ABCDEFGHIJKLQRSTUVWXYZ
1
UBND TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀUCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
LỊCH THI HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2021-2022
5
( ĐỢT 3, TỪ 21/02/2022 NGÀY ĐẾN 28/02/2022)
6
7
STTNgày thiThứLớp ThiSĩ sốMôn ThiThời gian làm bàiHình thức thiThời gian bắt đầu và kết thúcPhòng thiĐịa Điểm thi ( Cơ sở)Cách Tổ chức thi
8
9
-1-2-3-4-5-6-7-8-9-10-12
10
12/21/20222CD21CGKL119Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL7h30-9hHTL4CS1
Trực tiếp
11
22/21/20222CD21TKDH114Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL7h30-9hHTL4CS1
Trực tiếp
12
32/21/20222CD21CNTT19Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL7h30-9hHTL4CS1
Trực tiếp
13
42/21/20222CD21CNTT229Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL7h30-9hHTL4CS2
Trực tiếp
14
52/21/20222CD21KTML211Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL7h30-9hHTL4CS2
Trực tiếp
15
62/21/20222CD19CNOT223Kỹ thuật đồng sơn xe ô tô (TC)4 giờThực hành 7h30-11h301X.OTO1CS1
Trực tiếp
16
72/21/20222T21CNOT130
Cấu tạo - Nguyên lý động cơ đốt trong
75 phútLý thuyết7h30-8h451X8.103CS1
Trực tiếp
17
82/21/20222T21CNOT230
Cấu tạo - Nguyên lý động cơ đốt trong
75 phútLý thuyết9h30-10h451X8.103CS1
Trực tiếp
18
92/21/20222CD21DCN239Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL9h30-11hHTL4CS2
Trực tiếp
19
102/21/20222CD21CNOT333Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL14h-15h30HTL4CS2
Trực tiếp
20
112/21/20222CD19DCN229Kỹ thuật cảm biến4hTích hợp7h30-17h002D.102CS2
Trực tiếp
21
122/21/20222T20CDT116Kỹ thuật cảm biến4hTích hợp13h00-17h001X8.204CS1
Trực tiếp
22
132/22/20223CD19CDT18Rô bốt công nghiệp (TC*)4hTích hợp7h30-11h301X8.201CS1
Trực tiếp
23
142/22/20223T20CDT213Kỹ thuật cảm biến4hTích hợp7h30-11h302D.102CS2
Trực tiếp
24
152/22/20223T21CNOT225Giáo dục thể chất60phútThực hành7h30-8h30
Sân trường
CS1
Trực tiếp
25
162/22/20223T21CNOT330Giáo dục thể chất60phútThực hành7h30-8h30
Sân trường
CS1
Trực tiếp
26
172/22/20223CD21CDT110Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL7h30-9hHTL4CS1
Trực tiếp
27
182/22/20223CD21KTML110Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL7h30-9hHTL4CS1
Trực tiếp
28
192/22/20223CD21CNOT226Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL7h30-9hHTL4CS1
Trực tiếp
29
202/22/20223CD21DCN119Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL9h30-11hHTL4CS1
Trực tiếp
30
212/22/20223CD21CNOT129Giáo dục Chính trị90 phútTN+TL9h30-11hHTL4CS1
Trực tiếp
31
222/22/20223CD19CNOT126SC-BD hệ thống phanh ABS4 giờThực hành 7h30-11h301X8.101CS1
Trực tiếp
32
2322/02/20223T20KTDN118Anh văn chuyên ngành60 phútTN9h30-10h301A211CS1
Trực tiếp
33
242/23/20224CD21DCN238Vẽ điện2hTích hợp7h30-9h302E.201CS2
Trực tiếp
34
252/23/20224T21DCN245Giáo dục thể chất60phútThực hành7h30-8h30
Sân trường
CS1
Trực tiếp
35
262/23/20224T21KTML236Giáo dục thể chất60phútThực hành7h30-8h30
Sân trường
CS1
Trực tiếp
36
272/23/20224CD19CTKM19Gia công lắp ráp khuôn cơ bản4 giờThực hành 7h30-11h30
1X4.KHUON
