ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SotheSVHotenNgaysinhGioitinhTenlop
HPDangky
DiemTBHT
DiemTBTL
DiemTBHT10
XongCT
CB Kỳ này
Thôi học
Ghi chúSố lần đã CBKhoá
Học vụ toàn khoá
Số TC Thiếu
HPTL
TC Khung
2
101130055Lê Văn Tân17/09/1995113C1A0101Hết hạn cấp bằng2130152152
3
103130033Nguyễn Ngọc Hùng06/09/1995113C4A0101Hết hạn cấp bằng0130154154
4
103130035Nguyễn Huy26/09/1995113C4A0101Hết hạn cấp bằng0130155154
5
105130089Lưu Tấn Dương15/07/1994113D20101Hết hạn cấp bằng0130153153
6
105130117Nguyễn Văn Phương12/05/1995113D20101Hết hạn cấp bằng2130153153
7
105130194Trần Vĩnh Tiến08/11/1995113D30101Hết hạn cấp bằng1130153153
8
106130057Nguyễn Văn Thắng17/05/1995113DT10101Hết hạn cấp bằng1130152152
9
106130141Trần Văn Tuấn26/11/1995113DT20101Hết hạn cấp bằng0130152152
10
106130142Hồ Tưởng06/02/1995113DT20101Hết hạn cấp bằng0130152152
11
106130239Trương Công Tín06/03/1995113ECE10101Hết hạn cấp bằng01303130
12
106130245Phạm Xuân Tú11/01/1995113ECE10101Hết hạn cấp bằng01300130
13
106130256Nguyễn Anh Nguyên12/12/1995113ECE20101Hết hạn cấp bằng01303130
14
106130267Huỳnh Anh Hà Vy23/08/1995013ECE20101Hết hạn cấp bằng01303130
15
105130375Trần Văn Thành17/06/1995113ES0101Hết hạn cấp bằng013000
16
107130158Ngô Thạnh21/08/1995113H50101Hết hạn cấp bằng0130153153
17
121130014Nguyễn Thị Thu Hiền24/11/1995013KT10101Hết hạn cấp bằng0130155.5153.5
18
121130030Phạm Quang Nam31/12/1994113KT10101Hết hạn cấp bằng0130155.5153.5
19
121130034Hoàng Xuân Phúc09/06/1994113KT10101Hết hạn cấp bằng0130155.5153.5
20
121130050Bùi Quang Thụy17/08/1995113KT10101Hết hạn cấp bằng2130155.5153.5
21
121130067Nguyễn Đình Cường12/12/1995113KT20101Hết hạn cấp bằng0130155.5153.5
22
121130084Hà Dư Kỳ20/04/1995113KT20101Hết hạn cấp bằng0130155.5153.5
23
121130110Nguyễn Hữu Thuần09/09/1995113KT20101Hết hạn cấp bằng1130155.5153.5
24
121130111Đặng Văn Thương03/04/1995113KT20101Hết hạn cấp bằng2130155.5153.5
25
103130228Lê Hồng Tiến27/12/1995113KTTT0101Hết hạn cấp bằng0130156155
26
104130023Lưu Phú Hoàng06/07/1995113N10101Hết hạn cấp bằng0130152.5152.5
27
104130053Hồ Văn Quốc20/06/1994113N10101Hết hạn cấp bằng0130152.5152.5
28
104130110Nguyễn Văn Phú20/05/1995113NL0101Hết hạn cấp bằng1130152.5152.5
29
122130002Nguyễn Lê Tuấn Anh24/07/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
30
122130003Mai Huỳnh Gia Bảo05/09/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
31
122130004Trần Chí Bảo14/12/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
32
122130007Nguyễn Đức Đồng19/03/1994113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
33
122130009Lê Hữu Thái Dương13/05/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
34
122130025Trần Thành Luân24/02/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
35
122130026Trương Nhật luân23/08/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
36
122130033Phạm Thanh Nam01/01/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
37
122130034Nguyễn Xuân Năm09/04/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
38
122130036Nguyễn Văn Nghĩa03/07/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
39
122130038
Nguyễn Hữu Minh Nguyên
20/10/1994113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
40
122130039Ngô Đức Nhân23/06/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
41
122130041Võ Thành Nhân21/02/1991113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
42
122130042Trương Công Nhơn23/08/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
43
122130048Ngô Anh Quốc06/05/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
44
122130051Đinh Ngọc Thịnh26/06/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
45
122130054Trần Thanh Toàn11/10/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
46
122130059Lê Hoàng Vũ01/01/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
47
122130062Dương Hoàng Vỹ12/07/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
48
102130104Nguyễn Hoàng Dung22/10/1995013T30101Hết hạn cấp bằng0130153153
49
105130281Hoàng Nguyên Phong11/08/1995113TDH10101Hết hạn cấp bằng1130154154
