| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dữ liệu chi phí hoạt động | Yêu cầu | ||||||||||||||||||||||||
2 | Ngày | Nội dung chi phí | Khu vực | Thành tiền | Kiểm tra | Month | Sửa lỗi dữ liệu trong cột Ngày và định dạng thống nhất cho cả cột về dạng "dd/mm/yyyy" | |||||||||||||||||||
3 | 1/12/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 5,460,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
4 | 1/17/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 3,660,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
5 | 1/20/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 16,200,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
6 | 1/1/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 5,950,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
7 | 1/20/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 10,600,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
8 | 1/12/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 1,240,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
9 | 2/10/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 5,670,000 | TRUE | 2 | ||||||||||||||||||||
10 | 43142 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 2,640,000 | TRUE | 2 | ||||||||||||||||||||
11 | 2/13/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 14,400,000 | TRUE | 2 | ||||||||||||||||||||
12 | 2/9/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 8,750,000 | TRUE | 2 | ||||||||||||||||||||
13 | 2/9/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 10,300,000 | TRUE | 2 | 1. Cách làm: | |||||||||||||||||||
14 | 2/10/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 1,280,000 | TRUE | 2 | - Dùng hàm Isnumber để xem kiểu dữ liệu, nếu False là kiểu dữ liệu sai, k phải dạng Date/Time | |||||||||||||||||||
15 | 3-Mar | Tiền điện | Quận Đống Đa | 5,880,000 | TRUE | 3 | - Freeze pane: để mũi tên tại dòng thứ 4 (mục đích giữ công thức dòng thứ 3 để copy), nhấn shift chọn đến dòng 722 cuối cùng | |||||||||||||||||||
16 | 17/03/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 2,040,000 | FALSE | #VALUE! | - Ctr + D (sao chép công thức từ trên xuống dưới) | |||||||||||||||||||
17 | 3/11/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 12,000,000 | TRUE | 3 | - Chọn filter, lọc xem giá trị nào là False | |||||||||||||||||||
18 | 3/19/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 6,580,000 | TRUE | 3 | ||||||||||||||||||||
19 | 3/12/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 9,100,000 | TRUE | 3 | 2,3,4. Cách làm: | |||||||||||||||||||
20 | 3/13/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 1,050,000 | TRUE | 3 | - Thiết lập trong Control panel, thiết lập: dd/mm/yyyy | |||||||||||||||||||
21 | 4/13/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 8,610,000 | TRUE | 4 | - Sửa lỗi giá trị: Sử dụng hàm Month xem tháng đó là tháng mấy, kéo công thức xuống dưới, nếu kết quả lỗi thì k phải tháng đúng | |||||||||||||||||||
22 | 4/6/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 2,880,000 | TRUE | 4 | - Chuyển đổi dữ liệu từ Text thành Number: dùng hàm Value cho ô đầu tiên, kéo công thức xuống, ta có định dạng là General, Copy toàn bộ cột này, Copy (value) vào giá trị gốc ban đầu để thay thế dữ liệu Text thành Number | |||||||||||||||||||
23 | 4/17/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 13,350,000 | TRUE | 4 | Chỉ có dữ liệu #Value giá trị ngày tháng không đúng nên không chuyển được, cần xác minh lại giá trí lỗi đó | |||||||||||||||||||
24 | 4/10/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 5,740,000 | TRUE | 4 | ||||||||||||||||||||
25 | 4/10/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 10,200,000 | TRUE | 4 | ||||||||||||||||||||
26 | 4/2/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 740,000 | TRUE | 4 | ||||||||||||||||||||
27 | 43237 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 3,850,000 | TRUE | 5 | ||||||||||||||||||||
28 | 43236 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 1,800,000 | TRUE | 5 | ||||||||||||||||||||
29 | 43238 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 13,050,000 | TRUE | 5 | ||||||||||||||||||||
30 | 43228 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 7,350,000 | TRUE | 5 | ||||||||||||||||||||
31 | 43227 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 6,500,000 | TRUE | 5 | ||||||||||||||||||||
32 | 43236 | cây canh | Quận Đống Đa | 1,020,000 | TRUE | 5 | ||||||||||||||||||||
33 | 43269 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 3,640,000 | TRUE | 6 | ||||||||||||||||||||
34 | 43265 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 2,130,000 | TRUE | 6 | ||||||||||||||||||||
35 | 43265 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 14,850,000 | TRUE | 6 | ||||||||||||||||||||
36 | 6/1/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 8,400,000 | TRUE | 6 | ||||||||||||||||||||
37 | 6/13/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 6,900,000 | TRUE | 6 | ||||||||||||||||||||
38 | 06/05/18 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 810,000 | TRUE | 6 | ||||||||||||||||||||
39 | 07/10/18 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 7,700,000 | TRUE | 7 | ||||||||||||||||||||
40 | 07/06/18 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 2,910,000 | TRUE | 7 | ||||||||||||||||||||
41 | 07/19/18 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 14,700,000 | TRUE | 7 | ||||||||||||||||||||
42 | 07/10/18 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 8,750,000 | TRUE | 7 | ||||||||||||||||||||
43 | 07/15/18 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 11,000,000 | TRUE | 7 | ||||||||||||||||||||
44 | 07/05/18 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 950,000 | TRUE | 7 | ||||||||||||||||||||
45 | 08/06/18 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 9,100,000 | TRUE | 8 | ||||||||||||||||||||
