ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKAL
1
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP KHÓA 50, 51
2
Năn học 2020 - 2021 (Hệ chính quy)
3
Công việcT.sốHK1HK2TTMã HPHọc phầnSốT.sốThựcThLKhoa/bộ mônKhóa ngànhHKSố SV
4
tuần
TCtiết
thuyết
hành
bài tập
5
Lớp: KT cơ điện tử 50
Học kỳ I
6
Thực tập nghề nghiệp
8801CKCĐ23302Thực tế nghề (2 tuần)23030KTĐK & TĐHKTCĐT501A55
7
Thực tập tốt nghiệp181532CKCD23410Khóa luận tốt nghiệp KTCĐT10150150KTĐK & TĐHKTCĐT501B27
8
Hoàn chỉnh khóa luận3213CKCD23506BC chuyên đề Tốt nghiệp KTCĐT69090KTĐK & TĐHKTCĐT501B28
9
Chấm phản biện2024CKCD23602KTƯD thiết bị ĐK logic khả trình2301515KTĐK & TĐHKTCĐT501B28
10
Bảo vệ khoá luận TN2025CKCD23702Kỹ thuật ứng dụng vi điều khiển2301515KTĐK & TĐHKTCĐT501B28
11
Tổng cộng33258Tổng cộng22330303000
12
Lớp: KT cơ sở hạ tầng 50
Học kỳ I
13
Thực tập tốt nghiệp181801CKCS21510Khóa luận tốt nghiệp KTCSHT10150150KTCTKTCSHT501HK12
14
Hoàn chỉnh khóa luận3212CKCS20206BC chuyên đề tốt nghiệp KTCSHT69090KTCTKTCSHT501B17
15
Chấm phản biện2023CKCS20402Công trình trên nền đất yếu230219KTCTKTCSHT501A17
16
Bảo vệ khoá luận TN1014CKCS21102Kết cấu bê tông cốt thép tổng hợp230219KTCTKTCSHT501A17
17
Tổng cộng24204Tổng cộng20300422580
18
Lớp: Công nghệ TP 50
Học kỳ I
19
Thực tập nghề nghiệp
4401CKCN28204Thực tế nghề CNTP46060CNTPCNTP501A15752,60,45
20
Thực tập tốt nghiệp181622CKCN24010Khóa luận tốt nghiệp CNTP10150150CNTPCNTP501HK127
21
Hoàn chỉnh khóa luận3033CKCN29706BC chuyên đề Tốt nghiệp CNTP69090CNTPCNTP501B30
22
Chấm phản biện2024CKCN21052Marketing nông sản và thực phẩm230219
QLCL thực phẩm
CNTP501A30
23
Bảo vệ khoá luận TN2025CKCN21102CN chế biến dầu mỡ thực phẩm230219CNSTHCNTP501A30
24
Tổng cộng29209Tổng cộng24360423180
25
Lớp: Thú Y 50Học kỳ I
26
Thực tập nghề nghiệp
3301CNTY23703Thực tế nghề TY34545Khoa CNTYTY501A18147,47,56,31
27
Thực tập tốt nghiệp181712CNTY22310Khóa luận tốt nghiệp TY10150150Khoa CNTYTY501HK114
28
Lên lớp8083CNTY24606BC chuyên đề Tốt nghiệp TY69090Khoa CNTYTY501A69
29
Hoàn chỉnh khóa luận3034CNTY24702QL dịch bệnh trang trại chăn nuôi230219Khoa CNTYTY501B69
30
Chấm phản biện2025CNTY24802Quản lý trang trại chăn nuôi230219Khoa CNTYTY501B69
31
Bảo vệ khoá luận TN202Tổng cộng23345423030
32
Tổng cộng362016Học kỳ II
33
1CNTY22403Kiểm nghiệm thú sản345369
KS truyền nhiểm
TY502HK181
34
2TNMT22302Luật thú y230219
KS truyền nhiểm
TY502HK181
35
Tổng cộng57557180
36
Ngành: CNKT cơ khí - Khóa 51Học kỳ I
37
Lên lớp4401CKCD24203Công nghệ CAD,CAM/CNC3453510KTCKCNKTCK511B53
38
Ôn và thi2202KNPT28802Quản trị doanh nghiệp trong CN230219Kinh tếCNKTCK511B53
39
Thực tập nghề nghiệp
111103CKCN31324Thao tác nghề46060KTCKCNKTCK511A53
40
Thực tập tốt nghiệp186124CKCN31425Thực tế nghề57575KTCKCNKTCK511A53
41
Hoàn chỉnh khóa luận303Tổng cộng14210561540
42
Chấm phản biện101Học kỳ II
43
Bảo vệ khoá luận TN1011CKCN23810Khóa luận tốt nghiệp10150150KTCKCNKTCK512HK24
44
Tổng cộng4023172CKCN29806Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090KTCKCNKTCK512B29
45
3CKCN31022
Chuyên đề Tổ chức sản xuất cơ khí
23030KTCKCNKTCK512A29
46
4CKCN31012
Chuyên đề Công nghệ chế tạo máy
23030KTCKCNKTCK512A29
47
Tổng cộng2030003000
48
Ngành: Kỹ thuật cơ - ĐT - Khóa 51
Học kỳ I
49
Lên lớp2812161CKCD25502Thiết kế hệ thống cơ điện tử230219KTĐK & TĐHKTCĐT511HK42
