ABCDEFGHIJKLMNOPQ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 4Số tín chỉ:3Mã học phần:191033082
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
118101347Nguyễn ViệtHoaYK24.0212/25/2025D70973090'8,1
9
22520225422Nguyễn QuangHuyNS25.0412/25/2025D70973090'8,7
10
32520230776Ma Hoàng CườngQT25.2112/25/2025D70973090'7,9
11
42621215008Lê Thị HồngNgátQT26.1312/25/2025D70973090'7,9
12
52722210649Đặng TùngDươngKT27.0312/25/2025D70973090'8,0
13
62722250227Ngô Kiều AnhKT27.2112/25/2025D70973090'7,1
14
72722230578NguyễnThị Thu KT27.2112/25/2025D70973090'7,2
15
82724300023Lương HồngDươngNH27.0212/25/2025D70973090'8,2
16
92722235745Lê Hương QuỳnhAnhNH27.0512/25/2025D70973090'7,1
17
102722212080Đặng Thị SaoMaiNH27.0512/25/2025D70973090'8,5
18
112722225127Bùi ThùyAnhNS27.0112/25/2025D70973090'8,2
19
122722246850Thai HoàngLanQK27.0512/25/2025D70973090'8,4
20
132722212004
Nguyễn Thị Phương
ThảoQK27.0512/25/2025D70973090'3,5
21
142722150874Nguyễn Thị HàTrangQK27.0512/25/2025D70973090'9,1
22
152722246798Nguyễn HiếuQM27.0112/25/2025D70973090'7,8
23
162722235130Nguyễn NamTrườngQM27.0112/25/2025D70973090'7,6
24
172722250395Hoàng TrungHiếuQT27.3012/25/2025D70973090'7,5
25
182722151473Nguyễn HoàngNamQT27.3112/25/2025D70973090'8,6
26
192722246806Nguyễn BảoQuốcTC27.0112/25/2025D70973090'8,4
27
202722235799Vũ Hoàng HảiYếnTC27.0812/25/2025D70973090'7,7
28
212722216922Phạm Thị Yên QuyênTR27.0812/25/2025D70973090'8,4
29
222722226734Trần LinhChiTR27.2212/25/2025D70973090'8,2
30
232823226494Nguyễn Văn KhảiQT27.0112/25/2025D70973090'9,2
31
242823245955Hoàng ThịHoàTC27.0212/25/2025D70973090'8,4
32
252823250292Nguyễn ThịThoaTC27.0212/25/2025D70973090'8,5
33
262924300020Nguyễn KhánhLinhTC29.0112/25/2025D7099090'7,7
34
12924112823Trịnh MaiPhươngTC29.0512/25/2025D7099090'8,7
35
22924203482Nguyễn ChấnVỹTC29.0512/25/2025D7099090'8,7
36
32924131127
Vương Nguyễn Đức
AnhTC29.1012/25/2025D7099090'8,2
37
12823240548Đặng Thị Lan AnhQL28.0112/25/2025D60273090'8,6
38
22823215189Đinh Thị Lan AnhQL28.0112/25/2025D60273090'8,3
39
32823215952Tạ Phương AnhQL28.0112/25/2025D60273090'8,7
40
42520240222Vũ TuấnAnhQL28.0112/25/2025D60273090'7,9
41
52823151465Nguyễn Thị ChinhQL28.0112/25/2025D60273090'8,4
42
62823154714Phan Trần ChungQL28.0112/25/2025D60273090'7,6
43
72823240664Hoàng Văn CôngQL28.0112/25/2025D60273090'8,5
44
82823215367Nguyễn Chí CôngQL28.0112/25/2025D60273090'7,6
45
92823225331Phạm Minh ĐứcQL28.0112/25/2025D60273090'8,2
46
102823216739Trần Thu HồngQL28.0112/25/2025D60273090'9,1
47
112823240897Vũ Thị Ngọc LinhQL28.0112/25/2025D60273090'8,4
48
122823151587Hán Thị Ngọc MaiQL28.0112/25/2025D60273090'8,7
49
132823156014
Chu Nguyễn Quỳnh
NgaQL28.0112/25/2025D60273090'8,4
50
142825300009
Nguyễn Thị Thanh
NgaQL28.0112/25/2025D60273090'8,1
51
152823220771Trần Thủy NguyênQL28.0112/25/2025D60273090'9,1
52
162823235204Bùi Thị Hồng NhungQL28.0112/25/2025D60273090'8,8
53
