ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpTên học phầnSố TCMHPLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
6
Bằng sốBằng chữ
7
12722211198Nguyễn MạnhHuyPM27.05Các công nghệ nền 4.021910327012225/11/2025D608193060'7,4
8
22823230192Nguyễn ThuThảoTH28.04Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,5
9
32823220820Hoàng HữuĐạtTH28.07Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,5
10
42823215034Nguyễn QuốcĐạtTH28.08Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'7,6
11
52823154871Vũ ĐứcDuyTH28.08Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'6,6
12
62823230657Nguyễn QuảngDuyTH28.09Các công nghệ nền 4.021910327011125/11/2025D607193060'6,6
13
72823245248Nguyễn ĐứcMạnhTH28.10Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'4,8
14
82823230731Trần VănThànhTH28.13Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'9,0
15
92823152530Nguyễn QuangHuyTH28.15Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,1
16
102823210004Phạm NgọcĐứcTH28.16Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,7
17
112823210376Vũ MạnhPhongTH28.16Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,7
18
122823215773Vũ HảiLongTH28.18Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'6,8
19
132823250195Nguyễn ThanhTH28.18Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,3
20
142823215825Lỡ TiếnDũngTH28.19Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'9,3
21
152823250060TùngTH28.19Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'7,2
22
162823216240Nguyễn TrườngTH28.19Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'9,2
23
172823230326Hoàng TrọngThànhTH28.22Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'9,3
24
182823250061Nguyễn ThếAnhTH28.30Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,3
25
192823156449Nguyễn ViệtAnhTH28.30Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'7,1
26
202722212114Nguyễn ĐìnhBảoTH28.31Các công nghệ nền 4.021910327012225/11/2025D608193060'6,8
27
212722230105Mạc Thi ThuHiềnTH28.31Các công nghệ nền 4.021910327012225/11/2025D608193060'5,6
28
222823235636Vũ HuyHoàngTH28.34Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'7,8
29
232823240315Dương QuangMinhTH28.34Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,7
30
242823230149Nguyễn Trọng QuangAnhTH28.35Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'6,4
31
252823155738Nguyễn ThànhLongTH28.35Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'7,9
32
262520110908Đỗ XuânSơnTH28.36Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,9
33
272823230325Hoàng ChíCôngTH28.39Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,7
34
282823215288Cao XuânToànTH28.41Các công nghệ nền 4.0219103270125/11/2025D609173060'7,9
35
292823225926Nguyễn Trương DuyLongTH28.42Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'6,1
36
302823235761Vũ ThanhTràTH28.42Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'8,7
37
312722235743Đàm DuyAnTH28.43Các công nghệ nền 4.021910327012225/11/2025D608193060'5,7
38
322823156438Lê Công TuấnAnhTH28.43Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'7,7
39
332722211149Đào ThếPhúcTH28.43Các công nghệ nền 4.021910327011225/11/2025D609173060'7,7
40
342621210910Nguyễn ĐứcHiếuUD26.03Các công nghệ nền 4.021910327012225/11/2025D608193060'7,3
41
352621210634Nguyễn Ngọc AnhDũngUD26.04Các công nghệ nền 4.021910327012225/11/2025D608193060'7,4
42
362722245095Hoàng LýThủyUD27.04Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'6,4
43
372722225316Lê ĐứcViệtUD27.04Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'7,9
44
382722220321Hồ ChíCôngUD27.05Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,8
45
392722211956Thân QuangHiếuUD27.06Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'6,8
46
402722210169Lương ĐứcHuyUD27.06Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'6,8
47
412722230168Ngô ĐứcHùngUD27.07Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'7,8
48
422722216695Lê XuânMaiUD27.07Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,0
49
432722216055Nguyễn VănTuấnUD27.07Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,3
50
442722240158Nguyễn VănLongUD27.09Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,6
51
452722230665Mai HồngQuânUD27.09Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'7,7
52
462722212137Phạm NgọcHảiUD27.10Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'10,0
53
472722220133Trần TrungKiênUD27.10Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,8
54
482722210417Lê DuyQuangUD27.10Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'7,5
55
492722215750Vùi Thị BíchDịuUD27.12Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,3
56
502722241286Nguyễn KhánhToànUD27.12Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy219103200319/11/2025D601173060'8,5
57
512722210897Lê ĐứcCôngUD27.13Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'7,6
58
522722211579Vũ PhươngDũngUD27.13Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,8
59
532722245788Phạm NgọcHợpUD27.14Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,8
60
542722225426Đồng ThanhUD27.15Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'9,0
61
552722240518Nguyễn HữuViệtUD27.15Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,7
62
562722225630Vũ QuốcKhánhUD27.16Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'7,2
63
572722211743Lê NguyênThanhUD27.16Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'7,8
64
582722240925Ngô Thị ThanhChúcUD27.18Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,5
65
592722210996Trần QuýPhongUD27.18Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'7,0
66
602722240548Trương CôngSơnUD27.19Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy21910320031219/11/2025D601173060'8,4
67
612722212917Nguyễn ĐứcNamUD27.01Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'7,0
68
622722225926Đào Thị ThảoLinhUD27.03Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'5,4
69
632722225361Đặng TrungHiếuUD27.04Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'5,3
70
642520245108Nguyễn QuangDuyUD27.05Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320052219/11/2025D602173060'8,1
71
652722211956Thân QuangHiếuUD27.06Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'7,1
72
662722230131Ngô QuangThủyUD27.07Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'7,5
73
672722216055Nguyễn VănTuấnUD27.07Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'7,0
74
682722230665Mai HồngQuânUD27.09Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'5,2
75
692722212137Phạm NgọcHảiUD27.10Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'8,5
76
702722220133Trần TrungKiênUD27.10Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'7,0
77
712722210417Lê DuyQuangUD27.10Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'6,9
78
722722210897Lê ĐứcCôngUD27.13Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'6,4
79
732722235719Nguyễn MinhQuânUD27.13Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'6,7
80
742722225630Vũ QuốcKhánhUD27.16Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'7,2
81
752722220247Nguyễn MinhHiếuUD27.17Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'4,8
82
762722240925Ngô Thị ThanhChúcUD27.18Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'3,0
83
772722210996Trần QuýPhongUD27.18Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học21910320051222/11/2025D601173060'4,2
84
782621210297Dương GiaCôngPM26.12Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320072219/11/2025D602173060'6,3
85
792722211315Nguyễn ĐìnhPM27.01Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'7,3
86
802722235768Vũ VănChiếnPM27.03Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'8,6
87
812722235018Nguyễn VănKiênPM27.04Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'7,9
88
822722216926Nguyễn ChínhHiểnPM27.05Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'7,3
89
832722211198Nguyễn MạnhHuyPM27.05Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'7,3
90
842722215842Mai VănTuyềnPM27.06Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'6,3
91
852722240769Vũ TuấnHảiPM27.09Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'7,5
92
862722226190Vũ NgọcAnhPM27.12Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'8,5
93
872722225504Vi HồngPhongPM27.12Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'8,6
94
882722215273Trần ThếAnhPM27.16Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'7,9
95
892722220227Phạm QuangHuyPM27.16Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'8,3
96
902722210646Bùi VănTâmPM27.16Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'7,9
97
912722250334Hoàng VănAnPM27.17Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'8,5
98
922722151270Nguyễn MạnhNhườngPM27.18Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'8,6
99
932722221087Lã XuânTrườngPM27.18Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'8,3
100
942722230087Lê VănHiếuPM27.19Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng21910320071223/11/2025D50293060'7,6