| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SotheSV | Hoten | Ngaysinh | Gioitinh | Tenlop | HPDangky | DiemTBHT | DiemTBTL | DiemTBHT10 | XongCT | CB Kỳ này | Thôi học | Ghi chú | Số lần đã CB | Khoá | Học vụ toàn khoá | Số TC Thiếu | HPTL | TC Khung | |||||||
2 | 101130055 | Lê Văn Tân | 17/09/1995 | 1 | 13C1A | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 2 | 13 | 0 | 152 | 152 | |||||||||||
3 | 103130033 | Nguyễn Ngọc Hùng | 06/09/1995 | 1 | 13C4A | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 154 | 154 | |||||||||||
4 | 103130035 | Nguyễn Huy | 26/09/1995 | 1 | 13C4A | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 155 | 154 | |||||||||||
5 | 105130089 | Lưu Tấn Dương | 15/07/1994 | 1 | 13D2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 153 | 153 | |||||||||||
6 | 105130117 | Nguyễn Văn Phương | 12/05/1995 | 1 | 13D2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 2 | 13 | 0 | 153 | 153 | |||||||||||
7 | 105130194 | Trần Vĩnh Tiến | 08/11/1995 | 1 | 13D3 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 1 | 13 | 0 | 153 | 153 | |||||||||||
8 | 106130057 | Nguyễn Văn Thắng | 17/05/1995 | 1 | 13DT1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 1 | 13 | 0 | 152 | 152 | |||||||||||
9 | 106130141 | Trần Văn Tuấn | 26/11/1995 | 1 | 13DT2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 152 | 152 | |||||||||||
10 | 106130142 | Hồ Tưởng | 06/02/1995 | 1 | 13DT2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 152 | 152 | |||||||||||
11 | 106130239 | Trương Công Tín | 06/03/1995 | 1 | 13ECE1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 3 | 130 | |||||||||||
12 | 106130245 | Phạm Xuân Tú | 11/01/1995 | 1 | 13ECE1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 130 | |||||||||||
13 | 106130256 | Nguyễn Anh Nguyên | 12/12/1995 | 1 | 13ECE2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 3 | 130 | |||||||||||
14 | 106130267 | Huỳnh Anh Hà Vy | 23/08/1995 | 0 | 13ECE2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 3 | 130 | |||||||||||
15 | 105130375 | Trần Văn Thành | 17/06/1995 | 1 | 13ES | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
16 | 107130158 | Ngô Thạnh | 21/08/1995 | 1 | 13H5 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 153 | 153 | |||||||||||
17 | 121130014 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 24/11/1995 | 0 | 13KT1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 155.5 | 153.5 | |||||||||||
18 | 121130030 | Phạm Quang Nam | 31/12/1994 | 1 | 13KT1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 155.5 | 153.5 | |||||||||||
19 | 121130034 | Hoàng Xuân Phúc | 09/06/1994 | 1 | 13KT1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 155.5 | 153.5 | |||||||||||
20 | 121130050 | Bùi Quang Thụy | 17/08/1995 | 1 | 13KT1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 2 | 13 | 0 | 155.5 | 153.5 | |||||||||||
21 | 121130067 | Nguyễn Đình Cường | 12/12/1995 | 1 | 13KT2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 155.5 | 153.5 | |||||||||||
22 | 121130084 | Hà Dư Kỳ | 20/04/1995 | 1 | 13KT2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 155.5 | 153.5 | |||||||||||
23 | 121130110 | Nguyễn Hữu Thuần | 09/09/1995 | 1 | 13KT2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 1 | 13 | 0 | 155.5 | 153.5 | |||||||||||
24 | 121130111 | Đặng Văn Thương | 03/04/1995 | 1 | 13KT2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 2 | 13 | 0 | 155.5 | 153.5 | |||||||||||
25 | 103130228 | Lê Hồng Tiến | 27/12/1995 | 1 | 13KTTT | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 156 | 155 | |||||||||||
