| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 39 NĂM HỌC 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 02/05/2022 đến ngày 08/05/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
4 | 39 | CĐDK14A+B | 35 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG CHUYÊN KHOA 2/4 | ||||||||||||||||||||||
5 | 39 | CĐDK15A | 28 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 2/12) | ||||||||||||||||||||||
6 | 39 | CĐDK15B | 25 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 2/12) | ||||||||||||||||||||||
7 | 39 | CĐDK15C | 29 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 2/12) | ||||||||||||||||||||||
8 | 39 | CĐDK16A | 34 | 4 | 4/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 64 | 79 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
9 | 39 | CĐDK16A | 34 | 5 | 5/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 68 | 79 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
10 | 39 | CĐDK16A | 34 | 5 | 5/5 | Chiều | THI : GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 1 | THI | Cô Vũ Hương - Cô Duyên | C3.3 | ||||||||||||||||
11 | 39 | CĐDK16A | 34 | 6 | 6/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 72 | 79 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
12 | 39 | CĐDK16B+C | 49 | 4 | 4/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 64 | 79 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
13 | 39 | CĐDK16B+C | 49 | 5 | 5/5 | Sáng | THI : GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 1 | THI | Cô Thơm - Cô Thu | C3.3 | ||||||||||||||||
14 | 39 | CĐDK16B+C | 49 | 5 | 5/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 68 | 79 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
15 | 39 | CĐDK16B+C | 49 | 6 | 6/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 72 | 79 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
16 | 39 | CDUK6A+ B | 35 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP 2/10 | ||||||||||||||||||||||
17 | 39 | CDUK7A | 31 | 4 | 4/5 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 24 | 32 | 4 | Cô Thanh | PTH Dược | ||||||||||||||
18 | 39 | CDUK7A | 31 | 4 | 4/5 | Chiều | TH bào chế tổ 2 | 24 | 32 | 4 | Cô Thanh | PTH Dược | ||||||||||||||
19 | 39 | CDUK7A | 31 | 5 | 5/5 | Sáng | TH Dược lâm sàng tổ 1 | 12 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
20 | 39 | CDUK7A | 31 | 5 | 5/5 | Sáng | TH Dược lâm sàng tổ 2 | 12 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | PTH Dược | ||||||||||||||
21 | 39 | CDUK7A | 31 | 5 | 5/5 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 40 | 56/75 | 4 | Cô Khánh vân | B4.3 | ||||||||||||||
22 | 39 | CDUK7A | 31 | 6 | 6/5 | Sáng | THI: KNGT - GDSK | Đợt 1 | THI | Cô Thanh - Cô Vũ Hương | C3.3 | |||||||||||||||
23 | 39 | CDUK7B | 30 | 4 | 4/5 | Sáng | TH Dược lâm sàng tổ 1 | 12 | 28 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||
24 | 39 | CDUK7B | 30 | 4 | 4/5 | Chiều | TH Dược lâm sàng tổ 2 | 12 | 28 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||
25 | 39 | CDUK7B | 30 | 5 | 5/5 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 20 | 32 | 4 | Cô Thanh | PTH Dược | Dự giờ | |||||||||||||
26 | 39 | CDUK7B | 30 | 5 | 5/5 | Chiều | TH bào chế tổ 2 | 20 | 32 | 4 | Cô Thanh | PTH Dược | ||||||||||||||
27 | 39 | CDUK7B | 30 | 6 | 6/5 | Sáng | THI: KNGT - GDSK | Đợt 2 | THI | Cô Thanh - Cô Vũ Hương | C3.3 | |||||||||||||||
