ABDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Chỉ tiêuMã sốKỳ nàyKỳ trướcTài khoảnTk đ.ứngCông thứcIn/không in
2
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh1
3
1. Lợi nhuận trước thuế0101A-01B+01C-01D+01E1
4
2. Điều chỉnh cho các khoản1
5
- Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT022146,81
6
- Các khoản dự phòng0303A-03B1
7
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ
0404A-04B1
8
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư05
05A-05B+05C-05D-05E+05F-05G-05H
1
9
- Chi phí lãi vay0691163521
10
- Các khoản điều chỉnh khác071
11
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động0801+02+03+04+05+06+071
12
- Tăng, giảm các khoản phải thu09
09A+09B+09C+09D-09E-09F-09G-09H-09I+09J-09K
1
13
- Tăng, giảm hàng tồn kho1010A-10B1
14
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
11
11E+11F+11G+11H-11A-11B-11C-11D+11I-11J+11K-11L
1
15
- Tăng, giảm chi phí trả trước1212A-12B1
16
- Tăng, giảm chứng khoán kinh doanh1313A-13B1
17
- Tiền lãi vay đã trả1433511,33521,6352111,112,1131
18
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp153334111,112,1131
19
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh16111,112,113
244,344,414,418,441,461
1
20
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh17111,112,113
244,344,353,356,414,418,441,461
1
21
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh20
08+09+10+11+12+13+14+15+16+17
1
22
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư1
23
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21
211,212,213,217,33112,33122,241,1332,133112,133122
111,112,113,341,1311
24
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2222A+22B1
25
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác23
12812,12813,1282,1283,12882,12883,171
111,112,1131
26
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác24111,112,113
12812,12813,1282,1283,12882,12883,171
1
27
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác25221,222,2281111,112,1131
28
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác26111,112,113221,222,22811
29
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia27111,112,1135151,51531
30
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư3021+22+23+24+25+26+271
31
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính1
32
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu31111,112,113
41111,411121,4112,4113,4118,419
1
33
2. Tiền trả lại vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
32
41111,411121,4112,4113,4118,419
111,112,1131
34
3. Tiền thu từ đi vay33111,112,113,331,241171,3411,343,411121
35
4. Tiền chi trả nợ gốc vay34171,3411,343,41112111,112,1131
36
5. Tiền trả nợ gốc thuê tài chính353412111,112,1131
37
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu36421,338813,338823111,112,1131
38
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính4031+32+33+34+35+361
39
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50=20+30+40)5020+30+401
40
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ60
111,112,113,12811,12881
1
41
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hoái đoái quy đổi ngoại tệ6161A+61B1
42
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70=50+60+61)7050+60+611
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100