| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MASV | Họ Tên | Ngày Sinh | Nơi Sinh | Lớp | Mã Chuyên Ngành | Tên Chuyên Ngành | Loại Ngành | ĐTB TN | Xếp Loại TN | Số QĐTN | Ngày Ký QĐTN | Khóa Học | Khoa Quản Lý | ||||||||||||
2 | K134060709 | Nghiêm Xuân Tứ | 10/03/1993 | Đăk Nông | K13406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.41 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K13 | Hệ thống thông tin | tunx13406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
3 | K134060718 | Nguyễn Văn Thắng | 10/11/1995 | Bà Rịa - Vũng Tàu | K13406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.58 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K13 | Hệ thống thông tin | thangnv13406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
4 | K134060724 | Nguyễn Thị Trâm | 02/07/1994 | Quảng Ngãi | K13406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.78 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K13 | Hệ thống thông tin | tramnt13406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
5 | K134061779 | Hồ Thị Trường Sinh | 10/04/1995 | Ninh Thuận | K13406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.38 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K13 | Hệ thống thông tin | sinhhtt13406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
6 | K134061791 | Lê Bảo Trâm | 20/12/1993 | Đồng Tháp | K13406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.56 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K13 | Hệ thống thông tin | tramlb13406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
7 | K134060666 | Trần Thị Mỹ Hiếu | 20/03/1995 | Bình Định | K14406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.48 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K14 | Hệ thống thông tin | hieuttm13406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
8 | K144060731 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 16/10/1996 | Hà Tĩnh | K14406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.43 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K14 | Hệ thống thông tin | anhntn14406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
9 | K144060762 | Huỳnh Thiện Khiêm | 08/04/1996 | Đồng Nai | K14406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.09 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K14 | Hệ thống thông tin | khiemht14406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
10 | K144060819 | Võ Thành Tín | 07/08/1996 | Bình Định | K14406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.40 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K14 | Hệ thống thông tin | tinvt14406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
11 | K144060831 | Nguyễn Thị Vui | 20/04/1996 | Ninh Bình | K14406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.38 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K14 | Hệ thống thông tin | vuint14406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
12 | K144111406 | Vũ Thị Khánh Hòa | 06/05/1996 | Đăk Lăk | K14411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.05 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K14 | Hệ thống thông tin | hoavtk14411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
13 | K144111423 | Phạm Thị Huỳnh Như | 00/00/1996 | Long An | K14411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.37 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K14 | Hệ thống thông tin | nhupth14411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
14 | K144111432 | Trần Thị Minh Sang | 20/07/1996 | Bình Định | K14411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.19 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K14 | Hệ thống thông tin | sangttm14411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
15 | K144111441 | Mai Thị Thạch | 02/02/1996 | Bình Định | K14411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.56 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K14 | Hệ thống thông tin | thachmt14411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
16 | K144111450 | Đỗ Ngọc Trâm | 27/02/1995 | Cần Thơ | K14411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.88 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K14 | Hệ thống thông tin | tramdn144112@st.uel.edu.vn | |||||||||||
17 | K144111462 | Nguyễn Diệu Như Ý | 15/02/1996 | Sông Bé | K14411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 6.69 | Trung bình khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K14 | Hệ thống thông tin | yndn14411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
18 | K154060539 | Trương Thị Thùy Dương | 01/10/1997 | TP Hồ Chí Minh | K15406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.07 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K15 | Hệ thống thông tin | duongttt15406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
19 | K154060543 | Võ Thị Minh Hằng | 19/03/1997 | Phú Yên | K15406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.22 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K15 | Hệ thống thông tin | hangvtm15406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
20 | K154060566 | Lê Tuyết Nhi | 03/07/1997 | Bình Định | K15406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 6.90 | Trung bình khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K15 | Hệ thống thông tin | nhilt15406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
21 | K154060571 | Vũ Lê Diễm Quỳnh | 29/12/1997 | Nghệ An | K15406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.70 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K15 | Hệ thống thông tin | quynhvld15406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
22 | K154060572 | Nguyễn Thị Thúy Sang | 10/02/1995 | Bình Thuận | K15406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.14 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K15 | Hệ thống thông tin | sangntt15406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
23 | K154111060 | Nguyễn Thị Ánh | 24/03/1997 | Đăk Lăk | K15411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.47 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K15 | Hệ thống thông tin | anhnt15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
24 | K154111065 | Vũ Đình Đại | 10/02/1995 | Quảng Ninh | K15411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.33 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K15 | Hệ thống thông tin | daivd15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
