| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2823215070 | Nguyễn Quốc | An | TH28.07 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
9 | 2 | 2823230027 | Lã Tuấn | Anh | TH28.10 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 3 | 2823220129 | Đào Quang | Anh | CO28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 4 | 2823225531 | Nguyễn Danh | Anh | CO28.05 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 5 | 2823152602 | Hoàng Tuấn | Anh | CD28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,3 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 6 | 2823154885 | Tạ Quang | Anh | CD28.04 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 7 | 2823152604 | Nguyễn Tuấn | Anh | CD28.06 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 8 | 2823255432 | Trần Trọng Hoàng | Anh | CD28.06 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 9 | 2823230149 | Nguyễn Trọng Quang | Anh | TH28.35 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 10 | 2823210783 | Trần Lan | Anh | TH28.28 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 11 | 2823156449 | Nguyễn Việt | Anh | TH28.30 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 12 | 2823226493 | Vũ Quang | Anh | TH28.10 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 13 | 2823250257 | Tạ Vân | Anh | TH28.17 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 14 | 2823245348 | Phạm Văn | Biên | CO28.03 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 5,9 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 15 | 2823245169 | Nguyễn Thanh | Bình | CO28.05 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 16 | 2823156853 | Nông Quốc | Bình | CO28.09 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 17 | 2823220588 | Trần Văn | Cảnh | CO28.02 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 18 | 2823235397 | Hoàng Ngọc | Chinh | TH28.06 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 19 | 2823240928 | Bùi Đình | Chính | TH28.13 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 20 | 2823245393 | Lê Văn | Chung | CO28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,9 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 21 | 2823156858 | Phạm Chiến | Công | CO28.14 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 22 | 2823240625 | Tân Thành | Công | TH28.37 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 23 | 2823250035 | Nguyễn Mạnh | Cường | TH28.11 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 24 | 2823215249 | Nguyễn Đức | Đạo | TH28.33 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 25 | 2823230649 | Dương Thành | Đạt | CO28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 1 | 2823235205 | Nguyễn Văn | Đạt | TH28.17 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 4,7 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 2 | 2823210599 | Nguyễn Hữu | Đông | TH28.11 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 3 | 2823156530 | Ngô Minh | Đức | TH28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 4 | 2823152732 | Đặng Phan Anh | Đức | CO28.02 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,0 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 5 | 2823225147 | Nguyễn Hữu | Đức | CO28.09 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 5,9 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 6 | 2823152633 | Nguyễn Minh | Đức | CD28.04 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 7 | 2823210004 | Phạm Ngọc | Đức | TH28.16 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 8 | 2823215119 | Vũ Việt | Dũng | CO28.04 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 9 | 2823226252 | Đinh Tiến | Dũng | CO28.07 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 10 | 2823210173 | Triệu Tiến | Dũng | CO28.15 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 11 | 2823215825 | Lỡ Tiến | Dũng | TH28.19 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 12 | 2823156874 | Nguyễn Đại | Dương | CO28.13 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 13 | 2823152621 | Nguyễn Đại | Dương | CD28.05 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 14 | 2823216387 | Nguyễn Trọng | Dương | TH28.06 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 15 | 2823245293 | Phan Tùng | Dương | TH28.07 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 16 | 2823225470 | Phan Tùng | Dương | TH28.17 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 17 | 2823225012 | Phạm Quang | Duy | TH28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 18 | 2823156869 | Bùi Đức | Duy | CO28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,0 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 19 | 2823231577 | Vũ Khánh | Duy | TH28.18 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 20 | 2823245280 | Nguyễn Minh | Duy | TH28.11 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 21 | 2823210407 | Phạm Thanh | Giang | CO28.05 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 22 | 2722226010 | Nguyễn Khánh | Hạ | CT27.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 23 | 2823240894 | Nguyễn Hữu | Hải | CO28.17 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 24 | 2823156899 | Nguyễn Hữu | Hân | CO28.10 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 25 | 2823225114 | Nguyễn Cao | Hanh | CO28.08 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 1 | 2823225324 | Đoàn Đắc | Hào | CD28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,9 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 2 | 2823235258 | Lý Hải | Hậu | TH28.23 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 3 | 2823230161 | Lê Văn | Hiền | TH28.10 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 4 | 2823225922 | Lưu Đức | Hiệp | CO28.17 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | SV xuống khoá K30 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