26 | 104130023 | Lưu Phú Hoàng | 06/07/1995 | 1 | 13N1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 152.5 | 152.5 | |||||||||||
27 | 104130053 | Hồ Văn Quốc | 20/06/1994 | 1 | 13N1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 152.5 | 152.5 | |||||||||||
28 | 104130110 | Nguyễn Văn Phú | 20/05/1995 | 1 | 13NL | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 1 | 13 | 0 | 152.5 | 152.5 | |||||||||||
29 | 122130002 | Nguyễn Lê Tuấn Anh | 24/07/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
30 | 122130003 | Mai Huỳnh Gia Bảo | 05/09/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
31 | 122130004 | Trần Chí Bảo | 14/12/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
32 | 122130007 | Nguyễn Đức Đồng | 19/03/1994 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
33 | 122130009 | Lê Hữu Thái Dương | 13/05/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
34 | 122130025 | Trần Thành Luân | 24/02/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
35 | 122130026 | Trương Nhật luân | 23/08/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
36 | 122130033 | Phạm Thanh Nam | 01/01/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
37 | 122130034 | Nguyễn Xuân Năm | 09/04/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
38 | 122130036 | Nguyễn Văn Nghĩa | 03/07/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
39 | 122130038 | Nguyễn Hữu Minh Nguyên | 20/10/1994 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
40 | 122130039 | Ngô Đức Nhân | 23/06/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
41 | 122130041 | Võ Thành Nhân | 21/02/1991 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
42 | 122130042 | Trương Công Nhơn | 23/08/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
43 | 122130048 | Ngô Anh Quốc | 06/05/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
44 | 122130051 | Đinh Ngọc Thịnh | 26/06/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
45 | 122130054 | Trần Thanh Toàn | 11/10/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
46 | 122130059 | Lê Hoàng Vũ | 01/01/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
47 | 122130062 | Dương Hoàng Vỹ | 12/07/1995 | 1 | 13PFIEV | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 0 | 297 | |||||||||||
48 | 102130104 | Nguyễn Hoàng Dung | 22/10/1995 | 0 | 13T3 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 153 | 153 | |||||||||||
49 | 105130281 | Hoàng Nguyên Phong | 11/08/1995 | 1 | 13TDH1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 1 | 13 | 0 | 154 | 154 | |||||||||||
50 | 105130287 | Nguyễn Cảnh Tài | 15/10/1995 | 1 | 13TDH1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 1 | 13 | 0 | 154 | 154 | |||||||||||
51 | 110130053 | Lê Công Tuấn Tài | 10/04/1995 | 1 | 13X1A | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 13 | 0 | 153 | 153 | |||||||||||
52 | 111130152 | Phan Văn Phi | 30/12/1995 | 1 | 13X2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 2 | 13 | 0 | 153.5 | 153 | |||||||||||
53 | 111130155 | Đồng Xuân Quý | 13/05/1995 | 1 | 13X2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 1 | 13 | 0 | 153.5 | 153 | |||||||||||
54 | 105140257 | Huỳnh Viết Nhi | 01/11/1996 | 1 | 14DCLC | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 14 | 0 | 157.5 | 157.5 | |||||||||||
55 | 105140261 | Lê Quỳnh | 08/03/1996 | 1 | 14DCLC | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 14 | 0 | 157.5 | 157.5 | |||||||||||
56 | 102140174 | Đặng Bảo Đạt | 03/01/1996 | 1 | 14TCLC1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 14 | 0 | 158 | 158 | |||||||||||
