| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾT QUẢ ĐIỂM RÈN LUYỆN HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2025 - 2026 | DIỄN GIẢI ĐIỂM CÁC TIÊU CHÍ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | LỚP | MSSV | HỌ VÀ TÊN | TỔNG ĐIỂM CÁC TIÊU CHÍ | ĐIỂM CỘNG | KẾT QUẢ | GHI CHÚ | Điểm cụ thể từng tiêu chí, sinh viên vui lòng xem các cột điểm bên cạnh FFF | ĐIỂM DO BỘ PHẬN CTSV TỔNG HỢP | ĐIỂM CỘNG CÁC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | 1.3 (0-3đ) | 1.4: 0-6đ | 1.5 (7đ) | 2.1 (2-4đ) | 2.2 (0-6đ) | 2.3 (0-6đ) | 3.1 (0-8đ) | 3.2 (0-6đ) | GHI CHÚ | 3-10đ | 3đ/ lần | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 2đ | 3đ | 5đ | TỔNG CỘNG | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | Điểm tổng cộng các tiêu chí do Lớp tổng hợp | Điểm tổng cộng các tiêu chí do Bộ phận Công tác sinh viên tổng hợp | Điểm tổng cộng các hoạt động ngoại khóa | TỔNG CỘNG | XẾP LOẠI | Là thành viên các Câu lạc bộ học thuật, CLB kỹ năng | Kết quả học tập TBHK đạt: XS: 6đ; Giỏi: 5đ, Khá: 4đ; TB: 2đ Yếu, Kém: 0đ (Tiêu chí này sẽ được cập nhật sau khi có kết quả từ P. Đào tạo) | Đạt từ 85% trở lên trong việc thực hiện các khảo sát trong HK. Điểm trừ: Từ 70-84%: -10đ Từ 50-69%: -15đ Dưới 50%: -20đ | Kê khai đầy đủ thông tin nội/ ngoại trú: +4đ Không kê khai: -3đ | Đóng học phí đúng quy định: +6đ. Nợ học phí: -5đ | Tham gia BHYT đúng quy định: +6đ; Không tham gia BHYT: -5đ | Tham gia các cuộc thi văn hóa, văn nghệ, thể thao.. | Tham gia các hoạt động tình nguyện hoặc Hiến máu nhân đạo… … | Cộng tác viên hỗ trợ Bp. CTSV | Lễ tân +3 | NFT | Ngày sách và văn hóa đọc | The Hàng Mã 03/3/2026 | The Hà Mã 09/3/2026 | Tham gia thực hiện WS The Hàng Mã (Cấp GCN) | Workshop AI | Workshop màu nước | Có tranh tham gia TL Hương sắc tháng 3 | Đạt giải Triển lãm 8/3 | Sinh viên 5 tốt | ||||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | Hội họa 2A | 247103001 | Hoàng Minh Anh | 40 | 25 | 11 | 76 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | 5 | 11 | ||||||||||||||||||||||||||||||
7 | 2 | Hội họa 2A | 247103003 | Nguyễn Lan Anh | 48 | 27 | 0 | 75 | Khá | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 27 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | 3 | Hội họa 2A | 247103004 | Lâm Thiên Ân | 38 | 2 | 0 | 40 | Yếu | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 4 | Hội họa 2A | 247103009 | Lê Vĩ Hào | 38 | 3 | 9 | 50 | Trung bình | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 3 | 3 | 3 | 3 | 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 5 | Hội họa 2A | 247103012 | Ngô Trần Diệu Hoa | 38 | 9 | 3 | 50 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 3 | 0 | 9 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 6 | Hội họa 2A | 247103016 | Nguyễn Hoàng Huy | 38 | 2 | 0 | 40 | Yếu | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 7 | Hội họa 2A | 247103015 | Cao Quốc Huy | 47 | 25 | 3 | 75 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 8 | Hội họa 2A | 247103017 | Phạm Thành Hưng | 38 | 25 | 3 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | 9 | Hội họa 2A | 247103018 | Mai Thị Cẩm Ly | 38 | 9 | 3 | 50 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 3 | 0 | 9 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 10 | Hội họa 2A | 247103019 | Phan Nguyễn Bảo Ngọc | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | 11 | Hội họa 2A | 247103027 | Nguyễn Trần Thanh Như | 38 | 2 | 0 | 40 | Yếu | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 12 | Hội họa 2A | 247103031 | Trần Ngọc Phương Quỳnh | 40 | 25 | 2 | 67 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | 13 | Hội họa 2A | 247103032 | Phạm Thị Thanh Tâm | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 14 | Hội họa 2A | 247103033 | Nguyễn Lê Thủy Tiên | 38 | 8 | 4 | 50 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 15 | Hội họa 2A | 247103035 | Trần Nguyễn Hạnh Tuyền | 50 | 25 | 16 | 91 | Xuất sắc | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 16 | ||||||||||||||||||||||||||||
