| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG Á | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM GDTC-QP | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHOA Ô TÔ KHÓA 2021-2025 HỌC GDQP-AN ĐỢT HỌC TỪ NGÀY 06/06/2022 ĐẾN 28/06/2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Khoa Ô tô tập trung lúc 14h00 ngày 05/06/2022 để Trung tâm GDTC-QP hướng dẫn SV di chuyển về Trường Quân sự QK5. (SV mang theo vé xe đã mua để hướng dẫn lên xe). | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Hệ đào tạo | Khóa học | Tên ngành | Khoa | Tên lớp | IDSV | Họ lót | Tên | Ngày sinh | Tháng sinh | Năm sinh | Nơi sinh | Giới tính | Ghi chú | |||||||||||
12 | 1 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93057 | Chu Tuấn | Anh | 07 | 12 | 2003 | Quảng Bình | Nam | ||||||||||||
13 | 2 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92955 | Nguyễn Thanh | Bân | 20 | 10 | 2003 | Phú Yên | Nam | ||||||||||||
14 | 3 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92993 | Lê Quốc | Bảo | 09 | 03 | 2003 | Khánh Hoà | Nam | ||||||||||||
15 | 4 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93378 | Trần Ngọc | Bảo | 15 | 06 | 2003 | Hà Tĩnh | Nam | ||||||||||||
16 | 5 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92932 | Đặng Văn | Chung | 12 | 10 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
17 | 6 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93024 | Nguyễn Cao | Cường | 07 | 04 | 2003 | Ninh Bình | Nam | ||||||||||||
18 | 7 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92969 | Trần Quảng | Đại | 09 | 11 | 2003 | Phú Yên | Nam | ||||||||||||
19 | 8 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93025 | Đoàn Phạm Công | Đạo | 15 | 12 | 2002 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
20 | 9 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93104 | Nguyễn Xuân | Đạt | 21 | 02 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
21 | 10 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93374 | Võ Thành | Đạt | 22 | 04 | 2003 | Quảng Trị | Nam | ||||||||||||
22 | 11 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93031 | Phạm Hữu | Đức | 13 | 10 | 2003 | Quảng Bình | Nam | ||||||||||||
23 | 12 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92977 | Lưu Nguyễn Thế | Duy | 23 | 10 | 2003 | Tây Ninh | Nam | ||||||||||||
24 | 13 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93114 | Đậu Minh | Hiếu | 01 | 01 | 2003 | Đắk Lắk | Nam | ||||||||||||
25 | 14 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93132 | Tôn Đức | Hiếu | 27 | 07 | 2003 | Hà Tĩnh | Nam | ||||||||||||
26 | 15 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92951 | Võ Thanh | Hiếu | 10 | 01 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
27 | 16 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93027 | Lê Chung | Hồ | 02 | 12 | 2003 | Đà Nẵng | Nam | ||||||||||||
28 | 17 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92982 | Huỳnh Cao | Hoàng | 26 | 07 | 2003 | Đà Nẵng | Nam | ||||||||||||
29 | 18 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92918 | Lê Anh | Hoàng | 15 | 05 | 2003 | Hà Tĩnh | Nam | ||||||||||||
30 | 19 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93301 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 16 | 05 | 2003 | Bình Thuận | Nam | ||||||||||||
31 | 20 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93035 | Lê Minh | Hy | 02 | 06 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
32 | 21 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92912 | Lê Công Vũ | Khánh | 01 | 09 | 2003 | Quảng Trị | Nam | ||||||||||||
33 | 22 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93038 | Hoàng Ngọc Anh | Kiệt | 17 | 09 | 2003 | Thừa Thiên -Huế | Nam | ||||||||||||
34 | 23 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92962 | Trần | Lộc | 10 | 01 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
35 | 24 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92885 | Nguyễn Tiến | Lực | 19 | 09 | 2003 | Bình Định | Nam | ||||||||||||
36 | 25 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92950 | Nguyễn Văn | Lực | 26 | 04 | 2003 | Quảng Ngãi | Nam | ||||||||||||
37 | 26 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93116 | Đinh Minh Hoàng | Nam | 01 | 07 | 2002 | Phú Yên | Nam | ||||||||||||
38 | 27 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92920 | Hứa Tấn | Nam | 27 | 05 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
