| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | DANH SÁCH ĐIỂM DANH | |||||||||||||||||||||||||
7 | Học kỳ 2 - Năm học 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
8 | Môn học / Nhóm: | 1160531 - Đồ án tự động hoá công nghiệp - 01 | ||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | Mã lớp học phần: | 242116053101 | ||||||||||||||||||||||||
11 | CBGD: | Huỳnh Đức Hoàn, Đỗ Văn Cần, Trần Xuân Khoa | ||||||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | TT | Mã SV | Họ và tên | Ng/Sinh | Tên lớp | GVHD | Tên đồ án môn học | Báo cáo tiến độ | ||||||||||||||||||
14 | 1 | 4451200005 | Lâm | Chuẩn | 21/01/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế lắp đặt máy CNC | 6 | |||||||||||||||||
15 | 2 | 4451200038 | Trần Đình | Pháp | 16/08/2002 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế lắp đặt máy CNC | 6 | |||||||||||||||||
16 | 3 | 4451200164 | Lương Văn | Thành | 19/11/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế lắp đặt máy CNC | 6 | |||||||||||||||||
17 | 4 | 4451200087 | Nguyễn Trọng | Nghĩa | 01/06/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế lắp đặt máy in 3D | 3 | |||||||||||||||||
18 | 5 | 4451200098 | Dương Văn | Cường | 16/06/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế lắp đặt máy in 3D | 3 | |||||||||||||||||
19 | 6 | 4451200146 | Nguyễn Lê | Sáng | 20/02/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế lắp đặt máy in 3D | 3 | |||||||||||||||||
20 | 7 | 4451200114 | Nguyễn Minh | Nhật | 20/06/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống thông minh cho đóng mở cửa | 7 | |||||||||||||||||
21 | 8 | 4451200125 | Lê Thành | Duy | 28/06/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống thông minh cho đóng mở cửa | 7 | |||||||||||||||||
22 | 9 | 4451200102 | Nguyễn Phạm Quốc | Thắng | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống thông minh cho đóng mở cửa | 7 | ||||||||||||||||||
23 | 10 | 4451200137 | Lê Đình | Minh | 07/05/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết Kế Điều Khiển Cánh Tay Robot Ứng Dụng Xử Lý Ảnh Để Phân Loại Sản Phẩm Theo Màu Sắc Và Hình Dạng | 6 | |||||||||||||||||
24 | 11 | 4451200177 | Lê Quang | Huy | 20/11/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Nghiên cứu truyền thông trong PLC mitsubishi | 6 | Gãy chân cáp PLC Mitshu | ||||||||||||||||
25 | 12 | 4451200133 | Nguyễn Thanh | Huy | 19/12/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế mô hình học tập PLC ABB | 3 | |||||||||||||||||
26 | 13 | 4451200102 | Lê Minh | Khang | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế mô hình học tập PLC ABB | 2 | ||||||||||||||||||
27 | 14 | 4451200004 | Nguyễn Phúc | Chấn | 05/06/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Huỳnh Đức Hoàn | Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát trang trại nông nghiệp bằng công nghệ IoT sử dụng PLC Logo! | ||||||||||||||||||
28 | 15 | 4451200036 | Phan Lê | Nhân | 10/12/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Huỳnh Đức Hoàn | Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát trang trại nông nghiệp bằng công nghệ IoT sử dụng PLC Logo! | ||||||||||||||||||
29 | 16 | 4451200064 | Nguyễn Cao Thế | Truyền | 03/11/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Huỳnh Đức Hoàn | thiết kế điều khiển máy phay mạch CNC | ||||||||||||||||||
30 | 17 | 4451200094 | Nguyễn Đình | Tín | 08/10/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Huỳnh Đức Hoàn | Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát dây chuyền sản xuất gạch | ||||||||||||||||||
31 | 18 | 4451200107 | Trần | Đan | 03/02/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Huỳnh Đức Hoàn | Thiết kế hệ thống điểu khiển và giám sát nhà máy nhiệt điện sử dụng mạng Profinet | ||||||||||||||||||
32 | 19 | 4451200124 | Võ Ngọc | Ẩn | 12/02/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Huỳnh Đức Hoàn | Thiết kế hệ thống điểu khiển và giám sát nhà máy điện mặt trời sử dụng mạng Profinet | ||||||||||||||||||
33 | 20 | 4451200130 | Đào Thanh | Đức | 23/09/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Huỳnh Đức Hoàn | Thiết kế hệ thống điểu khiển và giám sát nhà máy nhiệt điện sử dụng mạng Profinet | ||||||||||||||||||
34 | 21 | 4451200136 | Đỗ Lê | Lợi | 30/12/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Huỳnh Đức Hoàn | Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát nhà máy xử lý nước thải | ||||||||||||||||||
35 | 22 | 4451200143 | Đào Tiến | Phú | 17/02/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Huỳnh Đức Hoàn | Thiết kế hệ thống điểu khiển và giám sát nhà máy Thủy điện sử dụng mạng Profinet | ||||||||||||||||||
36 | 23 | 4451200161 | Phan Công | Lập | 18/06/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Huỳnh Đức Hoàn | Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát dây chuyền sản xuất gạch | ||||||||||||||||||
37 | 24 | 4451200010 | Trịnh Minh | Đạt | 08/12/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế điều khiển máy phay mạch CNC | ||||||||||||||||||
38 | 25 | 4451200062 | Nguyễn Chí | Trung | 05/08/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Trần Xuân Khoa | Thiết Kế Điều Khiển Cánh Tay Robot Ứng Dụng Xử Lý Ảnh Để Phân Loại Sản Phẩm Theo Màu Sắc Và Hình Dạng | ||||||||||||||||||
39 | 26 | 4451200093 | Nguyễn Văn | Thành | 26/10/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát phân loại sản phẩm sử dụng plc mitsubishivà mạng công nghiệp modbus RTU | ||||||||||||||||||
40 | 27 | 4451200106 | Bùi Quốc | Cường | 15/12/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát phân loại sản phẩm sử dụng plc mitsubishivà mạng công nghiệp modbus RTU | ||||||||||||||||||
41 | 28 | 4451200115 | Đào Hoàng | Thành | 12/09/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điểu khiển và giám sát nhà máy Thủy điện sử dụng mạng Profinet | ||||||||||||||||||
42 | 29 | 4451200126 | Nguyễn Phước | Duy | 04/11/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát nhà máy xử lý nước thải | ||||||||||||||||||
43 | 30 | 4451200135 | Nguyễn Xuân | Lộc | 06/11/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Trần Xuân Khoa | Thiết Kế Điều Khiển Cánh Tay Robot Ứng Dụng Xử Lý Ảnh Để Phân Loại Sản Phẩm Theo Màu Sắc Và Hình Dạng | ||||||||||||||||||
44 | 31 | 4451200138 | Ngô Việt | Mỹ | 01/10/2002 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Trần Xuân Khoa | Xây dựng hệ thống tự động hóa cho phòng khám sức khỏe thông minh dựa trên công nghệ IoT | ||||||||||||||||||
45 | 32 | 4451200155 | Trần Lê Minh | Trưởng | 25/08/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Trần Xuân Khoa | Xây dựng hệ thống tự động hóa cho phòng khám sức khỏe thông minh dựa trên công nghệ IoT | ||||||||||||||||||
46 | 33 | 4451200175 | Phạm Quốc | Bảo | 23/02/2003 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát nhà máy điện mặt trời sử dụng profinet | ||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||