50
105130287Nguyễn Cảnh Tài15/10/1995113TDH10101Hết hạn cấp bằng1130154154
51
110130053Lê Công Tuấn Tài10/04/1995113X1A0101Hết hạn cấp bằng0130153153
52
111130152Phan Văn Phi30/12/1995113X20101Hết hạn cấp bằng2130153.5153
53
111130155Đồng Xuân Quý13/05/1995113X20101Hết hạn cấp bằng1130153.5153
54
105140257Huỳnh Viết Nhi01/11/1996114DCLC0101Hết hạn cấp bằng0140157.5157.5
55
105140261Lê Quỳnh08/03/1996114DCLC0101Hết hạn cấp bằng0140157.5157.5
56
102140174Đặng Bảo Đạt03/01/1996114TCLC10101Hết hạn cấp bằng0140158158
57
102140189Dương Phú Ngọc03/08/1996114TCLC10101Hết hạn cấp bằng0140158158
58
102140214Lương Thành Phúc01/02/1993114TCLC20101Hết hạn cấp bằng0140158158
59
102140217
Nguyễn Phạm Đông Phương
21/02/1996114TCLC20101Hết hạn cấp bằng0140158158
60
102140220Hoàng Bùi Ngọc Quý19/06/1995114TCLC20101Hết hạn cấp bằng0140158158
61
102140224Trần Văn Thịnh19/01/1996114TCLC20101Hết hạn cấp bằng0140158158
62
102140227Trương Bá Nhật Trường10/06/1996114TCLC20101Hết hạn cấp bằng0140158158
63
102140231Trần Hữu Tuấn08/10/1996114TCLC20101Hết hạn cấp bằng3140158158
64
105140404Đặng Đình Sáng25/09/1996114TDHCLC0101Hết hạn cấp bằng0140162160
65
101170271Hoàng Trọng Hữu Thiện03/08/1999117CDT21002.140.38011Quá số lần cảnh báo317
Đồ án Tốt nghiệp Cơ điện tử (10), TH Đo lường điện tử (CDT) (0.5), Thiếu 10.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
10.5143.5154
66
101180046Hồ Thanh Lê Nghĩa07/07/2000118C1A0001
Sinh viên phải quay lại từ 2520, đã trở lại nhưng không đăng ký học
118
Công nghệ Chế tạo máy 2 (2), Đồ án Công nghệ Chế tạo máy (2), Đồ án C.Nghệ CAD/CAM/CNC (2), Đồ án Tốt nghiệp Cơ khí chế tạo (10), Đồ án Máy công cụ (2), TH Công nghệ CAD/CAM (1), Đồ án Cơ sở thiết kế máy (2), Thiếu 21 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
21131152
67
109190070Trần Thái Bình19/10/2001119CSHT0001Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Thi công công trình giao thông (2), PBL 5: Khảo sát, thiết kế và thi công CTGT đô thị (6), Capstone project (15), Thiếu 23 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
17.5132.5150
68
105190002Hà Công Tuấn Anh15/11/2001119DCLC1182.52.416.3001Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Toán nâng cao (3), Tiếng Anh (10), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc
13137150
69
106190028Lê Nin25/10/2001119DTCLC10001Hết thời gian hoàn thành CTĐT119
Điểm TBC tích lũy <2, Thực tập công nhân (2), Capstone project (15), Tiếng Anh (10), Thiếu 27 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
26124150
70
107190130Lê Văn Nhựt30/09/2001119H5CLC3011Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Hình họa - vẽ kỹ thuật (2), Tiếng Anh (10), Thiếu 12 tín chỉ bắt buộc
12138150
71
107190141Mai Quang Anh11/09/2001119KTHH10000001
Học 2 học phần thực hành F, đã được cứu xét 1 lần
019
TH Tin học đại cương (1), TN Kỹ thuật sản xuất nhựa (1), TN Hoá lý (1), TN Gia công composite (1), TN Hóa hữu cơ (1), TN Kỹ thuật gia công cao su (0.5), TN Công nghệ keo dán (0.5), TN hóa học cao phân tử (0.5), Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H4) (10), Thiếu 16.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
18136154
72
107190176Lê Thanh Sang18/10/2001119KTHH10001Có lớp 107515325202545 Hoá lý 1319
TH Tin học đại cương (1), Hóa lý 1 (3), Thiếu 4 tín chỉ bắt buộc
4150154
73
102190011Lê Ngọc Hải07/04/20011
19TCLC_DT1
1502.831.9011Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Capstone Project (Anh) (15), Tiếng Anh (10), Thiếu 25 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
26124150
74
102190089Trương Công Thái26/09/20011
19TCLC_DT2
1502.280011Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Khởi tạo doanh nghiệp (2), Capstone Project (Anh) (15), Tiếng Anh (10), Thiếu 27 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
29121150
75
102190305
Nguyễn Hữu Hoàng Công
25/09/20011
19TCLC_Nhat1
1543.178.8001Hết thời gian hoàn thành CTĐT119
