ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
BỘ Y TẾ
3
4
TRƯỜNG ĐHKT Y-DƯỢC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
6
7
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2024-2025
8
ĐỢT 2
9
10
ThứNgày thiGiờ thiNơi thiLớp hành chínhLớp học phầnSố lượngHọc phầnMã học phần
11
Tuần 15 (28 - 03/11/2024)
12
Hai10/28/20248 giờ 00201ĐH ĐD 12ADCO24031_ĐH ĐD 12A37Định hướng ngành và học thuyết điều dưỡngDCO24031
13
202ĐH ĐD 12A,ĐH ĐD 12BDCO24031_ĐH ĐD 12A,DCO24031_ĐH ĐD 12B37
14
301ĐH ĐD 12BDCO24031_ĐH ĐD 12B37
15
302ĐH ĐD 12B,ĐH ĐD 12CDCO24031_ĐH ĐD 12B,DCO24031_ĐH ĐD 12C37
16
303ĐH ĐD 12D,ĐH ĐD 12CDCO24031_ĐH ĐD 12C,DCO24031_ĐH ĐD 12D37
17
304ĐH ĐD 12DDCO24031_ĐH ĐD 12D37
18
401ĐH ĐD 12D,ĐH ĐD 12EDCO24031_ĐH ĐD 12D,DCO24031_ĐH ĐD 12E37
19
402ĐH VLVH ĐD 03,ĐH ĐD 12EDCO24031_ĐH ĐD 12A,DCO24031_ĐH ĐD 12D,DCO24031_ĐH ĐD 12E36
20
9 giờ 30201ĐH YK 10AĐHN021012_ĐH YK 10ABCD36Định hướng nghề nghiệpĐHN021012
21
202ĐH YK 10A,ĐH YK 10BĐHN021012_ĐH YK 10ABCD36
22
301ĐH YK 10BĐHN021012_ĐH YK 10ABCD36
23
302ĐH YK 10B,ĐH YK 10CĐHN021012_ĐH YK 10ABCD36
24
304ĐH YK 10CĐHN021012_ĐH YK 10ABCD36
25
401ĐH YK 10C,ĐH YK 10DĐHN021012_ĐH YK 10ABCD36
26
402ĐH YK 10DĐHN021012_ĐH YK 10ABCD35
27
10/30/20248 giờ 00201ĐH ĐD 12AKHM21023_ĐH ĐD 12ABCD40Triết học Mác - LêninKHM21023
28
202ĐH ĐD 12A,ĐH ĐD 12BKHM21023_ĐH ĐD 12ABCD40
29
301ĐH ĐD 12BKHM21023_ĐH ĐD 12ABCD41
30
302ĐH ĐD 12CKHM21023_ĐH ĐD 12ABCD40
31
303ĐH ĐD 12D,ĐH ĐD 12CKHM21023_ĐH ĐD 12ABCD40
32
304ĐH ĐD 12D,ĐH ĐD 12EKHM21023_ĐH ĐD 12ABCD,KHM21023_ĐH ĐD 12E + ĐH KTPHCN 11AB40
33
401ĐH ĐD 12EKHM21023_ĐH ĐD 12E + ĐH KTPHCN 11AB40
34
402ĐH ĐD 12E,ĐH KTPHCN 11A KHM21023_ĐH ĐD 12E + ĐH KTPHCN 11AB40
35
501ĐH KTPHCN 11A ,ĐH KTPHCN 11BKHM21023_ĐH ĐD 12E + ĐH KTPHCN 11AB40
36
502ĐH KTPHCN 11BKHM21023_ĐH ĐD 12E + ĐH KTPHCN 11AB40
37
503ĐH KTXNYH 12A,ĐH KTPHCN 11BKHM21023_ĐH ĐD 12E + ĐH KTPHCN 11AB,KHM21023_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB40
38
10/30/20248 giờ 00504ĐH KTXNYH 12AKHM21023_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB40Triết học Mác - LêninKHM21023
39
601ĐH KTXNYH 12A,ĐH KTXNYH 12BKHM21023_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB40
40
602ĐH KTXNYH 12BKHM21023_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB34
41
610ĐHLT VLVH KTXNYH 08,ĐH VLVH KTXNYH 02,ĐH VLVH ĐD 03,ĐH VLVH KTXNYH 03,ĐH VLVH KTHAYH 03,ĐH VLVH KTPHCN 03KHM21023_ĐH ĐD 12ABCD,KHM21023_ĐH ĐD 12E + ĐH KTPHCN 11AB,KHM21023_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB24
42
PM01-Tầng 2 Khu CĐH KTHAYH 11BKHM21023_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB48
43
