| A | B | C | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BM.BHĐL.02 | ||||||||||||||||||||||||
2 | THƯ BÁO GIÁ | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Kính gửi: | Quý khách hàng | Từ: CÔNG TY CỔ PHẦN KOFFMANN VIỆT NAM VP KHU VỰC MIỀN NAM - GÒ DẦU, TÂY NINH | ||||||||||||||||||||||
5 | Địa chỉ: | Trụ sở chính: Showroom tại 126B, ấp 1, Bàu Đồn, Gò Dầu, Tây Ninh | |||||||||||||||||||||||
6 | Điện thoại: | Người ĐD: TRẦN HUY HOÀNG Chức vụ: Giám đốc KD | |||||||||||||||||||||||
7 | Email: | Số điện thoại: 0977 674 249 (Zalo) | |||||||||||||||||||||||
8 | Số Báo giá: | Người phụ trách: SĐT: | |||||||||||||||||||||||
9 | Ngày: | Email: | |||||||||||||||||||||||
10 | Kính gửi: Quý Khách hàng: | ||||||||||||||||||||||||
11 | CÔNG TY CỔ PHẦN KOFFMANN VIỆT NAM Chân thành cảm ơn sự quan tâm của Quý khách đến sản phẩm của chúng tôi. | ||||||||||||||||||||||||
12 | Chúng tôi trân trọng gửi đến Quý khách Báo giá cửa thép vân gỗ Koffmann với giá trị như sau: | ||||||||||||||||||||||||
22 | TT | Sản phẩm | Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Khối lượng | Đơn giá | Thành tiền | Hình minh hoạ | |||||||||||||||||
23 | Rộng | Cao | KT - 1 bộ | SL (bộ) | |||||||||||||||||||||
24 | I. CỬA CHÍNH. | ||||||||||||||||||||||||
25 | 1 | Cửa phòng 1 cánh không ô gió Mã: KG1.03.1NC/TK | 900 | 2150 | m2 | 1,94 | 1 | 3.000.000 | 5.820.000 | Dày tường 130 | 3.080.000,00 | ||||||||||||||
26 | Phào 60 trang trí mặt trong | md | 5,80 | 1 | 80.000 | 464.000 | 1020 | ||||||||||||||||||
27 | Khóa cửa Huy Hoàng 5810 | Bộ | 670.000 | Tặng | |||||||||||||||||||||
28 | Công lắp đặt | m2 | 1,94 | 1 | 200.000 | Tặng | 2200 | ||||||||||||||||||
29 | Khuân bao,bản lề, chốt âm, tay kéo, goăng.….(đồng bộ chuẩn Koffmann) | Theo đơn giá cửa | - | 2,244 | |||||||||||||||||||||
30 | Tổng | 6.284.000 | |||||||||||||||||||||||
31 | Tổng cộng thực tế | 1 | 6.284.000 | 1,94 | 3.239.175,26 | ||||||||||||||||||||
32 | 2 | Cửa phòng 1 cánh có ô gió/kính, Mã: KG1.06.1NC/TK | 900 | 2600 | m2 | 2,34 | 1 | 3.000.000 | 7.020.000 | Dày tường 130 | |||||||||||||||
33 | Gia công ô thoáng lan chớp/kính | ô | 1,00 | 1 | 473.000 | 473.000 | 1020 | ||||||||||||||||||
34 | Phào 60 trang trí mặt trong | md | 6,70 | 1 | 80.000 | 536.000 | 2650 | ||||||||||||||||||
35 | Khóa cửa Huy Hoàng 5810 | Bộ | 670.000 | Tặng | |||||||||||||||||||||
36 | Công lắp đặt | m2 | 2,34 | 1 | 200.000 | Tặng | 2,703 | ||||||||||||||||||
37 | Khuân bao,bản lề, chốt âm, tay kéo, goăng.….(đồng bộ chuẩn Koffmann) | Theo đơn giá cửa | - | ||||||||||||||||||||||
38 | Tổng | 8.029.000 | |||||||||||||||||||||||
39 | Tổng cộng thực tế | 1 | 8.029.000 | 2,34 | 3.431.196,58 | ||||||||||||||||||||
40 | 3 | Cửa 2 cánh, 2 cánh đặc Mã: KG41.01H.K.4TK | 1500 | 3050 | m2 | 4,58 | 1 | 3.400.000 | 15.572.000 | Dày tường 130 | |||||||||||||||
41 | Gia công ô thoáng kính | ô | 1,00 | 2 | 158.000 | 316.000 | 1620 | ||||||||||||||||||
42 | Phào mặt trong | md | 8,20 | 1 | 60.000 | 492.000 | #REF! | ||||||||||||||||||
