| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 32 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 11/3/2024 đến ngày 17/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 32 | CĐD K16A | 26 | 2 | 11/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 8 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
7 | 32 | CĐD K16A | 26 | 3 | 12/3 | Sáng | CSNB UB-NT-CH | Xong | 60 | 4 | Cô Thu | B3.8 | ||||||||||||||
8 | 32 | CĐD K16A | 26 | 4 | 13/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 8 | 14 | 4 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||
9 | 32 | CĐD K16A | 26 | 5 | 14/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
10 | 32 | CĐD K16A | 26 | 6 | 15/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 14 | 4 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||
11 | 32 | CĐD K16B | 20 | 2 | 11/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 8 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.3 | ||||||||||||||
12 | 32 | CĐD K16B | 20 | 2 | 11/3 | Chiều | HSTC - CĐTN | 16 | 35 | 4 | Thầy Vững | B3.7 | ||||||||||||||
13 | 32 | CĐD K16B | 20 | 3 | 12/3 | Sáng | HSTC - CĐTN | 20 | 35 | 4 | Thầy Vững | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 32 | CĐD K16B | 20 | 3 | 12/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.2 | ||||||||||||||
15 | 32 | CĐD K16B | 20 | 4 | 13/3 | Sáng | HSTC - CĐTN | 24 | 35 | 4 | Thầy Vững | B3.7 | ||||||||||||||
16 | 32 | CĐD K16B | 20 | 4 | 13/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 8 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
17 | 32 | CĐD K16B | 20 | 5 | 14/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
18 | 32 | CĐD K16C | 21 | 2 | 11/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 8 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.3 | ||||||||||||||
19 | 32 | CĐD K16C | 21 | 3 | 12/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.2 | ||||||||||||||
20 | 32 | CĐD K16C | 21 | 4 | 13/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 8 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
21 | 32 | CĐD K16C | 21 | 5 | 14/3 | Sáng | THBNN, CCM, YHB | 12 | 30 | 4 | Cô Thu, Thầy Vững | B3.6 | ||||||||||||||
22 | 32 | CĐD K16C | 21 | 5 | 14/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
23 | 32 | CĐD K16C | 21 | 6 | 15/3 | Sáng | THBNN, CCM, YHB | 16 | 30 | 5 | Cô Thu, Thầy Vững | B3.6 | ||||||||||||||
24 | 32 | CĐD K17A | 27 | 2 | 11/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 32 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
25 | 32 | CĐD K17A | 27 | 3 | 12/3 | Sáng | CSSK trẻ em | 12 | 16 | 4 | Cô Ly | B4.2 | ||||||||||||||
26 | 32 | CĐD K17A | 27 | 3 | 12/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 36 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
27 | 32 | CĐD K17A | 27 | 4 | 13/3 | Sáng | Tổ chức Y tế - Pháp luật Y tế | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
28 | 32 | CĐD K17A | 27 | 4 | 13/3 | Chiều | CSSK sản phụ khoa | Xong | 15 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
29 | 32 | CĐD K17A | 27 | 5 | 14/3 | Chiều | CSSK sản phụ khoa | 12 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
30 | 32 | CĐD K17A | 27 | 6 | 15/3 | Sáng | CSSK trẻ em | Xong | 14 | 2 | Cô Duyên | B4.2 | ||||||||||||||
31 | 32 | CĐD K17A | 27 | 6 | 15/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 40 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
32 | 32 | CĐD K17B | 29 | 2 | 11/3 | Chiều | CSSK sản phụ khoa | Xong | 15 | 4 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
33 | 32 | CĐD K17B | 29 | 3 | 12/3 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 24 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
34 | 32 | CĐD K17B | 29 | 4 | 13/3 | Sáng | CSSK trẻ em | Xong | 14 | 2 | Cô Duyên | B4.2 | ||||||||||||||
35 | 32 | CĐD K17B | 29 | 4 | 13/3 | Chiều | Tổ chức Y tế - Pháp luật Y tế | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | ||||||||||||||
36 | 32 | CĐD K17B | 29 | 5 | 14/3 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 28 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
37 | 32 | CĐD K17B | 29 | 5 | 14/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 32 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
38 | 32 | CĐD K17B | 29 | 6 | 15/3 | Sáng | CSSK trẻ em | 12 | 16 | 4 | Cô Ly | B3.5 | ||||||||||||||
39 | 32 | CĐD K17B | 29 | 6 | 15/3 | Chiều | CSSK sản phụ khoa | 12 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
40 | 32 | CĐD K18A | 32 | 2 | 11/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 52 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
41 | 32 | CĐD K18A | 32 | 3 | 12/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 56 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
42 | 32 | CĐD K18A | 32 | 3 | 12/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 16 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
43 | 32 | CĐD K18A | 32 | 4 | 13/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 60 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
44 | 32 | CĐD K18A | 32 | 4 | 13/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 12 | 4 | Cô Hoa | B3.7 | ||||||||||||||
45 | 32 | CĐD K18A | 32 | 4 | 13/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 20 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
46 | 32 | CĐD K18A | 32 | 5 | 14/3 | Sáng | Giao tiếp trong THĐD | 16 | 45 | 4 | Thầy Hiến | B4.2 | ||||||||||||||
47 | 32 | CĐD K18A | 32 | 5 | 14/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | 4 | 8 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
48 | 32 | CĐD K18A | 32 | 6 | 15/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 64 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
49 | 32 | CĐD K18A | 32 | 6 | 15/3 | Chiều | Môi trường - Sức khỏe | Xong | 15 | 3 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
50 | 32 | CĐD K18A | 32 | 6 | 15/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | Xong | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
51 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 11/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 52 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
52 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 12/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 56 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
53 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 12/3 | Chiều | Giao tiếp trong THĐD | 16 | 45 | 4 | Thầy Hiến | B3.5 | ||||||||||||||
54 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 12/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 16 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
55 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 13/3 | Sáng | Môi trường - Sức khỏe | Xong | 15 | 3 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||