25 | K154111069 | Trần Ngọc Hạnh | 09/05/1997 | Đồng Tháp | K15411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.25 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K15 | Hệ thống thông tin | hanhtn15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
26 | K154111084 | Nguyễn Thị Hạnh Ngân | 12/07/1996 | Bình Định | K15411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.16 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K15 | Hệ thống thông tin | ngannth15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
27 | K154111092 | Nguyễn Thị Ngọc Nhi | 05/03/1997 | Đồng Nai | K15411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.33 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K15 | Hệ thống thông tin | nhintn15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
28 | K154111109 | Nguyễn Thị Thơm | 11/02/1997 | Nam Định | K15411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.05 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K15 | Hệ thống thông tin | thomnt15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
29 | K154111110 | Nguyễn Hạ Thương Thương | 15/04/1997 | Bình Định | K15411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.37 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K15 | Hệ thống thông tin | thuongnht15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
30 | K154111118 | Nguyễn Thanh Trúc | 12/12/1997 | Tiền Giang | K15411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.14 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K15 | Hệ thống thông tin | trucnt15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
31 | K154111123 | Nguyễn Hoàng Trác Văn | 23/01/1997 | Đồng Tháp | K15411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.46 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K15 | Hệ thống thông tin | vannht15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
32 | K154111124 | Đặng Thị Hồng Vân | 15/08/1997 | Đăk Lăk | K15411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.80 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K15 | Hệ thống thông tin | vandth15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
33 | K164060777 | Huỳnh Nguyễn Thiên Bửu | 09/06/1998 | Long An | K16406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.51 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K16 | Hệ thống thông tin | buuhnt16406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
34 | K164060782 | Nguyễn Thị Chi | 26/07/1997 | Đăk Lăk | K16406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.67 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K16 | Hệ thống thông tin | chint16406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
35 | K164060787 | Nguyễn Trung Đức | 17/07/1998 | Đăk Lăk | K16406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.61 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K16 | Hệ thống thông tin | ducnt16406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
36 | K164060806 | Lê Khánh Ly | 29/12/1998 | Phú Yên | K16406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.35 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K16 | Hệ thống thông tin | lylk16406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
37 | K164060822 | Đoàn Thị Thu Sương | 10/12/1997 | Quảng Nam | K16406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.74 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K16 | Hệ thống thông tin | suongdtt16406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
38 | K164062259 | Lê Hữu Thành Hào | 01/12/1998 | Lâm Đồng | K16406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 6.78 | Trung bình khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K16 | Hệ thống thông tin | haolhtk16406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
39 | K164062278 | Dương Hữu Tùng | 24/09/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K16406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 6.77 | Trung bình khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K16 | Hệ thống thông tin | tungdhk16406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
40 | K164062658 | Lê Thị Hồng Huệ | 09/03/1998 | Hà Nội | K16406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.91 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K16 | Hệ thống thông tin | huelthk16406c@st.uel.edu.vn | |||||||||||
41 | K154111087 | Lê Hồng Ngọc | 18/10/1997 | TP Hồ Chí Minh | K16411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 8.42 | Giỏi | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K16 | Hệ thống thông tin | ngoclh15411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
42 | K164111512 | Phạm Thị Mỹ Danh | 08/12/1998 | Quảng Ngãi | K16411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.72 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K16 | Hệ thống thông tin | danhptm16411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
43 | K164111513 | Tô Nguyễn Nhật Duy | 08/04/1998 | Cà Mau | K16411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 8.03 | Giỏi | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K16 | Hệ thống thông tin | duytnn16411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
44 | K164111520 | Hồ Nhựt Hào | 09/03/1998 | An Giang | K16411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.71 | Khá | 1129/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 30/12/2021 | K16 | Hệ thống thông tin | haohn16411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
45 | K164111526 | Trần Thị Diễm Hằng | 25/12/1998 | Đà Nẵng | K16411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.58 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K16 | Hệ thống thông tin | hangttd16411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
46 | K164111529 | Phan Thị Thanh Hiền | 01/10/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | K16411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.06 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K16 | Hệ thống thông tin | hienptt16411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
47 | K164112440 | Hồ Trung Hiền | 17/09/1997 | TP.HCM | K16411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.76 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K16 | Hệ thống thông tin | hienhtk16411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
