ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 32 NĂM HỌC 2023 - 2024
4
Từ ngày: 11/3/2024 đến ngày 17/3/2024
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
32CĐD K16A26211/3SángCSSK người cao tuổi - tâm thần8164Cô HuyềnB3.8
7
32CĐD K16A26312/3SángCSNB UB-NT-CHXong604Cô ThuB3.8
8
32CĐD K16A26413/3SángCSSK người cao tuổi - tâm thần8144Cô TúB3.8
9
32CĐD K16A26514/3SángCSSK người cao tuổi - tâm thần12164Cô HuyềnB3.8
10
32CĐD K16A26615/3SángCSSK người cao tuổi - tâm thần12144Cô TúB3.8
11
32CĐD K16B20211/3SángCSSK người cao tuổi - tâm thần8144Cô TúB4.3
12
32CĐD K16B20211/3ChiềuHSTC - CĐTN16354Thầy VữngB3.7
13
32CĐD K16B20312/3SángHSTC - CĐTN20354Thầy VữngB3.6
14
32CĐD K16B20312/3ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần12144Cô TúB4.2
15
32CĐD K16B20413/3SángHSTC - CĐTN24354Thầy VữngB3.7
16
32CĐD K16B20413/3ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần8164Cô HuyềnB3.8
17
32CĐD K16B20514/3ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần12164Cô HuyềnB3.8
18
32CĐD K16C21211/3SángCSSK người cao tuổi - tâm thần8144Cô TúB4.3
19
32CĐD K16C21312/3ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần12144Cô TúB4.2
20
32CĐD K16C21413/3ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần8164Cô HuyềnB3.8
21
32CĐD K16C21514/3SángTHBNN, CCM, YHB12304Cô Thu, Thầy VữngB3.6
22
32CĐD K16C21514/3ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần12164Cô HuyềnB3.8
23
32CĐD K16C21615/3SángTHBNN, CCM, YHB16305Cô Thu, Thầy VữngB3.6
24
32CĐD K17A27211/3ChiềuTiếng Anh 232754Cô Hồng B3.6
25
32CĐD K17A27312/3SángCSSK trẻ em12164Cô LyB4.2
26
32CĐD K17A27312/3ChiềuTiếng Anh 236754Cô Hồng B3.8
27
32CĐD K17A27413/3SángTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế8304Cô Vũ HươngB3.6
28
32CĐD K17A27413/3ChiềuCSSK sản phụ khoaXong154Cô HàB3.6
29
32CĐD K17A27514/3ChiềuCSSK sản phụ khoa12154Cô UyênB3.6
30
32CĐD K17A27615/3SángCSSK trẻ emXong142Cô DuyênB4.2
31
32CĐD K17A27615/3ChiềuTiếng Anh 240754Cô VânB3.7
32
32CĐD K17B29211/3ChiềuCSSK sản phụ khoaXong154Cô HàB4.2
33
32CĐD K17B29312/3SángTiếng Anh 224754Cô Hồng B3.7
34
32CĐD K17B29413/3SángCSSK trẻ emXong142Cô DuyênB4.2
35
32CĐD K17B29413/3ChiềuTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế8304Cô Vũ HươngB4.2
36
32CĐD K17B29514/3SángTiếng Anh 228754Cô Hồng B3.7
37
32CĐD K17B29514/3ChiềuTiếng Anh 232754Cô Hồng B3.7
38
32CĐD K17B29615/3SángCSSK trẻ em12164Cô LyB3.5
39
32CĐD K17B29615/3ChiềuCSSK sản phụ khoa12154Cô UyênB3.6
40
32CĐD K18A32211/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 152794BMĐDTH tầng 4 nhà C
41
32CĐD K18A32312/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 156794BMĐDTH tầng 4 nhà C
42
32CĐD K18A32312/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 116244Cô DịuB3.5
43
32CĐD K18A32413/3SángĐiều dưỡng cơ sở 160794BMĐDTH tầng 4 nhà C
44
32CĐD K18A32413/3ChiềuSự HTBT - QTPHXong124Cô HoaB3.7
45
32CĐD K18A32413/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 120244Cô DịuB3.5
46
32CĐD K18A32514/3SángGiao tiếp trong THĐD16454Thầy HiếnB4.2
47
32CĐD K18A32514/3ChiềuSự HTBT - QTPH484Thầy BằngB4.2
48
32CĐD K18A32615/3SángĐiều dưỡng cơ sở 164794BMĐDTH tầng 4 nhà C
49
32CĐD K18A32615/3ChiềuMôi trường - Sức khỏe Xong153Cô HuyềnB3.8
50
32CĐD K18A32615/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 1Xong244Cô DịuB3.5
51
32CĐD K18B+C51211/3SángĐiều dưỡng cơ sở 152794BMĐDTH tầng 4 nhà C
52
32CĐD K18B+C51312/3SángĐiều dưỡng cơ sở 156794BMĐDTH tầng 4 nhà C
53
32CĐD K18B+C51312/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD16454Thầy HiếnB3.5
54
