| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 33 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 18/3/2024 đến ngày 24/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
7 | 33 | CĐD K16A | 26 | 2 | 18/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | Xong | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.7 | ||||||||||||||
8 | 33 | CĐD K16A | 26 | 3 | 19/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | Xong | 14 | 2 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||
9 | 33 | CĐD K16A | 26 | 4 | 20/3 | Sáng | Thi CSNB UB-NT-CH | THI | Cô Thuần, Cô Tú | C3.3 | ||||||||||||||||
10 | 33 | CĐD K16B | 20 | 2 | 18/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | Xong | 14 | 2 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||
11 | 33 | CĐD K16B | 20 | 2 | 18/3 | Chiều | HSTC - CĐTN | 28 | 35 | 4 | Thầy Vững | B4.2 | ||||||||||||||
12 | 33 | CĐD K16B | 20 | 3 | 19/3 | Sáng | HSTC - CĐTN | 32 | 35 | 4 | Thầy Vững | B3.7 | ||||||||||||||
13 | 33 | CĐD K16B | 20 | 4 | 20/3 | Sáng | HSTC - CĐTN | Xong | 35 | 3 | Thầy Vững | B3.7 | ||||||||||||||
14 | 33 | CĐD K16B | 20 | 4 | 20/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | Xong | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
15 | 33 | CĐD K16C | 21 | 2 | 18/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | Xong | 14 | 4 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||
16 | 33 | CĐD K16C | 21 | 3 | 19/3 | Chiều | THBNN, CCM, YHB | 20 | 30 | 5 | Cô Thu, Thầy Vững | B3.8 | ||||||||||||||
17 | 33 | CĐD K16C | 21 | 4 | 20/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | Xong | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
18 | 33 | CĐD K16C | 21 | 5 | 21/3 | Sáng | THBNN, CCM, YHB | 25 | 30 | 5 | Cô Thu, Thầy Vững | B3.8 | ||||||||||||||
19 | 33 | CĐD K16C | 21 | 6 | 22/3 | Sáng | THBNN, CCM, YHB | Xong | 30 | 5 | Cô Thu, Thầy Vững | B3.6 | ||||||||||||||
20 | 33 | CĐD K17A | 27 | 3 | 19/3 | Sáng | CSSK trẻ em | Xong | 16 | 4 | Cô Ly | B4.2 | ||||||||||||||
21 | 33 | CĐD K17A | 27 | 4 | 20/3 | Sáng | Tổ chức Y tế - Pháp luật Y tế | 12 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
22 | 33 | CĐD K17A | 27 | 4 | 20/3 | Chiều | CSSK sản phụ khoa | Xong | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
23 | 33 | CĐD K17A | 27 | 5 | 21/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 44 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.6 | ||||||||||||||
24 | 33 | CĐD K17A | 27 | 6 | 22/3 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 48 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.8 | ||||||||||||||
25 | 33 | CĐD K17B | 29 | 2 | 18/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 36 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
26 | 33 | CĐD K17B | 29 | 3 | 19/3 | Sáng | CSSK sản phụ khoa | Xong | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
27 | 33 | CĐD K17B | 29 | 3 | 19/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 40 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
28 | 33 | CĐD K17B | 29 | 4 | 20/3 | Sáng | CSSK trẻ em | Xong | 16 | 4 | Cô Ly | B4.2 | ||||||||||||||
29 | 33 | CĐD K17B | 29 | 4 | 20/3 | Chiều | Tổ chức Y tế - Pháp luật Y tế | 12 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.7 | ||||||||||||||
30 | 33 | CĐD K17B | 29 | 6 | 22/3 | Sáng | CSNBCK hệ nội | 4 | 14 | 4 | Cô Lan | B4.2 | ||||||||||||||
31 | 33 | CĐD K17B | 29 | 6 | 22/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 44 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
32 | 33 | CĐD K18A | 32 | 2 | 18/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 68 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
33 | 33 | CĐD K18A | 32 | 3 | 19/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 72 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
34 | 33 | CĐD K18A | 32 | 4 | 20/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 76 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
35 | 33 | CĐD K18A | 32 | 4 | 20/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 8 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
36 | 33 | CĐD K18A | 32 | 5 | 21/3 | Sáng | Giao tiếp trong THĐD | 20 | 45 | 4 | Thầy Hiến, Cô Uyên | B4.2 | ||||||||||||||
37 | 33 | CĐD K18A | 32 | 5 | 21/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B3.7 | ||||||||||||||
38 | 33 | CĐD K18A | 32 | 6 | 22/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | Xong | 79 | 3 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
39 | 33 | CĐD K18A | 32 | 6 | 22/3 | Chiều | Môi trường - Sức khỏe | 4 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B3.8 | ||||||||||||||
40 | 33 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 18/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 68 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
41 | 33 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 18/3 | Chiều | Giao tiếp trong THĐD | 20 | 45 | 4 | Thầy Hiến, Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
42 | 33 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 19/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 72 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
43 | 33 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 19/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 8 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
44 | 33 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 20/3 | Sáng | Môi trường - Sức khỏe | 4 | 15 | 3 | Cô Mai Hương | B4.3 | ||||||||||||||
45 | 33 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 20/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B3.5 | ||||||||||||||
46 | 33 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 21/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 76 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
47 | 33 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 21/3 | Chiều | Học bù: Tâm Lý người bệnh - Y đức | 8 | 24 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||
48 | 33 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 22/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | Xong | 79 | 3 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
49 | 33 | CDU K9A | 27 | 2 | 18/3 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 4 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
50 | 33 | CDU K9A | 27 | 2 | 18/3 | Chiều | Dược cổ truyền | 52 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.8 | ||||||||||||||
51 | 33 | CDU K9A | 27 | 3 | 19/3 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | 20 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
52 | 33 | CDU K9A | 27 | 3 | 19/3 | Chiều | Thực phẩm chức năng | 40 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
53 | 33 | CDU K9A | 27 | 4 | 20/3 | Chiều | Dược cổ truyền | Xong | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
54 | 33 | CDU K9A | 27 | 5 | 21/3 | Sáng | THI DƯỢC LÂM SÀNG | Ca 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Huyền | C3.3 | |||||||||||||||
55 | 33 | CDU K9A | 27 | 6 | 22/3 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 4 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
