GIÁ VI SINH
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TTTên dịch vụĐVTNhómGiá
2
1AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-NeelsenLầnVi sinh65.500
3
2
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh290.000
4
3Helicobacter pylori Ag test nhanhLầnVi sinh150.800
5
4Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươiLầnVi sinh36.800
6
5Neisseria meningitidis nhuộm soiLầnVi sinh65.500
7
6
Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh290.000
8
7Phản ứng CRPLầnVi sinh21.200
9
8Phthirus pubis (Rận mu) soi tươiLầnVi sinh40.200
10
9Salmonella WidalLầnVi sinh172.000
11
10Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươiLầnVi sinh40.200
12
11
Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh290.000
13
12
Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh290.000
14
13Streptococcus pyogenes ASOLầnVi sinh40.200
15
14
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh290.000
16
15Tinh dịch đồLầnVi sinh308.000
17
16
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh290.000
18
17
Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh290.000
19
18Trichomonas vaginalis soi tươiLầnVi sinh40.200
20
19Trứng giun soi tập trungLầnVi sinh40.200
21
20Trứng giun, sán soi tươiLầnVi sinh40.200
22
21Vi khuẩn kháng thuốc định tínhLầnVi sinh189.000
23
22Vi khuẩn nhuộm soiLầnVi sinh65.000
24
23Chlamydia test nhanhLầnVi sinh69.000
25
24
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
LầnVi sinh230.000
26
25Vi nấm soi tươiLầnVi sinh40.200
27
26Vibrio cholerae nhuộm soiLầnVi sinh65.500
28
27
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
LầnVi sinh42.400
29
28
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
LầnVi sinh230.000
30
29
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động
LầnVi sinh0
31
30HBV đo tải lượng hệ thống tự độngLầnVi sinh1.300.000
32
31Toxocara (giun đũa chó, mèo)LầnVi sinh140.000
33
32Cysticercus Cellulosae (Sán, lơn)LầnVi sinh140.000
34
33
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh290.000
35
34Echinococcus granulosus (Sán dây chó)LầnVi sinh140.000
36
35Gnathostoma (Gun đầu gai)LầnVi sinh140.000
37
36Strongyloides stercoralis (Giun lươn)LầnVi sinh140.000
38
37Trichinella spiralis (Giun xoắn)LầnVi sinh140.000
39
38Entamoeba histolytica (Amip)LầnVi sinh140.000
40
39
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh172.000
41
40EV71 IgM/IgG test nhanhLầnVi sinh110.200
42
41Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]LầnVi sinh37.100
43
42Đơn bào đường ruột nhuộm soiLầnVi sinh40.200
44
43Đơn bào đường ruột soi tươiLầnVi sinh40.200
45
44
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh290.000
46
45
Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động
LầnVi sinh290.000
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
Main menu