43 | Khóa cửa Huy Hoàng 8510 | ô | 1,00 | 2 | 950.000 | Tặng | #REF! | ||||||||||||||||||
44 | Công lắp đặt | m | #REF! | 1 | 200.000 | Tặng | |||||||||||||||||||
45 | Khuân bao,bản lề, chốt âm, tay kéo, goăng….(đồng bộ chuẩn Koffmann) | Theo đơn giá cửa | - | ||||||||||||||||||||||
46 | Tổng | 16.380.000 | |||||||||||||||||||||||
47 | Tổng cộng thực tế | 1 | 16.380.000 | 4,58 | 3.576.419,21 | ||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||
49 | 4 | Cửa 4 cánh: 2 cánh đặc, 2 cánh kính, phào biệt thự lớn. Mã: KG41.01H.K.4TK | 2900 | 3050 | m2 | 8,85 | 1 | 3.400.000 | 30.090.000 | Dày tường 130 | |||||||||||||||
50 | Gia công ô thoáng kính | ô | 1,00 | 3 | 158.000 | 474.000 | 3420 | ||||||||||||||||||
51 | Gia công ô kính trên cửa nguyên tấm | ô | 1,00 | 2 | 347.000 | 694.000 | #REF! | ||||||||||||||||||
52 | Phào đứng mặt ngoài | md | 6,10 | 2 | 900.000 | 10.980.000 | |||||||||||||||||||
53 | Phào ngang mặt ngoài | md | 6,62 | 1 | 900.000 | 5.958.000 | |||||||||||||||||||
54 | Phào đỉnh mặt ngoài | md | 6,92 | 1 | 900.000 | 6.228.000 | |||||||||||||||||||
55 | Phào giả mặt trong | md | 9,00 | 1 | 80.000 | 720.000 | |||||||||||||||||||
56 | Kính cường lực 10mm trên cánh cửa | 200 | 1700 | tấm | 0,34 | 2 | 1.005.000 | Tặng | |||||||||||||||||
57 | Khóa cửa Huy Hoàng 8510 | ô | 1,00 | 2 | 950.000 | Tặng | #REF! | ||||||||||||||||||
58 | Công lắp đặt | m | 8,85 | 1 | 200.000 | Tặng | |||||||||||||||||||
59 | Khuân bao,bản lề, chốt âm, tay kéo, goăng…(đồng bộ chuẩn Koffmann) | Theo đơn giá cửa | - | ||||||||||||||||||||||
60 | Tổng | 55.144.000 | |||||||||||||||||||||||
61 | Tổng cộng thực tế | 1 | 55.144.000 | 8,85 | 3.613.333,33 | ||||||||||||||||||||
62 | 5 | Cửa 4 cánh: 4 cánh đặc, phào biệt thự lớn Mã: KG41.01H.03A.4TK | 2900 | 3050 | m2 | 8,85 | 1 | 3.400.000 | 30.090.000 | Dày tường 130 | |||||||||||||||
63 | Gia công ô thoáng kính | ô | 1,00 | 3 | 158.000 | 474.000 | |||||||||||||||||||
64 | Phào đứng mặt ngoài | md | 6,10 | 2 | 900.000 | 10.980.000 | |||||||||||||||||||
65 | Phào ngang mặt ngoài | md | 6,62 | 1 | 900.000 | 5.958.000 | |||||||||||||||||||
66 | Phào đỉnh mặt ngoài | md | 6,92 | 1 | 900.000 | 6.228.000 | |||||||||||||||||||
67 | Khóa cửa Huy Hoàng 8510 | ô | 1,00 | 2 | 950.000 | Tặng | #REF! | ||||||||||||||||||
68 | Gia công Hoa cúc/trống đồng | ô | 1,00 | 2 | 205.000 | Tặng | |||||||||||||||||||
69 | Công lắp đặt | m | 1,00 | 1 | 250.000 | Tặng | |||||||||||||||||||
70 | Khuân bao,bản lề, chốt âm, tay kéo, goăng….(đồng bộ chuẩn Koffmann) | Theo đơn giá cửa | - | ||||||||||||||||||||||
71 | Tổng | 53.730.000 | |||||||||||||||||||||||
72 | Tổng cộng thực tế | 1 | 53.730.000 | 3.453.559,32 | |||||||||||||||||||||
73 | 6 | Cửa 4 cánh, 2 cánh đặc, 2 cánh kính, phào thường Mã: KG41.01H.K.4TK | 2900 | 3050 | m2 | 8,85 | 1 | 3.400.000 | 30.090.000 | Dày tường 130 | |||||||||||||||
74 | Gia công ô thoáng kính | ô | 1,00 | 4 | 158.000 | 632.000 | 3020 | ||||||||||||||||||
75 | Gia công ô kính trên cửa nguyên tấm | ô | 1,00 | 2 | 347.000 | 694.000 | #REF! | ||||||||||||||||||