48 | K164112445 | Võ Đức Viên Khang | 19/04/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K16411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.53 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K16 | Hệ thống thông tin | khangvdvk16411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
49 | K164112451 | Châu Văn Lợi | 27/07/1997 | Ninh Thuận | K16411 | 411 | Thương mại điện tử | Ngành 1 | 7.67 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K16 | Hệ thống thông tin | loicvk16411@st.uel.edu.vn | |||||||||||
50 | K174060629 | Đặng Trần Nhật Anh | 11/07/1998 | Lâm Đồng | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.66 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | anhdtn17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
51 | K174060631 | Nguyễn Thị Lan Anh | 19/02/1999 | Bình Phước | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.45 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | anhntl17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
52 | K174060632 | Phan Thị Kiều Anh | 25/10/1999 | Nam Định | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.62 | Khá | 1129/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 30/12/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | anhptk17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
53 | K174060635 | Văn Thị Kiều Diễm | 06/08/1999 | Quảng Nam | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 8.24 | Giỏi | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | diemvtk17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
54 | K174060638 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 30/06/1999 | Bà Rịa Vũng Tàu | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 8.14 | Giỏi | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | duongntt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
55 | K174060639 | Phạm Đình Đông | 22/04/1999 | Đăk Lăk | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.58 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | dongpd17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
56 | K174060640 | Nguyễn Thị Thu Hà | 29/10/1999 | Phú Yên | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.67 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | hantt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
57 | K174060641 | Nguyễn Thị Hương Hào | 05/09/1999 | Gia Lai | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.87 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | haonth17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
58 | K174060642 | Ngô Thị Hạnh | 18/11/1999 | Bình Định | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.74 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | hanhnt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
59 | K174060643 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 20/02/1999 | Lâm Đồng | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 8.14 | Giỏi | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | hanhnth17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
60 | K174060645 | Đỗ Phạm Thu Hiền | 25/11/1999 | Hồ Chí Minh | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 8.02 | Giỏi | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | hiendpt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
61 | K174060647 | Lâm Thị Hòa | 27/03/1999 | Quảng Nam | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.33 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | hoalt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
62 | K174060648 | Nguyễn Thị Huệ | 13/03/1999 | Thái Nguyên | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.91 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | huent17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
63 | K174060649 | Huỳnh Thị Ngọc Huyền | 23/10/1999 | Tiền Giang | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.54 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | huyenhtn17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
64 | K174060650 | Lê Xuân Lâm | 05/07/1999 | Bình Định | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.60 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K17 | Hệ thống thông tin | lamlx17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
65 | K174060651 | Nguyễn Phan Hoài Lâm | 15/12/1999 | Bình Định | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.73 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | lamnph17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
66 | K174060652 | Trần Ngọc Băng Linh | 23/08/1999 | Khánh Hòa | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.40 | Khá | 756/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 15/09/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | linhtnb17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
67 | K174060653 | Nguyễn Thị Loan | 09/12/1999 | Thanh Hóa | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.64 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | loannt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
68 | K174060654 | Nguyễn Thị Kim Ly | 14/01/1999 | Quảng Ngãi | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.65 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | lyntk17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
69 | K174060655 | Nguyễn Thị Hoa Lý | 24/04/1999 | Quảng Ngãi | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 8.16 | Giỏi | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | lynth17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
70 | K174060656 | Trần Thị Ngân | 17/02/1999 | Đồng Nai | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.93 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | ngantt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
71 | K174060657 | Nguyễn Minh Nghĩa | 17/06/1999 | Đồng Nai | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 8.03 | Giỏi | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | nghianm17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
72 | K174060662 | Bùi Thị Như Phượng | 13/02/1999 | Bến Tre | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.73 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | phuongbtn17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
73 | K174060663 | Nguyễn Thị Phượng | 13/08/1998 | Đăk Lăk | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.35 | Khá | 1129/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 30/12/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | phuongnt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