Tiếng Nhật 1 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 2 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 3 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 4 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 5 (19CLC) (2), Thiếu 10 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn
11.5138.5150
76
102190349Nguyễn Huy Cổn23/09/20001
19TCLC_Nhat2
180.352.973.82011Hết thời gian hoàn thành CTĐT119
Capstone Project (Nhật) (15), Tiếng Nhật 4 (19CLC) (2), Thiếu 17 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
13137150
77
105190319Phạm Quang Trung23/11/20011
19TDHCLC3
201.6011Hết thời gian hoàn thành CTĐT119
Mạch điện tử (2.5), Tiếng Anh (10), Thiếu 12.5 tín chỉ bắt buộc
9.5140.5150
78
105190402Nguyễn Ngọc Nhân10/06/20011
19TDHCLC5
0001Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Lý thuyết Trường điện từ (2), Tiếng Anh (10), Thiếu 12 tín chỉ bắt buộc
12.5137.5150
79
101200082Bùi Văn Chiến15/10/2002120C1B13.501.981.45011Quá số lần cảnh báo220
Điểm TBC tích lũy <2, Cơ học kỹ thuật (3), Cơ sở công nghệ chế tạo máy (3.5), Tự động hóa quá trình sản xuất (2), Công nghệ chế tạo máy (2), PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy (3), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ÐATN) (10), Thiếu 28.5 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
30.5149.5180
80
101200177Nguyễn Hữu Minh11/01/2002120C1C0001Có lớp 103279025202503020
PBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí (3), Cơ sở công nghệ chế tạo máy (3.5), PBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính (3), PBL 4: Thiết kế máy công cụ (3), PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy (3), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ÐATN) (10), Vẽ kỹ thuật cơ khí (1.5), Thiếu 32 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
32148180
81
103200008Nguyễn Chí Cường12/11/2002120C4A0001Có lớp 103440025202219120
Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình (2), Capstone Project (Phần 1,TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2,ÐATN) (10), Thiếu 17 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
17163180
82
105200167Nguyễn Tiến Lộc13/08/2002120DCLC10001Có lớp 105247025202428220
Ngắn mạch trong Hệ thống điện (2), Vận hành Hệ thống điện (2), Mạch điện tử tương tự và số (2.5), Cơ sở điện tử công suất (2.5), Toán nâng cao (3), PBL 3: Lưới điện cao áp (2.5), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 36.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
36.5143.5180
83
105200256Nguyễn Gia Bảo02/07/2002120DCLC4000LYĐợi phản hồi điểm I220
Phần điện trong NM điện & TBA (3), Mạch điện tử tương tự và số (2.5), Cơ sở điện tử công suất (2.5), PBL 3: Lưới điện cao áp (2.5), PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ (3), PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 37.5 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
39.5140.5180
84
105200257Nguyễn Hữu Chiến16/12/2002120DCLC4702.280011Quá số lần cảnh báo220
Điều khiển logic (2), PBL 3: Lưới điện cao áp (2.5), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 26.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
26.5153.5180
85
105200279Đặng Hồng Thái06/10/2002120DCLC480.382.413.56011Quá số lần cảnh báo220
Vận hành Hệ thống điện (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 24 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
22158180
86
106200106Trần Văn Tam18/01/2002120DTCLC10001Có lớp 106117025202443120
Toán chuyên ngành (3), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 10 tín chỉ bắt buộc
10120130
87
106200169Lương Võ Hoài Nam05/10/2002120DTCLC30001Có lớp 106204325202339220
Thực tập công nhân (2), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 9 tín chỉ bắt buộc
9121130
88
106200187Võ Phước Hoài Bảo01/05/2002120DTCLC480.252.133.68011Quá số lần cảnh báo220
Kỹ thuật mạch điện tử (4), Lý thuyết mạch điện tử 2 (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 28 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
28152180
89
106200189Nguyễn Nhật Cường17/09/2002120DTCLC40001Có lớp 209010125202512120
