ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CÁC CÔNG THỨC TÍNH THUẾ TNCN (Theo tháng & theo năm)
2
Liên hệ tư vấn khóa học Excel cho người đi làm và doanh nghiệp {ĐT+ZALO} 038 696 1334
Link videos hướng dẫn công thức TNCN siêu ngắn: https://youtu.be/W3BzQbo33b8
3
THEO THÁNG
4
Thu nhập tính thuếThuế TNCN
5
Công thức 1 (Hàm IF)Công thức 2 (Hàm MAX)Công thức 3 (Hàm LOOKUP)Công thức 4 (Hàm SUMPRODUCT)
Công thức 5 (Hàm SUMPRODUCT&TEXT)
6
2.652.000132.600132.600132.600132.600132.600
7
8.712.000621.200621.200621.200621.200621.200
8
13.603.0001.290.4501.290.4501.290.4501.290.4501.290.450
9
19.190.0002.188.0002.188.0002.188.0002.188.0002.188.000
10
23.026.0002.955.2002.955.2002.955.2002.955.2002.955.200
11
35.517.0005.629.2505.629.2505.629.2505.629.2505.629.250
12
41.968.0007.242.0007.242.0007.242.0007.242.0007.242.000
13
54.120.00010.386.00010.386.00010.386.00010.386.00010.386.000
14
88.821.00021.237.35021.237.35021.237.35021.237.35021.237.350
15
16
THEO NĂM
17
Thu nhập tính thuếThuế TNCN
18
Công thức 1 (Hàm IF)Công thức 2 (Hàm MAX)Công thức 3 (Hàm LOOKUP)Công thức 4 (Hàm SUMPRODUCT)
Công thức 5 (Hàm SUMPRODUCT&TEXT)
19
31.824.0001.591.2001.591.2001.591.2001.591.2001.591.200
20
104.544.00026.740.4007.454.4007.454.4007.454.4007.454.400
21
163.236.00047.282.60015.485.40015.485.40015.485.40015.485.400
22
230.280.00070.748.00026.256.00026.256.00026.256.00026.256.000
23
276.312.00086.859.20035.462.40035.462.40035.462.40035.462.400
24
426.204.000139.321.40067.551.00067.551.00067.551.00067.551.000
25
503.616.000166.415.60086.904.00086.904.00086.904.00086.904.000
26
649.440.000217.454.000124.632.000124.632.000124.632.000124.632.000
27
1.065.852.000363.198.200254.848.200254.848.200254.848.200254.848.200
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100