56 | 33 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 18/3 | Chiều | KNGT thực hành tốt NT | 20 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
57 | 33 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 19/3 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 3 | 4 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
58 | 33 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 19/3 | Chiều | Dược cổ truyền | 52 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
59 | 33 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 20/3 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 4 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
60 | 33 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 20/3 | Chiều | Thực phẩm chức năng | 40 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
61 | 33 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 21/3 | Sáng | THI DƯỢC LÂM SÀNG | Ca 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Huyền | C3.3 | |||||||||||||||
62 | 33 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 21/3 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 4 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
63 | 33 | CDU K9B+C | 45 | 6 | 22/3 | Chiều | Dược cổ truyền | Xong | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
64 | 33 | CDU K10A | 33 | 2 | 18/3 | Sáng | Hoá - Hoá phân tích | 20 | 64 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
65 | 33 | CDU K10A | 33 | 4 | 20/3 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 20 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
66 | 33 | CDU K10A | 33 | 4 | 20/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 20 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
67 | 33 | CDU K10A | 33 | 5 | 21/3 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 33 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
68 | 33 | CDU K10A | 33 | 6 | 22/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
69 | 33 | CDU K10A | 33 | 6 | 22/3 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 20 | 33 | 4 | Cô Hà | B4.3 | ||||||||||||||
70 | 33 | CDU K10B | 32 | 2 | 18/3 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 20 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
71 | 33 | CDU K10B | 32 | 2 | 18/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 3 | 20 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
72 | 33 | CDU K10C | 14 | 3 | 19/3 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 20 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
73 | 33 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 19/3 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Xong | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.6 | ||||||||||||||
74 | 33 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 20/3 | Sáng | Hoá - Hoá phân tích | 20 | 64 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||
75 | 33 | CDU K10C | 14 | 4 | 20/3 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 28 | 45 | 4 | Cô Vân | B2.6 | ||||||||||||||
76 | 33 | CDU K10B | 32 | 5 | 21/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 24 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
77 | 33 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 21/3 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 33 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
78 | 33 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 22/3 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 20 | 33 | 4 | Cô Hà | B4.3 | ||||||||||||||
79 | 33 | YHCT K14 | 17 | 7 | 23/3 | Sáng | Bệnh chuyên khoa | 4 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.7 | ||||||||||||||
80 | 33 | YHCT K14 | 17 | 7 | 23/3 | Chiều | Bệnh chuyên khoa | 8 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.7 | ||||||||||||||
81 | 33 | YHCT K14 | 17 | CN | 24/3 | Sáng | Bệnh chuyên khoa | 12 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.7 | ||||||||||||||
82 | 33 | YHCT K14 | 17 | CN | 24/3 | Chiều | Bệnh chuyên khoa | 16 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.7 | ||||||||||||||
83 | 33 | YHCT K15 | 19 | 7 | 23/3 | Sáng | Giải phẫu - sinh lý | 20 | 75 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
84 | 33 | YHCT K15 | 19 | 7 | 23/3 | Chiều | Giải phẫu - sinh lý | 24 | 75 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
85 | 33 | YHCT K15 | 19 | CN | 24/3 | Sáng | Giải phẫu - sinh lý | 28 | 75 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
86 | 33 | YHCT K15 | 19 | CN | 24/3 | Chiều | Giải phẫu - sinh lý | 32 | 75 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
87 | 33 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 23/3 | Sáng | Marketing Dược (TH) | 20 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | PTHD | ||||||||||||||
88 | 33 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 23/3 | Chiều | Marketing Dược (TH) | 24 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | PTHD | ||||||||||||||
89 | 33 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 24/3 | Sáng | Marketing Dược (TH) | 28 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | PTHD | ||||||||||||||
90 | 33 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 24/3 | Chiều | Marketing Dược (TH) | Xong | 30 | 2 | Cô Quỳnh Lan | PTHD | ||||||||||||||
91 | 33 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 23/3 | Sáng | Dược học cổ truyền | 52 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | ||||||||||||||
92 | 33 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 23/3 | Chiều | Dược học cổ truyền | Xong | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | ||||||||||||||
93 | 33 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 24/3 | Sáng | Bào chế | 8 | 16 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.8 | ||||||||||||||
94 | 33 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 24/3 | Chiều | Bào chế | 12 | 16 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.8 | ||||||||||||||
95 | 33 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 23/3 | Sáng | Dược học cổ truyền | 52 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | ||||||||||||||
96 | 33 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 23/3 | Chiều | Dược học cổ truyền | Xong | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | ||||||||||||||
97 | 33 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 24/3 | Sáng | Hóa dược - Dược lý | 16 | 31 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
98 | 33 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 24/3 | Chiều | Hóa dược - Dược lý | 20 | 31 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
99 | 33 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 23/3 | Sáng | Điều dưỡng cộng đồng | 4 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.6 | ||||||||||||||
100 | 33 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 23/3 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | 8 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.6 | ||||||||||||||
101 | 33 | LTN CĐD K5 | 21 | CN | 24/3 | Sáng | Điều dưỡng cộng đồng | 12 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.6 | ||||||||||||||