ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌCCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂNĐộc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc
3
KHOA HÀN QUỐC HỌC
4
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022 - 2023
5
2022 - 2023 학년도 2 학기 수업 시간표
6
7
Chú ý (주의 사항):
8
- Học kỳ bắt đầu từ tuần 06/02/2023 (02월 06일 주부터 개강)
9
- Thứ (요일): Hai (월), Ba (화), Tư (수), Năm (목), Sáu (금), Bảy (토)
10
- Cơ sở (캠퍼스): TĐ - Thủ Đức (투득캠퍼스), ĐTH - Quận 1 (1군캠퍼스)
11
- Nghỉ lễ (연휴)·: 29/4/2023 -> 3/5/2023
12
13
STT
순서
Mã lớp
수업 코드
Tên môn học
과목
Loại môn họcKhóa
학년
Lớp
반
Số TC
학점
Số Tiết
총시간
Sỉ Số SV
학생수
Thứ
요일
Tiết
교시
Cơ sở
캠퍼스
Phòng
강의실
Ngày bắt đầu
개강일
Ngày kết thúc
종강일
Giảng viên
강사
EmailGiáo trình
교재
Ghi chú
비고
14
212220HQH11301Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nghe)
한국어 - 듣기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 1345Hai6-9TĐ13/02/202324/04/2023ThS. Trần Ngọc Thủy Tiên
15
222220HQH11302Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nghe)
한국어 - 듣기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 2345Sáu6-9TĐ10/02/202321/04/2023ThS. Jin Yong Soo
16
232220HQH11303Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nghe)
한국어 - 듣기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 3345Năm6-9TĐ9/2, 16/2, 23/2, 2/3, 9/3 (5 buổi): học chiều thứ 5
15/3, 22/3, 29/3, 5/4, 12/4, 19/4 (6 buổi): học sáng thứ 4
09/02/202319/04/2023ThS. Trần Ngọc Thủy Tiên9/2, 16/2, 23/2, 2/3, 9/3 (5 buổi): học chiều thứ 5
15/3, 22/3, 29/3, 5/4, 12/4, 19/4 (6 buổi): học sáng thứ 4
17
242220HQH11304Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nghe)
한국어 - 듣기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 4345Tư6-9TĐ08/02/202319/04/2023ThS. Trần Ngọc Thủy Tiên
18
252220HQH11301Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nói)
한국어 - 말하기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 1345Tư6-9TĐ15/02/202326/04/2023Cô Park Ki Hey
19
262220HQH11302Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nói)
한국어 - 말하기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 2345Ba2-5ĐTHD50907/02/202318/04/2023Cô Cho Ha Na
20
272220HQH11303Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nói)
한국어 - 말하기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 3345Năm2-5ĐTHD509
13/04/2023 nghỉ học -> bù vào 27/04/2023
09/02/202327/04/2023Cô Park Su Jeong13/04/2023 nghỉ học -> bù vào 27/04/2023
21
282220HQH11304Tiếng Hàn - Nghe Nói 4 (nói)
한국어 - 말하기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 4345Hai6-9ĐTHD50913/02/202324/04/2023Cô Rha In Ja
22
292220HQH04201Tiếng Hàn - Đọc 4
한국어 - 읽기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 1245Bảy6-9TĐ11/02/202322/04/2023ThS. Võ Huỳnh Như Hằng
23
302220HQH04202Tiếng Hàn - Đọc 4
한국어 - 읽기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 2245Năm6-9TĐ23/02/202304/05/2023TS. Hoàng Thị Trang
24
312220HQH04203Tiếng Hàn - Đọc 4
한국어 - 읽기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 3245Hai6-9TĐ13/02/202324/04/2023TS. Lê Hoàng Bảo Trâm
25
322220HQH04204Tiếng Hàn - Đọc 4
