| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc | ||||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA HÀN QUỐC HỌC | |||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | 2022 - 2023 학년도 2 학기 수업 시간표 | |||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||
7 | Chú ý (주의 사항): | |||||||||||||||||||||||||||
8 | - Học kỳ bắt đầu từ tuần 06/02/2023 (02월 06일 주부터 개강) | |||||||||||||||||||||||||||
9 | - Thứ (요일): Hai (월), Ba (화), Tư (수), Năm (목), Sáu (금), Bảy (토) | |||||||||||||||||||||||||||
10 | - Cơ sở (캠퍼스): TĐ - Thủ Đức (투득캠퍼스), ĐTH - Quận 1 (1군캠퍼스) | |||||||||||||||||||||||||||
11 | - Nghỉ lễ (연휴)·: 29/4/2023 -> 3/5/2023 | |||||||||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | STT 순서 | Mã lớp 수업 코드 | Tên môn học 과목 | Loại môn học | Khóa 학년 | Lớp 반 | Số TC 학점 | Số Tiết 총시간 | Sỉ Số SV 학생수 | Thứ 요일 | Tiết 교시 | Cơ sở 캠퍼스 | Phòng 강의실 | Ngày bắt đầu 개강일 | Ngày kết thúc 종강일 | Giảng viên 강사 | Giáo trình 교재 | Ghi chú 비고 | ||||||||||
14 | 21 | 2220HQH11301 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nghe) 한국어 - 듣기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 1 | 3 | 45 | Hai | 6-9 | TĐ | 13/02/2023 | 24/04/2023 | ThS. Trần Ngọc Thủy Tiên | ||||||||||||||
15 | 22 | 2220HQH11302 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nghe) 한국어 - 듣기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 2 | 3 | 45 | Sáu | 6-9 | TĐ | 10/02/2023 | 21/04/2023 | ThS. Jin Yong Soo | ||||||||||||||
16 | 23 | 2220HQH11303 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nghe) 한국어 - 듣기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 3 | 3 | 45 | Năm | 6-9 | TĐ | 9/2, 16/2, 23/2, 2/3, 9/3 (5 buổi): học chiều thứ 5 15/3, 22/3, 29/3, 5/4, 12/4, 19/4 (6 buổi): học sáng thứ 4 | 09/02/2023 | 19/04/2023 | ThS. Trần Ngọc Thủy Tiên | 9/2, 16/2, 23/2, 2/3, 9/3 (5 buổi): học chiều thứ 5 15/3, 22/3, 29/3, 5/4, 12/4, 19/4 (6 buổi): học sáng thứ 4 | ||||||||||||
17 | 24 | 2220HQH11304 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nghe) 한국어 - 듣기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 4 | 3 | 45 | Tư | 6-9 | TĐ | 08/02/2023 | 19/04/2023 | ThS. Trần Ngọc Thủy Tiên | ||||||||||||||
18 | 25 | 2220HQH11301 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nói) 한국어 - 말하기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 1 | 3 | 45 | Tư | 6-9 | TĐ | 15/02/2023 | 26/04/2023 | Cô Park Ki Hey | ||||||||||||||
19 | 26 | 2220HQH11302 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nói) 한국어 - 말하기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 2 | 3 | 45 | Ba | 2-5 | ĐTH | D509 | 07/02/2023 | 18/04/2023 | Cô Cho Ha Na | |||||||||||||
20 | 27 | 2220HQH11303 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nói) 한국어 - 말하기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 3 | 3 | 45 | Năm | 2-5 | ĐTH | D509 13/04/2023 nghỉ học -> bù vào 27/04/2023 | 09/02/2023 | 27/04/2023 | Cô Park Su Jeong | 13/04/2023 nghỉ học -> bù vào 27/04/2023 | ||||||||||||
