| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐÓNG TIỀN BHYT HẠN THẺ 07&12 THÁNG Thời gian đóng tiền: từ ngày 12/11/2025 đến ngày 30/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TT | NGÀY ĐÓNG TIỀN | SỐ TIỀN ĐÓNG | MSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510183 | Lê Thị Khánh Ly | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | 25/11/2025 | 631.800 | 22F7510311 | Lê Thị Kim Thanh | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | 24/11/2025 | 632.000 | 22F7510052 | Trần Linh Chi | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 23/11/2025 | 631.800 | 22F7510024 | Trương Thị Mỹ Anh | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510301 | Trần Thị Sơn | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510269 | Lê Thị Quỳnh Ny | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 21/11/2025 | 368.550 | 22F7510491 | Huỳnh Thị Hồng Ngọc | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 21/11/2025 | 368.550 | 22F7510152 | Ngô Thị Lan | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 21/11/2025 | 368.550 | 22F7510104 | Đặng Thị Hằng | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | 20/11/2025 | 631.800 | 22F7510540 | Trần Thị Huyền Trrang | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | 20/11/2025 | 368.550 | 22F7510098 | Nguyễn Đức Hải | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 20/11/2025 | 368.550 | 22F7510169 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 20/11/2025 | 368.550 | 22F7510093 | Nguyễn Thị Thanh Giang | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | 18/11/2025 | 368.550 | 22F7510045 | Trương Hà Châu | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 18/11/2025 | 368.550 | 22F7510509 | Phạm Thị Tâm | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 18/11/2025 | 368.550 | 22F7510571 | Nguyễn Thị Nga | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 17/11/2025 | 368.550 | 22F7510411 | Phạm Thị Tú Uyên | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 17/11/2025 | 631.800 | 22F7510523 | Tô Nguyễn Anh Thư | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 14/11/2025 | 368.550 | 22F7510138 | Lê Khanh | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 13/11/2025 | 368.550 | 22F7510450 | Võ Nữ Thiên Bảo | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | 12/11/2025 | 368.550 | 22F7510227 | Châu Thị Thảo Nguyên | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 12/11/2025 | 368.550 | 22F7510114 | Nguyễn Khánh Hòa | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 11/26/2025 | 631.800 | 22f7510021 | Trương Thị Lan Anh | Anh K19A | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510410 | Hồ Thị Phương Uyên | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510108 | Trần Nguyễn Thu Hiền | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | 25/11/2025 | 368.555 | 22F7510092 | Lê Thị Hà Giang | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510215 | Võ Thị Kim Ngân | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510117 | Huỳnh Thị Thanh Hoài | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510034 | Phan Thị Bảo Bảo | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510427 | Phạm Thị Bảo Vi | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510518 | Nguyễn Thị Bích Thi | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510485 | Hồ Nguyễn Thiên Nga | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510051 | Nguyễn Thị Linh Chi | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510186 | Nguyễn Thị Ly | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510159 | Phan Thị Ngọc Linh | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 23/11/2025 | 368.550 | 22F7510502 | Võ Trần Hồng Nhung | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | 23/11/2025 | 368.550 | 22F7510080 | Trần Viết Duy | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510440 | Nguyễn Phan Tường Vy | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510588 | Lê Huyền Trân | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510132 | Trần Thị Thanh Huyền | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | 21/11/2025 | 368.550 | 22F7510122 | Đỗ Thị Diễm Hương | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510151 | Nguyễn Thị Lan | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | 19/11/2025 | 368.550 | 22F7510505 | Dương Ngọc Kiều Oanh | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 19/11/2025 | 368.550 | 22F7510522 | Lê Anh Thư | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 18/11/2025 | 368.550 | 22F7510289 | Mai Nguyễn Như Quỳnh | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 15/11/2025 | 368.550 | 22F7510573 | Trần Hoàng Như | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 14/11/2025 | 368.550 | 22F7510170 | Phạm Nguyễn Gia Linh | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 12/11/2025 | 368.550 | 22F7510312 | Đỗ Thị Thanh Thanh | Anh K19B | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510133 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510290 | Lê Thị Diễm Quỳnh | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510197 | Y- Huynh Mlô | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510423 | Trần Phạm Yến Vi | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | 24/11/2025 | 631.800 | 22F7510584 | Nguyễn Minh Thư | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510560 | Hoàng Thị Hảo | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
