| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Kỹ năng giao tiếp | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282005 | Triết học | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | |||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 3025105615 | Trần Minh | Anh | DL30.01 | 1 | 2 | 03.09.2026 | E610 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
11 | 2 | 3025115491 | Đỗ Minh | Ngọc | DL30.03 | 1 | 2 | 03.09.2026 | E610 | 17 | 30 | 60' | 8,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
12 | 3 | 3025131781 | Nguyễn Ngọc | ánh | DL30.04 | 1 | 2 | 03.09.2026 | E610 | 17 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
13 | 4 | 3025111196 | Trần Tuấn | Nhật | DL30.14 | 1 | 2 | 03.09.2026 | E610 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
14 | 5 | 3025115138 | Phạm Tuấn | Đạt | DL30.15 | 1 | 2 | 03.09.2026 | E610 | 17 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
15 | 6 | 3025105169 | Trần Ngọc Hà | Anh | DL30.15 | 1 | 2 | 03.09.2026 | E610 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
16 | 7 | 3025102614 | Phạm Văn | Thái | DL30.16 | 1 | 2 | 03.09.2026 | E610 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
17 | 1 | 2924102924 | Nguyễn Như | Quỳnh | QK29.01 | 1 | 2 | 04.09.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
18 | 2 | 2924126803 | Vương Thị | Huyền | QK29.14 | 1 | 2 | 04.09.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
19 | 3 | 2924100645 | Vũ Hải | Yến | QK29.16 | 1 | 2 | 04.09.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
20 | 4 | 2924128590 | Phạm Thị Kim | Khánh | QK29.12 | 1 | 2 | 04.09.2026 | D602 | 19 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
21 | 1 | 2924116985 | Bùi Đại | Dương | TC29.04 | 2 | 2 | 04.09.2026 | D605 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
22 | 2 | 2621235025 | Nguyễn Lê | Khánh | QL28.16 | 2 | 2 | 04.09.2026 | D605 | 19 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
23 | 3 | 2823155986 | Trần Hải | Long | QL28.23 | 2 | 2 | 04.09.2026 | D605 | 19 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
24 | 4 | 2722215596 | Lê Thị | Trang | .KT27.19 | 2 | 2 | 04.09.2026 | D605 | 19 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
25 | 5 | 2823155914 | Nguyễn Gia | Huy | QL28.29 | 2 | 2 | 04.09.2026 | D605 | 19 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
26 | 6 | 2621235046 | Vũ Hoàng | Anh | .QK27.03 | 2 | 2 | 04.09.2026 | D605 | 19 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
27 | |||||||||||||||||||||||
28 | Người lập danh sách | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | LÃNH ĐẠO KHOA | |||||||||||||||||||
29 | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||
30 | |||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||
33 | Lê Thị Ngọc Mai | Trần Ngọc Linh | |||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||