21 | 28 | 2220HQH11304 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nói) 한국어 - 말하기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 4 | 3 | 45 | Hai | 6-9 | ĐTH | D509 | 13/02/2023 | 24/04/2023 | Cô Rha In Ja | |||||||||||||
22 | 29 | 2220HQH04201 | Tiếng Hàn - Đọc 4 한국어 - 읽기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 1 | 2 | 45 | Bảy | 6-9 | TĐ | 11/02/2023 | 22/04/2023 | ThS. Võ Huỳnh Như Hằng | ||||||||||||||
23 | 30 | 2220HQH04202 | Tiếng Hàn - Đọc 4 한국어 - 읽기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 2 | 2 | 45 | Năm | 6-9 | TĐ | 23/02/2023 | 04/05/2023 | TS. Hoàng Thị Trang | ||||||||||||||
24 | 31 | 2220HQH04203 | Tiếng Hàn - Đọc 4 한국어 - 읽기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 3 | 2 | 45 | Hai | 6-9 | TĐ | 13/02/2023 | 24/04/2023 | TS. Lê Hoàng Bảo Trâm | ||||||||||||||
25 | 32 | 2220HQH04204 | Tiếng Hàn - Đọc 4 한국어 - 읽기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 4 | 2 | 45 | Sáu | 6-9 | TĐ | 10/02/2023 | 21/04/2023 | TS. Lê Hoàng Bảo Trâm | ||||||||||||||
26 | 33 | 2220HQH073.101 | Tiếng Hàn - Viết 4 (ngữ pháp) 한국어 - 문법 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 1 | 3 | 45 | Năm | 1-5 | TĐ | 09/02/2023 | 06/04/2023 | ThS. Mai Như Nguyệt | ||||||||||||||
27 | 34 | 2220HQH073.102 | Tiếng Hàn - Viết 4 (ngữ pháp) 한국어 - 문법 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 2 | 3 | 45 | Hai | 6-9 | TĐ | 13/02/2023 | 24/04/2023 | ThS. Mai Như Nguyệt | ||||||||||||||
28 | 35 | 2220HQH073.103 | Tiếng Hàn - Viết 4 (ngữ pháp) 한국어 - 문법 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 3 | 3 | 45 | Tư | 6-9 | TĐ | 08/02/2023 | 19/04/2023 | ThS. Mai Như Nguyệt | ||||||||||||||
29 | 36 | 2220HQH073.104 | Tiếng Hàn - Viết 4 (ngữ pháp) 한국어 - 문법 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 4 | 3 | 45 | Tư | 1-5 | TĐ | 08/02/2023 | 05/04/2023 | ThS. Mai Như Nguyệt | ||||||||||||||
30 | 37 | 2220HQH073.101 | Tiếng Hàn - Viết 4 (viết) 한국어 - 쓰기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 1 | 3 | 45 | Ba | 2-5 | TĐ | 07/02/2023 | 18/04/2023 | TS. Cho Myeong Sook | ||||||||||||||
31 | 38 | 2220HQH073.102 | Tiếng Hàn - Viết 4 (viết) 한국어 - 쓰기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 2 | 3 | 45 | Ba | 6-9 | TĐ | 07/02/2023 | 18/04/2023 | TS. Cho Myeong Sook | ||||||||||||||
32 | 39 | 2220HQH073.103 | Tiếng Hàn - Viết 4 (viết) 한국어 - 쓰기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 3 | 3 | 45 | Sáu | 6-9 | TĐ | 10/02/2023 | 21/04/2023 | Cô Lee Hye Sook | ||||||||||||||
33 | 40 | 2220HQH073.104 | Tiếng Hàn - Viết 4 (viết) 한국어 - 쓰기 4 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2021 | Hàn 4 | 3 | 45 | Ba | 6-9 | TĐ | 07/02/2023 | 18/04/2023 | Cô Lee Hye Sook | ||||||||||||||
