| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Tên học phần | Số TC | MHP | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | |||||||
6 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | 2722211198 | Nguyễn Mạnh | Huy | PM27.05 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 2 | 2 | 25/11/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 7,4 | ||||||||||
8 | 2 | 2823230192 | Nguyễn Thu | Thảo | TH28.04 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | ||||||||||
9 | 3 | 2823220820 | Hoàng Hữu | Đạt | TH28.07 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | ||||||||||
10 | 4 | 2823215034 | Nguyễn Quốc | Đạt | TH28.08 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | ||||||||||
11 | 5 | 2823154871 | Vũ Đức | Duy | TH28.08 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 6,6 | ||||||||||
12 | 6 | 2823230657 | Nguyễn Quảng | Duy | TH28.09 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 1 | 25/11/2025 | D607 | 19 | 30 | 60' | 6,6 | ||||||||||
13 | 7 | 2823245248 | Nguyễn Đức | Mạnh | TH28.10 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 4,8 | ||||||||||
14 | 8 | 2823230731 | Trần Văn | Thành | TH28.13 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 9,0 | ||||||||||
15 | 9 | 2823152530 | Nguyễn Quang | Huy | TH28.15 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,1 | ||||||||||
16 | 10 | 2823210004 | Phạm Ngọc | Đức | TH28.16 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,7 | ||||||||||
17 | 11 | 2823210376 | Vũ Mạnh | Phong | TH28.16 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,7 | ||||||||||
18 | 12 | 2823215773 | Vũ Hải | Long | TH28.18 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 6,8 | ||||||||||
19 | 13 | 2823250195 | Nguyễn Thanh | Tú | TH28.18 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,3 | ||||||||||
20 | 14 | 2823215825 | Lỡ Tiến | Dũng | TH28.19 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 9,3 | ||||||||||
21 | 15 | 2823250060 | Vũ | Tùng | TH28.19 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | ||||||||||
22 | 16 | 2823216240 | Nguyễn Trường | Vũ | TH28.19 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 9,2 | ||||||||||
23 | 17 | 2823230326 | Hoàng Trọng | Thành | TH28.22 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 9,3 | ||||||||||
24 | 18 | 2823250061 | Nguyễn Thế | Anh | TH28.30 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,3 | ||||||||||
25 | 19 | 2823156449 | Nguyễn Việt | Anh | TH28.30 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | ||||||||||
26 | 20 | 2722212114 | Nguyễn Đình | Bảo | TH28.31 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 2 | 2 | 25/11/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 6,8 | ||||||||||
27 | 21 | 2722230105 | Mạc Thi Thu | Hiền | TH28.31 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 2 | 2 | 25/11/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 5,6 | ||||||||||
28 | 22 | 2823235636 | Vũ Huy | Hoàng | TH28.34 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | ||||||||||
29 | 23 | 2823240315 | Dương Quang | Minh | TH28.34 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,7 | ||||||||||
30 | 24 | 2823230149 | Nguyễn Trọng Quang | Anh | TH28.35 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | ||||||||||
31 | 25 | 2823155738 | Nguyễn Thành | Long | TH28.35 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 7,9 | ||||||||||
32 | 26 | 2520110908 | Đỗ Xuân | Sơn | TH28.36 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,9 | ||||||||||
33 | 27 | 2823230325 | Hoàng Chí | Công | TH28.39 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,7 | ||||||||||
34 | 28 | 2823215288 | Cao Xuân | Toàn | TH28.41 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 7,9 | ||||||||||||
35 | 29 | 2823225926 | Nguyễn Trương Duy | Long | TH28.42 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 6,1 | ||||||||||
36 | 30 | 2823235761 | Vũ Thanh | Trà | TH28.42 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 8,7 | ||||||||||
37 | 31 | 2722235743 | Đàm Duy | An | TH28.43 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 2 | 2 | 25/11/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 5,7 | ||||||||||
38 | 32 | 2823156438 | Lê Công Tuấn | Anh | TH28.43 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | ||||||||||
39 | 33 | 2722211149 | Đào Thế | Phúc | TH28.43 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 1 | 2 | 25/11/2025 | D609 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | ||||||||||
40 | 34 | 2621210910 | Nguyễn Đức | Hiếu | UD26.03 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 2 | 2 | 25/11/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 7,3 | ||||||||||
41 | 35 | 2621210634 | Nguyễn Ngọc Anh | Dũng | UD26.04 | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | 2 | 2 | 25/11/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 7,4 | ||||||||||
42 | 36 | 2722245095 | Hoàng Lý | Thủy | UD27.04 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | ||||||||||
43 | 37 | 2722225316 | Lê Đức | Việt | UD27.04 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,9 | ||||||||||
44 | 38 | 2722220321 | Hồ Chí | Công | UD27.05 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,8 | ||||||||||
45 | 39 | 2722211956 | Thân Quang | Hiếu | UD27.06 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,8 | ||||||||||
46 | 40 | 2722210169 | Lương Đức | Huy | UD27.06 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,8 | ||||||||||
47 | 41 | 2722230168 | Ngô Đức | Hùng | UD27.07 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | ||||||||||
48 | 42 | 2722216695 | Lê Xuân | Mai | UD27.07 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,0 | ||||||||||
49 | 43 | 2722216055 | Nguyễn Văn | Tuấn | UD27.07 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,3 | ||||||||||
50 | 44 | 2722240158 | Nguyễn Văn | Long | UD27.09 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,6 | ||||||||||
51 | 45 | 2722230665 | Mai Hồng | Quân | UD27.09 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | ||||||||||