57 | 102140189 | Dương Phú Ngọc | 03/08/1996 | 1 | 14TCLC1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 14 | 0 | 158 | 158 | |||||||||||
58 | 102140214 | Lương Thành Phúc | 01/02/1993 | 1 | 14TCLC2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 14 | 0 | 158 | 158 | |||||||||||
59 | 102140217 | Nguyễn Phạm Đông Phương | 21/02/1996 | 1 | 14TCLC2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 14 | 0 | 158 | 158 | |||||||||||
60 | 102140220 | Hoàng Bùi Ngọc Quý | 19/06/1995 | 1 | 14TCLC2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 14 | 0 | 158 | 158 | |||||||||||
61 | 102140224 | Trần Văn Thịnh | 19/01/1996 | 1 | 14TCLC2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 14 | 0 | 158 | 158 | |||||||||||
62 | 102140227 | Trương Bá Nhật Trường | 10/06/1996 | 1 | 14TCLC2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 14 | 0 | 158 | 158 | |||||||||||
63 | 102140231 | Trần Hữu Tuấn | 08/10/1996 | 1 | 14TCLC2 | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 3 | 14 | 0 | 158 | 158 | |||||||||||
64 | 105140404 | Đặng Đình Sáng | 25/09/1996 | 1 | 14TDHCLC | 0 | 1 | 0 | 1 | Hết hạn cấp bằng | 0 | 14 | 0 | 162 | 160 | |||||||||||
65 | 101170271 | Hoàng Trọng Hữu Thiện | 03/08/1999 | 1 | 17CDT2 | 10 | 0 | 2.14 | 0.38 | 0 | 1 | 1 | Quá số lần cảnh báo | 3 | 17 | Đồ án Tốt nghiệp Cơ điện tử (10), TH Đo lường điện tử (CDT) (0.5), Thiếu 10.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 10.5 | 143.5 | 154 | |||||||
66 | 101180046 | Hồ Thanh Lê Nghĩa | 07/07/2000 | 1 | 18C1A | 0 | 0 | 0 | 1 | Sinh viên phải quay lại từ 2520, đã trở lại nhưng không đăng ký học | 1 | 18 | Công nghệ Chế tạo máy 2 (2), Đồ án Công nghệ Chế tạo máy (2), Đồ án C.Nghệ CAD/CAM/CNC (2), Đồ án Tốt nghiệp Cơ khí chế tạo (10), Đồ án Máy công cụ (2), TH Công nghệ CAD/CAM (1), Đồ án Cơ sở thiết kế máy (2), Thiếu 21 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 21 | 131 | 152 | ||||||||||
67 | 109190070 | Trần Thái Bình | 19/10/2001 | 1 | 19CSHT | 0 | 0 | 0 | 1 | Hết thời gian hoàn thành CTĐT | 2 | 19 | Thi công công trình giao thông (2), PBL 5: Khảo sát, thiết kế và thi công CTGT đô thị (6), Capstone project (15), Thiếu 23 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 17.5 | 132.5 | 150 | ||||||||||
68 | 105190002 | Hà Công Tuấn Anh | 15/11/2001 | 1 | 19DCLC1 | 18 | 2.5 | 2.41 | 6.3 | 0 | 0 | 1 | Hết thời gian hoàn thành CTĐT | 2 | 19 | Toán nâng cao (3), Tiếng Anh (10), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc | 13 | 137 | 150 | |||||||
69 | 106190028 | Lê Nin | 25/10/2001 | 1 | 19DTCLC1 | 0 | 0 | 0 | 1 | Hết thời gian hoàn thành CTĐT | 1 | 19 | Điểm TBC tích lũy <2, Thực tập công nhân (2), Capstone project (15), Tiếng Anh (10), Thiếu 27 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 26 | 124 | 150 | ||||||||||
70 | 107190130 | Lê Văn Nhựt | 30/09/2001 | 1 | 19H5CLC | 3 | 0 | 1 | 1 | Hết thời gian hoàn thành CTĐT | 2 | 19 | Hình họa - vẽ kỹ thuật (2), Tiếng Anh (10), Thiếu 12 tín chỉ bắt buộc | 12 | 138 | 150 | ||||||||||
71 | 107190141 | Mai Quang Anh | 11/09/2001 | 1 | 19KTHH1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | Học 2 học phần thực hành F, đã được cứu xét 1 lần | 0 | 19 | TH Tin học đại cương (1), TN Kỹ thuật sản xuất nhựa (1), TN Hoá lý (1), TN Gia công composite (1), TN Hóa hữu cơ (1), TN Kỹ thuật gia công cao su (0.5), TN Công nghệ keo dán (0.5), TN hóa học cao phân tử (0.5), Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H4) (10), Thiếu 16.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 18 | 136 | 154 | |||||||