CS1
Trực tiếp
37
282/23/20224CD19CNOT424Kỹ thuật đồng sơn xe ô tô (TC)4 giờThực hành7h30-11h302X.DCO1CS2
Trực tiếp
38
2923/02/20224T21CNOT430Dung sai lắp ghép và đo lường75 phútLý thuyết7h30-8h452A.205CS1
Trực tiếp
39
302/23/20224CD21CNOT130
Cấu tạo - Nguyên lý động cơ đốt trong
75 phútLý thuyết7h30-8h451X.OTO2CS1
Trực tiếp
40
312/23/20224CD21CNOT230
Cấu tạo - Nguyên lý động cơ đốt trong
75 phútLý thuyết9h00-10h451X.OTO2CS1
Trực tiếp
41
322/23/20224CD19CTKM19Thiết kế khuôn mẫu nâng cao4 giờThực hành
13h00-17h00
1X3.CTCKCS1
Trực tiếp
42
332/24/20225CD20CTKM115Tiếng Nhật 390 phútTrắc nghiệm7h30-9h1A.210CS1
Trực tiếp
43
3424/02/20225T21CTKM117Dung sai lắp ghép và đo lường75 phútLý thuyết7h30-8h451X4. CS1
Trực tiếp
44
352/24/20225CD19CNOT126Kỹ thuật đồng sơn xe ô tô (TC)4 giờThực hành7h30-11h301X.OTO2CS1
Trực tiếp
45
362/24/20225CD19CNOT320Kỹ thuật đồng sơn xe ô tô (TC)4 giờThực hành7h30-11h302X.DCO1CS2
Trực tiếp
46
3724/02/20225T21CTKM117Kỹ thuật an toàn lao động75 phútLý thuyết9h-10h151X4. CS1
Trực tiếp
47
3824/02/02225T20CTKM19Cơ sở công nghệ gia công kim loại4 giờThực hành
13h00-17h00
1X4.PLTCS1
Trực tiếp
48
392/24/20225T21CBMA136Giáo dục thể chất60phútThực hành15h-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
49
402/24/20225T21CNTT232Giáo dục thể chất60phútThực hành15h-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
50
412/25/20226T21KTML335Đo lường điện lạnh4hTích hợp7h30-11h302E.201CS2
Trực tiếp
51
422/25/20226T20DCN423KT cảm biến4hTích hợp7h30-11h302D.102CS2
Trực tiếp
52
432/25/20226CD19DCN132Kỹ thuật xung số (TC*)4hTích hợp7h30-17h001X8.202CS1
Trực tiếp
53
442/25/20226T20CTKM19Tiếng Nhật 390 phútTrắc nghiệm7h30-9h1C.201CS1
Trực tiếp
54
452/25/20226CD19CGKL17Đồ án công nghệ gia công kim loại4 giờNộp đồ án7h30-11h302X.P-CNCCS2
Trực tiếp
55
462/25/20226CD21CNOT330
Cấu tạo - Nguyên lý động cơ đốt trong
75 phútLý thuyết7h30-8h452X.DCO2CS2
Trực tiếp
56
472/25/20226T21KTML132Giáo dục thể chất60phútTH7h30-8h30
Sân trường
CS1
Trực tiếp
57
482/25/20226CD21CNOT330Cấu tạo ô tô75 phútLý thuyết9h00-10h452X.DCO2CS2
Trực tiếp
58
492/25/20226T21CBTP1+243Pháp luật60phútTrắc nghiệm09h-10h
Trực tuyến
Online
59
502/25/20226T21CDT219Pháp luật60phútTrắc nghiệm09h-10h
Trực tuyến
Online
60
512/25/20226T21CTCK1+235Pháp luật60phútTrắc nghiệm09h-10h
Trực tuyến
Online
61
522/25/20226T21CTKM117Pháp luật60phútTrắc nghiệm09h-10h
Trực tuyến
Online
62
532/25/20226T21HAN222Pháp luật60phútTrắc nghiệm09h-10h
Trực tuyến
Online
63
542/25/20226T21KTDN220Pháp luật60phútTrắc nghiệm09h-10h
Trực tuyến
Online
64
552/25/20226T21TKDH233Pháp luật60phútTrắc nghiệm09h-10h
Trực tuyến
Online
65
562/25/20226T20DTCN113Điều khiển khí nén4hTích hợp13h00-17h001X8.203CS1
Trực tiếp
66
572/25/20226T21CDT132Giáo dục thể chất60phútThực hành15h-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
67
582/25/20226T21HAN125Giáo dục thể chất60phútThực hành15h-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
68
592/25/20226T21KTDN124Giáo dục thể chất60phútThực hành15h-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
