| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||
2 | KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||
4 | BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||
5 | Học kỳ: I Năm học: 2023- 2024 | |||||||||||||||||||
6 | Trường Đại học Kinh Tế | |||||||||||||||||||
7 | Lớp : K56.TDTK54+ Ghép TDTK15 | Nội dung : TDTK | ||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||
10 | TT | Mã SV | Họ và | tên | Điểm quá trình | Điểm TKTHP 60% | Điểm học phần | Ghi chú | Lớp | NĂM | MHP | Môn | ||||||||
11 | CC 20% | KT 20% | Điểm số (thang điểm 10) | Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F) | ||||||||||||||||
12 | 1 | 21K4140026 | Trần Nguyên | Bảo | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
13 | 2 | 21K4140024 | Huỳnh Thị Kim | Chi | 7 | 5 | 4 | 4.8 | D | K55.CTTT.BN | ||||||||||
14 | 3 | 21K4140006 | Nguyễn Thị | Diễm | 7 | 5 | 7 | 6.6 | C | K55.CTTT.BN | ||||||||||
15 | 4 | 19K4141006 | Đinh Thị Linh | Giang | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
16 | 5 | 21K4140025 | Hồ Thị Ngọc | Huyền | 7 | 3 | 4 | 4.4 | D | K55.CTTT.BN | ||||||||||
17 | 6 | 21K4140007 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
18 | 7 | 21K4140022 | Trần Phạm Khánh | Linh | 4 | 3 | 5 | 4.4 | D | K55.CTTT.BN | ||||||||||
19 | 8 | 17K4141016 | Nguyễn Thị Yến | Linh | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
20 | 9 | 21K4140032 | Đặng Lê Mai | Long | 7 | 2 | 4 | 4.2 | D | K55.CTTT.BN | ||||||||||
21 | 10 | 21K4140008 | Trần Thanh | Long | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
22 | 11 | 21K4140001 | Lê Hồng | Minh | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
23 | 12 | 21K4140034 | Đỗ Thị Kim | Ngân | 7 | 6 | 8 | 7.4 | B | K55.CTTT.BN | ||||||||||
24 | 13 | 21K4140023 | Lượng Thị Hoài | Ngọc | 7 | 4 | 4 | 4.6 | D | K55.CTTT.BN | ||||||||||
25 | 14 | 21K4140004 | Nguyễn Thân Bảo | Ngọc | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
26 | 15 | 18K4141013 | Phạm Đức Vũ | Nhân | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
27 | 16 | 21K4140011 | Bùi Thị Kim | Oanh | 7 | 8 | 9 | 8.4 | B | K55.CTTT.BN | ||||||||||
28 | 17 | 21K4140012 | Huỳnh Thị Như | Quỳnh | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
29 | 18 | 21K4140013 | Lê Đăng | Thanh | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
30 | 19 | 21K4140028 | Hoàng Thị Hoài | Thu | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | Vắng thi | K55.CTTT.BN | |||||||||
31 | 20 | 21K4140003 | Nguyễn Thị Bích | Thuỷ | 7 | 6 | 5 | 5.6 | C | K55.CTTT.BN | ||||||||||
32 | 21 | 21K4140020 | Văn Thị Khánh | Tiên | 10 | 3 | 3 | 4.4 | D | K55.CTTT.BN | ||||||||||
33 | 22 | 21K4140036 | Nguyễn Thị Mỹ | Trinh | 10 | 4 | 4 | 5.2 | D | K55.CTTT.BN | ||||||||||
34 | 23 | 21K4140017 | Nguyễn Thị | Vy | 7 | 4 | 7 | 6.4 | C | K55.CTTT.BN | ||||||||||
35 | 1 | 20K4260043 | Chu Thị Hằng | Hiền | 9 | 5 | 5 | 5.8 | C | K54TALLAGHT.BĐ | ||||||||||
36 | 2 | 20K4260001 | Trương Nguyễn Trung | Hiếu | 7 | 7 | 7 | 7.0 | B | K54TALLAGHT.BĐ | ||||||||||
37 | 3 | 20K4260010 | Hà Quang | Huy | 9 | 5 | 5 | 5.8 | C | K54TALLAGHT.BĐ | ||||||||||
38 | 4 | 20K4260015 | Nguyễn Quý Diệu | Linh | 9 | 5 | 5 | 5.8 | C | K54TALLAGHT.BĐ | ||||||||||
39 | 5 | 20K4260018 | Hồ Hải | Nam | 9 | 7 | 7 | 7.4 | B | K54TALLAGHT.BĐ | ||||||||||