76 | Kính cường lực 10mm trên cửa | 200 | 1700 | tấm | 0,34 | 2 | 1.005.000 | 683.400 | |||||||||||||||||
77 | Phào mặt trong | md | 9,60 | 1 | 60.000 | 576.000 | |||||||||||||||||||
78 | Gia công Hoa cúc | ô | 1,00 | 2 | 205.000 | Tặng | #REF! | ||||||||||||||||||
79 | Công lắp đặt | m | 1,00 | 1 | 200.000 | Tặng | |||||||||||||||||||
80 | Khóa cửa Huy Hoàng 8510 | ô | 1,00 | 2 | 950.000 | Tặng | #REF! | ||||||||||||||||||
81 | Khuân bao,bản lề, chốt âm, tay kéo, goăng…..(đồng bộ chuẩn Koffmann) | Theo đơn giá cửa | - | ||||||||||||||||||||||
82 | Tổng | 32.675.400 | |||||||||||||||||||||||
83 | Tổng cộng thực tế | 1 | 32.675.400 | 8,85 | 3.692.135,59 | ||||||||||||||||||||
84 | 7 | Cửa VÒM 1 Cánh Mã: KGV1. | 900 | 2150 | m2 | 1,94 | 1 | 300.000 | 582.000 | Dày tường 130 | |||||||||||||||
85 | 7.1 | Cửa VÒM 2 Cánh Mã: KGV2.2 | 1500 | 3050 | m2 | 4,58 | 1 | 300.000 | 1.374.000 | ||||||||||||||||
86 | 7.2 | Cửa VÒM 4 Cánh Mã: KGV1. | 2900 | 3050 | m2 | 8,85 | 1 | 300.000 | 2.655.000 | ||||||||||||||||
87 | 8 | Cửa sổ CÁNH ĐẶC có ô gió | 1800 | 1950 | bộ | 3,51 | 1 | 3.400.000 | 11.934.000 | Dày tường 130 | |||||||||||||||
88 | Gia công ô thoáng kính/nan chớp | ô | 1,00 | 2 | 158.000 | 316.000 | 1920 | ||||||||||||||||||
89 | Phào trang trí mặt trong | md | 8,30 | 1 | 80.000 | 664.000 | 2070 | ||||||||||||||||||
90 | Công lắp đặt | m2 | 3,51 | 1 | 200.000 | Tặng | 3,9744 | ||||||||||||||||||
91 | Khuân bao,bản lề, chốt âm, tay kéo, goăng. | Theo đơn giá cửa | - | ||||||||||||||||||||||
92 | Tổng | 12.914.000 | |||||||||||||||||||||||
93 | Tổng cộng thực tế | 1 | 12.914.000 | 3,51 | 3.679.202,28 | ||||||||||||||||||||
94 | 9 | Cửa sổ CÁNH KÍNH | 1800 | 1950 | bộ | 3,51 | 1 | 3.400.000 | 11.934.000 | Dày tường 130 | |||||||||||||||
95 | Gia công ô thoáng kính/nan chớp | ô | 1,00 | 2 | 158.000 | 316.000 | 1920 | ||||||||||||||||||
96 | Gia công ô kính trên cánh cửa liền | ô | 1,00 | 2 | 347.000 | 694.000 | 2070 | ||||||||||||||||||
97 | Kính cường lực 10mm trên cửa | 200 | 1300 | m2 | 0,15 | 2 | 1.005.000 | 301.500 | 3,99 | ||||||||||||||||
98 | Phào trang trí mặt trong | md | 8,30 | 1 | 80.000 | 664.000 | |||||||||||||||||||
99 | Công lắp đặt | m2 | 3,51 | 1 | 200.000 | Tặng | |||||||||||||||||||
100 | Khuân bao,bản lề, chốt âm, tay kéo, goăng. | Theo đơn giá cửa | - | ||||||||||||||||||||||
101 | Tổng | 13.909.500 | |||||||||||||||||||||||
102 | Tổng cộng thực tế | 1 | 13.909.500 | 3.962.820,51 | |||||||||||||||||||||
103 | 10 | Chấn song bảo vệ cửa sổ Song đơn 1 đố (Song phi 34, đố đứng bằng tường) | 1000 | 1000 | m2 | 1,00 | 1 | 990.000 | 990.000 | ||||||||||||||||
104 | Phụ kiện | Kèm giá song | |||||||||||||||||||||||
105 | Tổng | 990.000 | |||||||||||||||||||||||
106 | Tổng cộng thực tế | 1 | 990.000 | 10.656,00 | |||||||||||||||||||||
107 | 11 | Chấn song bảo vệ cửa sổ Song đơn 2 đố (Song phi 34, đố đứng bằng tường) | 1000 | 1000 | m2 | 1,00 | 1 | 1.200.000 | 1.200.000 | ||||||||||||||||
108 | Phụ kiện | Kèm giá song | |||||||||||||||||||||||
109 | Tổng | 1.200.000 | |||||||||||||||||||||||