| A | B | C | D | E | J | K | L | M | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||
4 | Hà Nội, ngày tháng 02 năm 2025 | ||||||||||||||||||||||
5 | THỜI KHÓA BIỂU CÁC MÔN BỔ SUNG KIẾN THỨC ĐẠI HỌC Chương trình thạc sĩ tiêu chuẩn - đợt 1 năm 2025 | ||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||
11 | Thời gian học: | Buổi sáng (S): 7h45 – 12h30, giải lao từ 9h20-9h30, và từ 10h50-11h00 | |||||||||||||||||||||
12 | Buổi chiều (C): 13h20 – 18h00, giải lao từ 15h00-15h10, và từ 16h20-16h30 | ||||||||||||||||||||||
13 | Buổi tối (T): 18h00 – 20h45; giải lao từ 19h30-19h45 | ||||||||||||||||||||||
14 | Phương thức học | Học buổi tối online trên Teams; Cuối tuần: (Thứ bảy và Chủ nhật) học offline cả ngày tại Trường | |||||||||||||||||||||
15 | Thời gian thi: | Ca 1: từ 7h00 ; Ca 2: từ 8h30; Ca 3: từ 10h00; Ca 4: từ 13h30; Ca 5: từ 15h00; Ca 6: từ 16h30 | |||||||||||||||||||||
16 | I. Lịch học 3 học phần cơ sở ngành: | ||||||||||||||||||||||
17 | |||||||||||||||||||||||
18 | TT | Cơ sở ngành | Học phần | Thời gian học | Tên lớp LMS | Giảng đường học và thi | Lịch thi | Lịch thi lại | Chủ nhiệm lớp | ||||||||||||||
19 | 1 | Môn cơ sở 1 | Kinh tế học | Buổi tối: 18/3+25/3+01/4 Ban ngày: 15+22/03 | BSKT Kinh tế học (125)_01 | ĐH KTQD | Ca 1 ngày 06/4/2025 | Ca 1 ngày 25/5/2025 | TS. Phùng Chí Cường ĐT: 0912068370 Mail: Cuongpc@neu.edu.vn | ||||||||||||||
20 | 2 | Môn cơ sở 2 | Quản trị kinh doanh | Buổi tối: 19/3+26/3+02/4 Ban ngày: 16/3+29/3 | BSKT Quản trị kinh doanh (125)_01 | ĐH KTQD | Ca 2 ngày 06/4/2025 | Ca 2 ngày 25/5/2025 | TS. Phùng Chí Cường ĐT: 0912068370 Mail: Cuongpc@neu.edu.vn | ||||||||||||||
21 | 3 | Môn cơ sở 3 | Quản lý học | Buổi tối: 20/3+27/3+03/4 Ban ngày: 23/3+30/3 | BSKT Quản lý học 01 (125)_01 | ĐH KTQD | Ca 3 ngày 06/4/2025 | Ca 3 ngày 25/5/2025 | TS. Phùng Chí Cường ĐT: 0912068370 Mail: Cuongpc@neu.edu.vn | ||||||||||||||
22 | |||||||||||||||||||||||
23 | II. Lịch học 3 học phần ngành: | ||||||||||||||||||||||
24 | |||||||||||||||||||||||
25 | Chương trình đào tạo | Học phần | Thời gian học | Tên lớp LMS | Giảng đường học và thi | Lịch thi | Lịch thi lại | Chủ nhiệm lớp | |||||||||||||||
26 | 4 | Kinh tế học, Toán Kinh tế tài chính, Kinh tế đầu tư, Thống kê Kinh tế, Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển, Kế hoạch phát triển, Kinh tế quốc tế, Kinh tế lao động, Kinh tế Tài nguyên, Luật Kinh tế | Kinh tế phát triển | Buổi tối: 09+16+23/04 Ban ngày: 12+19/04 | BSKT Kinh tế phát triển(125)_01 | ĐH KTQD | Ca 1 ngày 11/5/2025 | Ca 4 ngày 25/5/2025 | ThS. Trần Thị Dương Ngân ĐT: 0989388307 Mail: ngantd@neu.edu.vn | ||||||||||||||
27 | 5 | Lý thuyết thống kê | Buổi tối: 10+17+24/04 Ban ngày: 13+26/04 | BSKT Lý thuyết thống kê (125)_01 | ĐH KTQD | Ca 2 ngày 11/5/2025 | Ca 5 ngày 25/5/2025 | ||||||||||||||||
28 | 6 | Kinh tế lao động | Buổi tối: 11+18+25/04 Ban ngày 20+27/04 | BSKT Kinh tế lao động(125)_01 | ĐH KTQD | Ca 3 ngày 11/5/2025 | Ca 6 ngày 25/5/2025 | ||||||||||||||||