72 | 107190176 | Lê Thanh Sang | 18/10/2001 | 1 | 19KTHH1 | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp 107515325202545 Hoá lý 1 | 3 | 19 | TH Tin học đại cương (1), Hóa lý 1 (3), Thiếu 4 tín chỉ bắt buộc | 4 | 150 | 154 | ||||||||||
73 | 102190011 | Lê Ngọc Hải | 07/04/2001 | 1 | 19TCLC_DT1 | 15 | 0 | 2.83 | 1.9 | 0 | 1 | 1 | Hết thời gian hoàn thành CTĐT | 2 | 19 | Capstone Project (Anh) (15), Tiếng Anh (10), Thiếu 25 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 26 | 124 | 150 | |||||||
74 | 102190089 | Trương Công Thái | 26/09/2001 | 1 | 19TCLC_DT2 | 15 | 0 | 2.28 | 0 | 0 | 1 | 1 | Hết thời gian hoàn thành CTĐT | 2 | 19 | Khởi tạo doanh nghiệp (2), Capstone Project (Anh) (15), Tiếng Anh (10), Thiếu 27 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 29 | 121 | 150 | |||||||
75 | 102190305 | Nguyễn Hữu Hoàng Công | 25/09/2001 | 1 | 19TCLC_Nhat1 | 15 | 4 | 3.17 | 8.8 | 0 | 0 | 1 | Hết thời gian hoàn thành CTĐT | 1 | 19 | Tiếng Nhật 1 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 2 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 3 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 4 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 5 (19CLC) (2), Thiếu 10 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn | 11.5 | 138.5 | 150 | |||||||
76 | 102190349 | Nguyễn Huy Cổn | 23/09/2000 | 1 | 19TCLC_Nhat2 | 18 | 0.35 | 2.97 | 3.82 | 0 | 1 | 1 | Hết thời gian hoàn thành CTĐT | 1 | 19 | Capstone Project (Nhật) (15), Tiếng Nhật 4 (19CLC) (2), Thiếu 17 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 13 | 137 | 150 | |||||||
77 | 105190319 | Phạm Quang Trung | 23/11/2001 | 1 | 19TDHCLC3 | 2 | 0 | 1.6 | 0 | 1 | 1 | Hết thời gian hoàn thành CTĐT | 1 | 19 | Mạch điện tử (2.5), Tiếng Anh (10), Thiếu 12.5 tín chỉ bắt buộc | 9.5 | 140.5 | 150 | ||||||||
78 | 105190402 | Nguyễn Ngọc Nhân | 10/06/2001 | 1 | 19TDHCLC5 | 0 | 0 | 0 | 1 | Hết thời gian hoàn thành CTĐT | 2 | 19 | Lý thuyết Trường điện từ (2), Tiếng Anh (10), Thiếu 12 tín chỉ bắt buộc | 12.5 | 137.5 | 150 | ||||||||||
79 | 101200082 | Bùi Văn Chiến | 15/10/2002 | 1 | 20C1B | 13.5 | 0 | 1.98 | 1.45 | 0 | 1 | 1 | Quá số lần cảnh báo | 2 | 20 | Điểm TBC tích lũy <2, Cơ học kỹ thuật (3), Cơ sở công nghệ chế tạo máy (3.5), Tự động hóa quá trình sản xuất (2), Công nghệ chế tạo máy (2), PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy (3), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ÐATN) (10), Thiếu 28.5 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 30.5 | 149.5 | 180 | |||||||
80 | 101200177 | Nguyễn Hữu Minh | 11/01/2002 | 1 | 20C1C | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp 103279025202503 | 0 | 20 | PBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí (3), Cơ sở công nghệ chế tạo máy (3.5), PBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính (3), PBL 4: Thiết kế máy công cụ (3), PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy (3), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ÐATN) (10), Vẽ kỹ thuật cơ khí (1.5), Thiếu 32 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 32 | 148 | 180 | ||||||||||
81 | 103200008 | Nguyễn Chí Cường | 12/11/2002 | 1 | 20C4A | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp 103440025202219 | 1 | 20 | Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình (2), Capstone Project (Phần 1,TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2,ÐATN) (10), Thiếu 17 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 17 | 163 | 180 | ||||||||||