39 | 28 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93118 | Huỳnh Trần Long | Nhật | 20 | 06 | 2003 | Đắk Lắk | Nam | ||||||||||||
40 | 29 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93130 | Bùi Lưu Ngọc | Phúc | 27 | 09 | 2003 | Phú Yên | Nam | ||||||||||||
41 | 30 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93041 | Nguyễn Văn | Phụng | 07 | 01 | 2003 | Tp. Hồ Chí Minh | Nam | ||||||||||||
42 | 31 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93028 | Lê | Phước | 25 | 05 | 2003 | Quảng Trị | Nam | ||||||||||||
43 | 32 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92908 | Trần Minh | Quân | 18 | 10 | 2003 | Gia Lai | Nam | ||||||||||||
44 | 33 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93016 | Huỳnh Lĩnh | Quốc | 13 | 10 | 2003 | Phú Yên | Nam | ||||||||||||
45 | 34 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92970 | Trần Thái | Sinh | 05 | 09 | 2003 | Đắk Lắk | Nam | ||||||||||||
46 | 35 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92883 | Trần Văn | Sỹ | 05 | 05 | 2003 | Gia Lai | Nam | ||||||||||||
47 | 36 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93077 | Huỳnh Ngọc | Tài | 08 | 01 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
48 | 37 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93018 | Nguyễn Văn | Tài | 02 | 02 | 2003 | Gia Lai | Nam | ||||||||||||
49 | 38 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93061 | Phạm Ngọc | Tân | 05 | 04 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
50 | 39 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93065 | Trần Ngọc | Thạch | 18 | 11 | 2003 | Thừa Thiên -Huế | Nam | ||||||||||||
51 | 40 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92899 | Lê Xuân | Thái | 12 | 11 | 2003 | Nam Định | Nam | ||||||||||||
52 | 41 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93296 | Lê Ngọc | Thắng | 19 | 12 | 2003 | Gia Lai | Nam | ||||||||||||
53 | 42 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92876 | Nguyễn Đình | Thanh | 17 | 04 | 2003 | Quảng Bình | Nam | ||||||||||||
54 | 43 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93059 | Đinh Văn | Thuận | 19 | 02 | 2003 | Gia Lai | Nam | ||||||||||||
55 | 44 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93048 | Đỗ Vạn | Tiến | 03 | 08 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
56 | 45 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92961 | Phan Anh | Tiến | 17 | 08 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
57 | 46 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92909 | Nguyễn Văn | Trí | 11 | 01 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
58 | 47 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92975 | Liễu Minh | Trung | 02 | 01 | 2003 | Gia Lai | Nam | ||||||||||||
59 | 48 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 94691 | Huỳnh Lê Văn | Trường | 15 | 10 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
60 | 49 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93080 | Lê Anh | Tuấn | 13 | 12 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
61 | 50 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93117 | Nguyễn Quang | Tuấn | 01 | 06 | 2003 | Phú Yên | Nam | ||||||||||||
62 | 51 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92928 | Đặng Long | Tường | 04 | 11 | 2003 | Đà Nẵng | Nam | ||||||||||||
63 | 52 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 92913 | Trần Mạnh | Tường | 22 | 11 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
64 | 53 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A1A | 93142 | Nguyễn Thanh | Vũ | 20 | 07 | 2003 | Đà Nẵng | Nam | ||||||||||||
65 | 54 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93605 | Lê Bảo | An | 10 | 02 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
66 | 55 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93512 | Nguyễn Minh | Anh | 28 | 09 | 2003 | Phú Yên | Nam | ||||||||||||
67 | 56 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93628 | Hồ Thăng | Bình | 27 | 07 | 2003 | Đà Nẵng | Nam | ||||||||||||
68 | 57 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93456 | Huỳnh Ngọc | Chiến | 19 | 06 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
69 | 58 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93697 | Châu Ngọc | Chương | 03 | 02 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