46 | 08/09/18 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 3,030,000 | TRUE | 8 | ||||||||||||||||||||
47 | 08/09/18 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 17,550,000 | TRUE | 8 | ||||||||||||||||||||
48 | 08/19/18 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 4,620,000 | TRUE | 8 | ||||||||||||||||||||
49 | 08/03/18 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 11,900,000 | TRUE | 8 | ||||||||||||||||||||
50 | 08/01/18 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 1,140,000 | TRUE | 8 | ||||||||||||||||||||
51 | 09/09/18 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 3,570,000 | TRUE | 9 | ||||||||||||||||||||
52 | 9/11/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 3,630,000 | TRUE | 9 | ||||||||||||||||||||
53 | 9/9/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 11,850,000 | TRUE | 9 | ||||||||||||||||||||
54 | 9/19/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 4,340,000 | TRUE | 9 | ||||||||||||||||||||
55 | 9/19/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 10,300,000 | TRUE | 9 | ||||||||||||||||||||
56 | 9/9/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 1,210,000 | TRUE | 9 | ||||||||||||||||||||
57 | 10/3/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 4,970,000 | TRUE | 10 | ||||||||||||||||||||
58 | 10/18/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 2,040,000 | TRUE | 10 | ||||||||||||||||||||
59 | 10/14/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 11,400,000 | TRUE | 10 | ||||||||||||||||||||
60 | 10/15/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 5,460,000 | TRUE | 10 | ||||||||||||||||||||
61 | 10/12/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 10,400,000 | TRUE | 10 | ||||||||||||||||||||
62 | 10/2/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 570,000 | TRUE | 10 | ||||||||||||||||||||
63 | 11/16/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 8,400,000 | TRUE | 11 | ||||||||||||||||||||
64 | 11/1/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 1,740,000 | TRUE | 11 | ||||||||||||||||||||
65 | 11/16/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 12,150,000 | TRUE | 11 | ||||||||||||||||||||
66 | 11/17/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 7,980,000 | TRUE | 11 | ||||||||||||||||||||
67 | 11/13/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 5,300,000 | TRUE | 11 | ||||||||||||||||||||
68 | 11/17/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 990,000 | TRUE | 11 | ||||||||||||||||||||
69 | 12/2/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 7,910,000 | TRUE | 12 | ||||||||||||||||||||
70 | 12/19/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 2,130,000 | TRUE | 12 | ||||||||||||||||||||
71 | 12/16/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 9,300,000 | TRUE | 12 | ||||||||||||||||||||
72 | 12/14/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 7,490,000 | TRUE | 12 | ||||||||||||||||||||
73 | 12/20/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 7,300,000 | TRUE | 12 | ||||||||||||||||||||
74 | 12/2/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 600,000 | TRUE | 12 | ||||||||||||||||||||
75 | 1/2/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 8,330,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
76 | 1/3/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 1,710,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
77 | 1/9/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 15,150,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
78 | 1/8/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 5,670,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
79 | 1/19/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 10,900,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
80 | 1/14/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 1,290,000 | TRUE | 1 | ||||||||||||||||||||
81 | 2/5/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 8,260,000 | TRUE | 2 | ||||||||||||||||||||
82 | 2/18/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 3,720,000 | TRUE | 2 | ||||||||||||||||||||
83 | 2/3/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 13,050,000 | TRUE | 2 | ||||||||||||||||||||
84 | 2/16/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 6,580,000 | TRUE | 2 | ||||||||||||||||||||
85 | 2/8/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 12,100,000 | TRUE | 2 | ||||||||||||||||||||
86 | 2/8/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 500,000 | TRUE | 2 | ||||||||||||||||||||
87 | 3/20/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 5,040,000 | TRUE | 3 | ||||||||||||||||||||
88 | 3/7/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 3,060,000 | TRUE | 3 | ||||||||||||||||||||
89 | 3/6/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 9,150,000 | TRUE | 3 | ||||||||||||||||||||
90 | 3/11/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 8,610,000 | TRUE | 3 | ||||||||||||||||||||
91 | 3/6/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 10,700,000 | TRUE | 3 | ||||||||||||||||||||
92 | 3/3/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 1,070,000 | TRUE | 3 | ||||||||||||||||||||
93 | 4/14/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 7,490,000 | TRUE | 4 | ||||||||||||||||||||
94 | 4/2/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 2,820,000 | TRUE | 4 | ||||||||||||||||||||
95 | 4/9/2018 | Văn phòng phẩm | Quận Đống Đa | 13,350,000 | TRUE | 4 | ||||||||||||||||||||
96 | 4/9/2018 | Bảo vệ | Quận Đống Đa | 4,200,000 | TRUE | 4 | ||||||||||||||||||||
97 | 4/19/2018 | Vệ sinh | Quận Đống Đa | 12,000,000 | TRUE | 4 | ||||||||||||||||||||
98 | 4/3/2018 | Cây cảnh | Quận Đống Đa | 710,000 | TRUE | 4 | ||||||||||||||||||||
99 | 5/18/2018 | Tiền điện | Quận Đống Đa | 3,920,000 | TRUE | 5 | ||||||||||||||||||||
100 | 5/10/2018 | Tiền nước | Quận Đống Đa | 3,510,000 | TRUE | 5 |