40 | 6 | 20K4260019 | Phạm Trần Thảo | Ngân | 7 | 4 | 5 | 5.2 | D | K54TALLAGHT.BĐ | ||||||||||
41 | 7 | 20K4260022 | Trần Văn | Nhật | 9 | 5 | 5 | 5.8 | C | K54TALLAGHT.BĐ | ||||||||||
42 | 8 | 20K4260028 | Trần Đình | Pháp | 9 | 8 | 7 | 7.6 | B | K54TALLAGHT.BĐ | ||||||||||
43 | 9 | 20K4260040 | Nguyễn Hoàng | Tân | 8 | 5 | 5 | 5.6 | C | K54TALLAGHT.BĐ | ||||||||||
44 | 10 | 20K4260044 | Võ Thị Bảo | Trân | 9 | 6 | 6 | 6.6 | C | K54TALLAGHT.BĐ | ||||||||||
45 | 1 | 21K4260001 | Ngô Hoàng Bảo | Anh | 1 | 8 | 8 | 6.6 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
46 | 2 | 21K4260027 | Hồ Ngọc Phương | Dung | 4 | 6 | 7 | 6.2 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
47 | 3 | 21K4260079 | Nguyễn Trung | Hoàng | 1 | 5 | 5 | 4.2 | D | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
48 | 4 | 21K4260004 | Hoàng Thị Quỳnh | Hương | 2 | 6 | 7 | 5.8 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
49 | 5 | 21K4260036 | Trần Văn Tuấn | Kiệt | 1 | 5 | 5 | 4.2 | D | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
50 | 6 | 21K4260037 | Đặng Quang | Kỳ | 4 | 5 | 7 | 6.0 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
51 | 7 | 21K4260006 | Trần Thị Xuân | Mai | 1 | 8 | 8 | 6.6 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
52 | 8 | 21K4260045 | Nguyễn Trần Yến | Nhi | 1 | 7 | 7 | 5.8 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
53 | 9 | 21K4260013 | Đỗ Thị Thùy | Nhung | 1 | 7 | 7 | 5.8 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
54 | 10 | 21K4260051 | Hoàng Công Quốc | Phát | 0 | 3 | 0 | 0.6 | F | Vắng thi | K55TALLAGHT.TDTK | |||||||||
55 | 11 | 21K4260054 | Nguyễn Châu Anh | Phương | 1 | 7 | 7 | 5.8 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
56 | 12 | 21K4260055 | Trần Thị Hồng | Phượng | 4 | 8 | 5 | 5.4 | D | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
57 | 13 | 21K4260014 | Nguyễn Thị Dạ | Thảo | 4 | 8 | 6 | 6.0 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
58 | 14 | 21K4260023 | Nguyễn Lê Anh | Thư | 4 | 7 | 7 | 6.4 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
59 | 15 | 21K4260018 | Đặng Thị Thùy | Trang | 7 | 5 | 7 | 6.6 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
60 | 16 | 21K4260017 | Lê Thị Thùy | Trang | 7 | 8 | 7 | 7.2 | B | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
61 | 17 | 21K4260070 | Phan Hạnh | Uyên | 1 | 7 | 8 | 6.4 | C | K55TALLAGHT.TDTK | ||||||||||
62 | 1 | 21K4250016 | Hồ Thị Khánh | Minh | 7 | 7 | 6 | 6.4 | C | K55.RENNES.TDTK | ||||||||||
63 | 2 | 21K4250031 | Cao Thị | Oanh | 4 | 5 | 5 | 4.8 | D | K55.RENNES.TDTK | ||||||||||
64 | 3 | 21K4250018 | Phan Nguyễn Hoàng | Phúc | 7 | 5 | 7 | 6.6 | C | K55.RENNES.TDTK | ||||||||||
65 | 4 | 21K4250002 | Nguyễn Thị Nguyên | Phương | 5 | 5 | 5 | 5.0 | D | K55.RENNES.TDTK | ||||||||||
66 | 5 | 21K4250019 | Nguyễn Ngọc | Quý | 4 | 5 | 5 | 4.8 | D | K55.RENNES.TDTK | ||||||||||
67 | 6 | 21K4250010 | Nguyễn Văn | Tài | 7 | 7 | 6 | 6.4 | C | K55.RENNES.TDTK | ||||||||||
68 | 7 | 21K4250007 | Lê Viết Thanh | Tùng | 10 | 6 | 5 | 6.2 | C | K55.RENNES.TDTK | ||||||||||
69 | 8 | 21K4250024 | Nguyễn Thanh Tường | Vy | 4 | 5 | 5 | 4.8 | D | K55.RENNES.TDTK | ||||||||||
70 | 1 | 21K4250016 | Hồ Thị Khánh | Minh | 8 | 4 | 5 | 5.4 | D | K55.RENNES.BĐ | ||||||||||
