ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
2
DỰ KIẾN SỐ LƯỢNG CÁC MÔN HỌC VÀ LỚP HỌC TÍN CHỈ KHÓA 60,61,62,63
HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025
3
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉSố tiếtTổng hợp số lớp cần mở'Khóa/ngành họcGhi chú
4
1KET306Báo cáo tài chính345161_KTKT
5
2TANE317Biên dịch 354362_EHQ
6
3TAN307Biên dịch 2345561_TATM
7
4TTRH424Biên dịch thương mại nâng cao354161_CHQGD1 HK2
8
5MKTE308Chiến lược và kế hoạch Marketing 345161_MKTS
9
6TMAE301Chính sách thương mại quốc tế345462_CLCKT
10
7TMAH301Chính sách thương mại quốc tế345162_FHQ
11
8TMA301Chính sách thương mại quốc tế345662_KTDN;62_TMQT;62_TTTM
12
9TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa học230562_CLCKTQT;62_CLCQT;62_EHQ;62_FHQ;62_JHQ
13
10TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa học2301662_KTKT;62_ACCA;62_KTPT;62_KTQT;62_NGHG;62_PTDT;62_TCQT;62_QTKD;62_TATM;62_TNTM;62_TPTM;62_TTTM
14
11PLU307Công Pháp quốc tế345162_LUAT
15
12KTE327Đàm phán kinh tế quốc tế345161_LUAT
16
13TTR330Đàm phán thương mại354261_TTTM
17
14KDOE302Đàm phán và Quản trị xung đột345161_CLCKDQT
18
15QTRE305Đạo đức kinh doanh345161_CLCQT
19
16TTR116Đất nước học354261_TTTM
20
17TTRH116Đất nước học354262_CHQGD2 HK2
21
18DTUE310Đầu tư quốc tế345461_CLCKT;61_CLCKTQT
22
19DTU310Đầu tư quốc tế345261_KTQT
23
20TPH220Diễn đạt nói 2354262_TPTM
24
21TPH217Diễn đạt viết 1354362_TPTM
25
22TPH221Diễn đạt viết 2354362_TPTM
26
23FLO201FĐiều hành dịch vụ logistics345162_LOG
27
24TTR333Đọc báo chí thương mại354261_TTTM
28
25TPH222Đọc hiểu 2354362_TPTM
29
26TNH306Đọc hiểu II354361_TNTMGĐ 1+2
30
27TTR304Đọc hiểu II354262_TTTMGD2 HK2
31
28TMAH319Đổi mới sáng tạo345261_CHQ;61_JHQ
32
29TMA319Đổi mới sáng tạo345262_KDQT
33
30KDOE405Đổi mới sáng tạo trong kinh doanh quốc tế345161_CLCKDQT
34
31MKTE202Đổi mới sáng tạo trong kinh doanh số345161_MKTS
35
32MKTH205FDMAP 2: Thực hành nghiên cứu thị trường 345162_MKTS
36
33MKTH311FDMAP3: Thực hành kênh bán hàng số345161_MKTS
37
34QTRE309FIC 1 - Khởi sự kinh doanh345262_CLCQT
38
35TCHE322Fin 1345162_CLCTC
39
36TCHE426Fin 2345161_CLCTC
40
37TANE314FSEL 1: Dự án Ngôn ngữ, Văn hóa và Giao tiếp 2362_EHQ
41
38TANE502FSEL 2: Dự án Giải pháp Kinh doanh354161_EHQ
42
39TMAE302Giao dịch thương mại quốc tế345461_CLCLUAT;62_CLCKDQT;62_LOG;61_EHQ
43
40TMAH302Giao dịch thương mại quốc tế345162_JHQ
44
41TMA302Giao dịch thương mại quốc tế345262_KDQT
45
42GDTC1Giáo dục thể chất 11301K62
46
43GDTC2Giáo dục thể chất 22608K61
47
44GDTC3Giáo dục thể chất 3 (Bơi)2604K60;K61
48
45GDTC3Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông)2604K60;K61
49
46TANE112Giao tiếp đa văn hoá345162_CLCQTKS