32CĐD K18B+C51312/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 116244Cô DịuB3.5
55
32CĐD K18B+C51413/3SángMôi trường - Sức khỏe Xong153Cô HuyềnB4.3
56
32CĐD K18B+C51413/3ChiềuSự HTBT - QTPH484Thầy BằngB3.5
57
32CĐD K18B+C51413/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 120244Cô DịuB3.5
58
32CĐD K18B+C51514/3SángĐiều dưỡng cơ sở 160794BMĐDTH tầng 4 nhà C
59
32CĐD K18B+C51514/3ChiềuSự HTBT - QTPHXong164Cô HoaB3.5
60
32CĐD K18B+C51615/3SángTin học - Nhóm 3Xong754Thầy LamC3.2
61
32CĐD K18B+C51615/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 164794BMĐDTH tầng 4 nhà C
62
32CĐD K18B+C51615/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 1Xong244Cô DịuB3.5
63
32CDU K8A+B39514/3Sáng Thi Thực hành tốt sản xuất thuốcTHICô Minh, Cô Mỹ PhươngC3.3
64
32CDU K8A+B39615/3Sáng Thi Dược xã hội họcTHICô Thủy, Cô Vũ HươngC3.3
65
32CDU K9A27312/3Sáng KNGT thực hành tốt NT16304Cô Quỳnh LanB4.4
66
32CDU K9A27312/3ChiềuKinh tế dược 8304Cô Bùi ThảoB4.4
67
32CDU K9A27514/3Sáng Thực phẩm chức năng36454Cô Quỳnh LanB4.4
68
32CDU K9B+C44211/3Sáng KNGT thực hành tốt NT16304Cô Quỳnh LanB4.4
69
32CDU K9B+C44413/3SángKinh tế dược 8304Cô Bùi ThảoB4.4
70
32CDU K9B+C44615/3SángThực phẩm chức năng36454Cô Quỳnh LanB4.4
71
32CDU K10A33211/3Sáng Hoá - Hoá phân tích16644Thầy BằngB3.5
72
32CDU K10A33211/3ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 216704Cô Bùi ThảoPTHD
73
32CDU K10A33312/3SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 116704Cô Bùi ThảoPTHD
74
32CDU K10A33312/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 116244Cô DịuB3.5
75
32CDU K10A33413/3SángThi cấu tạo chức năng cơ thể 2THICô Vân, Cô LanC3.3
76
32CDU K10A33413/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 120244Cô DịuB3.5
77
32CDU K10A33615/3Sáng Tiếng Anh 18454Cô Hồng B2.6
78
32CDU K10A33615/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 1Xong244Cô DịuB3.5
79
32CDU K10B32211/3SángTiếng Anh 120454Cô VânB3.6
80
32CDU K10C14211/3ChiềuTiếng Anh 124454Cô VânB3.8
81
32CDU K10B+C46312/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 116244Cô DịuB3.5
82
32CDU K10B+C44413/3SángHoá - Hoá phân tích 16644Thầy BằngB3.5
83
32CDU K10B+C46413/3ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 116704Cô Bùi ThảoPTHD
84
32CDU K10B+C46413/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 120244Cô DịuB3.5
85
32CDU K10B+C46514/3SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 216704Cô Bùi ThảoPTHD
86
32CDU K10B+C46514/3ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 316704Cô Bùi ThảoPTHD
87
32CDU K10B+C46615/3ChiềuThi Cấu tạo chức năng cơ thể 2THICô Thảo, Thầy VữngC3.3
88
32CDU K10B+C46615/317 - 19hHọc bù: Giáo dục chính trị 1Xong244Cô DịuB3.5
89
32YHCT K1334716/3SángThi 1, XB-BH-DS; 2, Bệnh học YHCT 1THICô Vũ Hương, Cô Mai HươngB3.8
90
32YHCT K1334716/3ChiềuThi 3, Bệnh học YHCT 2; 4, Bài thuốc CP-BC-ĐDTHICô Hồng Ly, Cô ThuB3.8
91
32YHCT K1334CN17/3SángThi 1, PHCN; 2, KNGT - GDSK; 3, Bệnh chuyên khoaTHICô Trần Ly, Thầy HiếnB3.8
92
32YHCT K1417THỰC HÀNH Đ.DCB 3/3GIẢNG VIÊN LÂM SÀNGBVT
93
32YHCT K1519716/3SángGiải phẫu - sinh lý 4474Thầy NamB4.2
94
32YHCT K1519716/3ChiềuGiải phẫu - sinh lý 8474Thầy NamB4.2
95
32YHCT K1519CN17/3SángGiải phẫu - sinh lý 12474Thầy NamB4.2
96
32YHCT K1519CN17/3ChiềuGiải phẫu - sinh lý 16474Thầy NamB4.2
97
32LTN CĐD K448716/3SángSự HTBT - QTPH484Cô Lê NgaB3.5
98
32LTN CĐD K448716/3ChiềuSự HTBT - QTPHXong84Cô Lê NgaB3.5
99
32LTN CĐD K448CN17/3SángSự HTBT - QTPH464Cô Đào PhươngB3.5
100
32LTN CĐD K448CN17/3ChiềuSự HTBT - QTPHXong62Cô Đào PhươngB3.5