50
Ôn và thi6332CKCD24402Đồ án Điện tử - tự động hóa23030KTĐK & TĐHKTCĐT511HK42
51
Dữ trữ2113KNPT24802Xây dựng và quản lý dự án230228Kinh tếKTCĐT511HK42
52
Thực tập nghề nghiệp
4404CKCD23902CAD trong kỹ thuật2301515KTĐK & TĐHKTCĐT511HK42
53
Tổng cộng4020205CKCD25302Năng lượng tái tạo230246KTCKKTCĐT511HK42
54
6CKCD24502Đồ án nguyên lý và chi tiết máy23030KTĐK & TĐHKTCĐT511HK42
55
7CKCN26802Quy hoạch thực nghiệm23030KTCTKTCĐT511HK42
56
8CKCD25404Thao tác nghề46060KTĐK & TĐHKTCĐT511HK42
57
Tổng cộng182701121508
58
Học kỳ II
59
1CKCD22102
Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử
23030KTĐK & TĐHKTCĐT512HK42
60
2CKCN31243
Máy và TBCB nông sản thực phẩm
3453510KTCKKTCĐT512HK42
61
3KNPT28802Quản trị DN trong công nghiệp230228Kinh tếKTCĐT512HK42
62
4CKCD26502Tự động hóa quá trình sản xuất230219KTĐK & TĐHKTCĐT512HK42
63
5CKCN31002
Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp
230228KTCKKTCĐT512B42
64
6CKCN25202Kỹ thuật và thiết bị lạnh230219CNSTHKTCĐT512HK42
65
7CKCN31252Ô tô máy kéo230255KTCKKTCĐT512HK42
66
8CKCD21702Điện tử công suất23030KTĐK & TĐHKTCĐT512HK42
67
9CKCD24102
Chuyên đề Điều khiển tự động hóa
230228KTĐK & TĐHKTCĐT512HK42
68
10CKCD24002Chuyên đề Cơ điện tử ứng dụng2301515KTĐK & TĐHKTCĐT512HK42
69
Tổng cộng213152138517
70
Ngành: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Khóa 51
Học kỳ I
71
Lên lớp2716111CKCN24402Kinh tế xây dựng2302010KTCTKTCSHT511HK11
72
Ôn và thi6332CKCN24202Kiểm định công trình2302010KTCTKTCSHT511HK11
73
Dữ trữ2113CKCS24401Đồ án Thiết kế KT cơ sở hạ tầng11515KTCTKTCSHT511HK11
74
Thực tập nghề nghiệp
5054CKCN23702Kết cấu nhà thép2302010KTCTKTCSHT511HK11
75
Tổng cộng4020205CKCS20402Công trình trên nền đất yếu2302010KTCTKTCSHT511A11
76
6CKCN24502Kỹ thuật an toàn và môi trường2302010KTCTKTCSHT511HK11
77
7CKCS22703Thiết kế cung cấp điện34545KTĐK & TĐHKTCSHT511HK11
78
8CKCS25203Thiết kế công trình ngầm3453015KTCTKTCSHT511HK11
79
Tổng cộng172551757010
80
Học kỳ II
81
1CKCS24803Lập dự toán xây dựng3453510KTCTKTCSHT512HK11
82
2CKCS20802
Đồ án Tổ chức thi công kỹ thuật cơ sở hạ tầng
23030KTCTKTCSHT512HK11
83
3TNMT20702Đánh giá tác động môi trường2302010KTCTKTCSHT512HK11
84
4KNPT24802Xây dựng và quản lý dự án2302010Kinh tếKTCSHT512HK11
85
5CKCN25602Máy xây dựng230219KTCTKTCSHT512HK11
86
6KNPT28802Quản trị DN trong công nghiệp230219Kinh tếKTCSHT512HK11
87
7CKCS25805Thực tế nghề57575KTCTKTCSHT512HK11
88
Tổng cộng1827011712528
89
Ngành: CN sau thu hoạch - Khóa 51
Học kỳ I
90
Lên lớp101001CKCN31053
Công nghệ chế biến thịt, trứng, sữa
3453510CNTPCNSTH511HK21
91
Ôn và thi3302CKCN31352Thực hành chuyên ngành23030CNSTHCNSTH511HK21
92
Thực tập nghề nghiệp
3303CKCN27902Thực phẩm truyền thống230219CNSTHCNSTH511HK21
93
Thực tập tốt nghiệp186124CKCN21902Công nghệ đồ uống23030CNTPCNSTH511HK21
94
Hoàn chỉnh khóa luận3035KNPT23002Phương pháp tiếp cận khoa học230255PTNTCNSTH511HK21
95
Chấm phản biện1016CKCN28103Thực tế nghề34545CNSTHCNSTH511HK21
96
Bảo vệ khoá luận TN101Tổng cộng14210111945
97
Dự trữ110Học kỳ II
98
Tổng cộng4023171CKCN23910Khóa luận tốt nghiệp10150150CNSTHCNSTH512HK14
99
2CKCN29606Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp69090CNSTHCNSTH512B7
100
3CKCN31132Đồ án chuyên ngành23030CNSTHCNSTH512A7