34 | 41 | 2220HQH008.101 | Lịch sử Hàn Quốc | Cơ sở ngành | 2021 | Hàn 1,2 | 2 | 45 | 100 | Tư | 1-5 | TĐ | 08/02/2023 | 05/04/2023 | TS. Phan Thị Anh Thư | |||||||||||||
35 | 42 | 2220HQH008.102 | Lịch sử Hàn Quốc | Cơ sở ngành | 2021 | Hàn 3,4 | 2 | 45 | 100 | Bảy | 6-9 | TĐ | 11/02/2023 | 22/04/2023 | TS. Phan Thị Anh Thư | |||||||||||||
36 | 43 | 2220HQH01201 | Nhập môn Hàn Quốc học | Cơ sở ngành | 2021 | Hàn 1,2,3,4 | 2 | 30 | 200 | Sáu | 2-5 | TĐ | 10/02/2023 | 24/03/2023 | ThS. Nguyễn Trung Hiệp | |||||||||||||
37 | 44 | 2220HQH11501 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nghe) 한국어 - 듣기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 1 | 3 | 45 | Hai | 2-5 | TĐ | 13/02/2023 | 24/04/2023 | ThS. Phạm Hương Giang | ||||||||||||||
38 | 45 | 2220HQH11502 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nghe) 한국어 - 듣기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 2 | 3 | 45 | Hai | 6-9 | TĐ | 13/02/2023 | 24/04/2023 | ThS. Phạm Hương Giang | ||||||||||||||
39 | 46 | 2220HQH11503 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nghe) 한국어 - 듣기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 3 | 3 | 45 | Tư | 2-5 | TĐ | 15/02/2023 | 26/04/2023 | ThS. Phạm Hương Giang | ||||||||||||||
40 | 47 | 2220HQH11504 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nghe) 한국어 - 듣기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 4 | 3 | 45 | Năm | 6-9 | TĐ | 16/02/2023 | 27/04/2023 | ThS. Phạm Hương Giang | ||||||||||||||
41 | 48 | 2220HQH11501 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nói) 한국어 - 말하기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 1 | 3 | 45 | Tư | 2-5 | TĐ | 03/05/2023 nghỉ lễ Còn 2 buổi báo sau | 15/03/2023 | 17/05/2023 | TS. Son Young Ho | 03/05/2023 nghỉ lễ Còn 2 buổi báo sau | ||||||||||||
42 | 49 | 2220HQH11502 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nói) 한국어 - 말하기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 2 | 3 | 45 | Năm | 6-9 | Online | Online | 09/02/2023 | 20/04/2023 | TS. Kim Byong Sun | |||||||||||||
43 | 50 | 2220HQH11503 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nói) 한국어 - 말하기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 3 | 3 | 45 | Bảy | 2-5 | ĐTH | D509 | 11/02/2023 | 22/04/2022 | TS. Kim Byung Shik | |||||||||||||
44 | 51 | 2220HQH11504 | Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nói) 한국어 - 말하기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 4 | 3 | 45 | Tư | 6-9 | ĐTH | D509 | 08/02/2023 | 19/04/2023 | TS. Kim Byung Shik | |||||||||||||
45 | 52 | 2220HQH04401 | Tiếng Hàn - Đọc 6 한국어 - 읽기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 1 | 2 | 45 | Hai | 6-9 | TĐ | 01/05/2023 nghỉ lễ | 27/02/2023 | 15/05/2023 | ThS. Nguyễn Trung Hiệp | |||||||||||||