21 | 16 | Hội họa 2A | 247103039 | Nguyễn Thị Bích Thúy | 48 | 25 | 0 | 73 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 17 | Hội họa 2A | 247103040 | Nguyễn Thị Minh Thư | 38 | 25 | 2 | 65 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 18 | Hội họa 2A | 247103042 | Lê Hoài Thương | 46 | 31 | 5 | 82 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 6 | 31 | 3 | 2 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||
24 | 19 | Hội họa 2A | 247103045 | Lê Ngọc Trường | 38 | 25 | 8 | 71 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 20 | Hội họa 2A | 247103046 | Phạm Nguyễn Thanh Vy | 48 | 2 | 0 | 50 | Trung bình | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | 21 | Hội họa 2A | 247103049 | Nguyễn Phương Vy | 38 | 2 | 0 | 40 | Yếu | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | 22 | Hội họa 2B | 247103002 | Trần Quỳnh Anh | 37 | -13 | 2 | 26 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | -5 | 2 | 0 | -13 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | 23 | Hội họa 2B | 247103005 | Nguyễn Phương Dung | 34 | 25 | 0 | 59 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 24 | Hội họa 2B | 247103006 | Hô Mai Anh Duy | 38 | 25 | 3 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | 25 | Hội họa 2B | 247103007 | Nguyễn Hải Đăng | 38 | 12 | 0 | 50 | Trung bình | 3 | -10 | 4 | 6 | 6 | 3 | 0 | 12 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 26 | Hội họa 2B | 247103008 | Nguyễn Thị Kim Giang | 34 | 25 | 0 | 59 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 27 | Hội họa 2B | 247103010 | Trần Gia Hân | 38 | -2 | 9 | 45 | Yếu | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | -2 | 3 | 3 | 3 | 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 28 | Hội họa 2B | 247103011 | Phạm Thị Hiền | 38 | 28 | 6 | 72 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 3 | 28 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
34 | 29 | Hội họa 2B | 247103014 | Nguyễn Trọng Huy | 34 | 25 | 3 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 30 | Hội họa 2B | 247103020 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 34 | 25 | 0 | 59 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | 31 | Hội họa 2B | 247103025 | Huỳnh Thị Xuân Nhi | 34 | 8 | 0 | 42 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 8 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 32 | Hội họa 2B | 247103023 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 34 | -2 | 0 | 32 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | -2 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | 33 | Hội họa 2B | 247103024 | Vòng Thảo Nhi | 59 | 25 | 17 | 101 | Xuất sắc | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 5 | 17 | |||||||||||||||||||||||||||
39 | 34 | Hội họa 2B | 247103028 | Phan Thị Ý Như | 50 | 25 | 13 | 88 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | 5 | 2 | 13 | |||||||||||||||||||||||||||||
40 | 35 | Hội họa 2B | 247103029 | Trần Nguyễn Thiên Phúc | 33 | -2 | 0 | 31 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | -2 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 36 | Hội họa 2B | 247103030 | Lê Song Bích Quyên | 34 | 3 | 0 | 37 | Yếu | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 3 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | 37 | Hội họa 2B | 247103036 | Nguyễn Duy Thịnh | 38 | 31 | 0 | 69 | Khá | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 5 | 0 | 31 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 38 | Hội họa 2B | 247103037 | Nguyễn Minh Thuận | 38 | 25 | 3 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 39 | Hội họa 2B | 247103038 | Hoàng Minh Thùy | 40 | 25 | 8 | 73 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 8 | 8 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 40 | Hội họa 2B | 247103041 | Huỳnh Nhật Thương | 38 | 25 | 3 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 41 | Hội họa 2B | 247103043 | Lê Bảo Trâm | 52 | 25 | 11 | 88 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 5 | 6 | 11 | |||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 42 | Hội họa 2B | 247103044 | Nguyễn Thanh Trúc | 34 | 25 | 3 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | 43 | Hội họa 2B | 247103047 | Phạm Thị Thảo Vy | 50 | 25 | 6 | 81 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 6 | 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | 44 | Hội họa 2B | 247103048 | Nguyễn Hoàng Thảo Vy | 40 | 25 | 14 | 79 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 5 | 6 | 14 | ||||||||||||||||||||||||||||||