74 | K174060664 | Nguyễn Thị Quyên | 02/02/1999 | Đắk Lắk | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 8.15 | Giỏi | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | quyennt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
75 | K174060665 | Nguyễn Đăng Sơn | 19/12/1998 | Lâm Đồng | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.52 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | sonnd17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
76 | K174060666 | Nguyễn Đặng Thu Sương | 21/04/1999 | Đà Nẵng | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.85 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | suongndt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
77 | K174060668 | Trần Thị Huyền Tâm | 24/02/1999 | Bình Định | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 8.25 | Giỏi | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | tamtth17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
78 | K174060669 | Chế Thị Ngọc Tân | 05/06/1999 | Bình Định | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.89 | Khá | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K17 | Hệ thống thông tin | tanctn17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
79 | K174060672 | Trần Văn Thắng | 02/11/1998 | Thanh Hóa | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.52 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | thangtv17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
80 | K174060674 | Trần Lê Tấn Thịnh | 21/09/1999 | Tiền Giang | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 8.34 | Giỏi | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | thinhtlt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
81 | K174060675 | Võ Thị Thu | 04/02/1999 | Phú Yên | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.63 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | thuvt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
82 | K174060676 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 28/02/1999 | Phú Yên | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.62 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | thuyntt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
83 | K174060677 | Bùi Thị Anh Thư | 18/06/1999 | Sóc Trăng | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.32 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | thubta17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
84 | K174060678 | Lý Thị Hồng Thư | 02/02/1999 | Đăk Lăk | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.85 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | thulth17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
85 | K174060680 | Nguyễn Phương Tín | 06/01/1999 | Long An | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.81 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | tinnp17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
86 | K174060683 | Nguyễn Mai Trâm | 16/03/1999 | Đồng Nai | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.77 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | tramnm174062@st.uel.edu.vn | |||||||||||
87 | K174060684 | Lý Thị Xuân Triển | 20/07/1999 | Bình Định | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 8.38 | Giỏi | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | trienltx17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
88 | K174060688 | Nguyễn Diệp Thanh Tú | 24/12/1999 | Đồng Nai | K17406 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | Ngành 1 | 7.36 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | tundt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
89 | K174060660 | Phan Mẫn Nhi | 16/01/1999 | Gia Lai | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.67 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | nhipm17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
90 | K174060687 | Lê Văn Thanh Trí | 28/09/1999 | Đồng Nai | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.86 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | trilvt17406@st.uel.edu.vn | |||||||||||
91 | K174060692 | Ngô Bảo Anh | 26/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.44 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | anhnb17406c@st.uel.edu.vn | |||||||||||
92 | K174060693 | Nguyễn Hoàng Mai Anh | 25/04/1999 | Hồ Chí Minh | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.43 | Khá | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | anhnhm17406c@st.uel.edu.vn | |||||||||||
93 | K174060694 | Phạm Thị Hồng Ánh | 11/06/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.53 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K17 | Hệ thống thông tin | anhpth17406c@st.uel.edu.vn | |||||||||||
94 | K174060699 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 28/05/1999 | Bà Rịa Vũng Tàu | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.20 | Khá | 263/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 08/03/2022 | K17 | Hệ thống thông tin | hienntt17406c@st.uel.edu.vn | |||||||||||
95 | K174060700 | Nguyễn Song Hiếu | 08/01/1999 | Sóc Trăng | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.47 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | hieuns17406c@st.uel.edu.vn | |||||||||||
96 | K174060703 | Nguyễn Thị Hương | 19/05/1999 | Nghệ An | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.63 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | huongnt17406c@st.uel.edu.vn | |||||||||||
97 | K174060704 | Phạm Tuyết Quỳnh Hương | 14/06/1999 | Đồng Nai | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 8.60 | Giỏi | 75/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 21/01/2022 | K17 | Hệ thống thông tin | huongptq17406c@st.uel.edu.vn | |||||||||||
98 | K174060708 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 21/05/1999 | Hồ Chí Minh | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.77 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | linhntm17406c@st.uel.edu.vn | |||||||||||
99 | K174060712 | Nguyễn Hoàng Trí Nghĩa | 08/12/1999 | Sóc Trăng | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 7.10 | Khá | 666/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 19/07/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | nghianht17406c@st.uel.edu.vn | |||||||||||
100 | K174060714 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 19/04/1999 | Sơn La | K17406C | 406C | Hệ thống thông tin quản lý Chất lượng cao | Ngành 1 | 8.17 | Giỏi | 416/QÐ-ÐHKTL-ÐT | 22/04/2021 | K17 | Hệ thống thông tin | nhungnth17406c@st.uel.edu.vn |