| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP KHÓA 50, 51 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Năn học 2020 - 2021 (Hệ chính quy) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Công việc | T.số | HK1 | HK2 | TT | Mã HP | Học phần | Số | T.số | Lý | Thực | ThL | Khoa/bộ môn | Khóa ngành | HK | Số SV | |||||||||||||||||||||||
4 | tuần | TC | tiết | thuyết | hành | bài tập | |||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp: KT cơ điện tử 50 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Thực tập nghề nghiệp | 8 | 8 | 0 | 1 | CKCĐ23302 | Thực tế nghề (2 tuần) | 2 | 30 | 30 | KTĐK & TĐH | KTCĐT50 | 1 | A | 55 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 15 | 3 | 2 | CKCD23410 | Khóa luận tốt nghiệp KTCĐT | 10 | 150 | 150 | KTĐK & TĐH | KTCĐT50 | 1 | B | 27 | ||||||||||||||||||||||||
8 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 2 | 1 | 3 | CKCD23506 | BC chuyên đề Tốt nghiệp KTCĐT | 6 | 90 | 90 | KTĐK & TĐH | KTCĐT50 | 1 | B | 28 | ||||||||||||||||||||||||
9 | Chấm phản biện | 2 | 0 | 2 | 4 | CKCD23602 | KTƯD thiết bị ĐK logic khả trình | 2 | 30 | 15 | 15 | KTĐK & TĐH | KTCĐT50 | 1 | B | 28 | |||||||||||||||||||||||
10 | Bảo vệ khoá luận TN | 2 | 0 | 2 | 5 | CKCD23702 | Kỹ thuật ứng dụng vi điều khiển | 2 | 30 | 15 | 15 | KTĐK & TĐH | KTCĐT50 | 1 | B | 28 | |||||||||||||||||||||||
11 | Tổng cộng | 33 | 25 | 8 | Tổng cộng | 22 | 330 | 30 | 300 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||
12 | Lớp: KT cơ sở hạ tầng 50 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 18 | 0 | 1 | CKCS21510 | Khóa luận tốt nghiệp KTCSHT | 10 | 150 | 150 | KTCT | KTCSHT50 | 1 | HK | 12 | ||||||||||||||||||||||||
14 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 2 | 1 | 2 | CKCS20206 | BC chuyên đề tốt nghiệp KTCSHT | 6 | 90 | 90 | KTCT | KTCSHT50 | 1 | B | 17 | ||||||||||||||||||||||||
15 | Chấm phản biện | 2 | 0 | 2 | 3 | CKCS20402 | Công trình trên nền đất yếu | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCT | KTCSHT50 | 1 | A | 17 | |||||||||||||||||||||||
16 | Bảo vệ khoá luận TN | 1 | 0 | 1 | 4 | CKCS21102 | Kết cấu bê tông cốt thép tổng hợp | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCT | KTCSHT50 | 1 | A | 17 | |||||||||||||||||||||||
17 | Tổng cộng | 24 | 20 | 4 | Tổng cộng | 20 | 300 | 42 | 258 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||
18 | Lớp: Công nghệ TP 50 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Thực tập nghề nghiệp | 4 | 4 | 0 | 1 | CKCN28204 | Thực tế nghề CNTP | 4 | 60 | 60 | CNTP | CNTP50 | 1 | A | 157 | 52,60,45 | |||||||||||||||||||||||
20 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 16 | 2 | 2 | CKCN24010 | Khóa luận tốt nghiệp CNTP | 10 | 150 | 150 | CNTP | CNTP50 | 1 | HK | 127 | ||||||||||||||||||||||||
21 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 0 | 3 | 3 | CKCN29706 | BC chuyên đề Tốt nghiệp CNTP | 6 | 90 | 90 | CNTP | CNTP50 | 1 | B | 30 | ||||||||||||||||||||||||
22 | Chấm phản biện | 2 | 0 | 2 | 4 | CKCN21052 | Marketing nông sản và thực phẩm | 2 | 30 | 21 | 9 | QLCL thực phẩm | CNTP50 | 1 | A | 30 | |||||||||||||||||||||||
23 | Bảo vệ khoá luận TN | 2 | 0 | 2 | 5 | CKCN21102 | CN chế biến dầu mỡ thực phẩm | 2 | 30 | 21 | 9 | CNSTH | CNTP50 | 1 | A | 30 | |||||||||||||||||||||||
24 | Tổng cộng | 29 | 20 | 9 | Tổng cộng | 24 | 360 | 42 | 318 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||