70 | 59 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93501 | Đinh Lưu | Cường | 01 | 05 | 2003 | Bình Định | Nam | ||||||||||||
71 | 60 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93439 | Lê Công | Danh | 07 | 03 | 2003 | Kon Tum | Nam | ||||||||||||
72 | 61 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93880 | Bùi Văn | Đô | 12 | 07 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
73 | 62 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93438 | Võ Văn | Dự | 24 | 10 | 2003 | Quảng Ngãi | Nam | ||||||||||||
74 | 63 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93509 | Nguyễn Tuấn | Đức | 01 | 06 | 2003 | Quảng Bình | Nam | ||||||||||||
75 | 64 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93564 | Ngô Văn | Dũng | 30 | 12 | 2002 | Hà Tĩnh | Nam | ||||||||||||
76 | 65 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93341 | Nguyễn Thế | Duy | 07 | 06 | 2003 | Phú Yên | Nam | ||||||||||||
77 | 66 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93483 | Phan Ngọc | Duy | 17 | 01 | 2003 | Đà Nẵng | Nam | ||||||||||||
78 | 67 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93573 | Võ Đình | Hải | 10 | 11 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
79 | 68 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93693 | Trần Văn | Hiền | 26 | 08 | 2002 | Đắk Lắk | Nam | ||||||||||||
80 | 69 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93517 | Nguyễn Phi | Hiệp | 28 | 09 | 2003 | Đà Nẵng | Nam | ||||||||||||
81 | 70 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 94110 | Võ Nguyên | Hiệp | 09 | 03 | 2003 | Phú Yên | Nam | ||||||||||||
82 | 71 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93552 | Đoàn Văn | Hiếu | 15 | 02 | 2002 | Kon Tum | Nam | ||||||||||||
83 | 72 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93390 | Lê Trung | Hoàng | 11 | 02 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
84 | 73 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93506 | Nguyễn Gia | Huy | 10 | 08 | 2003 | Bình Định | Nam | ||||||||||||
85 | 74 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 94383 | Nguyễn Quốc | Huy | 06 | 08 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
86 | 75 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93514 | Đặng Quang | Hy | 19 | 11 | 2003 | Phú Yên | Nam | ||||||||||||
87 | 76 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93620 | Đỗ Hữu | Khang | 21 | 06 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
88 | 77 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93561 | Huỳnh Phạm Bá | Kiên | 28 | 09 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
89 | 78 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93060 | Nguyễn Xuân | Kiên | 03 | 03 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
90 | 79 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93647 | Trần Ngọc Hồng | Kiên | 25 | 03 | 2003 | Quảng Ngãi | Nam | ||||||||||||
91 | 80 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93510 | Tăng Văn | Lành | 14 | 11 | 2002 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
92 | 81 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 94160 | Lê Tấn | Lộc | 15 | 03 | 2003 | Quảng Ngãi | Nam | ||||||||||||
93 | 82 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93553 | Nguyễn Thành | Long | 15 | 10 | 2003 | Đà Nẵng | Nam | ||||||||||||
94 | 83 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93546 | Nguyễn Tấn | Năng | 19 | 05 | 2003 | Quảng Nam | Nam | ||||||||||||
95 | 84 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93638 | Đào Hữu | Nghĩa | 28 | 07 | 2003 | Quảng Bình | Nam | ||||||||||||
96 | 85 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93619 | Nguyễn Trần Trung | Nghĩa | 09 | 06 | 2003 | Bình Định | Nam | ||||||||||||
97 | 86 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93624 | Nguyễn Đàm Trung | Nguyên | 07 | 04 | 2003 | Tp. Hồ Chí Minh | Nam | ||||||||||||
98 | 87 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93650 | Phan Văn Thiện | Nhân | 07 | 12 | 2003 | Gia Lai | Nam | ||||||||||||
99 | 88 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 93648 | Trần Văn | Pháp | 25 | 11 | 2003 | Quảng Bình | Nam | ||||||||||||
100 | 89 | Đại học chính quy | 2021 - 2025 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | CNKT Ô tô | AE21A2A | 94136 | Phan Hoài | Phong | 03 | 02 | 2003 | Bình Định | Nam | ||||||||||||