| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | BẢNG XEM MỆNH NGŨ HÀNH THEO NĂM SINH ĐỂ CHỌN NGÀY KẾT HÔN | ||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | NĂM SINH | TUỔI | CUNG | HÀNH | |||||||||||||||||||||||
5 | NAM | NỮ | |||||||||||||||||||||||||
6 | 1924 | Giáp Tý | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Kim + | ||||||||||||||||||||||
7 | 1925 | Ất Sửu | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Kim - | ||||||||||||||||||||||
8 | 1926 | Bính Dần | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Hỏa + | ||||||||||||||||||||||
9 | 1927 | Đinh Mão | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Hỏa - | ||||||||||||||||||||||
10 | 1928 | Mậu Thìn | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Mộc + | ||||||||||||||||||||||
11 | 1929 | Kỷ Tỵ | Cấn: Thổ | Đoài: Kim | Mộc - | ||||||||||||||||||||||
12 | 1930 | Canh Ngọ | Đoài: Kim | Cấn: Thổ | Thổ + | ||||||||||||||||||||||
13 | 1931 | Tân Mùi | Càn: Kim | Ly: Hỏa | Thổ - | ||||||||||||||||||||||
14 | 1932 | NhâmThân | Khôn: Thổ | Khảm: Thủy | Kim + | ||||||||||||||||||||||
15 | 1933 | Quý Dậu | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Kim - | ||||||||||||||||||||||
16 | 1934 | GiápTuất | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Hỏa + | ||||||||||||||||||||||
17 | 1935 | Ất Hợi | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Hỏa - | ||||||||||||||||||||||
18 | 1936 | Bính Tý | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Thủy + | ||||||||||||||||||||||
19 | 1937 | Đinh Sửu | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Thủy - | ||||||||||||||||||||||
20 | 1938 | Mậu Dần | Cấn: Thổ | Đoài: Kim | Thổ + | ||||||||||||||||||||||
21 | 1939 | Kỷ Mão | Đoài: Kim | Cấn: Thổ | Thổ - | ||||||||||||||||||||||
22 | 1940 | Canhthìn | Càn: Kim | Ly: Hỏa | Kim + | ||||||||||||||||||||||
23 | 1941 | Tân Tỵ | Khôn: Thổ | Khảm: Thủy | Kim - | ||||||||||||||||||||||
24 | 1942 | Nhâm Ngọ | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Mộc + | ||||||||||||||||||||||
25 | 1943 | Qúy Mùi | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Mộc - | ||||||||||||||||||||||
26 | 1944 | GiápThân | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Thủy + | ||||||||||||||||||||||
27 | 1945 | Ất Dậu | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Thủy - | ||||||||||||||||||||||
28 | 1946 | BínhTuất | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Thổ + | ||||||||||||||||||||||
29 | 1947 | Đinh hợi | Cấn: Thổ | Đoài: Kim | Thổ - | ||||||||||||||||||||||
30 | 1948 | Mậu Tý | Đoài: Kim | Cấn: Thổ | Hỏa + | ||||||||||||||||||||||
31 | 1949 | Kỷ Sửu | Càn: Kim | Ly: Hỏa | Hỏa - | ||||||||||||||||||||||
32 | 1950 | Canh Dần | Khôn: Thổ | Khảm: Thủy | Mộc + | ||||||||||||||||||||||
33 | 1951 | Tân Mão | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Mộc - | ||||||||||||||||||||||
34 | 1952 | NhâmThìn | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Thủy + | ||||||||||||||||||||||
35 | 1953 | Quý Tỵ | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Thủy - | ||||||||||||||||||||||
36 | 1954 | Giáp Ngọ | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Kim + | ||||||||||||||||||||||
37 | 1955 | Ất Mùi | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Kim - | ||||||||||||||||||||||
38 | 1956 | Bính thân | Cấn: Thổ | Đoài: Kim | Hỏa + | ||||||||||||||||||||||
39 | 1957 | Đinh Dậu | Đoài: Kim | Cấn: Thổ | Hỏa - | ||||||||||||||||||||||
40 | 1958 | Mậu Tuất | Càn: Kim | Ly: Hỏa | Mộc + | ||||||||||||||||||||||
41 | 1959 | Kỷ Hợi | Khôn: Thổ | Khảm: Thủy | Mộc - | ||||||||||||||||||||||
42 | 1960 | Canh Tý | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Thổ + | ||||||||||||||||||||||
43 | 1961 | Tân Sửu | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Thổ - | ||||||||||||||||||||||
44 | 1962 | Nhâm Dần | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Kim + | ||||||||||||||||||||||
45 | 1963 | Quý Mão | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Kim - | ||||||||||||||||||||||
46 | 1970 | GiápThìn | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Hỏa + | ||||||||||||||||||||||
47 | 1965 | Ất Tỵ | Cấn: Thổ | Đoài: Kim | Hỏa - | ||||||||||||||||||||||
48 | 1966 | Bính Ngọ | Đoài: Kim | Cấn: Thổ | Thủy + | ||||||||||||||||||||||
49 | 1967 | Đinh Mùi | Càn: Kim | Ly: Hỏa | Thủy - | ||||||||||||||||||||||
50 | 1968 | Mậu Thân | Khôn: Thổ | Khảm: Thủy | Thổ + | ||||||||||||||||||||||
51 | 1969 | Kỷ Dậu | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Thổ - | ||||||||||||||||||||||