71 | 2 | 21K4250031 | Cao Thị | Oanh | 7 | 5 | 5 | 5.4 | D | K55.RENNES.BĐ | ||||||||||
72 | 3 | 21K4250018 | Phan Nguyễn Hoàng | Phúc | 7 | 6 | 5 | 5.6 | C | K55.RENNES.BĐ | ||||||||||
73 | 4 | 21K4250002 | Nguyễn Thị Nguyên | Phương | 7 | 5 | 5 | 5.4 | D | K55.RENNES.BĐ | ||||||||||
74 | 5 | 21K4250019 | Nguyễn Ngọc | Quý | 8 | 5 | 6 | 6.2 | C | K55.RENNES.BĐ | ||||||||||
75 | 6 | 21K4250010 | Nguyễn Văn | Tài | 7 | 8 | 8 | 7.8 | B | K55.RENNES.BĐ | ||||||||||
76 | 7 | 21K4250007 | Lê Viết Thanh | Tùng | 7 | 6 | 6 | 6.2 | C | K55.RENNES.BĐ | ||||||||||
77 | 8 | 21K4250024 | Nguyễn Thanh Tường | Vy | 7 | 5 | 5 | 5.4 | D | K55.RENNES.BĐ | ||||||||||
78 | 1 | 22K4030002 | Trần Thị Hoài | Ân | 7 | 6 | 6 | 6.2 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
79 | 2 | 22K4070004 | Nguyễn Ngọc Trâm | Anh | 7 | 5 | 7 | 6.6 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
80 | 3 | 22K4090010 | Hồ Phương | Anh | 7 | 7 | 6 | 6.4 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
81 | 4 | 22K4090006 | Trần Minh | Anh | 7 | 5 | 5 | 5.4 | D | K56.TDTK01 | ||||||||||
82 | 5 | 22K4020007 | Nguyễn Thị Tâm | Anh | 7 | 6 | 5 | 5.6 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
83 | 6 | 22K4070005 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 10 | 6 | 6 | 6.8 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
84 | 7 | 22K4090016 | Huỳnh Thị Vân | Anh | 7 | 6 | 7 | 6.8 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
85 | 8 | 22K4090011 | Phan Trương Diệu | Anh | 7 | 8 | 8 | 7.8 | B | K56.TDTK01 | ||||||||||
86 | 9 | 22K4090005 | Phạm Thảo | Anh | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | K56.TDTK01 | ||||||||||
87 | 10 | 22K4070007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 10 | 5 | 6 | 6.6 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
88 | 11 | 22K4090018 | Lê Thị Ngọc | Ánh | 10 | 7 | 5 | 6.4 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
89 | 12 | 22K4020025 | Trần Văn | Bin | 10 | 5 | 5 | 6.0 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
90 | 13 | 22K4090021 | Trương Thị Thanh | Bình | 6 | 5 | 0 | 2.2 | F | K56.TDTK01 | ||||||||||
91 | 14 | 22K4090023 | Lê Phước Minh | Chánh | 5 | 5 | 5 | 5.0 | D | K56.TDTK01 | ||||||||||
92 | 15 | 22K4090024 | Ngô Thị Hải | Châu | 8 | 7 | 7 | 7.2 | B | K56.TDTK01 | ||||||||||
93 | 16 | 22K4090025 | Hoàng Lê Kim | Chi | 10 | 5 | 5 | 6.0 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
94 | 17 | 22K4280022 | Lê Thị Kim | Chi | 10 | 5 | 6 | 6.6 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
95 | 18 | 22K4020031 | Nguyễn Minh | Chiến | 10 | 5 | 6 | 6.6 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
96 | 19 | 22K4090027 | Ksor H | Chuin | 7 | 6 | 7 | 6.8 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
97 | 20 | 22K4090028 | Trần Thị Kim | Cúc | 6 | 5 | 7 | 6.4 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
98 | 21 | 22K4020035 | Nguyễn Mạnh | Cường | 10 | 6 | 5 | 6.2 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
99 | 22 | 22K4090036 | Nguyễn Văn | Địch | 7 | 5 | 6 | 6.0 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
100 | 23 | 22K4090037 | Phan Thị Hồng | Điểm | 6 | 7 | 6 | 6.2 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||
101 | 24 | 22K4090039 | Đỗ Công | Đoàn | 5 | 5 | 6 | 5.6 | C | K56.TDTK01 | ||||||||||