29 | 7 | Hệ thống Thông tin quản lý, QTKD thương mại, QTKD Tổng hợp, Quản trị doanh nghiệp, Quản trị nhân lực, Logistic, Marketing, QTKD Quốc tế, QTKD Bất động sản, QTKD Du lịch và khách sạn, QTKD Nông nghiệp, Quản trị Chất lượng | Marketing căn bản | Buổi tối: 09+16+23/04 Ban ngày: 12+19/04 | BSKT Kinh tế phát triển(125)_01 | ĐH KTQD | Ca 1 ngày 11/5/2025 | Ca 4 ngày 25/5/2025 | ThS. Nguyễn Thị Bích Liên ĐT: 0904034155 Mail: lsdh@neu.edu.vn | ||||||||||||||
30 | 8 | Quản trị nhân lực | Buổi tối: 10+17+24/04 Ban ngày: 13+26/04 | BSKT Lý thuyết thống kê (125)_01 | ĐH KTQD | Ca 2 ngày 11/5/2025 | Ca 5 ngày 25/5/2025 | ||||||||||||||||
31 | 9 | Hệ thống thông tin quản lý | Buổi tối: 11+18+25/04 Ban ngày 20+27/04 | BSKT Kinh tế lao động(125)_01 | ĐH KTQD | Ca 3 ngày 11/5/2025 | Ca 6 ngày 25/5/2025 | ||||||||||||||||
32 | 10 | Kinh tế chính trị, Lịch sử Kinh tế, QLKT&CS, Quản lý công, KTQL Thương mại, KTQL Môi trường, KTQL Du lịch, KTQL Địa chính, QL Công nghiệp, Quản lý đô thị | Kinh tế và quản lý thương mại | Buổi tối: 09+16+23/04 Ban ngày: 12+19/04 | BSKT Kinh tế phát triển(125)_01 | ĐH KTQD | Ca 1 ngày 11/5/2025 | Ca 4 ngày 25/5/2025 | TS. Phùng Chí Cường ĐT: 0912068370 Mail: Cuongpc@neu.edu.vn | ||||||||||||||
33 | 11 | Kinh tế và quản lý môi trường | Buổi tối: 10+17+24/04 Ban ngày: 13+26/04 | BSKT Lý thuyết thống kê (125)_01 | ĐH KTQD | Ca 2 ngày 11/5/2025 | Ca 5 ngày 25/5/2025 | ||||||||||||||||
34 | 12 | Quản lý nhà nước trong nền kinh tế thị trường | Buổi tối: 11+18+25/04 Ban ngày 20+27/04 | BSKT Kinh tế lao động(125)_01 | ĐH KTQD | Ca 3 ngày 11/5/2025 | Ca 6 ngày 25/5/2025 | ||||||||||||||||
35 | 13 | Tài chính - Ngân hàng; Kinh tế bảo hiểm | Ngân hàng thương mại | Buổi tối: 09+16+23/04 Ban ngày: 12+19/04 | BSKT Kinh tế phát triển(125)_01 | ĐH KTQD | Ca 1 ngày 11/5/2025 | Ca 4 ngày 25/5/2025 | ThS. Trần Thị Dương Ngân ĐT: 0989388307 Mail: ngantd@neu.edu.vn | ||||||||||||||
36 | 14 | Tài chính doanh nghiệp | Buổi tối: 10+17+24/04 Ban ngày: 13+26/04 | BSKT Lý thuyết thống kê (125)_01 | ĐH KTQD | Ca 2 ngày 11/5/2025 | Ca 5 ngày 25/5/2025 | ||||||||||||||||
37 | 15 | Tài chính công | Buổi tối: 11+18+25/04 Ban ngày 20+27/04 | BSKT Kinh tế lao động(125)_01 | ĐH KTQD | Ca 3 ngày 11/5/2025 | Ca 6 ngày 25/5/2025 | ||||||||||||||||
38 | 16 | Kế toán, kiểm toán và phân tích | Kế toán tài chính | Buổi tối: 09+16+23/04 Ban ngày: 12+19/04 | BSKT Kinh tế phát triển(125)_01 | ĐH KTQD | Ca 1 ngày 11/5/2025 | Ca 4 ngày 25/5/2025 | ThS. Trần Thị Dương Ngân ĐT: 0989388307 Mail: ngantd@neu.edu.vn | ||||||||||||||
39 | 17 | Kế toán quản trị | Buổi tối: 10+17+24/04 Ban ngày: 13+26/04 | BSKT Lý thuyết thống kê (125)_01 | ĐH KTQD | Ca 2 ngày 11/5/2025 | Ca 5 ngày 25/5/2025 | ||||||||||||||||
40 | 18 | Lý thuyết kiểm toán | Buổi tối: 11+18+25/04 Ban ngày 20+27/04 | BSKT Kinh tế lao động(125)_01 | ĐH KTQD | Ca 3 ngày 11/5/2025 | Ca 6 ngày 25/5/2025 | ||||||||||||||||
41 | Mọi thông tin cần hỗ trợ liên hệ: TS. Phùng Chí Cường; số điện thoại: 0912.068.370; email: cuongpc@neu.edu.vn | ||||||||||||||||||||||
42 | TL. GIÁM ĐỐC ĐẠI HỌC | ||||||||||||||||||||||
43 | PHÓ VIỆN TRƯỞNG PHỤ TRÁCH | ||||||||||||||||||||||
44 | CÁN BỘ LẬP KẾ HOẠCH | VIỆN ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||
49 | TS. Phùng Chí Cường | PGS.TS Vũ Thành Hưởng | |||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||
102 | |||||||||||||||||||||||
103 | |||||||||||||||||||||||
104 | |||||||||||||||||||||||