197/1/2019WT84878868484658880000010820,56410
91
OT21,53,532,50,52,52,52,5
92
NT88888888
93
OFFAL
94
22NV022Phạm Thanh Nhàn9/26/201912/1/2019WT8884844888886544600000109215601
95
OT30,53,52,53132,52
96
NT8888888
97
OFFNO
98
23NV023Trần Văn Quyết10/30/20181/1/2019WT888584878888888488888880000017230011
99
OT2,52,53,5111,53,50,523,52,513,51,5
100
NT