46 | 53 | 2220HQH04402 | Tiếng Hàn - Đọc 6 한국어 - 읽기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 2 | 2 | 45 | Tư | 6-9 | TĐ | 15/02/2023 | 26/04/2023 | TS. Phùng Thị Thanh Xuân | ||||||||||||||
47 | 54 | 2220HQH04403 | Tiếng Hàn - Đọc 6 한국어 - 읽기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 3 | 2 | 45 | Năm | 6-9 | TĐ | 02/03/2023 | 11/05/2023 | ThS. Nguyễn Trung Hiệp | ||||||||||||||
48 | 55 | 2220HQH04404 | Tiếng Hàn - Đọc 6 한국어 - 읽기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 4 | 2 | 45 | Tư | 2-5 | TĐ | 15/02/2023 | 26/04/2023 | TS. Phùng Thị Thanh Xuân | ||||||||||||||
49 | 56 | 2220HQH077.101 | Tiếng Hàn - Viết 6 (ngữ pháp) 한국어 - 문법 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 1 | 3 | 45 | Năm | 6-9 | TĐ | 09/02/2023 | 20/04/2023 | TS. Ho Kwang Su | ||||||||||||||
50 | 57 | 2220HQH077.102 | Tiếng Hàn - Viết 6 (ngữ pháp) 한국어 - 문법 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 2 | 3 | 45 | Hai | 2-5 | TĐ | 06/02/2023 | 17/04/2023 | TS. Ho Kwang Su | ||||||||||||||
51 | 58 | 2220HQH077.103 | Tiếng Hàn - Viết 6 (ngữ pháp) 한국어 - 문법 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 3 | 3 | 45 | Tư | 6-9 | TĐ | 08/02/2023 | 19/04/2023 | TS. Hoàng Thị Trang | ||||||||||||||
52 | 59 | 2220HQH077.104 | Tiếng Hàn - Viết 6 (ngữ pháp) 한국어 - 문법 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 4 | 3 | 45 | Hai | 6-9 | TĐ | 06/02/2023 | 17/04/2023 | TS. Ho Kwang Su | ||||||||||||||
53 | 60 | 2220HQH077.101 | Tiếng Hàn - Viết 6 (viết) 한국어 - 쓰기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 1 | 3 | 45 | Tư | 6-9 | TĐ | 08/02/2023 | 19/04/2023 | TS. Thân Thị Thúy Hiền | ||||||||||||||
54 | 61 | 2220HQH077.102 | Tiếng Hàn - Viết 6 (viết) 한국어 - 쓰기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 2 | 3 | 45 | Tư | 2-5 | TĐ | 08/02/2023 | 19/04/2023 | TS. Thân Thị Thúy Hiền | ||||||||||||||
55 | 62 | 2220HQH077.103 | Tiếng Hàn - Viết 6 (viết) 한국어 - 쓰기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 3 | 3 | 45 | Hai | 6-9 | Online | Online | 06/02/2023 | 17/04/2023 | ThS. Cho Chang Hee | |||||||||||||
56 | 63 | 2220HQH077.104 | Tiếng Hàn - Viết 6 (viết) 한국어 - 쓰기 6 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2020 | Hàn 4 | 3 | 45 | Bảy | 2-5 | Online | Online | 11/02/2023 | 22/04/2022 | ThS. Cho Chang Hee | |||||||||||||
57 | 64 | 2220HQH001.101 | Biên phiên dịch tiếng Hàn | Nghiệp vụ bắt buộc | 2020 | NVHQ 1 | 2 | 45 | Ba | 6-9 | TĐ | 07/02/2023 | 18/04/2023 | TS. Thân Thị Thúy Hiền | ||||||||||||||
58 | 65 | 2220HQH001.102 | Biên phiên dịch tiếng Hàn | Nghiệp vụ bắt buộc | 2020 | NVHQ 2 | 2 | 45 | Năm | 2-5 | TĐ | 09/02/2023 | 20/04/2023 | TS. Thân Thị Thúy Hiền | ||||||||||||||