25 | Lớp: Thú Y 50 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | Thực tập nghề nghiệp | 3 | 3 | 0 | 1 | CNTY23703 | Thực tế nghề TY | 3 | 45 | 45 | Khoa CNTY | TY50 | 1 | A | 181 | 47,47,56,31 | |||||||||||||||||||||||
27 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 17 | 1 | 2 | CNTY22310 | Khóa luận tốt nghiệp TY | 10 | 150 | 150 | Khoa CNTY | TY50 | 1 | HK | 114 | ||||||||||||||||||||||||
28 | Lên lớp | 8 | 0 | 8 | 3 | CNTY24606 | BC chuyên đề Tốt nghiệp TY | 6 | 90 | 90 | Khoa CNTY | TY50 | 1 | A | 69 | ||||||||||||||||||||||||
29 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 0 | 3 | 4 | CNTY24702 | QL dịch bệnh trang trại chăn nuôi | 2 | 30 | 21 | 9 | Khoa CNTY | TY50 | 1 | B | 69 | |||||||||||||||||||||||
30 | Chấm phản biện | 2 | 0 | 2 | 5 | CNTY24802 | Quản lý trang trại chăn nuôi | 2 | 30 | 21 | 9 | Khoa CNTY | TY50 | 1 | B | 69 | |||||||||||||||||||||||
31 | Bảo vệ khoá luận TN | 2 | 0 | 2 | Tổng cộng | 23 | 345 | 42 | 303 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||
32 | Tổng cộng | 36 | 20 | 16 | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 1 | CNTY22403 | Kiểm nghiệm thú sản | 3 | 45 | 36 | 9 | KS truyền nhiểm | TY50 | 2 | HK | 181 | |||||||||||||||||||||||||||
34 | 2 | TNMT22302 | Luật thú y | 2 | 30 | 21 | 9 | KS truyền nhiểm | TY50 | 2 | HK | 181 | |||||||||||||||||||||||||||
35 | Tổng cộng | 5 | 75 | 57 | 18 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | Ngành: CNKT cơ khí - Khóa 51 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | Lên lớp | 4 | 4 | 0 | 1 | CKCD24203 | Công nghệ CAD,CAM/CNC | 3 | 45 | 35 | 10 | KTCK | CNKTCK51 | 1 | B | 53 | |||||||||||||||||||||||
38 | Ôn và thi | 2 | 2 | 0 | 2 | KNPT28802 | Quản trị doanh nghiệp trong CN | 2 | 30 | 21 | 9 | Kinh tế | CNKTCK51 | 1 | B | 53 | |||||||||||||||||||||||
39 | Thực tập nghề nghiệp | 11 | 11 | 0 | 3 | CKCN31324 | Thao tác nghề | 4 | 60 | 60 | KTCK | CNKTCK51 | 1 | A | 53 | ||||||||||||||||||||||||
40 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 6 | 12 | 4 | CKCN31425 | Thực tế nghề | 5 | 75 | 75 | KTCK | CNKTCK51 | 1 | A | 53 | ||||||||||||||||||||||||
41 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 0 | 3 | Tổng cộng | 14 | 210 | 56 | 154 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||
42 | Chấm phản biện | 1 | 0 | 1 | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | Bảo vệ khoá luận TN | 1 | 0 | 1 | 1 | CKCN23810 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | 150 | 150 | KTCK | CNKTCK51 | 2 | HK | 24 | ||||||||||||||||||||||||
44 | Tổng cộng | 40 | 23 | 17 | 2 | CKCN29806 | Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp | 6 | 90 | 90 | KTCK | CNKTCK51 | 2 | B | 29 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 3 | CKCN31022 | Chuyên đề Tổ chức sản xuất cơ khí | 2 | 30 | 30 | KTCK | CNKTCK51 | 2 | A | 29 | ||||||||||||||||||||||||||||
46 | 4 | CKCN31012 | Chuyên đề Công nghệ chế tạo máy | 2 | 30 | 30 | KTCK | CNKTCK51 | 2 | A | 29 | ||||||||||||||||||||||||||||
47 | Tổng cộng | 20 | 300 | 0 | 300 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | Ngành: Kỹ thuật cơ - ĐT - Khóa 51 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Lên lớp | 28 | 12 | 16 | 1 | CKCD25502 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 2 | 30 | 21 | 9 | KTĐK & TĐH | KTCĐT51 | 1 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||
