ABFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Họ tênLớpĐiểm trắc nghiệm
2
Trang Khả Ái11CA17,8
3
Trần Nguyên Anh11CA18,3
4
Lâm Tú Anh11CA18,8
5
Phan Dương Bảo Anh11CA18
6
Huỳnh Tô Ngân Bình11CA17,3
7
Dương Thị Kim Cương11CA17,8
8
Tân Hoàng Anh Duy11CA18,8
9
Lâm Khánh Duy11CA18,3
10
Vũ Phan Thành Đạt11CA18,8
11
Trần Hải Đăng11CA18,3
12
Dương Hoàng Đức11CA17,8
13
Lê Nhật Hào11CA18,5
14
Nguyễn Gia Hạo11CA18,8
15
Phạm Thị Hồng11CA17,5
16
Nguyễn Tấn Huy11CA18
17
Phạm Thị Thu Hương11CA18
18
Phương Cảnh Hy11CA18,5
19
Lâm Vĩ Khang11CA19
20
Trần Nguyễn Bảo Khang11CA17,8
21
Trần Thị Vân Khánh11CA19
22
Đỗ Đăng Khoa11CA17,8
23
Trương Đăng Khoa11CA18
24
Nguyễn Đỗ Đăng Khoa11CA18,5
25
Phạm Minh Khôi11CA18
26
Nguyễn Doãn Minh Khôi11CA18
27
Nguyễn Thu Bích Mai11CA16,8
28
Trần Thị Mai11CA18
29
Quách Tấn Minh11CA18,5
30
Võ Khôi Nguyên11CA18,8
31
Lê Chí Nhân11CA17,8
32
Nguyễn Hoàng Yến Nhi11CA18,5
33
Nguyễn Phương Ny11CA18,8
34
Lê Phước Tài11CA18,8
35
Nguyễn Trần Bảo Thái11CA15,8
36
Nguyễn Trường Thịnh11CA18
37
Phạm Lâm Gia Thuận11CA17,5
38
Lê Trung Tín11CA18,3
39
Võ Song Toàn11CA18,5
40
Tôn Bích Trâm11CA18,5
41
Đặng Cao Anh Tuấn11CA18,3
42
Nguyễn Ái Vi11CA18,8
43
Nguyễn Kim Vi11CA18,3
44
Nguyễn Thị Thảo Vy11CA17,8
45
Nguyễn Thị Tường Vy11CA17,3
46
Nguyễn Thị Lan Anh11CA27,3
47
Chu Đức Kỳ Anh11CA28,3
48
Lê Vân Anh11CA26
49
Tô Lâm Gia Bảo11CA28,3
50
Trương Gia Bảo11CA29
51
Mai Nhật Duy11CA27,8
52
Hồ Nhật Hào11CA27,5
53
Nguyễn Huy Hoàng11CA27,8
54
Trần Phi Học11CA27
55
Tăng Trúc Huỳnh11CA27,5
56
Trương Huỳnh Bửu Hưng11CA28,5
57
Vũ Mai Hương11CA27,5
58
Võ Vĩ Khang11CA28
59
Dương Đức Khánh11CA27,5
60
Nguyễn Nhựt Khánh11CA28,8
61
Đinh Đăng Khoa11CA28
62
Hồng Đăng Khoa11CA27,8
63
Đỗ Chí Kiên11CA27,8
64
Trịnh Tuấn Kiệt11CA27,3
65
Đỗ Hoàng Linh11CA28,5
66
Châu Kỳ Long11CA27,5
67
Lâm Thị Diễm Ngân11CA27,5
68
Trần Thảo Nguyên11CA28,3
69
Nguyễn Trọng Nhân11CA27,5
70
Huỳnh Thị Hồng Nhiên11CA25,3
71
Trương Trần Phương Như11CA27,3
72
Nguyễn Trọng Ninh11CA28
73
Nguyễn Hoàng Oanh11CA28,5
74
Nguyễn Gia Phú11CA27,3
75
Trần Tấn Tài11CA27,8
76
Lâm Đức Thuận11CA26,5
77
Phạm Văn Thuyết11CA27
78
Nguyễn Song Anh Thư11CA28,8
79
Nguyễn Thị Anh Thư11CA28,3
80
Lê Duy Pu Tin11CA28,8
81
Nguyễn Thị Ngọc Trâm11CA28,3
82
Lê Tiến Trí11CA27,3
83
Phạm Việt Trinh11CA27
84
Võ Xuân Trường11CA28
85
Nguyễn Kim Tuyền11CA27,8
86
Trần Tường Vi11CA27,8
87
Trần Thảo Vi11CA27,3
88
Nguyễn Lý Nhã Vy11CA27,8
89
Lâm Thị Như Ý11CA28,8
90
Lâm Như Ý11CA28,5
91
Dương Tuấn Anh11CA38,3
92
Lý Hải Băng11CA36,5
93
Nguyễn Thanh Bình11CA37,8
94
Phạm Lê Duy11CA37,3
95
Trần Nhật Duy11CA36,3
96
Lê Khánh Duy11CA37,5
97
Trần Tấn Đạt11CA37,8
98
Nguyễn Văn Để11CA37,3
99
Trần Minh Điều11CA36,8
100
Trần Thành Động11CA38,5