ABCDEFGHIJKLMNOPQR
1
UBND HUYỆN NHÀ BÈ
2
TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ LỢI
3
4
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1.1
(Tiếng Anh 6 tiết)
5
Năm học 2021 - 2022
6
GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM: NGUYỄN NGỌC THANH QUYÊN
7
STTHọ và tên học sinhNữNgày sinhGhi chú
8
9
1Đặng Trần Phương Anhx11/08/2015
10
2Lê Việt Anh03/03/2015
11
3Trần Gia Bảo08/08/2015
12
4Lê Ngọc Diệpx20/02/2015
13
5Nguyễn Minh Hằngx05/06/2015
14
6Phạm Gia Hânx09/02/2015
15
7Nguyễn Khánh Hưng26/02/2015
16
8Nguyễn Gia Huy25/11/2015
17
9Nguyễn Đức Kiên26/10/2015
18
10Nguyễn Thị Hoàng Kimx11/03/2015
19
11Trần Nguyễn Diệu Linhx02/11/2015
20
12Phan Đan Long05/12/2015
21
13Nguyễn Gia Minh18/09/2015
22
14Nguyễn Quốc Minh22/01/2015
23
15Lưu Tuấn Nghĩa30/04/2015
24
16Lê Bùi Bảo Nghi28/02/2015
25
17Hồng Nguyễn Gia Nhix05/11/2015
26
18Đoàn Ngọc An Nhiênx16/04/2015
27
19Nguyễn Hạo Nhiên02/07/2015
28
20Thái Thanh Phong02/09/2015
29
21Lê Đức Phú05/04/2015
30
22Phạm Gia Phúc30/07/2015
31
23Đinh Mai Phươngx13/10/2015
32
24Nguyễn Đức Tài26/05/2015
33
25Đinh Ngọc Thanh Tâmx09/04/2015
34
26Trần Nguyễn Bích Trâmx16/01/2015
35
27Trần Quang Vinh30/03/2015
36
28Phạm Ngọc Bảo Vyx14/01/2015
37
29Đỗ Huỳnh Ngọc Ýx26/06/2015
38
30Đặng MinhThuận01/11/2015TT
39
31Nguyễn Ngọc TuyếtMaix07/4/2015TT
40
32Đoàn NhậtKhang22/7/2015TT
41
33Phù Thị SangSangx11/11/2015TT
42
34Trần QuangDũng30/11/2015TT
43
35Cao Giang NgọcAnhx30/07/2015TT
44
36Nguyễn NgọcThưx06/05/2015TT
45
Tổng cộng danh sách có: 36 HS
46
Trong đó:
47
- Nam: 19HS
48
- Nữ: 17 HS
49
- 6 tuổi: 36 HS
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100