ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM
2
Khoản mục chi phíTổng chi phí (VNĐ)Dở dang đầu kỳ (VNĐ)Chi phí phát sinh trong kỳ (VNĐ)Dở dang cuối kỳ (VNĐ)Hệ số chai 500mlChi phí phân bổ cho chai 500ml (VNĐ)Hệ số chai 1LChi phí phân bổ cho chai 1L (VNĐ)Hệ số chai 2LChi phí phân bổ cho chai 2L (VNĐ)
3
1. Nguyên liệu trực tiếp30.000.0001.000.00029.000.000500.0001.010.000.0002.012.000.0003.08.000.000
4
2. Nhân công trực tiếp15.000.000500.00014.500.000300.0001.05.000.0002.06.000.0003.04.000.000
5
3. Chi phí sản xuất chung12.000.000400.00011.600.000200.0001.04.000.0002.04.800.0003.03.200.000
6
Tổng chi phí sản xuất57.000.0001.900.00055.100.0001.000.00019.000.00022.800.00015.200.000
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100