172823231488Lê Quỳnh PhươngQL28.0112/25/2025D60273090'8,3
54
182823211492Nguyễn Văn QuangQL28.0112/25/2025D60273090'7,9
55
192823210871Nguyễn Thị SángQL28.0112/25/2025D60273090'8,3
56
202825300008
Nguyễn Thị Phương
Thanh QL28.0112/25/2025D60273090'8,1
57
212823245409Nguyễn Thị ThúyQL28.0112/25/2025D60273090'8,8
58
222823245429Mai Thị ThùyQL28.0112/25/2025D60273090'8,1
59
232823230763Nguyễn Phương ThùyQL28.0112/25/2025D60273090'8,2
60
242823226396Bùi Thị Huyền TrangQL28.0112/25/2025D60273090'8,4
61
252823235325Trần Thị Huyền TrangQL28.0112/25/2025D60273090'8,6
62
262823245084Trần Quang TriệuQL28.0112/25/2025D60273090'8,5
63
12823156178Đinh Thị Hải YếnQL28.0112/25/2025D6029090'8,6
64
22823225142Nguyễn Đỗ Tuấn AnhQL28.0212/25/2025D6029090'8,4
65
32823250270Nguyễn NgọcAnhQL28.0212/25/2025D6029090'8,9
66
42823211756Nguyễn Thị Kim AnhQL28.0212/25/2025D6029090'8,9
67
52823226135Kiều Thị Ngọc ÁnhQL28.0212/25/2025D6029090'8,6
68
62823225518
Nguyễn Thị Thùy
DươngQL28.0212/25/2025D6029090'8,9
69
72823211593Nguyễn Hương GiangQL28.0212/25/2025D6029090'8,8
70
82823220986
Nguyễn Thị Hương
GiangQL28.0212/25/2025D6029090'8,2
71
92823151513Lê Thu HiềnQL28.0212/25/2025D6029090'8,4
72
102823151514Nguyễn Thị Thu HiềnQL28.0212/25/2025D6029090'8,7
73
112823155888Lê Thu HoàiQL28.0212/25/2025D6029090'8,8
74
122823235130Ứng Minh HoanQL28.0212/25/2025D6029090'8,3
75
132823225455Nguyễn VănKhoaQL28.0212/25/2025D6029090'8,5
76
142823225456Ngô ThếKhuêQL28.0212/25/2025D6029090'8,2
77
152823210135Hoàng Thuỳ LinhQL28.0212/25/2025D6029090'8,7
78
162823230766Trịnh Thị LyQL28.0212/25/2025D6029090'8,6
79
172823211486Ngô Thị MaiQL28.0212/25/2025D6029090'9,0
80
182823240535Phạm Thị Xuân MaiQL28.0212/25/2025D6029090'8,5
81
192823230849Phạm Đức MạnhQL28.0212/25/2025D6029090'8,4
82
202823235494Nguyễn Văn NamQL28.0212/25/2025D6029090'8,2
83
212823230870Ngô Thùy NgânQL28.0212/25/2025D6029090'8,8
84
222823235122Đỗ Thị Diễm QuỳnhQL28.0212/25/2025D6029090'8,6
85
232823210329Đặng Thị Thu ThủyQL28.0212/25/2025D6029090'8,7
86
242823225332Đỗ Thị Kiều TrangQL28.0212/25/2025D6029090'7,4
87
252823154779Nguyễn Thị Hải YếnQL28.0212/25/2025D6029090'8,7
88
262823151444Nguyễn Thị Lan AnhQL28.0312/25/2025D6029090'8,3
89
12823151464Phạm Minh ChiếnQL28.0312/25/2025D602103090'8,4
90
22823151485Nguyễn Thành ĐạtQL28.0312/25/2025D602103090'8,0
91
32823155213Trần Tiến ĐạtQL28.0312/25/2025D602103090'8,6
92
42823230337Nguyễn Viết DũngQL28.0312/25/2025D602103090'8,6
93
52823225428Lê Thúy HiềnQL28.0312/25/2025D602103090'8,4
94
62823250384Nguyễn Thúy HiềnQL28.0312/25/2025D602103090'8,2
95
72823210223Nguyễn Văn HiệpQL28.0312/25/2025D602103090'8,7
96
82823155905Đặng Quang HùngQL28.0312/25/2025D602103090'8,7
97
92823210143Nguyễn Văn HùngQL28.0312/25/2025D602103090'8,3
98
102823230601Nguyễn Minh HưngQL28.0312/25/2025D602103090'8,2
99
112823155940Vũ Đức KhánhQL28.0312/25/2025D602103090'8,9
100
122823226372Phạm Thị Nhật LanQL28.0312/25/2025D602103090'8,7