56 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 13/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | 4 | 8 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
57 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 13/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 20 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
58 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 14/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 60 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
59 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 14/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 16 | 4 | Cô Hoa | B3.5 | ||||||||||||||
60 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 15/3 | Sáng | Tin học - Nhóm 3 | Xong | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
61 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 15/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 64 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
62 | 32 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 15/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | Xong | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
63 | 32 | CDU K8A+B | 39 | 5 | 14/3 | Sáng | Thi Thực hành tốt sản xuất thuốc | THI | Cô Minh, Cô Mỹ Phương | C3.3 | ||||||||||||||||
64 | 32 | CDU K8A+B | 39 | 6 | 15/3 | Sáng | Thi Dược xã hội học | THI | Cô Thủy, Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
65 | 32 | CDU K9A | 27 | 3 | 12/3 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | 16 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
66 | 32 | CDU K9A | 27 | 3 | 12/3 | Chiều | Kinh tế dược | 8 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
67 | 32 | CDU K9A | 27 | 5 | 14/3 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 36 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
68 | 32 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 11/3 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | 16 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
69 | 32 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 13/3 | Sáng | Kinh tế dược | 8 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
70 | 32 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 15/3 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 36 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
71 | 32 | CDU K10A | 33 | 2 | 11/3 | Sáng | Hoá - Hoá phân tích | 16 | 64 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
72 | 32 | CDU K10A | 33 | 2 | 11/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 16 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
73 | 32 | CDU K10A | 33 | 3 | 12/3 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 16 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
74 | 32 | CDU K10A | 33 | 3 | 12/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 16 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
75 | 32 | CDU K10A | 33 | 4 | 13/3 | Sáng | Thi cấu tạo chức năng cơ thể 2 | THI | Cô Vân, Cô Lan | C3.3 | ||||||||||||||||
76 | 32 | CDU K10A | 33 | 4 | 13/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 20 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
77 | 32 | CDU K10A | 33 | 6 | 15/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Hồng | B2.6 | ||||||||||||||
78 | 32 | CDU K10A | 33 | 6 | 15/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | Xong | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
79 | 32 | CDU K10B | 32 | 2 | 11/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 20 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.6 | ||||||||||||||
80 | 32 | CDU K10C | 14 | 2 | 11/3 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 24 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.8 | ||||||||||||||
81 | 32 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 12/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 16 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
82 | 32 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 13/3 | Sáng | Hoá - Hoá phân tích | 16 | 64 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
83 | 32 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 13/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 16 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
84 | 32 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 13/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 20 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
85 | 32 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 14/3 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 16 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
86 | 32 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 14/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 3 | 16 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
87 | 32 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 15/3 | Chiều | Thi Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | THI | Cô Thảo, Thầy Vững | C3.3 | ||||||||||||||||
88 | 32 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 15/3 | 17 - 19h | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | Xong | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
89 | 32 | YHCT K13 | 34 | 7 | 16/3 | Sáng | Thi 1, XB-BH-DS; 2, Bệnh học YHCT 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Mai Hương | B3.8 | ||||||||||||||||
90 | 32 | YHCT K13 | 34 | 7 | 16/3 | Chiều | Thi 3, Bệnh học YHCT 2; 4, Bài thuốc CP-BC-ĐD | THI | Cô Hồng Ly, Cô Thu | B3.8 | ||||||||||||||||
91 | 32 | YHCT K13 | 34 | CN | 17/3 | Sáng | Thi 1, PHCN; 2, KNGT - GDSK; 3, Bệnh chuyên khoa | THI | Cô Trần Ly, Thầy Hiến | B3.8 | ||||||||||||||||
92 | 32 | YHCT K14 | 17 | THỰC HÀNH Đ.DCB | 3/3 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
93 | 32 | YHCT K15 | 19 | 7 | 16/3 | Sáng | Giải phẫu - sinh lý | 4 | 47 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
94 | 32 | YHCT K15 | 19 | 7 | 16/3 | Chiều | Giải phẫu - sinh lý | 8 | 47 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
95 | 32 | YHCT K15 | 19 | CN | 17/3 | Sáng | Giải phẫu - sinh lý | 12 | 47 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
96 | 32 | YHCT K15 | 19 | CN | 17/3 | Chiều | Giải phẫu - sinh lý | 16 | 47 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
97 | 32 | LTN CĐD K4 | 48 | 7 | 16/3 | Sáng | Sự HTBT - QTPH | 4 | 8 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
98 | 32 | LTN CĐD K4 | 48 | 7 | 16/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 8 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
99 | 32 | LTN CĐD K4 | 48 | CN | 17/3 | Sáng | Sự HTBT - QTPH | 4 | 6 | 4 | Cô Đào Phương | B3.5 | ||||||||||||||
100 | 32 | LTN CĐD K4 | 48 | CN | 17/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 6 | 2 | Cô Đào Phương | B3.5 | ||||||||||||||