62 | 5 | 2823215186 | Hà Văn | Hiệp | TH28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 6 | 2823215043 | Nguyễn Văn | Hiếu | CO28.03 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 7 | 2823220583 | Trương Thành | Hiếu | CO28.08 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 8 | 2520110992 | Đinh Trung | Hiếu | CT27.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,7 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 9 | 2823211735 | Nguyễn Xuân | Hiếu | TH28.11 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 10 | 2722216466 | Lý Bá | Hoàng | CD28.03 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 11 | 2823230155 | Trần Xuân | Hùng | CO28.05 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 12 | 2823211237 | Nguyễn Đức | Hùng | CO28.11 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 13 | 2823156927 | Phan Văn | Hưng | CO28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 14 | 2823250256 | Nguyễn Hoàng | Hưng | CO28.17 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 15 | 2823210713 | Hứa Văn | Hưng | TH28.13 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 16 | 2823210131 | Đinh Thu | Hương | TH28.08 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 17 | 2823156610 | Nguyễn Văn | Hữu | TH28.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 18 | 2823230605 | Nguyễn Khánh | Huy | CO28.03 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 19 | 2823211869 | Nguyễn Quốc | Huy | CO28.15 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 20 | 2823156606 | Ngô Thi | Huyền | TH28.14 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
78 | 21 | 2823156621 | Đào Thị Huyền | Khuyên | TH28.10 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 22 | 2823230015 | Lưu Xuân | Lâm | TH28.12 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | 23 | 2823250515 | Trần Nhật | Linh | CO28.07 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
81 | 24 | 2823154891 | Đinh Hữu | Lộc | CD28.04 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
82 | 25 | 2823230964 | Nguyễn Văn Bảo | Long | CD28.03 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
83 | 1 | 2823156265 | Lê Thị Thanh | Mai | CD28.07 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,4 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
84 | 2 | 2823216341 | Nguyễn Thế | Mạnh | CO28.11 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,0 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
85 | 3 | 2823154894 | Tạ Ngọc | Minh | CD28.06 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
86 | 4 | 2823210060 | Phạm Đức | Minh | CO28.16 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,7 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
87 | 5 | 2722225592 | Nguyễn Trung | Minh | CT27.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,0 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
88 | 6 | 2823215246 | Thân Đỗ Ngọc | Minh | TH28.24 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,3 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
89 | 7 | 2722241248 | Nguyễn Văn | Minh | TH28.05 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
90 | 8 | 2823152555 | Trần Công | Minh | TH28.42 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,4 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
91 | 9 | 2823152668 | Lê Ngọc | Nam | CD28.04 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,8 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
92 | 10 | 2823225603 | Nguyễn Ngọc | Nam | CO28.11 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,0 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
93 | 11 | 2621235586 | Lê Hoài | Nam | CT27.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,4 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
94 | 12 | 2823245940 | Lê Tuấn | Nghĩa | CO28.18 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
95 | 13 | 2823230005 | Trần Văn | Nghĩa | TH28.07 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,5 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
96 | 14 | 2823152672 | Đinh Hoàng | Nguyên | CD28.03 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,9 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
97 | 15 | 2722226006 | Trần Thị Minh | Nguyệt | CT27.01 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,6 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
98 | 16 | 2823215353 | Mạc Tiến | Phát | TH28.13 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,2 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
99 | 17 | 2823220990 | Nguyễn Duy Thái | Phi | TH28.25 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,5 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
100 | 18 | 2823210319 | Vũ Chí | Phong | CO28.16 | 1 | 2 | 26/11/2025 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,1 | Khoa Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||