50
47MKTE209Hệ thống thông tin Marketing và khai thác cơ sở dữ liệu lớn345162_MKTS
51
48PLUE324Hợp đồng kinh doanh quốc tế345161_CLCLUAT
52
49KET305Kế toán máy345161_KTKT
53
50KET305Kế toán máy345161_ACCA
54
51KETE310Kế toán quản trị345261_CLCQT;62_CLCTC
55
52KET.F2Kế toán quản trị460162_ACCA
56
53KET310Kế toán quản trị345162_KTKT
57
54KET314Kế toán quản trị nâng cao345161_KTKT
58
55KET301Kế toán tài chính345362_KTKT;62_QTKD
59
56KET.F3.2Kế toán tài chính 2345162_ACCA
60
57KET403Kế toán thuế345161_KTKT
61
58QTR309Khởi sự kinh doanh345262_QTKD
62
59KET.F8.3Kiểm toán và các dịch vụ bảo đảm 1 345161_ACCA
63
60KET.F8.4Kiểm toán và các dịch vụ bảo đảm 2345161_ACCA
64
61KDOE307Kinh doanh quốc tế345561_CLCKT;62_CLCKDQT;61_EHQ
65
62KDO307Kinh doanh quốc tế345261_KTDN;61_TMQT;
66
63KDOH307Kinh doanh quốc tế345262_CHQ
67
64KDO307Kinh doanh quốc tế345262_KDQT
68
65DBZE306Kinh doanh số345162_MKTS
69
66DBZ306Kinh doanh số 345161_KDQT
70
67KTEE303Kinh tế chính trị quốc tế345161_CLCKTQT
71
68KTE303Kinh tế chính trị quốc tế345161_KTPT
72
69KTE407Kinh tế công cộng345261_KTQT
73
70KTE311Kinh tế đầu tư345461_KTDN
74
71KTE216Kinh tế học quốc tế 1345262_KTQT
75
72KTE316Kinh tế học quốc tế 2345162_KTPT
76
73TCHE341Kinh tế học tài chính345161_CLCKTQT
77
74TCHE341Kinh tế học tài chính345161_CLCTC
78
75TCH341Kinh tế học tài chính345361_KTQT;62_NGHG
79
76KTE302Kinh tế khu vực345261_KTQT
80
77KTEE312Kinh tế kinh doanh345562_CLCKT;62_LOG
81
78KTE312Kinh tế kinh doanh345562_KTDN
82
79KTE309Kinh tế lượng345562_KTDN;62_QTKD
83
80KTEE318Kinh tế lượng 2345162_CLCKTQT
84
81KTE318Kinh tế lượng 2345362_KTPT;62_KTQT
85
82KTE404Kinh tế môi trường345161_KTPT
86
83KTE406Kinh tế phát triển345161_KTPT
87
84KTEE216Kinh tế quốc tế 1345262_CLCKTQT
88
85KTEE214Kinh tế số345262_CLCKTQT
89
86KTE214Kinh tế số345162_KTPT
90
87KTEE402Kinh tế vĩ mô 2345262_CLCKTQT
91
88KTE402Kinh tế vĩ mô 2345362_KTPT;62_KTQT
92
89PPH104Kỹ thuật soạn thảo văn bản230161_LUAT
93
90TINH314Lập trình cho phân tích dữ liệu và tính toán khoa hoc345262_CLCKTQT
94
91TIN314Lập trình cho phân tích dữ liệu và tính toán khoa học345262_KTPT;62_KTQT
95
92KTEH301Lịch sử các học thuyết kinh tế345162_EPOL
96
93TRIH117Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam230962_CHQ;62_CLCKDQT;62_CLCKT;62_CLCQTKS;62_EPOL;62_LOG
97
94TRI117Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2301062_KDQT;62_ACCA;62_KTDN;62_TATM;62_TMQT;62_TPTM
98
95TMAE305Logistics và vận tải quốc tế345361_CLCKT
99
96TMA305Logistics và vận tải quốc tế345661_KTDN;61_TMQT;61_TNTM
100
97PLU428Luật đất đai và môi trường345161_LUAT
101
98KET.F4Luật doanh nghiệp và kinh doanh345162_ACCA