50 | Ôn và thi | 6 | 3 | 3 | 2 | CKCD24402 | Đồ án Điện tử - tự động hóa | 2 | 30 | 30 | KTĐK & TĐH | KTCĐT51 | 1 | HK | 42 | ||||||||||||||||||||||||
51 | Dữ trữ | 2 | 1 | 1 | 3 | KNPT24802 | Xây dựng và quản lý dự án | 2 | 30 | 22 | 8 | Kinh tế | KTCĐT51 | 1 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||
52 | Thực tập nghề nghiệp | 4 | 4 | 0 | 4 | CKCD23902 | CAD trong kỹ thuật | 2 | 30 | 15 | 15 | KTĐK & TĐH | KTCĐT51 | 1 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||
53 | Tổng cộng | 40 | 20 | 20 | 5 | CKCD25302 | Năng lượng tái tạo | 2 | 30 | 24 | 6 | KTCK | KTCĐT51 | 1 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||
54 | 6 | CKCD24502 | Đồ án nguyên lý và chi tiết máy | 2 | 30 | 30 | KTĐK & TĐH | KTCĐT51 | 1 | HK | 42 | ||||||||||||||||||||||||||||
55 | 7 | CKCN26802 | Quy hoạch thực nghiệm | 2 | 30 | 30 | KTCT | KTCĐT51 | 1 | HK | 42 | ||||||||||||||||||||||||||||
56 | 8 | CKCD25404 | Thao tác nghề | 4 | 60 | 60 | KTĐK & TĐH | KTCĐT51 | 1 | HK | 42 | ||||||||||||||||||||||||||||
57 | Tổng cộng | 18 | 270 | 112 | 150 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 1 | CKCD22102 | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | 2 | 30 | 30 | KTĐK & TĐH | KTCĐT51 | 2 | HK | 42 | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | 2 | CKCN31243 | Máy và TBCB nông sản thực phẩm | 3 | 45 | 35 | 10 | KTCK | KTCĐT51 | 2 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | 3 | KNPT28802 | Quản trị DN trong công nghiệp | 2 | 30 | 22 | 8 | Kinh tế | KTCĐT51 | 2 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | 4 | CKCD26502 | Tự động hóa quá trình sản xuất | 2 | 30 | 21 | 9 | KTĐK & TĐH | KTCĐT51 | 2 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | 5 | CKCN31002 | Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp | 2 | 30 | 22 | 8 | KTCK | KTCĐT51 | 2 | B | 42 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | 6 | CKCN25202 | Kỹ thuật và thiết bị lạnh | 2 | 30 | 21 | 9 | CNSTH | KTCĐT51 | 2 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | 7 | CKCN31252 | Ô tô máy kéo | 2 | 30 | 25 | 5 | KTCK | KTCĐT51 | 2 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | 8 | CKCD21702 | Điện tử công suất | 2 | 30 | 30 | KTĐK & TĐH | KTCĐT51 | 2 | HK | 42 | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | 9 | CKCD24102 | Chuyên đề Điều khiển tự động hóa | 2 | 30 | 22 | 8 | KTĐK & TĐH | KTCĐT51 | 2 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | 10 | CKCD24002 | Chuyên đề Cơ điện tử ứng dụng | 2 | 30 | 15 | 15 | KTĐK & TĐH | KTCĐT51 | 2 | HK | 42 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | Tổng cộng | 21 | 315 | 213 | 85 | 17 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | Ngành: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Khóa 51 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | Lên lớp | 27 | 16 | 11 | 1 | CKCN24402 | Kinh tế xây dựng | 2 | 30 | 20 | 10 | KTCT | KTCSHT51 | 1 | HK | 11 | |||||||||||||||||||||||
72 | Ôn và thi | 6 | 3 | 3 | 2 | CKCN24202 | Kiểm định công trình | 2 | 30 | 20 | 10 | KTCT | KTCSHT51 | 1 | HK | 11 | |||||||||||||||||||||||
73 | Dữ trữ | 2 | 1 | 1 | 3 | CKCS24401 | Đồ án Thiết kế KT cơ sở hạ tầng | 1 | 15 | 15 | KTCT | KTCSHT51 | 1 | HK | 11 | ||||||||||||||||||||||||
74 | Thực tập nghề nghiệp | 5 | 0 | 5 | 4 | CKCN23702 | Kết cấu nhà thép | 2 | 30 | 20 | 10 | KTCT | KTCSHT51 | 1 | HK | 11 | |||||||||||||||||||||||