61 | 55 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510099 | Hoàng Gia Hân | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510417 | Phạm Nguyễn Khánh Vân | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | 23/11/2025 | 368.550 | 22F7510182 | Nguyễn Tăng Lực | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | 23/11/2025 | 368.550 | 22F7510048 | Đặng Đàm Hà Chi | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510040 | Nguyễn Bảo Châu | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
66 | 60 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510002 | Lê Hoàng Tâm An | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
67 | 61 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510525 | Ngô Thị Thuỷ | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
68 | 62 | 22/11/2025 | 369.000 | 22F7510007 | Cao Minh Anh | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
69 | 63 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510499 | Nguyễn Thị Uyên Nhi | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
70 | 64 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510160 | Nguyễn Trần Cẩm Linh | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
71 | 65 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510317 | Phan Phương Thảo | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510142 | Đặng Kim Nhật Khánh | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
73 | 67 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510119 | Hồ Trần Thế Hoàng | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
74 | 68 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510059 | Nguyễn Nữ Anh Đào | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | 21/11/2025 | 368.550 | 22F7510574 | Hoàng Thị Oanh | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
76 | 70 | 20/11/2025 | 368.550 | 22F7510504 | Lại Cẩm Nhung | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | 20/11/2025 | 368.550 | 22F7510310 | Nguyễn Thị Cẩm Thanh | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | 20/11/2025 | 368.550 | 22F7510507 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
79 | 73 | 19/11/2025 | 368.550 | 22F7510212 | Phan Thúy Nga | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
80 | 74 | 19/11/2025 | 368.550 | 22F7510508 | Võ Trương Ry Ta | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | 18/11/2025 | 368.550 | 22F7510327 | Nguyễn Thị Yên Thi | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
82 | 76 | 17/11/2025 | 369.000 | 22F7510533 | Hồ Ngọc Bảo Trân | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
83 | 77 | 13/11/2025 | 368.550 | 22f7510589 | Nguyễn Thị Xíu | Anh K19C | ||||||||||||||||||||
84 | 78 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510161 | Phạm Thị Diệu Linh | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
85 | 79 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510328 | Trần Thị Uyên Thi | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
86 | 80 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510100 | Phan Thị Gia Hân | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
87 | 81 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510239 | La Đặng Thị Hồng Nhi | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
88 | 82 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510008 | Trần Quỳnh Anh | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
89 | 83 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510213 | Nguyễn Thị Phương Nga | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
90 | 84 | 24/11/2025 | 368.550 | 22F7510340 | Trần Nguyễn Minh Thư | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
91 | 85 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510158 | Lê Thị Kim Liên | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
92 | 86 | 22/11/2025 | 368.550 | 22F7510577 | Võ Thị Như Quỳnh | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
93 | 87 | 20/11/2025 | 368.550 | 22F7510357 | Nguyễn Hà Thy | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
94 | 88 | 18/11/2025 | 368.550 | 22F7510503 | Lê Thị Thúy Nhung | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
95 | 89 | 17/11/2025 | 368.550 | 22F7510472 | Thạch Ngọc Huy | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
96 | 90 | 16/11/2025 | 368.550 | 22F7510566 | Trương Thị Thúy Lài | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
97 | 91 | 15/11/2025 | 368.550 | 22F7510111 | Hoàng Công Hiếu | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
98 | 92 | 13/11/2025 | 368.550 | 22F7510465 | Đinh Thị Bích Hảo | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
99 | 93 | 11/27/2025 | 368.550 | 22F7510288 | Trương Lê Như Quỳnh | Anh K19D | ||||||||||||||||||||
100 | 94 | 25/11/2025 | 368.550 | 22F7510279 | Nguyễn Vũ Minh Quân | Anh K19E | ||||||||||||||||||||