28 | 39 | CDUK7B | 30 | 6 | 6/5 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 40 | 56/75 | 4 | Cô Khánh vân | B4.3 | ||||||||||||||
29 | 39 | CDUK8A+B | 50 | 4 | 4/5 | Sáng | TH Hoá học tổ 1 | 8 | 32 | 4 | Thầy Lương Bằng | PTH Dược | ||||||||||||||
30 | 39 | CDUK8A+B | 50 | 4 | 4/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu Tổ 2 | 16 | 40 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
31 | 39 | CDUK8A+B | 50 | 4 | 4/5 | Chiều | TH Hoá học tổ 2 | 8 | 32 | 4 | Thầy Lương Bằng | PTH Dược | ||||||||||||||
32 | 39 | CDUK8A+B | 50 | 4 | 4/5 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu Tổ 1 | 16 | 40 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
33 | 39 | CDUK8A+B | 50 | 5 | 5/5 | Sáng | TH Hoá học tổ 3 | 8 | 32 | Thầy Lương Bằng | PTH Dược | |||||||||||||||
34 | 39 | CDUK8A+B | 50 | 5 | 5/5 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu Tổ 3 | 16 | 40 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
35 | 39 | CDUK8A+B | 50 | 6 | 6/5 | Sáng | TH Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Thu Hà | B3.6 | ||||||||||||||
36 | 39 | CDUK8A+B | 50 | 6 | 6/5 | Chiều | TH Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Thu Hà | B3.6 | ||||||||||||||
37 | 39 | Y sĩ ĐY K12 | 32 | THỰC TẬP BỆNH VIỆN Y DƯỢC CỔ TRUYỀN 2/8 | ||||||||||||||||||||||
38 | 39 | QLĐ.D K4 | 7 | 7/5 | Sáng | KNĐT phát triển NV và GT | 4 | 4 | Cô Mai Hương | B4.4 | 9777481688 | 888888 | ||||||||||||||
39 | 39 | QLĐ.D K4 | 7 | 7/5 | Chiều | Kỹ năng đạo đức nghề nghiệp …. | 4 | 4 | Cô Thơm | B4.4 | 83290305310 | gSM84G | ||||||||||||||
40 | 39 | QLĐ.D K4 | CN | 8/5 | Sáng | Kỹ năng đạo đức nghề nghiệp … | 2 | 2 | Cô Thơm | B4.4 | 83290305310 | gSM84G | ||||||||||||||
41 | 39 | QLĐ.D K4 | CN | 8/5 | Chiều | Kỹ năng đạo đức nghề nghiệp … | 4 | 4 | Cô Đào Phương | B4.4 | 4125197941 | 1234 | ||||||||||||||
42 | 39 | XB-BH K7 | 4 | 4/5 | Chiều | Bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | 4294575154 | G8jWet | 085.5271388 | |||||||||||||
43 | 39 | XB-BH K7 | 7 | 7/5 | Sáng | Bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | 4294575154 | G8jWet | 085.5271388 | |||||||||||||
44 | 39 | XB-BH K7 | 7 | 7/5 | Chiều | Bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | 4294575154 | G8jWet | 085.5271388 | |||||||||||||
45 | 39 | XB-BH K7 | CN | 8/5 | Sáng | Bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | 4294575154 | G8jWet | 085.5271388 | |||||||||||||
46 | 39 | XB-BH K7 | CN | 8/5 | Chiều | Bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | 4294575154 | G8jWet | 085.5271388 | |||||||||||||
47 | 39 | QLĐ.D K5 | 7 | 7/5 | Sáng | KN Lãnh đạo hiệu quả…. | 4 | 4 | Cô Uyên | B4.2 | 5379507147 | 456789 | ||||||||||||||
48 | 39 | QLĐ.D K5 | CN | 8/5 | Sáng | KN Lãnh đạo hiệu quả…. | 4 | 4 | Cô Uyên | B4.2 | 5379507147 | 456789 | ||||||||||||||
49 | 39 | Y sỹ ĐY K13 | 36 | 7 | 7/5 | Sáng | Giải phẫu sinh lý | 45 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | 4525620248 | 12345678 | 0936.677.268 | |||||||||||
50 | 39 | Y sỹ ĐY K13 | 36 | 7 | 7/5 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | 50 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | 4525620248 | 12345678 | 0936.677.268 | |||||||||||
51 | 39 | Y sỹ ĐY K13 | 36 | CN | 8/5 | Sáng | Giáo dục thể chất | 15 | 20 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
52 | 39 | Y sỹ ĐY K13 | 36 | CN | 8/5 | Chiều | Giáo dục thể chất | xong | 20 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||