59 | 66 | 2220HQH03401 | Tiếng Hàn thương mại | Chuyên ngành tự chọn | 2020 | NVHQ | 2 | 30 | Sáu | 6-7 | ĐTH | D509 | 11 tuần | 11 tuần | ThS. Nguyễn Thị Ly | E-Learning | ||||||||||||
60 | 67 | 2220HQH106.101 | Văn học và văn hóa Hàn Quốc | Chuyên ngành tự chọn | 2020 | NVHQ | 2 | 30 | Sáu | 4-5 | ĐTH | D509 | 10/02/2023 | 21/04/2023 | TS. Lê Thị Phương Thủy | E-Learning | ||||||||||||
61 | 68 | 2220HQH10401 | Tiếng Hàn truyền thông | Chuyên ngành tự chọn | 2020 | NVHQ | 2 | 30 | Ba | 6-9 | TĐ | 02/05/2023 nghỉ lễ Còn 4 buổi báo sau | 25/04/2023 | 16/05/2023 | TS. Nguyễn Thị Phương Mai | 02/05/2023 nghỉ lễ Còn 4 buổi báo sau | ||||||||||||
62 | 69 | 2220HQH040.101 | Xã hội Hàn Quốc | Cơ sở ngành | 2020 | Hàn 1,2 | 2 | 45 | Bảy | 2-5 | TĐ | 11/02/2023 | 22/04/2022 | ThS. Trần Hữu Yến Loan | ||||||||||||||
63 | 70 | 2220HQH040.102 | Xã hội Hàn Quốc | Cơ sở ngành | 2020 | Hàn 3,4 | 2 | 45 | Hai | 2-5 | TĐ | 06/02/2023 | 17/04/2023 | ThS. Trần Hữu Yến Loan | ||||||||||||||
64 | 71 | 2220HQH101.101 | Hàn Quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa | Chuyên ngành bắt buộc | 2020 | VHXH | 2 | 45 | Ba | 6-9 | ĐTH | D509 | 07/02/2023 | 18/04/2023 | TS. Kim Yuree | |||||||||||||
65 | 72 | 2220LUU08001 | Nghiệp vụ thư ký văn phòng | Nghiệp vụ bắt buộc | 2020 | VHXH | 2 | 45 | Ba | 1-5 | TĐ | 07/02/2023 | 04/04/2023 | TS. Nguyễn Văn Báu | ||||||||||||||
66 | 73 | 2220HQH05301 | Văn hóa doanh nghiệp Hàn Quốc | Chuyên ngành tự chọn | 2020 | VHXH | 2 | 30 | Năm | 2-5 | TĐ | 09/02/2023 | 23/03/2023 | TS. Lê Lan Hương | ||||||||||||||
67 | 74 | 2220HQH13701 | Nghiệp vụ biên tập | Nghiệp vụ tự chọn | 2020 | VHXH | 2 | 30 | Ba | 2-5 | TĐ | 02/05/2023 nghỉ lễ Còn 2 buổi báo sau | 11/04/2023 | 16/05/2023 | Thầy Võ Anh Vũ | 02/05/2023 nghỉ lễ Còn 2 buổi báo sau | ||||||||||||
68 | 75 | 2220DAI04101 | Nhập môn quan hệ công chúng | Nghiệp vụ tự chọn | 2020 | VHXH | 2 | 30 | Sáu | 6-9 | TĐ | 17/03/2023 | 28/04/2023 | ThS. Đinh Trần Thúy Vi | ||||||||||||||
69 | 76 | 2220HQH13801 | Quan hệ kinh tế Hàn - Việt | Chuyên ngành bắt buộc | 2020 | KTCTNG | 2 | 45 | Ba | 2-5 | TĐ | 07/02/2023 | 18/04/2023 | TS. Shin Dong Min | ||||||||||||||
70 | 77 | 2220HQH099.101 | Tổng quan về thương mại quốc tế | Chuyên ngành tự chọn | 2020 | KTCTNG | 2 | 30 | Sáu | 2-5 | TĐ | 17/02/2023 | 31/03/2023 | TS. Phùng Thị Thanh Xuân | ||||||||||||||
71 | 78 | 2220DPH22401 | Nghiệp vụ ngoại giao | Nghiệp vụ tự chọn | 2020 | KTCTNG | 2 | 30 | Năm | 1-5 | TĐ | 09/02/2023 | 16/03/2023 | ThS. Nguyễn Thanh Lân | ||||||||||||||
72 | 79 | 2220HQH09201 | Marketing | Chuyên ngành tự chọn | 2020 | KTCTNG | 2 | 30 | Ba | 6-9 | TĐ | 07/02/2023 | 21/03/2023 | ThS. Nguyễn Thanh Lân | ||||||||||||||
73 | 80 | 2220HQH11901 | Tiếng Anh ứng dụng Hàn Quốc học 2 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2019 | Hàn 1 | 2 | 45 | Ba | 2-5 | TĐ | 07/02/2023 | 18/04/2023 | Thầy Mai Quốc Bảo | ||||||||||||||