82 | 105200167 | Nguyễn Tiến Lộc | 13/08/2002 | 1 | 20DCLC1 | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp 105247025202428 | 2 | 20 | Ngắn mạch trong Hệ thống điện (2), Vận hành Hệ thống điện (2), Mạch điện tử tương tự và số (2.5), Cơ sở điện tử công suất (2.5), Toán nâng cao (3), PBL 3: Lưới điện cao áp (2.5), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 36.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 36.5 | 143.5 | 180 | ||||||||||
83 | 105200256 | Nguyễn Gia Bảo | 02/07/2002 | 1 | 20DCLC4 | 0 | 0 | 0 | LY | Đợi phản hồi điểm I | 2 | 20 | Phần điện trong NM điện & TBA (3), Mạch điện tử tương tự và số (2.5), Cơ sở điện tử công suất (2.5), PBL 3: Lưới điện cao áp (2.5), PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ (3), PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 37.5 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 39.5 | 140.5 | 180 | ||||||||||
84 | 105200257 | Nguyễn Hữu Chiến | 16/12/2002 | 1 | 20DCLC4 | 7 | 0 | 2.28 | 0 | 0 | 1 | 1 | Quá số lần cảnh báo | 2 | 20 | Điều khiển logic (2), PBL 3: Lưới điện cao áp (2.5), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 26.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 26.5 | 153.5 | 180 | |||||||
85 | 105200279 | Đặng Hồng Thái | 06/10/2002 | 1 | 20DCLC4 | 8 | 0.38 | 2.41 | 3.56 | 0 | 1 | 1 | Quá số lần cảnh báo | 2 | 20 | Vận hành Hệ thống điện (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 24 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 22 | 158 | 180 | |||||||
86 | 106200106 | Trần Văn Tam | 18/01/2002 | 1 | 20DTCLC1 | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp 106117025202443 | 1 | 20 | Toán chuyên ngành (3), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 10 tín chỉ bắt buộc | 10 | 120 | 130 | ||||||||||
87 | 106200169 | Lương Võ Hoài Nam | 05/10/2002 | 1 | 20DTCLC3 | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp 106204325202339 | 2 | 20 | Thực tập công nhân (2), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 9 tín chỉ bắt buộc | 9 | 121 | 130 | ||||||||||
88 | 106200187 | Võ Phước Hoài Bảo | 01/05/2002 | 1 | 20DTCLC4 | 8 | 0.25 | 2.13 | 3.68 | 0 | 1 | 1 | Quá số lần cảnh báo | 2 | 20 | Kỹ thuật mạch điện tử (4), Lý thuyết mạch điện tử 2 (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 28 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 28 | 152 | 180 | |||||||
89 | 106200189 | Nguyễn Nhật Cường | 17/09/2002 | 1 | 20DTCLC4 | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp 209010125202512 | 1 | 20 | Tín hiệu và hệ thống (4), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Tư tưởng Hồ Chí Minh (2), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 23 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 3 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 26 | 154 | 180 | ||||||||||
90 | 107200089 | Lê Tấn Bình | 05/11/2002 | 1 | 20H2CLC | 1 | 0 | 1.6 | 0 | 1 | 1 | Quá số lần cảnh báo | 2 | 20 | Điểm TBC tích lũy <2, Phân tích thực phẩm (3.5), An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm (1), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 21.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 21.5 | 158.5 | 180 | ||||||||
91 | 107200137 | Lê Kiều Vi | 28/02/2002 | 0 | 20H2CLC | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 lần không qua ĐATN | 2 | 20 | Điểm TBC tích lũy <2, Đồ án tốt nghiệp (TP) (6), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 13 | 117 | 130 | ||||||||
92 | 107200179 | Đinh Viết Trung | 29/08/2002 | 1 | 20H5 | 9.5 | 0.82 | 2.1 | 3.49 | 0 | 1 | 1 | Quá số lần cảnh báo | 3 | 20 | Kỹ thuật điện (2), Quá trình & Thiết bị truyền chất (2), Công nghệ Lọc dầu 2 (2), Công nghệ Chế biến khí (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Giải tích 1 (4), Xác xuất thống kê và quy hoạch thực nghiệm (3), Anh văn A2.2 (4), Thiếu 34 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 4 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 38 | 142 | 180 | |||||||