한국어 - 읽기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 4245Sáu6-9TĐ10/02/202321/04/2023TS. Lê Hoàng Bảo Trâm
26
33
2220HQH073.101
Tiếng Hàn - Viết 4 (ngữ pháp)
한국어 - 문법 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 1345Năm1-5TĐ09/02/202306/04/2023ThS. Mai Như Nguyệt
27
34
2220HQH073.102
Tiếng Hàn - Viết 4 (ngữ pháp)
한국어 - 문법 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 2345Hai6-9TĐ13/02/202324/04/2023ThS. Mai Như Nguyệt
28
35
2220HQH073.103
Tiếng Hàn - Viết 4 (ngữ pháp)
한국어 - 문법 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 3345Tư6-9TĐ08/02/202319/04/2023ThS. Mai Như Nguyệt
29
36
2220HQH073.104
Tiếng Hàn - Viết 4 (ngữ pháp)
한국어 - 문법 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 4345Tư1-5TĐ08/02/202305/04/2023ThS. Mai Như Nguyệt
30
37
2220HQH073.101
Tiếng Hàn - Viết 4 (viết)
한국어 - 쓰기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 1345Ba2-5TĐ07/02/202318/04/2023TS. Cho Myeong Sook
31
38
2220HQH073.102
Tiếng Hàn - Viết 4 (viết)
한국어 - 쓰기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 2345Ba6-9TĐ07/02/202318/04/2023TS. Cho Myeong Sook
32
39
2220HQH073.103
Tiếng Hàn - Viết 4 (viết)
한국어 - 쓰기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 3345Sáu6-9TĐ10/02/202321/04/2023Cô Lee Hye Sook
33
40
2220HQH073.104
Tiếng Hàn - Viết 4 (viết)
한국어 - 쓰기 4
Ngoại ngữ bắt buộc2021Hàn 4345Ba6-9TĐ07/02/202318/04/2023Cô Lee Hye Sook
34
41
2220HQH008.101
Lịch sử Hàn QuốcCơ sở ngành2021Hàn 1,2245100Tư1-5TĐ08/02/202305/04/2023TS. Phan Thị Anh Thư
35
42
2220HQH008.102
Lịch sử Hàn QuốcCơ sở ngành2021Hàn 3,4245100Bảy6-9TĐ11/02/202322/04/2023TS. Phan Thị Anh Thư
36
432220HQH01201Nhập môn Hàn Quốc họcCơ sở ngành2021Hàn 1,2,3,4230200Sáu2-5TĐ10/02/202324/03/2023ThS. Nguyễn Trung Hiệp
37
442220HQH11501Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nghe)
한국어 - 듣기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 1345Hai2-5TĐ13/02/202324/04/2023ThS. Phạm Hương Giang
38
452220HQH11502Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nghe)
한국어 - 듣기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 2345Hai6-9TĐ13/02/202324/04/2023ThS. Phạm Hương Giang
39
462220HQH11503Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nghe)
한국어 - 듣기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 3345Tư2-5TĐ15/02/202326/04/2023ThS. Phạm Hương Giang
40
472220HQH11504Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nghe)
한국어 - 듣기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 4345Năm6-9TĐ16/02/202327/04/2023ThS. Phạm Hương Giang
41
482220HQH11501Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nói)
한국어 - 말하기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 1345Tư2-5TĐ03/05/2023 nghỉ lễ
Còn 2 buổi báo sau
15/03/202317/05/2023TS. Son Young Ho03/05/2023 nghỉ lễ
Còn 2 buổi báo sau
42
492220HQH11502Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nói)
한국어 - 말하기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 2345Năm6-9OnlineOnline09/02/202320/04/2023TS. Kim Byong Sun
43
502220HQH11503Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nói)
한국어 - 말하기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 3345Bảy2-5ĐTHD50911/02/202322/04/2022TS. Kim Byung Shik