52 | 46 | 2722212137 | Phạm Ngọc | Hải | UD27.10 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 10,0 | ||||||||||
53 | 47 | 2722220133 | Trần Trung | Kiên | UD27.10 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,8 | ||||||||||
54 | 48 | 2722210417 | Lê Duy | Quang | UD27.10 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,5 | ||||||||||
55 | 49 | 2722215750 | Vùi Thị Bích | Dịu | UD27.12 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,3 | ||||||||||
56 | 50 | 2722241286 | Nguyễn Khánh | Toàn | UD27.12 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | ||||||||||||
57 | 51 | 2722210897 | Lê Đức | Công | UD27.13 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | ||||||||||
58 | 52 | 2722211579 | Vũ Phương | Dũng | UD27.13 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,8 | ||||||||||
59 | 53 | 2722245788 | Phạm Ngọc | Hợp | UD27.14 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,8 | ||||||||||
60 | 54 | 2722225426 | Đồng Thanh | Tú | UD27.15 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 9,0 | ||||||||||
61 | 55 | 2722240518 | Nguyễn Hữu | Việt | UD27.15 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,7 | ||||||||||
62 | 56 | 2722225630 | Vũ Quốc | Khánh | UD27.16 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | ||||||||||
63 | 57 | 2722211743 | Lê Nguyên | Thanh | UD27.16 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | ||||||||||
64 | 58 | 2722240925 | Ngô Thị Thanh | Chúc | UD27.18 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | ||||||||||
65 | 59 | 2722210996 | Trần Quý | Phong | UD27.18 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | ||||||||||
66 | 60 | 2722240548 | Trương Công | Sơn | UD27.19 | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | 1 | 2 | 19/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,4 | ||||||||||
67 | 61 | 2722212917 | Nguyễn Đức | Nam | UD27.01 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | ||||||||||
68 | 62 | 2722225926 | Đào Thị Thảo | Linh | UD27.03 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,4 | ||||||||||
69 | 63 | 2722225361 | Đặng Trung | Hiếu | UD27.04 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,3 | ||||||||||
70 | 64 | 2520245108 | Nguyễn Quang | Duy | UD27.05 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 2 | 2 | 19/11/2025 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,1 | ||||||||||
71 | 65 | 2722211956 | Thân Quang | Hiếu | UD27.06 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | ||||||||||
72 | 66 | 2722230131 | Ngô Quang | Thủy | UD27.07 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,5 | ||||||||||
73 | 67 | 2722216055 | Nguyễn Văn | Tuấn | UD27.07 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | ||||||||||
74 | 68 | 2722230665 | Mai Hồng | Quân | UD27.09 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,2 | ||||||||||
75 | 69 | 2722212137 | Phạm Ngọc | Hải | UD27.10 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | ||||||||||
76 | 70 | 2722220133 | Trần Trung | Kiên | UD27.10 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | ||||||||||
77 | 71 | 2722210417 | Lê Duy | Quang | UD27.10 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | ||||||||||
78 | 72 | 2722210897 | Lê Đức | Công | UD27.13 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | ||||||||||
79 | 73 | 2722235719 | Nguyễn Minh | Quân | UD27.13 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | ||||||||||
80 | 74 | 2722225630 | Vũ Quốc | Khánh | UD27.16 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | ||||||||||
81 | 75 | 2722220247 | Nguyễn Minh | Hiếu | UD27.17 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 4,8 | ||||||||||
82 | 76 | 2722240925 | Ngô Thị Thanh | Chúc | UD27.18 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 3,0 | ||||||||||
83 | 77 | 2722210996 | Trần Quý | Phong | UD27.18 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 1 | 2 | 22/11/2025 | D601 | 17 | 30 | 60' | 4,2 | ||||||||||
84 | 78 | 2621210297 | Dương Gia | Công | PM26.12 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 2 | 2 | 19/11/2025 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6,3 | ||||||||||
85 | 79 | 2722211315 | Nguyễn Đình | Hà | PM27.01 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | ||||||||||
86 | 80 | 2722235768 | Vũ Văn | Chiến | PM27.03 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 8,6 | ||||||||||
87 | 81 | 2722235018 | Nguyễn Văn | Kiên | PM27.04 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 7,9 | ||||||||||
88 | 82 | 2722216926 | Nguyễn Chính | Hiển | PM27.05 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | ||||||||||
89 | 83 | 2722211198 | Nguyễn Mạnh | Huy | PM27.05 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | ||||||||||
90 | 84 | 2722215842 | Mai Văn | Tuyền | PM27.06 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 6,3 | ||||||||||
91 | 85 | 2722240769 | Vũ Tuấn | Hải | PM27.09 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | ||||||||||
92 | 86 | 2722226190 | Vũ Ngọc | Anh | PM27.12 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | ||||||||||
93 | 87 | 2722225504 | Vi Hồng | Phong | PM27.12 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 8,6 | ||||||||||
94 | 88 | 2722215273 | Trần Thế | Anh | PM27.16 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 7,9 | ||||||||||
95 | 89 | 2722220227 | Phạm Quang | Huy | PM27.16 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | ||||||||||
96 | 90 | 2722210646 | Bùi Văn | Tâm | PM27.16 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 7,9 | ||||||||||
97 | 91 | 2722250334 | Hoàng Văn | An | PM27.17 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | ||||||||||
98 | 92 | 2722151270 | Nguyễn Mạnh | Nhường | PM27.18 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 8,6 | ||||||||||
99 | 93 | 2722221087 | Lã Xuân | Trường | PM27.18 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | ||||||||||
100 | 94 | 2722230087 | Lê Văn | Hiếu | PM27.19 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 1 | 2 | 23/11/2025 | D502 | 9 | 30 | 60' | 7,6 | ||||||||||