52 | 1970 | CanhTuất | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Kim + | ||||||||||||||||||||||
53 | 1971 | Tân Hợi | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Kim - | ||||||||||||||||||||||
54 | 1972 | Nhâm Tý | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Mộc + | ||||||||||||||||||||||
55 | 1973 | Quý Sửu | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Mộc - | ||||||||||||||||||||||
56 | 1974 | Giáp Dần | Cấn: Thổ | Đoài: Kim | Thủy + | ||||||||||||||||||||||
57 | 1975 | Ất Mão | Đoài: Kim | Cấn: Thổ | Thủy - | ||||||||||||||||||||||
58 | 1976 | BínhThìn | Càn: Kim | Ly: Hỏa | Thổ + | ||||||||||||||||||||||
59 | 1977 | Đinh Tỵ | Khôn: Thổ | Khảm: Thủy | Thổ - | ||||||||||||||||||||||
60 | 1978 | Mậu Ngọ | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Hỏa + | ||||||||||||||||||||||
61 | 1979 | Kỷ Mùi | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Hỏa - | ||||||||||||||||||||||
62 | 1980 | CanhThân | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Mộc + | ||||||||||||||||||||||
63 | 1981 | Tân Dậu | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Mộc - | ||||||||||||||||||||||
64 | 1982 | NhâmTuất | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Thủy + | ||||||||||||||||||||||
65 | 1983 | Quý Hợi | Cấn: Thổ | Đoài: Kim | Thủy - | ||||||||||||||||||||||
66 | 1984 | Giáp tý | Đoài: Kim | Cấn: Thổ | Kim + | ||||||||||||||||||||||
67 | 1985 | Ất Sửu | Càn: Kim | Ly: Hỏa | Kim - | ||||||||||||||||||||||
68 | 1986 | Bính Dần | Khôn: Thổ | Khảm: Thủy | Hỏa + | ||||||||||||||||||||||
69 | 1987 | Đinh Mão | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Hỏa - | ||||||||||||||||||||||
70 | 1988 | Mậu Thìn | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Mộc + | ||||||||||||||||||||||
71 | 1989 | Kỷ Tỵ | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Mộc - | ||||||||||||||||||||||
72 | 1990 | Canh Ngọ | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Thổ + | ||||||||||||||||||||||
73 | 1991 | Tân Mùi | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Thổ - | ||||||||||||||||||||||
74 | 1992 | NhâmThân | Cấn: Thổ | Đoài: Kim | Kim + | ||||||||||||||||||||||
75 | 1993 | Quý Dậu | Đoài: Kim | Cấn: Thổ | Kim - | ||||||||||||||||||||||
76 | 1994 | GiápTuất | Càn: Kim | Ly: Hỏa | Hỏa + | ||||||||||||||||||||||
77 | 1995 | Ất Hợi | Khôn: Thổ | Khảm: Thủy | Hỏa - | ||||||||||||||||||||||
78 | 1996 | Bính Tý | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Thủy + | ||||||||||||||||||||||
79 | 1997 | Đinh Sửu | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Thủy - | ||||||||||||||||||||||
80 | 1998 | Mậu Dần | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Thổ + | ||||||||||||||||||||||
81 | 1999 | Kỷ Mão | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Thổ - | ||||||||||||||||||||||
82 | 2000 | Canhthìn | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Kim + | ||||||||||||||||||||||
83 | 2001 | Tân Tỵ | Cấn: Thổ | Đoài: Kim | Kim - | ||||||||||||||||||||||
84 | 2002 | Nhâm Ngọ | Đoài: Kim | Cấn: Thổ | Mộc + | ||||||||||||||||||||||
85 | 2003 | Qúy Mùi | Càn: Kim | Ly: Hỏa | Mộc - | ||||||||||||||||||||||
86 | 2004 | GiápThân | Khôn: Thổ | Khảm: Thủy | Thủy + | ||||||||||||||||||||||
87 | 2005 | Ất Dậu | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Thủy - | ||||||||||||||||||||||
88 | 2006 | BínhTuất | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Thổ + | ||||||||||||||||||||||
89 | 2007 | Đinh hợi | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Thổ - | ||||||||||||||||||||||
90 | 2008 | Mậu Tý | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Hỏa + | ||||||||||||||||||||||
91 | 2009 | Kỷ Sửu | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Hỏa - | ||||||||||||||||||||||
92 | 2010 | Canh Dần | Cấn: Thổ | Đoài: Kim | Mộc + | ||||||||||||||||||||||
93 | 2011 | Tân Mão | Đoài: Kim | Cấn: Thổ | Mộc - | ||||||||||||||||||||||
94 | 2012 | NhâmThìn | Càn: Kim | Ly: Hỏa | Thủy + | ||||||||||||||||||||||
95 | 2013 | Quý Tỵ | Khôn: Thổ | Khảm: Thủy | Thủy - | ||||||||||||||||||||||
96 | 2014 | Giáp Ngọ | Tốn: Mộc | Khôn: Thổ | Kim + | ||||||||||||||||||||||
97 | 2015 | Ất Mùi | Chấn: Mộc | Chấn: Mộc | Kim - | ||||||||||||||||||||||
98 | 2016 | Bínhthân | Khôn: Thổ | Tốn: Mộc | Hỏa + | ||||||||||||||||||||||
99 | 2017 | Đinh Dậu | Khảm: Thủy | Cấn: Thổ | Hỏa - | ||||||||||||||||||||||
100 | 2018 | Mậu Tuất | Ly: Hỏa | Càn: Kim | Mộc + | ||||||||||||||||||||||