44
512220HQH11504Tiếng Hàn - Nghe Nói 6 (nói)
한국어 - 말하기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 4345Tư6-9ĐTHD50908/02/202319/04/2023TS. Kim Byung Shik
45
522220HQH04401Tiếng Hàn - Đọc 6
한국어 - 읽기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 1245Hai6-9TĐ01/05/2023 nghỉ lễ27/02/202315/05/2023ThS. Nguyễn Trung Hiệp
46
532220HQH04402Tiếng Hàn - Đọc 6
한국어 - 읽기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 2245Tư6-9TĐ15/02/202326/04/2023TS. Phùng Thị Thanh Xuân
47
542220HQH04403Tiếng Hàn - Đọc 6
한국어 - 읽기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 3245Năm6-9TĐ02/03/202311/05/2023ThS. Nguyễn Trung Hiệp
48
552220HQH04404Tiếng Hàn - Đọc 6
한국어 - 읽기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 4245Tư2-5TĐ15/02/202326/04/2023TS. Phùng Thị Thanh Xuân
49
56
2220HQH077.101
Tiếng Hàn - Viết 6 (ngữ pháp)
한국어 - 문법 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 1345Năm6-9TĐ09/02/202320/04/2023TS. Ho Kwang Su
50
57
2220HQH077.102
Tiếng Hàn - Viết 6 (ngữ pháp)
한국어 - 문법 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 2345Hai2-5TĐ06/02/202317/04/2023TS. Ho Kwang Su
51
58
2220HQH077.103
Tiếng Hàn - Viết 6 (ngữ pháp)
한국어 - 문법 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 3345Tư6-9TĐ08/02/202319/04/2023TS. Hoàng Thị Trang
52
59
2220HQH077.104
Tiếng Hàn - Viết 6 (ngữ pháp)
한국어 - 문법 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 4345Hai6-9TĐ06/02/202317/04/2023TS. Ho Kwang Su
53
60
2220HQH077.101
Tiếng Hàn - Viết 6 (viết)
한국어 - 쓰기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 1345Tư6-9TĐ08/02/202319/04/2023TS. Thân Thị Thúy Hiền
54
61
2220HQH077.102
Tiếng Hàn - Viết 6 (viết)
한국어 - 쓰기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 2345Tư2-5TĐ08/02/202319/04/2023TS. Thân Thị Thúy Hiền
55
62
2220HQH077.103
Tiếng Hàn - Viết 6 (viết)
한국어 - 쓰기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 3345Hai6-9OnlineOnline06/02/202317/04/2023ThS. Cho Chang Hee
56
63
2220HQH077.104
Tiếng Hàn - Viết 6 (viết)
한국어 - 쓰기 6
Ngoại ngữ bắt buộc2020Hàn 4345Bảy2-5OnlineOnline11/02/202322/04/2022ThS. Cho Chang Hee
57
64
2220HQH001.101
Biên phiên dịch tiếng HànNghiệp vụ bắt buộc2020NVHQ 1245Ba6-9TĐ07/02/202318/04/2023TS. Thân Thị Thúy Hiền
58
65
2220HQH001.102
Biên phiên dịch tiếng HànNghiệp vụ bắt buộc2020NVHQ 2245Năm2-5TĐ09/02/202320/04/2023TS. Thân Thị Thúy Hiền
59
662220HQH03401Tiếng Hàn thương mạiChuyên ngành tự chọn2020NVHQ230Sáu6-7ĐTHD50911 tuần11 tuầnThS. Nguyễn Thị LyE-Learning
60
67
2220HQH106.101
Văn học và văn hóa Hàn QuốcChuyên ngành tự chọn2020NVHQ230Sáu4-5ĐTHD50910/02/202321/04/2023TS. Lê Thị Phương ThủyE-Learning
61
682220HQH10401Tiếng Hàn truyền thôngChuyên ngành tự chọn2020NVHQ230Ba6-9TĐ02/05/2023 nghỉ lễ
Còn 4 buổi báo sau
25/04/202316/05/2023TS. Nguyễn Thị Phương Mai02/05/2023 nghỉ lễ
Còn 4 buổi báo sau
62
69
2220HQH040.101
Xã hội Hàn QuốcCơ sở ngành2020Hàn 1,2245Bảy2-5TĐ11/02/202322/04/2022ThS. Trần Hữu Yến Loan
63
70
2220HQH040.102
Xã hội Hàn QuốcCơ sở ngành2020Hàn 3,4245Hai2-5TĐ06/02/202317/04/2023ThS. Trần Hữu Yến Loan