Tín hiệu và hệ thống (4), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Tư tưởng Hồ Chí Minh (2), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 23 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 3 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
26154180
90
107200089Lê Tấn Bình05/11/2002120H2CLC101.6011Quá số lần cảnh báo220
Điểm TBC tích lũy <2, Phân tích thực phẩm (3.5), An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm (1), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 21.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
21.5158.5180
91
107200137Lê Kiều Vi28/02/2002020H2CLC6000113 lần không qua ĐATN220
Điểm TBC tích lũy <2, Đồ án tốt nghiệp (TP) (6), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
13117130
92
107200179Đinh Viết Trung29/08/2002120H59.50.822.13.49011Quá số lần cảnh báo320
Kỹ thuật điện (2), Quá trình & Thiết bị truyền chất (2), Công nghệ Lọc dầu 2 (2), Công nghệ Chế biến khí (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Giải tích 1 (4), Xác xuất thống kê và quy hoạch thực nghiệm (3), Anh văn A2.2 (4), Thiếu 34 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 4 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
38142180
93
107200184Dương Quang Tùng12/10/2002120H5110.642.233.43011Quá số lần cảnh báo220
Công nghệ Lọc dầu 2 (2), Kỹ thuật khai thác dầu khí (2), Thực tập Tốt nghiệp (Hóa dầu) (2), Hóa học dầu mỏ (2), Đồ án tốt nghiệp (Hóa dầu) (6), Kỹ thuật điều khiển quá trình (3), TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) (1), Giải tích 1 (4), Xác xuất thống kê và quy hoạch thực nghiệm (3), Anh văn A2.2 (4), Thiếu 29 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
29101130
94
103200263Nguyễn Hồng Phúc03/02/2002120HTCN0001Có lớp103296325202326120
Sản xuất tinh gọn (2), Hệ thống truyền động thủy khí (2), Kiểm soát quá trình bằng công cụ thống kê (SPC) (3), Capstone Project (Phần 2,ÐATN) (10), Thiếu 17 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
17163180
95
107200197Phan Văn Hoàng22/10/2002120KTHH10001Có lớp 107267325202348020
Kỹ thuật điện (2), Quá trình & Thiết bị truyền chất (2), Đồ án Quá trình & thiết bị (1), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Thiếu 20 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
20160180
96
106200239Nguyễn Cửu Minh Nhật27/12/2002120KTMT11002.460011Quá số lần cảnh báo220
Thực tập công nhân (KTMT) (2), Kỹ năng nghiên cứu khoa học (2), PBL 4: Trí tuệ nhân tạo (3), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Thiếu 22 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 11 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
33147180
97
118200063Đỗ Văn Hoàng Quân01/01/2002120KX1302.440.21011Quá số lần cảnh báo220
Cơ học công trình (3), Định giá sản phẩm xây dựng (2), Anh văn CN Kinh tế xây dựng (2), Kiểm soát chi phí (QS2) (2), Quản lý công trình giao thông (2), Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (2), PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình (3), Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp (3), Quản lý hợp đồng trong xây dựng (3), Toán chuyên ngành 3 (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Thiếu 39 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 5 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
44136180
98
118200097Nguyễn Thanh Hải14/05/2002120KXCLC0001Có lớp 110138225202464320
Hình họa - vẽ kỹ thuật (3), Cơ học công trình (3), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc
13117130
99
107200262Trần Lê Xuân Thịnh19/06/2002120SH10001Có lớp 209010125202512120
Quá trình & Thiết bị truyền chất (2), Hóa đại cương (3), Hóa lý 2 (3), Tối ưu hóa quá trình sản xuất (2), Tin học ứng dụng trong CNSH (1), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Tư tưởng Hồ Chí Minh (2), Thiếu 23 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
25155180
100
102200252Nguyễn Trường Duy30/07/20021
20TCLC_KHDL
602.8500113 lần không qua ĐATN320
Đồ án Tốt nghiệp (6), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
13117130