| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN K47 DỰ KIẾN ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG THEO ĐỀ ÁN TUYỂN SINH NĂM 2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TT | MSV | Họ tên | Tổng điểm | Ghi chú | Ngành | Mức miễn, giảm | |||||||||||||||||||
7 | 1 | 23T6050020 | Nguyễn Thị | Diệp | 26,7 | Thủ khoa | Báo chí | 100 | ||||||||||||||||||
8 | 2 | 23T6050137 | Nguyễn Lộc Kiều | Thanh | 26,5 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
9 | 3 | 23T6050177 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 26,1 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
10 | 4 | 23T6050151 | Trương Phước Anh | Thư | 25,8 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
11 | 5 | 23T6050057 | Nguyễn Đức | Huynh | 25,75 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
12 | 6 | 23T6050078 | Hoàng Trà | My | 25,75 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
13 | 7 | 23T6050075 | Đỗ Phương | Minh | 25,2 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
14 | 8 | 23T6050086 | Nguyễn Thị Thùy | Ngân | 25 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
15 | 9 | 23T6050118 | Nguyễn Công Nhật | Quân | 25 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
16 | 10 | 23T6050100 | Nguyễn Thục | Nhi | 24,75 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
17 | 11 | 23T6050042 | Hoàng Thị | Hiền | 24,6 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
18 | 12 | 23T6050081 | Trần Thị Trà | My | 24,5 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
19 | 13 | 23T6050082 | Trần Thị | Na | 24,5 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
20 | 14 | 23T6050175 | Nguyễn Lê Thùy | Trang | 24,5 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
21 | 15 | 23T6050026 | Nguyễn Công | Dũng | 24,4 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
22 | 16 | 23T6050096 | Nguyễn Thị | Nhi | 24,4 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
23 | 17 | 23T6050051 | Võ Thị Thu | Hương | 24,25 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
24 | 18 | 23T6050061 | Lê | Khôi | 24,2 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
25 | 19 | 23T6050064 | Trần Nguyễn Ngọc | Lân | 24,1 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
26 | 20 | 23T6050056 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | 24 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
27 | 21 | 23T6050164 | Thái Thuỳ | Trâm | 24 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
28 | 22 | 23T6050196 | Hà Thị Linh | Vy | 23,9 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
29 | 23 | 23T6050179 | Nguyễn Dương Khánh | Trang | 23,7 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
30 | 24 | 23T6050036 | Ngô Thiên | Hà | 23,5 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
31 | 25 | 23T6050066 | Trần Khánh | Linh | 23,5 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
32 | 26 | 23T6050148 | Dương Tiểu | Thư | 23,5 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
33 | 27 | 23T6050127 | Lê Nguyễn Ngọc | Quỳnh | 23,4 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
34 | 28 | 23T6050139 | Lê Hòa Phương | Thảo | 23,4 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
35 | 29 | 23T6050160 | Trần Thị | Tiến | 23,4 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
36 | 30 | 23T6050181 | Nguyễn Văn | Triển | 23,3 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
37 | 31 | 23T6050002 | Đỗ Thị Lan | Anh | 23,25 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
38 | 32 | 23T6050109 | Trần Thị | Oanh | 23,25 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
39 | 33 | 23T6050188 | Hồ Ngọc Cẩm | Tú | 23,25 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
40 | 34 | 23T6050107 | Đoàn Thị Mỹ | Nhung | 23,1 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
41 | 35 | 23T6050011 | Hoàng Thị Ngọc | Bích | 23 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
42 | 36 | 23T6050012 | Trần Thị Bảo | Châu | 23 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
43 | 37 | 23T6050027 | Lê Thị Thùy | Dương | 23 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
44 | 38 | 23T6050084 | Nguyễn Công | Na | 23 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
45 | 39 | 23T6050087 | Huỳnh Thị Ngọc | Ngạn | 23 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
46 | 40 | 23T6050184 | Bùi Thị Hoài | Trinh | 23 | Báo chí | 25 | |||||||||||||||||||
47 | 41 | 23T1050011 | Ngô Văn Tiến | Đạt | 25,6 | Thủ khoa | Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông | 100 | ||||||||||||||||||
48 | 42 | 23T1050033 | Phan Văn | Quốc | 23,8 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông | 25 | |||||||||||||||||||
49 | 43 | 23T1050006 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 23,6 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông | 25 | |||||||||||||||||||
50 | 44 | 23T1050003 | Nguyễn Kim Nhật | Anh | 23,55 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông | 25 | |||||||||||||||||||
51 | 45 | 23T1050009 | Nguyễn Doãn | Đại | 23,5 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông | 25 | |||||||||||||||||||