50 | 45 | Hội họa 2B | 237103038 | Nguyễn Hoàng Nam Phương | 0 | 25 | 0 | 25 | Kém | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | 46 | Hội họa 2B | 227103021 | Hoàng Phạm Thảo Nguyên | 0 | 11 | 0 | 11 | Kém | 0 | 0 | -3 | 6 | 6 | 2 | 0 | 11 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 47 | Đồ họa 2A | 247104006 | Phạm Châu Gia Bảo | 48 | 37 | 0 | 85 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 8 | 6 | 37 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 48 | Đồ họa 2A | 247104007 | Đặng Thanh Bình | 38 | 25 | 3 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 49 | Đồ họa 2A | 247104008 | Trần Thị Mỹ Dung | 41 | 27 | 6 | 74 | Khá | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 27 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 50 | Đồ họa 2A | 247104009 | Hoàng Bá Lê Duy | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | 51 | Đồ họa 2A | 247104012 | Trương Thị Quỳnh Giang | 48 | 30 | 6 | 84 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 6 | 30 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 52 | Đồ họa 2A | 247104017 | Trần Đăng Huy | 38 | 25 | 3 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 53 | Đồ họa 2A | 247104016 | Nguyễn Quang Huy | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 54 | Đồ họa 2A | 247104018 | Lê Thị Mỹ Kiều | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | 55 | Đồ họa 2A | 247104019 | Lê Thảo Linh | 45 | 25 | 7 | 77 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 2 | 2 | 7 | ||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 56 | Đồ họa 2A | 247104024 | Nguyễn Thành Luân | 38 | 30 | 0 | 68 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 6 | 30 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 57 | Đồ họa 2A | 247104025 | Nguyễn Ngọc Xuân Mai | 41 | 25 | 0 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 58 | Đồ họa 2A | 247104026 | Hoàng Chi Mai | 41 | 25 | 0 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | 59 | Đồ họa 2A | 247104027 | Đoàn Huệ Mẫn | 43 | 24 | 4 | 71 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | 60 | Đồ họa 2A | 247104028 | Lê Thanh Uyển My | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 61 | Đồ họa 2A | 247104030 | Cao Nguyễn Hoàng Nam | 39 | 6 | 6 | 51 | Trung bình | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 2 | 8 | 6 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 62 | Đồ họa 2A | 247104031 | Lê Hoàng Nam | 38 | 27 | 0 | 65 | Khá | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 27 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 63 | Đồ họa 2A | 247104033 | Tạ Hoàng Khánh Ngọc | 38 | 25 | 3 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 64 | Đồ họa 2A | 247104037 | Trần Duy Vinh Quang | 51 | 25 | 3 | 79 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | 65 | Đồ họa 2A | 247104038 | Phạm Thị Quỳnh | 36 | 27 | 3 | 66 | Khá | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 27 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 66 | Đồ họa 2A | 247104040 | Phan Thị Minh Tiến | 38 | 2 | 0 | 40 | Yếu | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 67 | Đồ họa 2A | 247104044 | Nguyễn Hoàng Mai Thảo | 41 | 30 | 0 | 71 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 6 | 30 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | 68 | Đồ họa 2A | 247104045 | Nguyễn Thị Thu Thương | 41 | 30 | 3 | 74 | Khá | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 3 | 30 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | 69 | Đồ họa 2A | 247104048 | Nguyễn Đoàn Đoan Trang | 38 | 26 | 0 | 64 | Trung bình | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 26 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 70 | Đồ họa 2A | 247104052 | Trương Bằng Tường Văn | 38 | 25 | 6 | 69 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