PM02-Tầng 2 Khu CĐH KTHAYH 11AKHM21023_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB47
44
Năm10/31/20248 giờ 00301ĐH Dược học 08AKNT24082_ĐH Dược học 8A38Độ ổn định thuốc và mỹ phẩmKNT24082
45
302ĐH Dược học 08A,ĐH Dược học 08BKNT24082_ĐH Dược học 8A,KNT24082_ĐH Dược học 8B38
46
303ĐH Dược học 08BKNT24082_ĐH Dược học 8B36
47
Sáu11/1/20248 giờ 00201ĐH ĐD 10A,ĐH ĐD 12ATCQ23032_ĐH ĐD 12ABC,TCQ23032_ĐH ĐD 12DE37Pháp luật đại cương - Pháp luật và tổ chức y tếTCQ23032
48
202ĐH ĐD 12A,ĐH ĐD 12BTCQ23032_ĐH ĐD 12ABC37
49
301ĐH ĐD 12BTCQ23032_ĐH ĐD 12ABC37
50
302ĐH ĐD 12B,ĐH ĐD 12CTCQ23032_ĐH ĐD 12ABC37
51
303ĐH ĐD 12D,ĐH ĐD 12CTCQ23032_ĐH ĐD 12ABC,TCQ23032_ĐH ĐD 12DE37
52
304ĐH ĐD 12DTCQ23032_ĐH ĐD 12DE37
53
401ĐH ĐD 12D,ĐH ĐD 12ETCQ23032_ĐH ĐD 12DE37
54
402ĐH VLVH ĐD 03,ĐH ĐD 12ETCQ23032_ĐH ĐD 12ABC,TCQ23032_ĐH ĐD 12DE37
55
Sáu11/1/20249 giờ 30301ĐH KTXNYH 12AKHM21092_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB35Pháp luật đại cươngKHM21092
56
302ĐHLT VLVH KTHAYH 05,ĐH VLVH KT HAYH 02,ĐH KTXNYH 12A,ĐH VLVH KTXNYH 03,ĐH VLVH KTHAYH 03KHM21092_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB38
57
303ĐH KTXNYH 12BKHM21092_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB34
58
304ĐH KTXNYH 12BKHM21092_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB34
59
Sáu11/1/20249 giờ 30PM01-Tầng 2 Khu CĐH KTHAYH 11BKHM21092_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB48Pháp luật đại cươngKHM21092
60
PM02-Tầng 2 Khu CĐH KTHAYH 11AKHM21092_ĐH KTXNYH 12AB + ĐH KTHAYH 11AB47
61
13 giờ 30201ĐH Dược học 12ANNG21382_ĐH Dược học 12A39Tiếng Anh chuyên ngành INNG21382
62
202ĐH Dược học 12A,ĐH Dược học 12BNNG21382_ĐH Dược học 12A,NNG21382_ĐH Dược học 12B39
63
301ĐH Dược học 12BNNG21382_ĐH Dược học 12B39
64
302ĐH Dược học 12B,ĐH Dược học 12CNNG21382_ĐH Dược học 12B,NNG21382_ĐH Dược học 12C39
65
401ĐH Dược học 12CNNG21382_ĐH Dược học 12C36
66
Tuần 16 (4 - 10/11/2024)
67
Hai11/4/20248 giờ 00301ĐH Dược học 08AQLK24053_ĐH Dược học 8A38Quản trị kinh doanh dượcQLK24053
68
302ĐH Dược học 08A,ĐH Dược học 08BQLK24053_ĐH Dược học 8A,QLK24053_ĐH Dược học 8B38
69
303ĐH Dược học 08BQLK24053_ĐH Dược học 8B36
70
Ba11/5/20248 giờ 00201ĐH ĐDĐK 9ADDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9A36Lãnh đạo và quản lý điều dưỡngDDD24012CHUYỂN THỨ 5 (7/11/2024). GIỜ - PHÒNG THI VẪN GIỮ NGUYÊN
71
202ĐH ĐDĐK 9ADDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9A36
72
301ĐH ĐDĐK 9A,ĐH ĐDĐK 9BDDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9A,DDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9BC36
73
302ĐH ĐDĐK 9BDDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9BC36