93 | 107200184 | Dương Quang Tùng | 12/10/2002 | 1 | 20H5 | 11 | 0.64 | 2.23 | 3.43 | 0 | 1 | 1 | Quá số lần cảnh báo | 2 | 20 | Công nghệ Lọc dầu 2 (2), Kỹ thuật khai thác dầu khí (2), Thực tập Tốt nghiệp (Hóa dầu) (2), Hóa học dầu mỏ (2), Đồ án tốt nghiệp (Hóa dầu) (6), Kỹ thuật điều khiển quá trình (3), TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) (1), Giải tích 1 (4), Xác xuất thống kê và quy hoạch thực nghiệm (3), Anh văn A2.2 (4), Thiếu 29 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 29 | 101 | 130 | |||||||
94 | 103200263 | Nguyễn Hồng Phúc | 03/02/2002 | 1 | 20HTCN | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp103296325202326 | 1 | 20 | Sản xuất tinh gọn (2), Hệ thống truyền động thủy khí (2), Kiểm soát quá trình bằng công cụ thống kê (SPC) (3), Capstone Project (Phần 2,ÐATN) (10), Thiếu 17 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 17 | 163 | 180 | ||||||||||
95 | 107200197 | Phan Văn Hoàng | 22/10/2002 | 1 | 20KTHH1 | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp 107267325202348 | 0 | 20 | Kỹ thuật điện (2), Quá trình & Thiết bị truyền chất (2), Đồ án Quá trình & thiết bị (1), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Thiếu 20 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 20 | 160 | 180 | ||||||||||
96 | 106200239 | Nguyễn Cửu Minh Nhật | 27/12/2002 | 1 | 20KTMT1 | 10 | 0 | 2.46 | 0 | 0 | 1 | 1 | Quá số lần cảnh báo | 2 | 20 | Thực tập công nhân (KTMT) (2), Kỹ năng nghiên cứu khoa học (2), PBL 4: Trí tuệ nhân tạo (3), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Thiếu 22 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 11 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 33 | 147 | 180 | |||||||
97 | 118200063 | Đỗ Văn Hoàng Quân | 01/01/2002 | 1 | 20KX | 13 | 0 | 2.44 | 0.21 | 0 | 1 | 1 | Quá số lần cảnh báo | 2 | 20 | Cơ học công trình (3), Định giá sản phẩm xây dựng (2), Anh văn CN Kinh tế xây dựng (2), Kiểm soát chi phí (QS2) (2), Quản lý công trình giao thông (2), Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (2), PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình (3), Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp (3), Quản lý hợp đồng trong xây dựng (3), Toán chuyên ngành 3 (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Thiếu 39 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 5 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 44 | 136 | 180 | |||||||
98 | 118200097 | Nguyễn Thanh Hải | 14/05/2002 | 1 | 20KXCLC | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp 110138225202464 | 3 | 20 | Hình họa - vẽ kỹ thuật (3), Cơ học công trình (3), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc | 13 | 117 | 130 | ||||||||||
99 | 107200262 | Trần Lê Xuân Thịnh | 19/06/2002 | 1 | 20SH1 | 0 | 0 | 0 | 1 | Có lớp 209010125202512 | 1 | 20 | Quá trình & Thiết bị truyền chất (2), Hóa đại cương (3), Hóa lý 2 (3), Tối ưu hóa quá trình sản xuất (2), Tin học ứng dụng trong CNSH (1), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Tư tưởng Hồ Chí Minh (2), Thiếu 23 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 25 | 155 | 180 | ||||||||||
100 | 102200252 | Nguyễn Trường Duy | 30/07/2002 | 1 | 20TCLC_KHDL | 6 | 0 | 2.85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 lần không qua ĐATN | 3 | 20 | Đồ án Tốt nghiệp (6), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn | 13 | 117 | 130 |