69
602/25/20226T21TKDH133Giáo dục thể chất60phútThực hành15h-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
70
612/26/20227T21DCN144Giáo dục thể chất60phútThực hành7h30-8h30
Sân trường
CS1
Trực tiếp
71
622/26/20227CD19DCN132Kỹ thuật cảm biến4hTích hợp7h30-17h001X8.203CS1
Trực tiếp
72
632/26/20227T21KTML132An toàn điện lạnh90 phútTrắc nghiệm7h30-9h001X6.103CS1
Trực tiếp
73
642/26/20227CD19CTKM19Gia công trên máy cắt dây 24 giờThực hành 7h30-11h301X4.CDAYCS1
Trực tiếp
74
652/26/20227CD21CNOT230Cấu tạo ô tô75 phútLý thuyết7h30-8h451X8.102CS1
Trực tiếp
75
6626/02/20217CD20CGKL114Vẽ Autocad90 phútLý thuyết7h30-9h00
1X5.T-CNC
CS1
Trực tiếp
76
6726/02/20227CD19CNOT424SC-BD hệ thống phanh ABS4 giờThực hành7h30-11h302X.GAMCS2
Trực tiếp
77
682/26/20227CD21CNOT130Cấu tạo ô tô75 phútLý thuyết9h00-10h451X8.102CS1
Trực tiếp
78
692/26/20227T21KTML233An toàn điện lạnh90 phútTr. Nghiệm9h30-11h001X6.103CS1
Trực tiếp
79
702/26/20227CD19CDT18Điện tử ứng dụng4hTích hợp13h00-17h001X6.202CS1
Trực tiếp
80
712/26/20227T21CBTP1+226Giáo dục thể chất60phútThực hành15h-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
81
722/26/20227T21CTCK121Giáo dục thể chất60phútThực hành15h-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
82
732/26/20227T21CTKM117Giáo dục thể chất60phútThực hành15h-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
83
742/27/2022CNCD19DCN229Trang bị điện 14hTích hợp7h30-17h002.D402CS2
Trực tiếp
84
752/27/2022CNT21CNOT131Giáo dục thể chất60phútThực hành15h30-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
85
762/27/2022CNT21CNTT140Giáo dục thể chất60phútThực hành15h30-16h
Sân trường
CS1
Trực tiếp
86
7728/02/20222T21CNTT323Giáo dục thể chất60phútThực hành7h30-8h30
Sân trường
CS2
Trực tiếp
87
7828/02/20222T21CNTT422Giáo dục thể chất60phútThực hành7h30-8h30
Sân trường
CS2
Trực tiếp
88
7928/02/20222T21TKDH133Đồ họa ứng dụng Photoshop150 phútThực hành
13h00-15h30
1X8.204TCS1
Trực tiếp
89
8028/02/20222T21HAN125Tin học60 phútTN trên máy7h30-8h301X8.204NCS1
Trực tiếp
90
8128/02/20222T21TKDH133Mỹ thuật căn bản
240 phút
Thực hành7h30-11h301A.212CS1
Trực tiếp
91
8228/02/20222T21CTCK122Tin học60 phútTN trên máy
13h00-14h00
1X8.204NCS1
Trực tiếp
92
8328/02/20222CD20KTDN110Kế toán giá thành90 phútTự luận7h30-9h002A.203CS2
Trực tiếp
93
8428/02/20222CD20CNTT218Xử lý sự cố phần mềm60 phútTrắc nghiệm
13h00-14h00
2P.LAB1CS2
Trực tiếp
94
8528/02/20222T21KTDN220Kinh tế vi mô75 phútTrắc nghiệm
13h00-14h15
2A.303CS2
Trực tiếp
95
8628/02/20222T21HAN222Tin học60 phútTN trên máy
13h00-14h00
2P.LAB3CS2
Trực tiếp
96
872/28/20222T21DCN140An toàn điện60 phútTrắc nghiệm7h30-8h301X6.104CS1
Trực tiếp
97
882/28/20222T21DCN246Mạch Điện75 phútTrắc nghiệm7h30-8h45
9h15-10h30
1X8.202CS1
Trực tiếp
98
892/28/20222T21KTML337Cơ sở kỹ thuật điện75 phútTrắc nghiệm7h30-9h002D.102CS2
Trực tiếp
99
902/28/20222CD20CTCK19Cắt khí và hàn điện cơ bản4 giờThực hành7h30-11h301X2.HANCS1
Trực tiếp
100
912/28/20232T21CNOT529
Cấu tạo - Nguyên lý động cơ đốt trong
75 phútLý thuyết7h30-8h452X.DCO2CS2
Trực tiếp