64
71
2220HQH101.101
Hàn Quốc trong bối cảnh toàn cầu hóaChuyên ngành bắt buộc2020VHXH245Ba6-9ĐTHD50907/02/202318/04/2023TS. Kim Yuree
65
722220LUU08001Nghiệp vụ thư ký văn phòngNghiệp vụ bắt buộc2020VHXH245Ba1-5TĐ07/02/202304/04/2023TS. Nguyễn Văn Báu
66
732220HQH05301Văn hóa doanh nghiệp Hàn QuốcChuyên ngành tự chọn2020VHXH230Năm2-5TĐ09/02/202323/03/2023TS. Lê Lan Hương
67
742220HQH13701Nghiệp vụ biên tậpNghiệp vụ tự chọn2020VHXH230Ba2-5TĐ02/05/2023 nghỉ lễ
Còn 2 buổi báo sau
11/04/202316/05/2023Thầy Võ Anh Vũ02/05/2023 nghỉ lễ
Còn 2 buổi báo sau
68
752220DAI04101Nhập môn quan hệ công chúngNghiệp vụ tự chọn2020VHXH230Sáu6-9TĐ17/03/202328/04/2023ThS. Đinh Trần Thúy Vi
69
762220HQH13801Quan hệ kinh tế Hàn - ViệtChuyên ngành bắt buộc2020KTCTNG245Ba2-5TĐ07/02/202318/04/2023TS. Shin Dong Min
70
77
2220HQH099.101
Tổng quan về thương mại quốc tếChuyên ngành tự chọn2020KTCTNG230Sáu2-5TĐ17/02/202331/03/2023TS. Phùng Thị Thanh Xuân
71
782220DPH22401Nghiệp vụ ngoại giaoNghiệp vụ tự chọn2020KTCTNG230Năm1-5TĐ09/02/202316/03/2023ThS. Nguyễn Thanh Lân
72
792220HQH09201MarketingChuyên ngành tự chọn2020KTCTNG230Ba6-9TĐ07/02/202321/03/2023ThS. Nguyễn Thanh Lân
73
802220HQH11901Tiếng Anh ứng dụng Hàn Quốc học 2Ngoại ngữ bắt buộc2019Hàn 1245Ba2-5TĐ07/02/202318/04/2023Thầy Mai Quốc Bảo
74
812220HQH11902Tiếng Anh ứng dụng Hàn Quốc học 2Ngoại ngữ bắt buộc2019Hàn 2245Ba6-9TĐ07/02/202318/04/2023Thầy Mai Quốc Bảo
75
822220HQH11903Tiếng Anh ứng dụng Hàn Quốc học 2Ngoại ngữ bắt buộc2019Hàn 3245Tư2-5TĐ08/02/202319/04/2023Thầy Mai Quốc Bảo
76
832220HQH11904Tiếng Anh ứng dụng Hàn Quốc học 2Ngoại ngữ bắt buộc2019Hàn 4245Tư6-9TĐ08/02/202319/04/2023Thầy Mai Quốc Bảo
77
842220HQH12001Ngôn ngữ và văn hóa Hàn QuốcChuyên ngành bắt buộc2019NVHQ245Sáu2-5TĐ17/02/202328/04/2023TS. Hoàng Thị Trang
78
852220HQH13201Biên dịch tiếng Hàn nâng caoNghiệp vụ tự chọn2019NVHQ230Hai2-5TĐ06/02/202320/03/2023TS. Nguyễn Thị Phương Mai
79
862220HQH13202Biên dịch tiếng Hàn nâng caoNghiệp vụ tự chọn2019VHXH230Hai6-9TĐ06/02/202320/03/2023TS. Nguyễn Thị Phương Mai
80
872220HQH00901Nghệ thuật truyền thống Hàn QuốcChuyên ngành tự chọn2019VHXH230Sáu2-5OnlineOnline17/02/202331/03/2023TS. Shin Go Eun
81
882220HQH13901Lịch sử ngoại giao Hàn QuốcChuyên ngành tự chọn2019KTCTNG230Hai6-9TĐ06/02/202320/03/2023TS. Kim Yuree
82
89
2220HQH129.101
Kỹ năng soạn thảo văn bản & thuyết trìnhNghiệp vụ tự chọn2019KTCTNG230Bảy1-5TĐ11/02/202318/03/2023ThS. Nguyễn Vương Nguyên Nghi
83
902220HQH10001Chuyên đề Hàn Quốc họcChuyên ngành tự chọn2019KTCTNG230Năm6-9ĐTHD5097 tuần7 tuầnTS. Phan Như QuỳnhE-Learning
84
912220HQH01001Nghiệp vụ tài chính ngân hàngNghiệp vụ tự chọn2019KTCTNG230Sáu1-5TĐ10/02/202317/03/2023ThS. Bùi Quốc Khánh
85
922220HQH13301Phiên dịch tiếng Hàn nâng caoNghiệp vụ tự chọn2019NVHQ230Sáu6-9TĐCòn 1 buổi báo sau17/02/202324/03/2023TS. Hoàng Thị Trang
86
932220HQH13101Chuyên đề TopikNghiệp vụ tự chọn2019NVHQ230Sáu6-9TĐ31/03/202312/05/2023ThS. Trần Ngọc Thủy Tiên
87
Tp.HCM, ngày 09 tháng 01 năm 2023
88
Người lập bảng
89
90
91
92
Phạm Công Bảo Duy
93
94
95
96
97
98
99
100