76 | 71 | Đồ họa 2A | 247104054 | Vũ Quang Vinh | 38 | 28 | 3 | 69 | Khá | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 28 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | 72 | Đồ họa 2A | 247104055 | Huỳnh Nguyễn Tường Vy | 41 | 27 | 0 | 68 | Khá | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 27 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 73 | Đồ họa 2A | 247104057 | Nguyễn Quỳnh Như Ý | 38 | 25 | 6 | 69 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
79 | 74 | Đồ họa 2B | 247104002 | Lê Đàm Hải Anh | 40 | 28 | 4 | 72 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 3 | 28 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 75 | Đồ họa 2B | 247104003 | Chềnh Quế Anh | 38 | 25 | 11 | 74 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 8 | 11 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 76 | Đồ họa 2B | 247104004 | Mã Quốc Anh | 38 | 28 | 0 | 66 | Khá | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 28 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | 77 | Đồ họa 2B | 247104005 | Lê Ngọc Ánh | 38 | 25 | 3 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 78 | Đồ họa 2B | 247104010 | Đoàn Hà Dương | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | 79 | Đồ họa 2B | 247104011 | Lê Vũ Ánh Dương | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 80 | Đồ họa 2B | 247104014 | Nguyễn Thị Nguyên Hạnh | 38 | 25 | 5 | 68 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 2 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 81 | Đồ họa 2B | 247104013 | La Ngọc Hạnh | 48 | 37 | 0 | 85 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 8 | 6 | 37 | 5 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 82 | Đồ họa 2B | 247104015 | Nguyễn Chí Hào | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | 83 | Đồ họa 2B | 247104020 | Nguyễn Trần Yến Linh | 38 | 10 | 0 | 48 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 4 | 0 | 10 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 84 | Đồ họa 2B | 247104023 | Bùi Hoàng Long | 48 | 7 | 0 | 55 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | 85 | Đồ họa 2B | 247104032 | Trần Vịnh Nghi | 38 | 28 | 0 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 3 | 28 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 86 | Đồ họa 2B | 247104035 | Nguyễn Vũ Song Nguyên | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 87 | Đồ họa 2B | 247104036 | Bùi Thị Thanh Nhung | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 88 | Đồ họa 2B | 247104039 | Phan Minh Tiến | 38 | 24 | 0 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 89 | Đồ họa 2B | 247104041 | Đỗ Tiến Thành | 48 | 29 | 0 | 77 | Khá | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 3 | 0 | 29 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | 90 | Đồ họa 2B | 247104042 | Nguyễn Văn Thành | 38 | 24 | 0 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | 91 | Đồ họa 2B | 247104043 | Nguyễn Phương Diệu Thảo | 48 | 11 | 0 | 59 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 2 | 3 | 11 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 92 | Đồ họa 2B | 247104046 | Lâm Nhật Trang Thy | 38 | 27 | 0 | 65 | Khá | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 27 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | 93 | Đồ họa 2B | 247104047 | Võ Thị Thùy Trang | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 94 | Đồ họa 2B | 247104049 | Vũ Minh Trân | 38 | 25 | 3 | 66 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | 95 | Đồ họa 2B | 247104050 | Trịnh Lê Bảo Trân | 48 | 25 | 0 | 73 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||