75 | Tổng cộng | 40 | 20 | 20 | 5 | CKCS20402 | Công trình trên nền đất yếu | 2 | 30 | 20 | 10 | KTCT | KTCSHT51 | 1 | A | 11 | |||||||||||||||||||||||
76 | 6 | CKCN24502 | Kỹ thuật an toàn và môi trường | 2 | 30 | 20 | 10 | KTCT | KTCSHT51 | 1 | HK | 11 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | 7 | CKCS22703 | Thiết kế cung cấp điện | 3 | 45 | 45 | KTĐK & TĐH | KTCSHT51 | 1 | HK | 11 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | 8 | CKCS25203 | Thiết kế công trình ngầm | 3 | 45 | 30 | 15 | KTCT | KTCSHT51 | 1 | HK | 11 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | Tổng cộng | 17 | 255 | 175 | 70 | 10 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 1 | CKCS24803 | Lập dự toán xây dựng | 3 | 45 | 35 | 10 | KTCT | KTCSHT51 | 2 | HK | 11 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | 2 | CKCS20802 | Đồ án Tổ chức thi công kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 2 | 30 | 30 | KTCT | KTCSHT51 | 2 | HK | 11 | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | 3 | TNMT20702 | Đánh giá tác động môi trường | 2 | 30 | 20 | 10 | KTCT | KTCSHT51 | 2 | HK | 11 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | 4 | KNPT24802 | Xây dựng và quản lý dự án | 2 | 30 | 20 | 10 | Kinh tế | KTCSHT51 | 2 | HK | 11 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | 5 | CKCN25602 | Máy xây dựng | 2 | 30 | 21 | 9 | KTCT | KTCSHT51 | 2 | HK | 11 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | 6 | KNPT28802 | Quản trị DN trong công nghiệp | 2 | 30 | 21 | 9 | Kinh tế | KTCSHT51 | 2 | HK | 11 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | 7 | CKCS25805 | Thực tế nghề | 5 | 75 | 75 | KTCT | KTCSHT51 | 2 | HK | 11 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | Tổng cộng | 18 | 270 | 117 | 125 | 28 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Ngành: CN sau thu hoạch - Khóa 51 | Học kỳ I | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Lên lớp | 10 | 10 | 0 | 1 | CKCN31053 | Công nghệ chế biến thịt, trứng, sữa | 3 | 45 | 35 | 10 | CNTP | CNSTH51 | 1 | HK | 21 | |||||||||||||||||||||||
91 | Ôn và thi | 3 | 3 | 0 | 2 | CKCN31352 | Thực hành chuyên ngành | 2 | 30 | 30 | CNSTH | CNSTH51 | 1 | HK | 21 | ||||||||||||||||||||||||
92 | Thực tập nghề nghiệp | 3 | 3 | 0 | 3 | CKCN27902 | Thực phẩm truyền thống | 2 | 30 | 21 | 9 | CNSTH | CNSTH51 | 1 | HK | 21 | |||||||||||||||||||||||
93 | Thực tập tốt nghiệp | 18 | 6 | 12 | 4 | CKCN21902 | Công nghệ đồ uống | 2 | 30 | 30 | CNTP | CNSTH51 | 1 | HK | 21 | ||||||||||||||||||||||||
94 | Hoàn chỉnh khóa luận | 3 | 0 | 3 | 5 | KNPT23002 | Phương pháp tiếp cận khoa học | 2 | 30 | 25 | 5 | PTNT | CNSTH51 | 1 | HK | 21 | |||||||||||||||||||||||
95 | Chấm phản biện | 1 | 0 | 1 | 6 | CKCN28103 | Thực tế nghề | 3 | 45 | 45 | CNSTH | CNSTH51 | 1 | HK | 21 | ||||||||||||||||||||||||
96 | Bảo vệ khoá luận TN | 1 | 0 | 1 | Tổng cộng | 14 | 210 | 111 | 94 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | Dự trữ | 1 | 1 | 0 | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | Tổng cộng | 40 | 23 | 17 | 1 | CKCN23910 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | 150 | 150 | CNSTH | CNSTH51 | 2 | HK | 14 | ||||||||||||||||||||||||
99 | 2 | CKCN29606 | Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp | 6 | 90 | 90 | CNSTH | CNSTH51 | 2 | B | 7 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | 3 | CKCN31132 | Đồ án chuyên ngành | 2 | 30 | 30 | CNSTH | CNSTH51 | 2 | A | 7 | ||||||||||||||||||||||||||||