74 | 81 | 2220HQH11902 | Tiếng Anh ứng dụng Hàn Quốc học 2 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2019 | Hàn 2 | 2 | 45 | Ba | 6-9 | TĐ | 07/02/2023 | 18/04/2023 | Thầy Mai Quốc Bảo | ||||||||||||||
75 | 82 | 2220HQH11903 | Tiếng Anh ứng dụng Hàn Quốc học 2 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2019 | Hàn 3 | 2 | 45 | Tư | 2-5 | TĐ | 08/02/2023 | 19/04/2023 | Thầy Mai Quốc Bảo | ||||||||||||||
76 | 83 | 2220HQH11904 | Tiếng Anh ứng dụng Hàn Quốc học 2 | Ngoại ngữ bắt buộc | 2019 | Hàn 4 | 2 | 45 | Tư | 6-9 | TĐ | 08/02/2023 | 19/04/2023 | Thầy Mai Quốc Bảo | ||||||||||||||
77 | 84 | 2220HQH12001 | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | Chuyên ngành bắt buộc | 2019 | NVHQ | 2 | 45 | Sáu | 2-5 | TĐ | 17/02/2023 | 28/04/2023 | TS. Hoàng Thị Trang | ||||||||||||||
78 | 85 | 2220HQH13201 | Biên dịch tiếng Hàn nâng cao | Nghiệp vụ tự chọn | 2019 | NVHQ | 2 | 30 | Hai | 2-5 | TĐ | 06/02/2023 | 20/03/2023 | TS. Nguyễn Thị Phương Mai | ||||||||||||||
79 | 86 | 2220HQH13202 | Biên dịch tiếng Hàn nâng cao | Nghiệp vụ tự chọn | 2019 | VHXH | 2 | 30 | Hai | 6-9 | TĐ | 06/02/2023 | 20/03/2023 | TS. Nguyễn Thị Phương Mai | ||||||||||||||
80 | 87 | 2220HQH00901 | Nghệ thuật truyền thống Hàn Quốc | Chuyên ngành tự chọn | 2019 | VHXH | 2 | 30 | Sáu | 2-5 | Online | Online | 17/02/2023 | 31/03/2023 | TS. Shin Go Eun | |||||||||||||
81 | 88 | 2220HQH13901 | Lịch sử ngoại giao Hàn Quốc | Chuyên ngành tự chọn | 2019 | KTCTNG | 2 | 30 | Hai | 6-9 | TĐ | 06/02/2023 | 20/03/2023 | TS. Kim Yuree | ||||||||||||||
82 | 89 | 2220HQH129.101 | Kỹ năng soạn thảo văn bản & thuyết trình | Nghiệp vụ tự chọn | 2019 | KTCTNG | 2 | 30 | Bảy | 1-5 | TĐ | 11/02/2023 | 18/03/2023 | ThS. Nguyễn Vương Nguyên Nghi | ||||||||||||||
83 | 90 | 2220HQH10001 | Chuyên đề Hàn Quốc học | Chuyên ngành tự chọn | 2019 | KTCTNG | 2 | 30 | Năm | 6-9 | ĐTH | D509 | 7 tuần | 7 tuần | TS. Phan Như Quỳnh | E-Learning | ||||||||||||
84 | 91 | 2220HQH01001 | Nghiệp vụ tài chính ngân hàng | Nghiệp vụ tự chọn | 2019 | KTCTNG | 2 | 30 | Sáu | 1-5 | TĐ | 10/02/2023 | 17/03/2023 | ThS. Bùi Quốc Khánh | ||||||||||||||
85 | 92 | 2220HQH13301 | Phiên dịch tiếng Hàn nâng cao | Nghiệp vụ tự chọn | 2019 | NVHQ | 2 | 30 | Sáu | 6-9 | TĐ | Còn 1 buổi báo sau | 17/02/2023 | 24/03/2023 | TS. Hoàng Thị Trang | |||||||||||||
86 | 93 | 2220HQH13101 | Chuyên đề Topik | Nghiệp vụ tự chọn | 2019 | NVHQ | 2 | 30 | Sáu | 6-9 | TĐ | 31/03/2023 | 12/05/2023 | ThS. Trần Ngọc Thủy Tiên | ||||||||||||||
87 | Tp.HCM, ngày 09 tháng 01 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | Người lập bảng | |||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | Phạm Công Bảo Duy | |||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 |