74
303ĐH ĐDĐK 9B,ĐH ĐDĐK 9CDDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9BC32
75
PM01-Tầng 2 Khu CĐH KT HAYH 08HAY24184_ĐH Kỹ thuật hình ảnh y học 828Triệu chứng học hình ảnh IHAY24184
76
PM02-Tầng 2 Khu CĐH KT HAYH 08HAY24184_ĐH Kỹ thuật hình ảnh y học 827
77
9 giờ 30PM01-Tầng 2 Khu CĐH KT PHCN 08PHC24402_ĐH Kỹ thuật phục hồi chức năng 831Âm ngữ trị liệuPHC24402
78
PM02-Tầng 2 Khu CĐH KT PHCN 08PHC24402_ĐH Kỹ thuật phục hồi chức năng 830
79
Năm11/7/20248 giờ 00201ĐH ĐDĐK 9ADDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9A36Lãnh đạo và quản lý điều dưỡngDDD24012
80
202ĐH ĐDĐK 9ADDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9A36
81
301ĐH ĐDĐK 9A,ĐH ĐDĐK 9BDDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9A,DDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9BC36
82
302ĐH ĐDĐK 9BDDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9BC36
83
303ĐH ĐDĐK 9B,ĐH ĐDĐK 9CDDD24012_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9BC32
84
PM01-Tầng 2 Khu CĐH KT HAYH 08HAY24184_ĐH Kỹ thuật hình ảnh y học 828Triệu chứng học hình ảnh IHAY24184
85
PM02-Tầng 2 Khu CĐH KT HAYH 08HAY24184_ĐH Kỹ thuật hình ảnh y học 827
86
9 giờ 30PM01-Tầng 2 Khu CĐH KT PHCN 08PHC24402_ĐH Kỹ thuật phục hồi chức năng 831Âm ngữ trị liệuPHC24402
87
PM02-Tầng 2 Khu CĐH KT PHCN 08PHC24402_ĐH Kỹ thuật phục hồi chức năng 830
88
Sáu11/8/20248 giờ 00201ĐH ĐDĐK 9ADCH24083_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9A36Chăm sóc sức khỏe người bệnh cấp cứu và hồi sức tích cựcDCH24083
89
202ĐH ĐDĐK 9ADCH24083_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9A36
90
301ĐH ĐDĐK 9A,ĐH ĐDĐK 9BDCH24083_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9A,DCH24083_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9BC36
91
302ĐH ĐDĐK 9BDCH24083_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9BC36
92
303ĐH ĐDĐK 9B,ĐH ĐDĐK 9CDCH24083_ĐH Điều dưỡng đa khoa 9BC32
93
PM01-Tầng 2 Khu CĐH KT PHCN 08PHC24242_ĐH Kỹ thuật phục hồi chức năng 831Vật lý trị liệu cho người cắt cụt chiPHC24242
94
PM02-Tầng 2 Khu CĐH KT PHCN 08PHC24242_ĐH Kỹ thuật phục hồi chức năng 830
95
Sáu11/8/20249 giờ 30301ĐH Dược học 08ADLD24062_ĐH Dược học 8A38Sử dụng thuốc trong điều trịDLD24062
96
302ĐH Dược học 08A,ĐH Dược học 08BDLD24062_ĐH Dược học 8A,DLD24062_ĐH Dược học 8B38
97
303ĐH Dược học 08BDLD24062_ĐH Dược học 8B36
98
PM01-Tầng 2 Khu CĐH KT HAYH 08HAY24202_ĐH Kỹ thuật hình ảnh y học 828Kỹ thuật X quang can thiệp và chụp mạch máuHAY24202
99
PM02-Tầng 2 Khu CĐH KT HAYH 08HAY24202_ĐH Kỹ thuật hình ảnh y học 827
100
Tuần 17 (11 - 17/11/2024)