| A | B | C | D | E | F | |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Công ty TNHH Thương Mại và Đào Tạo Dương Gia Phát Thông tin liên hệ: 0983883456 - Mr. Dương Công Đông Địa chỉ: 24 Lê Lâm, P. Phú Thạnh, Q. Tân Phú, TP.HCM | |||||
2 | Tạo bởi: Công ty duonggiaphat.vn Vui lòng ghi rõ nguồn khi chia sẻ | |||||
3 | ||||||
4 | Mẫu KPI cho Nhân viên Bán hàng Trực tiếp (Showroom, Cửa hàng) | |||||
5 | Nhóm KPI | Chỉ số KPI | Mô tả | Mục tiêu | Thực tế | Tỷ lệ hoàn thành |
6 | KPI về khách hàng | Số lượng khách hàng mới/tháng | ... | ... | ... | |
7 | Số khách hàng quan tâm | ... | ... | ... | ||
8 | Số khách hàng cũ | ... | ... | ... | ||
9 | Số lượng khách hàng tiềm năng | ... | ... | ... | ||
10 | Số lượng khách ghé cửa hàng/tháng | ... | ... | ... | ||
11 | Tỷ lệ chuyển đổi của khách hàng | ... | ... | ... | ||
12 | Chi phí trung bình cho mỗi khách hàng tiềm năng (CPL) | ... | ... | ... | ||
13 | Thời gian bán hàng trung bình | ... | ... | ... | ||
14 | KPI bán hàng | Số lượng đặt lịch hẹn ghé cửa hàng/tháng | ... | ... | ... | |
15 | Số lượng cơ hội bán hàng/tháng | ... | ... | ... | ||
16 | Số lần gặp khách hàng trực tiếp/tháng | ... | ... | ... | ||
17 | Số lượng sản phẩm bán ra/tháng | ... | ... | ... | ||
18 | Tỷ lệ chuyển đổi từ ghé cửa hàng sang cơ hội (Opp Lead) | ... | ... | ... | ||
19 | Tỷ lệ chuyển đổi từ cơ hội sang đơn hàng | ... | ... | ... | ||
20 | Thời gian trung bình để chốt đơn hàng | ... | ... | ... | ||
21 | Tỷ lệ upsell/cross-sell thành công | ... | ... | ... | ||
22 | Tỷ lệ tuân thủ quy trình bán hàng | ... | ... | ... | ||
23 | KPI kết quả | Doanh số đạt được/tháng | ... | ... | ... | |
24 | Tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu | ... | ... | ... | ||
25 | Giá trị đơn hàng trung bình | ... | ... | ... | ||
26 | Tỷ lệ bán chéo (Cross-sell Rate) | ... | ... | ... | ||
27 | Tỷ lệ bán thêm (Upsell Rate) | ... | ... | ... | ||
28 | Doanh số theo danh mục sản phẩm/tháng | ... | ... | ... | ||
29 | Biên lợi nhuận gộp/doanh số | ... | ... | ... | ||
30 | KPI chăm sóc khách hàng sau bán | Tỷ lệ hài lòng của khách hàng (CSAT) | ... | ... | ... | |
31 | Số lượng khiếu nại và đổi trả/tháng | ... | ... | ... | ||
32 | Sư trung thành của khách hàng (NPS) | ... | ... | ... | ||
33 | Số khách hàng từ giới thiệu cũ | ... | ... | ... | ||
34 | Thời gian hoàn thành CSKH | ... | ... | ... | ||
35 | ||||||
36 | ||||||
37 | ||||||
38 | ||||||
39 | ||||||
40 | ||||||
41 | ||||||
42 | ||||||
43 | ||||||
44 | ||||||
45 | ||||||
46 | ||||||
47 | ||||||
48 | ||||||
49 | ||||||
50 | ||||||
51 | ||||||
52 | ||||||
53 | ||||||
54 | ||||||
55 | ||||||
56 | ||||||
57 | ||||||
58 | ||||||
59 | ||||||
60 | ||||||
61 | ||||||
62 | ||||||
63 | ||||||
64 | ||||||
65 | ||||||
66 | ||||||
67 | ||||||
68 | ||||||
69 | ||||||
70 | ||||||
71 | ||||||
72 | ||||||
73 | ||||||
74 | ||||||
75 | ||||||
76 | ||||||
77 | ||||||
78 | ||||||
79 | ||||||
80 | ||||||
81 | ||||||
82 | ||||||
83 | ||||||
84 | ||||||
85 | ||||||
86 | ||||||
87 | ||||||
88 | ||||||
89 | ||||||
90 | ||||||
91 | ||||||
92 | ||||||
93 | ||||||
94 | ||||||
95 | ||||||
96 | ||||||
97 | ||||||
98 | ||||||
99 | ||||||
100 | ||||||