52 | 46 | 23T1050023 | Trương Ngọc | Ngà | 23,05 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông | 25 | |||||||||||||||||||
53 | 47 | 23T2050003 | Trần Ngọc | Diễm | 26,7 | Thủ khoa | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 100 | ||||||||||||||||||
54 | 48 | 23T2050001 | Trương Thị Ngọc | Anh | 26,2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 25 | |||||||||||||||||||
55 | 49 | 23T2050006 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | 24,4 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 25 | |||||||||||||||||||
56 | 50 | 23T2050015 | Phạm Huỳnh Diễm | My | 23,45 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 25 | |||||||||||||||||||
57 | 51 | 23T2050002 | Nguyễn Đình Cát | Anh | 23,1 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 25 | |||||||||||||||||||
58 | 52 | 23T3040024 | Trương Quang | Nhật | 26,3 | Thủ khoa | Công nghệ sinh học | 100 | ||||||||||||||||||
59 | 53 | 23T3040001 | Nguyễn Phương | Anh | 25,2 | Công nghệ sinh học | 25 | |||||||||||||||||||
60 | 54 | 23T3040004 | Bùi Thị Trà | Giang | 25,2 | Công nghệ sinh học | 25 | |||||||||||||||||||
61 | 55 | 23T3040016 | Nguyễn Phan Hoài | Tâm | 24,7 | Công nghệ sinh học | 25 | |||||||||||||||||||
62 | 56 | 23T3040019 | Lê Thị Thùy | Trang | 24,25 | Công nghệ sinh học | 25 | |||||||||||||||||||
63 | 57 | 23T3040008 | Trần Văn | Mạnh | 24,15 | Công nghệ sinh học | 25 | |||||||||||||||||||
64 | 58 | 23T3040003 | Lê Thị Điệp | Anh | 23,45 | Công nghệ sinh học | 25 | |||||||||||||||||||
65 | 59 | 23T1020216 | Hoàng Đăng Quang | Huy | 27,2 | Thủ khoa | Công nghệ thông tin | 100 | ||||||||||||||||||
66 | 60 | 23T1020058 | Đoàn Ngọc Trân | Châu | 27,1 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
67 | 61 | 23T1020197 | Lương Viết | Hùng | 27 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
68 | 62 | 23T1020139 | Phan Thị Mỹ | Duyên | 26,9 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
69 | 63 | 23T1020365 | Nguyễn Minh | Nhật | 26,9 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
70 | 64 | 23T1020257 | Phan Văn | Khải | 26,75 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
71 | 65 | 23T1020491 | Nguyễn Văn | Thanh | 26,7 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
72 | 66 | 23T1020376 | Trần Văn | Pha | 26,4 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
73 | 67 | 23T1020259 | Lê Kim | Khải | 26,3 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
74 | 68 | 23T1020266 | Nguyễn Viết | Khánh | 26,3 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
75 | 69 | 23T1020006 | Trần Ngọc Phúc | Ân | 26 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
76 | 70 | 23T1020101 | Phan Thế | Định | 25,8 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
77 | 71 | 23T1020638 | Nguyễn Ngọc | Hoàn | 25,8 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
78 | 72 | 23T1020302 | Trần Thị Khánh | Linh | 25,75 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
79 | 73 | 23T1020587 | Trần Anh | Tuấn | 25,75 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
80 | 74 | 23T1020122 | Hồ Tiến | Dũng | 25,7 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
81 | 75 | 23T1020127 | Nguyễn Hoàng | Dương | 25,6 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
82 | 76 | 23T1020580 | Trần Đình Anh | Tú | 25,45 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
83 | 77 | 23T1020209 | Hoàng Thị Diệu | Hương | 25,4 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
84 | 78 | 23T1020214 | Trần Ngọc Hoàng | Huy | 25,4 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
85 | 79 | 23T1020370 | Lê Thị Trang | Nhung | 25,4 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
86 | 80 | 23T1020425 | Trần Đình Nhật | Quang | 25,2 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
87 | 81 | 23T1020603 | Nguyễn Hữu | Tường | 25,2 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
88 | 82 | 23T1020328 | Lê Thị Cẩm | Ly | 25,1 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
89 | 83 | 23T1020357 | Trần Thanh | Nhân | 25,05 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
90 | 84 | 23T1020123 | Hoàng Hà Anh | Dũng | 25 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
91 | 85 | 23T1020213 | Lê Thế | Huy | 25 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
92 | 86 | 23T1020033 | Nguyễn Cửu Quốc | Bảo | 24,9 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
93 | 87 | 23T1020099 | Nguyễn Viết | Định | 24,9 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
94 | 88 | 23T1020124 | Thân Văn | Dũng | 24,9 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
95 | 89 | 23T1020325 | Đặng Thanh | Lương | 24,8 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
96 | 90 | 23T1020418 | Đoàn Phạm Minh | Quang | 24,8 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
97 | 91 | 23T1020523 | Đào Thị Minh | Thư | 24,8 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
98 | 92 | 23T1020027 | Hồ Hữu | Bằng | 24,75 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
99 | 93 | 23T1020184 | Lê Minh | Hoàng | 24,75 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||
100 | 94 | 23T1020296 | Nguyễn Thị | Lan | 24,7 | Công nghệ thông tin | 25 | |||||||||||||||||||